Câu 2: So sánh hai hình thức quan hệ sinh vật khác loài là: Cộng sinh và hội sin…
Bước 1: Phân tích yêu cầu đề bài
Yêu cầu của đề bài là so sánh hai hình thức quan hệ sinh vật khác loài là cộng sinh và hội sinh, đồng thời đưa ra ví dụ minh họa. Chúng ta cần trình bày một cách chi tiết, từng bước, bám sát nội dung sách giáo khoa và không vượt quá kiến thức của lớp 9.
Bước 2: Định nghĩa và đặc điểm của từng hình thức quan hệ
1. Cộng sinh
* Định nghĩa: Cộng sinh là mối quan hệ giữa hai hay nhiều sinh vật khác loài, trong đó tất cả các sinh vật tham gia đều có lợi. Hay nói cách khác, cả hai sinh vật đều được hưởng lợi từ mối quan hệ này.
* Đặc điểm:
* Cả hai sinh vật đều có lợi.
* Không thể tách rời nhau, nếu tách rời thì một hoặc cả hai sinh vật sẽ chết hoặc suy yếu nghiêm trọng.
* Ví dụ:
* Vi khuẩn Rhizobium sống trong nốt sần rễ cây họ đậu: Vi khuẩn Rhizobium sống trong nốt sần ở rễ cây họ đậu. Vi khuẩn có môi trường sống an toàn và nguồn dinh dưỡng từ cây. Đổi lại, vi khuẩn có khả năng cố định nitơ từ không khí, cung cấp cho cây dưới dạng dễ hấp thụ (amoniac), giúp cây sinh trưởng tốt. Nếu tách vi khuẩn ra khỏi cây, vi khuẩn khó tồn tại và cây sẽ thiếu đạm.
* Địa y: Địa y là một sinh vật phức tạp, được hình thành từ mối quan hệ cộng sinh giữa một loài nấm và một loài tảo (hoặc vi khuẩn lam). Tảo (hoặc vi khuẩn lam) thực hiện quang hợp, tạo ra chất hữu cơ cung cấp cho nấm. Nấm hút nước và muối khoáng từ môi trường, đồng thời bảo vệ tảo khỏi tác động của môi trường. Nấm và tảo không thể sống độc lập trong điều kiện tương tự như khi chúng kết hợp lại.
2. Hội sinh
* Định nghĩa: Hội sinh là mối quan hệ giữa hai sinh vật khác loài, trong đó có một sinh vật có lợi, còn sinh vật kia không có lợi cũng không bị hại.
* Đặc điểm:
* Một sinh vật có lợi.
* Sinh vật kia không bị ảnh hưởng (không có lợi, không bị hại).
* Hai sinh vật có thể tồn tại độc lập.
* Ví dụ:
* Cá ép sống bám trên mình các loài cá lớn hoặc rùa biển: Cá ép có giác hút ở trên lưng, bám vào mình các loài cá lớn hoặc rùa biển để di chuyển. Nhờ đó, cá ép được đưa đi xa mà không tốn sức, đồng thời có thể ăn vụn thức ăn thừa của con vật chủ. Bản thân con vật chủ (cá lớn, rùa biển) không bị ảnh hưởng gì từ việc bị cá ép bám vào.
* Hoa lan sống trên thân cây gỗ: Hoa lan là loài thực vật sống bám (thường là loài biểu sinh). Chúng mọc trên thân cây gỗ để đón ánh sáng tốt hơn, nhưng không hút nhựa hay dinh dưỡng từ cây chủ. Cây gỗ chỉ đóng vai trò là chỗ dựa cho cây lan phát triển. Cây gỗ hoàn toàn không bị ảnh hưởng bởi sự có mặt của cây lan.
Bước 3: So sánh hai hình thức quan hệ
Dựa vào các định nghĩa và đặc điểm đã phân tích, chúng ta có thể so sánh cộng sinh và hội sinh như sau:
| Tiêu chí | Cộng sinh | Hội sinh |
|—————-|————————————————|—————————————————-|
| Lợi ích | Cả hai sinh vật đều có lợi. | Một sinh vật có lợi, sinh vật kia không lợi cũng không hại. |
| Sự phụ thuộc| Sinh vật có sự phụ thuộc chặt chẽ, khó tách rời. | Sinh vật có thể tồn tại độc lập. |
| Bản chất | Mối quan hệ tương hỗ, mang tính bắt buộc. | Mối quan hệ một chiều, không mang tính bắt buộc. |
| Ví dụ | Vi khuẩn Rhizobium và cây họ đậu; Địa y. | Cá ép và cá lớn; Hoa lan và cây gỗ. |
Bước 4: Tổng kết và ghi nhớ
Để nhớ rõ hơn, các em hãy hình dung:
* Cộng sinh giống như hai người bạn thân thiết, cùng nhau làm ăn, giúp đỡ lẫn nhau để cùng phát triển. Nếu xa nhau, cả hai đều gặp khó khăn.
* Hội sinh giống như một người nhờ người khác chở đi nhờ xe. Người chở đi thì không mất gì, nhưng người đi nhờ thì lại được lợi. Nếu không có xe, người đi nhờ sẽ phải đi bộ.
Vậy là chúng ta đã cùng nhau so sánh chi tiết hai hình thức quan hệ cộng sinh và hội sinh. Các em hãy về nhà ôn tập lại bài và tìm thêm các ví dụ khác để khắc sâu kiến thức nhé!
-Quan hệ hội sinh:
+ Là mối quan hệ này được thể hiện dưới nhiều cách, trong đó loài sống hội sinh có lợi, còn loài được hội sinh không có lợi và cũng không bị hại.
Ví dụ, nhiều loài phong lan lấy thân gỗ khác để bám. Ở biển, cá ép luôn tìm đến các loài động vật lớn (cá mập, vích…), thậm chí cả tàu thuyền để ép chặt vào, nhờ đó, cá dễ dàng di chuyển xa, dễ kiếm ăn và hô hấp. Các loài động vật nhỏ sống hội sinh với giun biển.
+Quan hệ cộng sinh:
– Là kiểu quan hệ mà 2 loài chung sống thường xuyên với nhau mang lợi cho nhau. Ví dụ, cuộc sống cộng sinh của kiến và cây: kiến sống dựa vào cây để lấy thức ăn và tìm nơi ở, nhờ có kiến mà cây được bảo vệ. Trong nhiều trường hợp, sống cộng sinh là cách sống bắt buộc, khi rời khỏi nhau cả 2 đều chết.
Đáp án:
Gioosng : Cộng sinh và hội sinh đều cùng quan hệ hỗ trợ.
Khác : – Cộng sinh : sự hợp tác cùng có lợi giữa các loài sinh vật.
– Ví dụ : ở địa y, các sợi nấm hút nước và muối khoáng từ môi trường cung cấp cho tảo; tảo hấp thụ nước, muối khoáng và năng lượng ánh sáng mặt trời tổng hợp nên các chất hữu cơ. Nấm và tảo đều sử dụng các sản phẩm hữu cơ do tảo tổng hợp.
– Hội sinh : sự hợp tác giữa hai loài sinh vật, trong đó có một loài có lợi, còn loài kia không có lợi cũng không có hại.
– Ví dụ : địa y sống bám trên cành cây.
ĐÁNH GIÁ CHO MÌNH 5 SAO VÀ CTLHN NHÉ BẠN
Giải thích các bước giải: