Câu 1:Rewrite the sentences, use with verb HAVE or HAS
Ex : My hair is short anh…
Ex : My hair is short anh curly-I have short curly hair
1.His face is round-
2.My teeth are small and even-
3.Her nose is straight-
4.Their eyes are dark brown –
5. Our hair is curly and black-
6.Julia’s mouth is very wide-
Câu 2:Rewrite the sentences, use with verb be (am ,is ,are)
Ex:She has blue eyes-Her eyes are blue
1.Isabel has rosy cheeks-
2.I have long bloned hair-
3.He has a thin face-
4.They have dark skin-
5.Her dog has a short tail-
6.My sister has long legs
Giúp mik 2 bài này vs, khó quá
Cô rất vui khi con chăm chỉ học tập và đặt câu hỏi cho cô. Bài tập này không khó đâu con ạ, chỉ là một dạng bài hơi mới một chút thôi. Chúng ta sẽ cùng nhau phân tích và giải quyết từng câu một nhé. Con hãy đọc kỹ phần giải thích của cô để có thể tự làm các bài tập tương tự sau này.
—
BÀI 1: VIẾT LẠI CÂU, SỬ DỤNG ĐỘNG TỪ HAVE HOẶC HAS
Phương pháp làm bài:
Đây là dạng bài chuyển từ cách miêu tả dùng động từ “to be” (is/are) sang cách miêu tả sự sở hữu dùng “have/has”.
Con hãy làm theo các bước sau nhé:
Bước 1: Xác định chủ ngữ mới của câu. Chủ ngữ mới là người sở hữu bộ phận cơ thể đó (ví dụ: “His face” -> chủ ngữ mới là “He”).
Bước 2: Chọn “have” hoặc “has” cho phù hợp với chủ ngữ mới.
– Dùng HAS với các chủ ngữ số ít: He, She, It, Julia, My sister…
– Dùng HAVE với các chủ ngữ còn lại: I, You, We, They, Our parents…
Bước 3: Đặt tính từ (adjective) trước danh từ (noun) chỉ bộ phận cơ thể.
Lưu ý nhỏ: Nếu bộ phận cơ thể là danh từ đếm được số ít (ví dụ: face, nose, mouth), con nhớ thêm “a” hoặc “an” vào trước tính từ nhé.
Bây giờ chúng ta cùng giải bài tập nào!
1. His face is round.
– Bước 1: Chủ ngữ “His face” (Khuôn mặt của anh ấy) -> Chủ ngữ mới là He (Anh ấy).
– Bước 2: Chủ ngữ “He” đi với has.
– Bước 3: Tính từ “round” đặt trước danh từ “face”. Vì “face” là danh từ đếm được số ít, ta thêm “a”.
=> He has a round face. (Anh ấy có một khuôn mặt tròn.)
2. My teeth are small and even.
– Bước 1: Chủ ngữ “My teeth” (Răng của tôi) -> Chủ ngữ mới là I (Tôi).
– Bước 2: Chủ ngữ “I” đi với have.
– Bước 3: Cụm tính từ “small and even” đặt trước danh từ “teeth”. “Teeth” là danh từ số nhiều nên không cần “a/an”.
=> I have small and even teeth. (Tôi có hàm răng nhỏ và đều.)
3. Her nose is straight.
– Bước 1: Chủ ngữ “Her nose” (Mũi của cô ấy) -> Chủ ngữ mới là She (Cô ấy).
– Bước 2: Chủ ngữ “She” đi với has.
– Bước 3: Tính từ “straight” đặt trước danh từ “nose”. Vì “nose” là danh từ đếm được số ít, ta thêm “a”.
=> She has a straight nose. (Cô ấy có một chiếc mũi thẳng.)
4. Their eyes are dark brown.
– Bước 1: Chủ ngữ “Their eyes” (Đôi mắt của họ) -> Chủ ngữ mới là They (Họ).
– Bước 2: Chủ ngữ “They” đi với have.
– Bước 3: Cụm tính từ “dark brown” đặt trước danh từ “eyes”. “Eyes” là danh từ số nhiều nên không cần “a/an”.
=> They have dark brown eyes. (Họ có đôi mắt màu nâu sẫm.)
5. Our hair is curly and black.
– Bước 1: Chủ ngữ “Our hair” (Tóc của chúng tôi) -> Chủ ngữ mới là We (Chúng tôi).
– Bước 2: Chủ ngữ “We” đi với have.
– Bước 3: Cụm tính từ “curly and black” đặt trước danh từ “hair”. “Hair” là danh từ không đếm được nên không dùng “a/an”.
=> We have curly and black hair. (Chúng tôi có mái tóc xoăn và đen.)
6. Julia’s mouth is very wide.
– Bước 1: Chủ ngữ “Julia’s mouth” (Miệng của Julia) -> Chủ ngữ mới là Julia.
– Bước 2: Chủ ngữ “Julia” là tên riêng, số ít, nên đi với has.
– Bước 3: Tính từ “wide” đặt trước danh từ “mouth”. Ta có thể giữ lại “very” để nhấn mạnh. “Mouth” là danh từ đếm được số ít nên ta thêm “a”.
=> Julia has a very wide mouth. (Julia có một cái miệng rất rộng.)
—
BÀI 2: VIẾT LẠI CÂU, SỬ DỤNG ĐỘNG TỪ BE (AM, IS, ARE)
Phương pháp làm bài:
Đây là dạng bài ngược lại với bài 1. Chúng ta sẽ chuyển từ cách miêu tả sự sở hữu (dùng have/has) sang cách miêu tả đặc điểm của bộ phận (dùng to be).
Bước 1: Xác định chủ ngữ mới của câu. Chủ ngữ mới là bộ phận cơ thể được nhắc đến, kèm theo tính từ sở hữu (ví dụ: “I have…” -> chủ ngữ mới là “My…”).
– I -> My
– He -> His
– She / Her dog -> Her / Its (trong bài này là “Her dog’s”)
– Isabel -> Isabel’s
– They -> Their
– My sister -> My sister’s
Bước 2: Chọn “is” hoặc “are” cho phù hợp với chủ ngữ mới.
– Dùng IS nếu bộ phận cơ thể là số ít (hair, face, tail…).
– Dùng ARE nếu bộ phận cơ thể là số nhiều (cheeks, legs…).
Bước 3: Đặt tính từ ở cuối câu, sau động từ “to be”.
Bây giờ chúng ta cùng giải bài tập nhé!
1. Isabel has rosy cheeks.
– Bước 1: Chủ ngữ mới là “Isabel’s cheeks” (Đôi má của Isabel).
– Bước 2: “cheeks” là danh từ số nhiều -> dùng are.
– Bước 3: Tính từ “rosy” đặt ở cuối câu.
=> Isabel’s cheeks are rosy. (Đôi má của Isabel hồng hào.)
2. I have long blond hair.
– Bước 1: Chủ ngữ “I” -> tính từ sở hữu là “My”. Chủ ngữ mới là “My hair”.
– Bước 2: “hair” là danh từ không đếm được, coi như số ít -> dùng is.
– Bước 3: Cụm tính từ “long and blond” đặt ở cuối câu (chúng ta có thể thêm “and” để câu văn tự nhiên hơn).
=> My hair is long and blond. (Tóc của tôi dài và có màu vàng hoe.)
3. He has a thin face.
– Bước 1: Chủ ngữ “He” -> tính từ sở hữu là “His”. Chủ ngữ mới là “His face”.
– Bước 2: “face” là danh từ số ít -> dùng is.
– Bước 3: Tính từ “thin” đặt ở cuối câu.
=> His face is thin. (Khuôn mặt của anh ấy gầy.)
4. They have dark skin.
– Bước 1: Chủ ngữ “They” -> tính từ sở hữu là “Their”. Chủ ngữ mới là “Their skin”.
– Bước 2: “skin” là danh từ không đếm được, coi như số ít -> dùng is.
– Bước 3: Tính từ “dark” đặt ở cuối câu.
=> Their skin is dark. (Da của họ ngăm đen.)
5. Her dog has a short tail.
– Bước 1: Chủ ngữ là “Her dog” -> tính từ sở hữu là “Her dog’s”. Chủ ngữ mới là “Her dog’s tail”.
– Bước 2: “tail” là danh từ số ít -> dùng is.
– Bước 3: Tính từ “short” đặt ở cuối câu.
=> Her dog’s tail is short. (Cái đuôi của con chó của cô ấy thì ngắn.)
6. My sister has long legs.
– Bước 1: Chủ ngữ “My sister” -> tính từ sở hữu là “My sister’s”. Chủ ngữ mới là “My sister’s legs”.
– Bước 2: “legs” là danh từ số nhiều -> dùng are.
– Bước 3: Tính từ “long” đặt ở cuối câu.
=> My sister’s legs are long. (Chân của chị gái tôi thì dài.)
—
Con thấy không, khi chúng ta nắm vững công thức và làm theo từng bước thì bài tập trở nên rất đơn giản. Hãy xem lại bài chữa của cô và nếu có bất cứ thắc mắc nào, đừng ngần ngại hỏi cô nhé. Chúc con học tốt
Bài 1:
1. He has a round face.
2. I have small and even teeth.
3. She has a straight nose.
4. They have dark brown eyes.
5. We have curly and black hair.
6. Julia has a very wide mouth.
Bài 2:
1. Isabel’s cheeks are rosy.
2. My hair is long and blonde.
3. His face is thin.
4. Their skin is dark.
5. Her dog’s tail is short.
6. My sister’s legs are long.
1.He has a round face
2.I have small teeth and even(ý bạn là oven hả?)
3.She has a straight nose
4.They have dark brown eyes
5.We have curly and black hair
6.Julia has a wide mouth
Câu 2
1.Isabel’s cheeks is rosy
2.My hair is bloned
3.His face is thin
4.Their skin is dark
5.Her dog’s tail is short
6.My sister’s leg is long