Câu 21: Bệnh cây là trạng thái không bình thường của cây do?
A. Vi sinh vật gây …
A. Vi sinh vật gây hại.
B. Điều kiện sống bất lợi.
C. Cả A và B đều đúng.
D. Cả A và B đều sai.
Câu 22: Trong các hình thái của biến thái không hoàn toàn không có hình thái nào dưới đây?
A. Sâu non
B. Nhộng
C. Sâu trưởng thành
D. Trứng
Câu 23: Dấu hiệu nào không phải là dấu hiệu khi cây trồng bị sâu, bệnh phá hoại:
A. Cành bị gãy.
B. Cây, củ bị thối.
C. Quả bị chảy nhựa.
D. Quả to hơn.
Câu 24: Biện pháp nào được coi là biện pháp cơ sở để phòng và trừ sâu, bệnh hại?
A. Biện pháp canh tác
B. Biện pháp thủ công
C. Biện pháp hóa học
D. Biện pháp sinh học
Câu 25: Biện pháp phòng trừ sâu, bệnh hại gây ô nhiễm môi trường nhiều nhất là:
A. Biện pháp canh tác
B. Biện pháp thủ công
C. Biện pháp hóa học
D. Biện pháp sinh học
Câu 26: Nội dung của biện pháp canh tác là?
A. Sử dụng thuốc hóa học để diệt sâu, bệnh
B. Dùng vợt, bẫy đèn, bả độc để diệt sâu hại
C. Làm đất, vệ sinh đồng ruộng, luân canh cây trồng
D. Dùng sinh vật để diệt sâu hại
Câu 27: Nhược điểm của biện pháp hóa học là:
A. Khó thực hiện, tốn tiền…
B. Gây độc cho người, ô nhiễm môi trường, phá vỡ cân bằng sinh thái
C. Hiệu quả chậm, tốn nhiều công sức tiền của
D. Ít tác dụng khi sâu,bệnh đã phát triển thành dịch
Câu 28: Ưu điểm của biện pháp sinh học là:
A. Rẻ tiền, chi phí đầu tư ít
B. Hiệu quả cao, không gây ô nhiễm môi trường
C. Hiệu quả cao, gây ô nhiễm môi trường
D. Tất cả ý trên đều đúng
Câu 29: Muốn phòng, trừ sâu, bệnh đạt hiệu quả cao phải:
A. Sử dụng biện pháp hóa học
B. Sử dụng biện pháp sinh học
C. Sử dụng biện pháp canh tác
D. Sử dụng tổng hợp các biện pháp phòng trừ.
Câu 30: Có bao nhiêu biện pháp phòng trừ sâu bệnh hại?
A. 5
B. 4
C. 6
D. 3
Câu 31: Phương pháp chọn tạo giống cây trồng?
A. Chọn lọc, lai, gây đột biến, nuôi cấy mô.
B. Ghép mắt, chiết cành.
C. Lai tạo giống, giâm cành.
D. Tự thụ phấn.
Câu 32: Bệnh cây là gì?
A. Là trạng thái cây không ra hoa, kết trái.
B. Là trạng thái cây bị già cỗi.
C. Là trạng thái không bình thường của cây do vi sinh vật gây hại hoặc điều kiện sống bất lợi gây nên.
D. Là trạng thái cây không phát triển.
Câu 33: Những dấu hiệu thường gặp ở cây bị sâu bệnh phá hoại?
A. Màu sắc lá cây bị thay đổi.
B. Hình dáng quả bị biến dạng.
C. Màu sắc, cấu tạo, hình thái các bộ phận của cây bị thay đổi.
D. Cành bị gãy.
Câu 34: Nguyên tắc phòng trừ sâu bệnh hại?
A. Phòng là chính.
B. Trừ sớm, kịp thời, nhanh chóng và triệt để.
C. Sử dụng tổng hợp các biện pháp phòng trừ.
D. Tất cả đều đúng.
Câu 35: Các cách sử dụng trừ sâu bệnh bằng thuốc hóa học?
A. Phun thuốc.
B. Rắc thuốc vào đất.
C. Trộn thuốc vào hạt giống.
D. Tất cả đều đúng.
Câu 36: Dùng ong mắt đỏ bắt sâu thuộc phương pháp phòng trừ nào sau đây?
A. Biện pháp thủ công.
B. Biện pháp sinh học.
C. Biện pháp hóa học.
D. Biện pháp kiểm dịch thực vật
IV.Làm đất- gieo trồng cây nông nghiệp:
Câu 37: Lên luống có tác dụng:
A. Làm mặt đất phẳng. B. Làm cho đất tơi xốp, diệt trừ cỏ dại
C. Dễ chăm sóc, chống ngập úng D. Diệt trừ sâu bệnh.
Câu 38: Loại phân bón nào sau đây không phải là phân bón hữu cơ?
A. Than bùn B. Phân gà chuyển hóa đạm
C. Phân chuồng D. Phân xanh
Câu 39: Cày đất có tác dụng:
A. Làm mặt đất phẳng. B. Làm cho đất tơi xốp, diệt trừ cỏ dại
C. Làm đất nhỏ D. Diệt trừ sâu bệnh.
Câu 40: Bừa đất có tác dụng:
A. Làm mặt đất phẳng. B. Làm cho đất tơi xốp, diệt trừ cỏ dại
C. Làm đất nhỏ D. Diệt trừ sâu bệnh.
Chúng ta sẽ cùng nhau đi qua từng câu hỏi, phân tích và tìm ra đáp án chính xác nhất nhé!
Câu 21: Bệnh cây là trạng thái không bình thường của cây do?
Lời giải:
Bước 1: Đọc kỹ câu hỏi để hiểu rõ nội dung cần tìm.
Bước 2: Phân tích các lựa chọn.
– Lựa chọn A: Vi sinh vật gây hại có thể gây bệnh cho cây.
– Lựa chọn B: Điều kiện sống bất lợi (thiếu nước, ánh sáng, dinh dưỡng, nhiệt độ không phù hợp…) cũng làm cây bị yếu, sinh trưởng kém, dễ bị bệnh.
– Lựa chọn C: Kết hợp cả hai nguyên nhân trên.
– Lựa chọn D: Khẳng định cả hai nguyên nhân đều sai.
Bước 3: Dựa vào kiến thức đã học, bệnh cây là do nhiều yếu tố gây ra, trong đó vi sinh vật gây hại và điều kiện sống bất lợi là hai nguyên nhân chính.
Đáp án: C. Cả A và B đều đúng.
Câu 22: Trong các hình thái của biến thái không hoàn toàn không có hình thái nào dưới đây?
Lời giải:
Bước 1: Hiểu rõ khái niệm “biến thái không hoàn toàn”. Biến thái không hoàn toàn trải qua các giai đoạn: trứng, ấu trùng (sâu non), trưởng thành.
Bước 2: Xem xét các lựa chọn.
– A. Sâu non: Là một giai đoạn của biến thái không hoàn toàn.
– B. Nhộng: Là giai đoạn đặc trưng của biến thái hoàn toàn (ví dụ: bướm, ruồi).
– C. Sâu trưởng thành: Là giai đoạn cuối cùng của biến thái không hoàn toàn.
– D. Trứng: Là giai đoạn đầu tiên của biến thái không hoàn toàn.
Bước 3: Xác định hình thái không có trong biến thái không hoàn toàn.
Đáp án: B. Nhộng.
Câu 23: Dấu hiệu nào không phải là dấu hiệu khi cây trồng bị sâu, bệnh phá hoại:
Lời giải:
Bước 1: Phân tích yêu cầu của câu hỏi: tìm dấu hiệu KHÔNG phải do sâu, bệnh gây ra.
Bước 2: Xem xét từng lựa chọn.
– A. Cành bị gãy: Có thể do sâu ăn hoặc bệnh làm yếu.
– B. Cây, củ bị thối: Dấu hiệu điển hình của nhiều loại bệnh do vi sinh vật gây ra.
– C. Quả bị chảy nhựa: Thường là dấu hiệu cây bị tấn công bởi sâu hại hoặc bệnh.
– D. Quả to hơn: Quả to hơn thường là dấu hiệu cây phát triển tốt, khỏe mạnh, chứ không phải do bị sâu bệnh phá hoại.
Bước 3: Loại trừ các dấu hiệu do sâu bệnh gây ra và chọn đáp án còn lại.
Đáp án: D. Quả to hơn.
Câu 24: Biện pháp nào được coi là biện pháp cơ sở để phòng và trừ sâu, bệnh hại?
Lời giải:
Bước 1: Hiểu rõ vai trò của các biện pháp phòng trừ.
Bước 2: Xem xét các lựa chọn:
– A. Biện pháp canh tác: Bao gồm các biện pháp như làm đất, vệ sinh đồng ruộng, luân canh, xen canh, sử dụng giống kháng bệnh… Các biện pháp này giúp tạo môi trường sống không thuận lợi cho sâu bệnh phát triển và tăng cường sức đề kháng cho cây.
– B. Biện pháp thủ công: Diệt trừ bằng tay, bẫy đèn, bả độc…
– C. Biện pháp hóa học: Sử dụng thuốc trừ sâu, thuốc diệt nấm, thuốc diệt cỏ…
– D. Biện pháp sinh học: Sử dụng sinh vật thiên địch, chất sinh học để diệt sâu bệnh.
Bước 3: Biện pháp canh tác là nền tảng, giúp ngăn ngừa sâu bệnh ngay từ đầu và tạo điều kiện tốt nhất cho cây sinh trưởng, giảm thiểu sự phụ thuộc vào các biện pháp khác.
Đáp án: A. Biện pháp canh tác.
Câu 25: Biện pháp phòng trừ sâu, bệnh hại gây ô nhiễm môi trường nhiều nhất là:
Lời giải:
Bước 1: Phân tích tác động môi trường của từng biện pháp.
Bước 2: Xem xét các lựa chọn.
– A. Biện pháp canh tác: Ít gây ô nhiễm.
– B. Biện pháp thủ công: Ít gây ô nhiễm.
– C. Biện pháp hóa học: Sử dụng thuốc trừ sâu, hóa chất có thể gây ô nhiễm đất, nước, không khí, ảnh hưởng đến sức khỏe con người và các sinh vật có ích.
– D. Biện pháp sinh học: Thường ít gây ô nhiễm hoặc không gây ô nhiễm.
Bước 3: Biện pháp hóa học có nguy cơ gây ô nhiễm môi trường cao nhất do bản chất của các loại thuốc hóa học.
Đáp án: C. Biện pháp hóa học.
Câu 26: Nội dung của biện pháp canh tác là?
Lời giải:
Bước 1: Nhớ lại kiến thức về biện pháp canh tác.
Bước 2: Xem xét các lựa chọn.
– A. Sử dụng thuốc hóa học để diệt sâu, bệnh: Đây là biện pháp hóa học.
– B. Dùng vợt, bẫy đèn, bả độc để diệt sâu hại: Đây là biện pháp thủ công.
– C. Làm đất, vệ sinh đồng ruộng, luân canh cây trồng: Đây là các hoạt động thuộc biện pháp canh tác, nhằm tạo môi trường sống không thuận lợi cho sâu bệnh.
– D. Dùng sinh vật để diệt sâu hại: Đây là biện pháp sinh học.
Bước 3: Chọn đáp án mô tả đúng nội dung của biện pháp canh tác.
Đáp án: C. Làm đất, vệ sinh đồng ruộng, luân canh cây trồng.
Câu 27: Nhược điểm của biện pháp hóa học là:
Lời giải:
Bước 1: Phân tích các nhược điểm có thể có của biện pháp hóa học.
Bước 2: Xem xét các lựa chọn.
– A. Khó thực hiện, tốn tiền…: Không hẳn là nhược điểm chính, đôi khi biện pháp hóa học hiệu quả nhanh.
– B. Gây độc cho người, ô nhiễm môi trường, phá vỡ cân bằng sinh thái: Đây là những nhược điểm rất nghiêm trọng và phổ biến của biện pháp hóa học.
– C. Hiệu quả chậm, tốn nhiều công sức tiền của: Biện pháp hóa học thường có hiệu quả nhanh, không tốn nhiều công sức như biện pháp thủ công.
– D. Ít tác dụng khi sâu, bệnh đã phát triển thành dịch: Biện pháp hóa học thường có tác dụng mạnh khi sâu bệnh bùng phát.
Bước 3: Chọn đáp án nêu bật những nhược điểm lớn nhất của việc sử dụng thuốc hóa học.
Đáp án: B. Gây độc cho người, ô nhiễm môi trường, phá vỡ cân bằng sinh thái.
Câu 28: Ưu điểm của biện pháp sinh học là:
Lời giải:
Bước 1: Nhớ lại những ưu điểm của biện pháp sinh học.
Bước 2: Xem xét các lựa chọn.
– A. Rẻ tiền, chi phí đầu tư ít: Một số biện pháp sinh học có thể tốn kém ban đầu.
– B. Hiệu quả cao, không gây ô nhiễm môi trường: Đây là ưu điểm nổi bật của biện pháp sinh học. Nó an toàn cho môi trường và con người.
– C. Hiệu quả cao, gây ô nhiễm môi trường: Trái ngược với ưu điểm của biện pháp sinh học.
– D. Tất cả ý trên đều đúng: Không đúng vì A và C không phải ưu điểm.
Bước 3: Chọn đáp án nêu bật những lợi ích quan trọng nhất của việc sử dụng biện pháp sinh học.
Đáp án: B. Hiệu quả cao, không gây ô nhiễm môi trường.
Câu 29: Muốn phòng, trừ sâu, bệnh đạt hiệu quả cao phải:
Lời giải:
Bước 1: Suy nghĩ về cách tiếp cận tối ưu trong phòng trừ sâu bệnh.
Bước 2: Xem xét các lựa chọn.
– A. Sử dụng biện pháp hóa học: Có hiệu quả nhưng đi kèm nhiều tác hại.
– B. Sử dụng biện pháp sinh học: Tốt nhưng không phải lúc nào cũng hiệu quả tuyệt đối và nhanh chóng.
– C. Sử dụng biện pháp canh tác: Là nền tảng nhưng đôi khi chưa đủ để kiểm soát.
– D. Sử dụng tổng hợp các biện pháp phòng trừ: Kết hợp hài hòa các biện pháp canh tác, thủ công, sinh học và hóa học (khi cần thiết và có kiểm soát) sẽ mang lại hiệu quả cao nhất và bền vững nhất.
Bước 3: Chọn chiến lược phòng trừ hiệu quả nhất.
Đáp án: D. Sử dụng tổng hợp các biện pháp phòng trừ.
Câu 30: Có bao nhiêu biện pháp phòng trừ sâu bệnh hại?
Lời giải:
Bước 1: Liệt kê các biện pháp phòng trừ sâu bệnh đã học.
Bước 2: Các biện pháp chính được phân loại là: canh tác, thủ công, hóa học, sinh học.
Bước 3: Đếm số lượng các biện pháp chính.
Đáp án: B. 4. (Canh tác, thủ công, hóa học, sinh học)
Câu 31: Phương pháp chọn tạo giống cây trồng?
Lời giải:
Bước 1: Hiểu “chọn tạo giống” là quá trình tạo ra giống cây trồng mới có những đặc tính mong muốn.
Bước 2: Xem xét các lựa chọn.
– A. Chọn lọc, lai, gây đột biến, nuôi cấy mô: Đây là các phương pháp khoa học hiện đại và truyền thống để chọn tạo giống.
– B. Ghép mắt, chiết cành: Đây là phương pháp nhân giống, không phải chọn tạo giống.
– C. Lai tạo giống, giâm cành: Lai tạo giống là đúng, nhưng giâm cành là nhân giống.
– D. Tự thụ phấn: Là một cơ chế sinh sản, có thể dùng trong lai tạo nhưng không phải là phương pháp chọn tạo giống độc lập.
Bước 3: Chọn đáp án bao gồm các phương pháp chính để tạo ra giống cây trồng mới.
Đáp án: A. Chọn lọc, lai, gây đột biến, nuôi cấy mô.
Câu 32: Bệnh cây là gì?
Lời giải:
Bước 1: Đọc kỹ định nghĩa về bệnh cây.
Bước 2: Phân tích các lựa chọn.
– A. Là trạng thái cây không ra hoa, kết trái: Đây là một biểu hiện suy yếu nhưng chưa hẳn là bệnh.
– B. Là trạng thái cây bị già cỗi: Là quá trình tự nhiên.
– C. Là trạng thái không bình thường của cây do vi sinh vật gây hại hoặc điều kiện sống bất lợi gây nên: Đây là định nghĩa đầy đủ và chính xác nhất về bệnh cây.
– D. Là trạng thái cây không phát triển: Có thể do nhiều nguyên nhân, không chỉ riêng bệnh.
Bước 3: Chọn đáp án có định nghĩa chính xác nhất.
Đáp án: C. Là trạng thái không bình thường của cây do vi sinh vật gây hại hoặc điều kiện sống bất lợi gây nên.
Câu 33: Những dấu hiệu thường gặp ở cây bị sâu bệnh phá hoại?
Lời giải:
Bước 1: Liên tưởng đến các biểu hiện khi cây bị sâu hại hoặc bệnh.
Bước 2: Xem xét các lựa chọn.
– A. Màu sắc lá cây bị thay đổi: Có thể do bệnh hoặc sâu ăn lá.
– B. Hình dáng quả bị biến dạng: Có thể do sâu đục quả hoặc bệnh.
– C. Màu sắc, cấu tạo, hình thái các bộ phận của cây bị thay đổi: Đây là một mô tả tổng quát và bao quát nhất các dấu hiệu của cây khi bị sâu bệnh.
– D. Cành bị gãy: Có thể do tác động vật lý hoặc bệnh làm yếu.
Bước 3: Chọn đáp án bao hàm nhiều dấu hiệu nhất và mô tả chính xác sự phá hoại của sâu bệnh.
Đáp án: C. Màu sắc, cấu tạo, hình thái các bộ phận của cây bị thay đổi.
Câu 34: Nguyên tắc phòng trừ sâu bệnh hại?
Lời giải:
Bước 1: Nhớ lại các nguyên tắc cơ bản khi phòng trừ sâu bệnh.
Bước 2: Xem xét các lựa chọn.
– A. Phòng là chính: Đây là nguyên tắc quan trọng, ngăn ngừa trước khi có dịch.
– B. Trừ sớm, kịp thời, nhanh chóng và triệt để: Khi đã có sâu bệnh thì cần phải xử lý ngay.
– C. Sử dụng tổng hợp các biện pháp phòng trừ: Kết hợp nhiều phương pháp để đạt hiệu quả cao.
– D. Tất cả đều đúng: Cả ba nguyên tắc A, B, C đều là những nguyên tắc quan trọng trong phòng trừ sâu bệnh hại.
Bước 3: Chọn đáp án bao gồm tất cả các nguyên tắc đúng.
Đáp án: D. Tất cả đều đúng.
Câu 35: Các cách sử dụng trừ sâu bệnh bằng thuốc hóa học?
Lời giải:
Bước 1: Liệt kê các phương thức phổ biến để đưa thuốc hóa học vào cây trồng.
Bước 2: Xem xét các lựa chọn.
– A. Phun thuốc: Phổ biến nhất.
– B. Rắc thuốc vào đất: Áp dụng cho một số loại thuốc trị tuyến trùng, bệnh hại rễ.
– C. Trộn thuốc vào hạt giống: Để bảo vệ hạt giống và cây con.
– D. Tất cả đều đúng: Cả ba cách trên đều là những phương pháp sử dụng thuốc hóa học để phòng trừ sâu bệnh.
Bước 3: Chọn đáp án bao gồm tất cả các cách sử dụng đúng.
Đáp án: D. Tất cả đều đúng.
Câu 36: Dùng ong mắt đỏ bắt sâu thuộc phương pháp phòng trừ nào sau đây?
Lời giải:
Bước 1: Xác định bản chất của “ong mắt đỏ bắt sâu”. Ong mắt đỏ là một loài sinh vật có ích, ăn sâu hại.
Bước 2: Xem xét các lựa chọn.
– A. Biện pháp thủ công: Không phải dùng sức người để bắt trực tiếp.
– B. Biện pháp sinh học: Sử dụng sinh vật sống (ong mắt đỏ) để tiêu diệt sinh vật gây hại (sâu). Đây chính là biện pháp sinh học.
– C. Biện pháp hóa học: Không sử dụng hóa chất.
– D. Biện pháp kiểm dịch thực vật: Liên quan đến việc ngăn chặn sâu bệnh lây lan qua biên giới.
Bước 3: Chọn phương pháp sử dụng sinh vật để diệt sâu hại.
Đáp án: B. Biện pháp sinh học.
IV. Làm đất – gieo trồng cây nông nghiệp:
Câu 37: Lên luống có tác dụng:
Lời giải:
Bước 1: Hiểu mục đích của việc lên luống trong làm đất.
Bước 2: Xem xét các lựa chọn.
– A. Làm mặt đất phẳng: Lên luống tạo ra bề mặt không phẳng.
– B. Làm cho đất tơi xốp, diệt trừ cỏ dại: Quá trình lên luống có giúp xáo trộn đất, làm tơi xốp và có thể diệt cỏ.
– C. Dễ chăm sóc, chống ngập úng: Lên luống tạo rãnh thoát nước, giúp cây không bị úng và thuận tiện cho việc tưới tiêu, làm cỏ.
– D. Diệt trừ sâu bệnh: Lên luống có thể diệt một phần sâu bệnh ẩn náu dưới đất, nhưng không phải tác dụng chính.
Bước 3: Chọn tác dụng quan trọng và bao quát nhất của việc lên luống.
Đáp án: C. Dễ chăm sóc, chống ngập úng. (Lưu ý: B cũng có phần đúng nhưng C là tác dụng nổi bật và quan trọng hơn đối với cây trồng, đặc biệt là ở những vùng có mưa nhiều hoặc cần tưới tiêu).
Câu 38: Loại phân bón nào sau đây không phải là phân bón hữu cơ?
Lời giải:
Bước 1: Phân biệt phân bón hữu cơ và phân bón vô cơ.
Bước 2: Xem xét các lựa chọn.
– A. Than bùn: Là sản phẩm từ xác thực vật phân hủy, là phân bón hữu cơ.
– B. Phân gà chuyển hóa đạm: Phân gà là phân hữu cơ, quá trình chuyển hóa đạm là quá trình sinh học.
– C. Phân chuồng: Là phân từ động vật, là phân bón hữu cơ.
– D. Phân xanh: Là các loại cây được trồng để làm phân bón, là phân bón hữu cơ.
Bước 3: Xác định loại phân bón không có nguồn gốc từ chất hữu cơ.
Đáp án: B. Phân gà chuyển hóa đạm. (Lưu ý: “chuyển hóa đạm” có thể gợi đến các quá trình hóa học, tuy nhiên, phân gà về cơ bản vẫn là phân hữu cơ. Câu hỏi này có thể hơi đánh đố. Nếu hiểu “chuyển hóa đạm” là quá trình xử lý để tăng hàm lượng đạm, có thể có hóa chất tham gia. Tuy nhiên, theo chương trình phổ thông, phân gà là phân hữu cơ. Tuy nhiên, nếu xét kỹ hơn, “phân gà chuyển hóa đạm” có thể ám chỉ phân bón đã qua xử lý công nghiệp, tách chiết hoặc bổ sung các chất vô cơ để tăng đạm. Giả định rằng câu hỏi muốn hỏi về phân bón vô cơ hoặc có yếu tố vô cơ rõ rệt. Trong các lựa chọn, nếu có phân đạm, lân, kali thì sẽ rõ ràng hơn. Tuy nhiên, giữa các lựa chọn này, “phân gà chuyển hóa đạm” có khả năng nhất ám chỉ sản phẩm đã qua xử lý công nghiệp, có thể có thành phần vô cơ hoặc là phân bón NPK tổng hợp. Nếu xét theo định nghĩa chặt chẽ, than bùn, phân chuồng, phân xanh là hữu cơ. Phân gà cũng là hữu cơ. Tuy nhiên, câu hỏi tìm cái “không phải là phân bón hữu cơ”. Nếu hiểu “chuyển hóa đạm” là quá trình tổng hợp hoặc bổ sung đạm hóa học thì B là đáp án. Cô sẽ chọn B với giả định này.)
Câu 39: Cày đất có tác dụng:
Lời giải:
Bước 1: Hiểu mục đích của hành động cày đất.
Bước 2: Xem xét các lựa chọn.
– A. Làm mặt đất phẳng: Cày đất làm cho đất không phẳng, tạo ra các luống.
– B. Làm cho đất tơi xốp, diệt trừ cỏ dại: Cày đất giúp lật đất, làm cho đất thông thoáng, giảm nén chặt và vùi lấp cỏ dại.
– C. Làm đất nhỏ: Việc làm đất nhỏ hơn thường là tác dụng của bừa.
– D. Diệt trừ sâu bệnh: Cày đất có thể diệt một phần sâu bệnh, nhưng tác dụng chính là làm tơi xốp và vùi lấp cỏ.
Bước 3: Chọn tác dụng quan trọng nhất của việc cày đất.
Đáp án: B. Làm cho đất tơi xốp, diệt trừ cỏ dại.
Câu 40: Bừa đất có tác dụng:
Lời giải:
Bước 1: Hiểu mục đích của hành động bừa đất.
Bước 2: Xem xét các lựa chọn.
– A. Làm mặt đất phẳng: Bừa đất giúp san phẳng bề mặt sau khi cày.
– B. Làm cho đất tơi xốp, diệt trừ cỏ dại: Tác dụng chính của cày.
– C. Làm đất nhỏ: Bừa đất dùng để làm nhỏ các cục đất, làm đất mịn và bằng phẳng.
– D. Diệt trừ sâu bệnh: Bừa có thể diệt một phần sâu bệnh, nhưng không phải mục đích chính.
Bước 3: Chọn tác dụng chính của việc bừa đất.
Đáp án: C. Làm đất nhỏ.
Các em thân mến, chúng ta vừa cùng nhau giải đáp xong các câu hỏi. Hy vọng với những giải thích chi tiết này, các em sẽ nắm vững hơn kiến thức của bài học. Chúc các em học tốt!
21.C 22.B 23.D 24.A 25.C 26.C 27.B 28.B 29.D 30.A 31.C 32.C 33.C 34.D 35.D 36.B 37.C 38.B 39.B 40.B