1. Yesterday, I (go)______ to the restaurant with a client.
went
2. We (drive) _…
went
2. We (drive) ______ around the parking lot for 20 minutes to find a parking space
3. When we (arrive) ______ at the restaurant, the place (be) ______ full.
4. The waitress (ask) ______ us if we (have) reservations.
5. I (say), “No, my secretary forgets to make them.”
6. The waitress (tell)______ us to come back in two hours.
7. My client and I slowly (walk) ______ back to the car.
8. Then we (see) ______ a small grocery store.
9. We (stop) ____ in the grocery store and (buy) ______ some sandwiches.
10. That (be) ______ better than waiting for two hours.
11. I (not go) ______ to school last Sunday.
12. She (get) ______ married last year?
13. What you (do) ______ last night? – I (do) ______ my homework.
14. I (love) ______ him but no more.
15. Yesterday, I (get) ______ up at 6 and (have) ______ breakfast at 6.30.
Đây là bài tập của chúng ta:
1. Yesterday, I (go)______ to the restaurant with a client.
2. We (drive) ______ around the parking lot for 20 minutes to find a parking space.
3. When we (arrive) ______ at the restaurant, the place (be) ______ full.
4. The waitress (ask) ______ us if we (have) reservations.
5. I (say), “No, my secretary forgets to make them.”
6. The waitress (tell)______ us to come back in two hours.
7. My client and I slowly (walk) ______ back to the car.
8. Then we (see) ______ a small grocery store.
9. We (stop) ____ in the grocery store and (buy) ______ some sandwiches.
10. That (be) ______ better than waiting for two hours.
11. I (not go) ______ to school last Sunday.
12. She (get) ______ married last year?
13. What you (do) ______ last night? – I (do) ______ my homework.
14. I (love) ______ him but no more.
15. Yesterday, I (get) ______ up at 6 and (have) ______ breakfast at 6.30.
—
Phần 1: Phân tích và Giải chi tiết từng câu
Các em thân mến, khi gặp bài tập chia động từ trong ngoặc, việc đầu tiên chúng ta cần làm là xác định thì của động từ. Dấu hiệu nhận biết thì rất quan trọng. Trong bài tập này, chúng ta sẽ tập trung vào thì Quá khứ Đơn (Past Simple).
Dấu hiệu nhận biết thì Quá khứ Đơn: Các trạng từ chỉ thời gian trong quá khứ như: yesterday, last night, last week, last month, last year, ago, in the past,…
Công thức thì Quá khứ Đơn:
* Thể khẳng định:
* Động từ có quy tắc: Chủ ngữ + Động từ thêm -ed
* Động từ bất quy tắc: Chủ ngữ + Động từ ở cột thứ 2
* Thể phủ định:
* Chủ ngữ + did not (didn’t) + Động từ nguyên mẫu
* Thể nghi vấn:
* Did + Chủ ngữ + Động từ nguyên mẫu?
Bây giờ, chúng ta sẽ áp dụng những kiến thức này để giải từng câu nhé!
Câu 1: Yesterday, I (go)______ to the restaurant with a client.
* Bước 1: Xác định dấu hiệu nhận biết.
Ta thấy có từ “Yesterday” – đây là dấu hiệu rõ ràng của thì Quá khứ Đơn.
* Bước 2: Xác định chủ ngữ và dạng của câu.
Chủ ngữ là “I”. Câu này ở dạng khẳng định.
* Bước 3: Chia động từ.
Động từ trong ngoặc là “go”. Đây là một động từ bất quy tắc.
Quá khứ của “go” là “went”.
* Đáp án: went
Câu 2: We (drive) ______ around the parking lot for 20 minutes to find a parking space.
* Bước 1: Xác định dấu hiệu nhận biết.
Tuy không có trạng từ chỉ thời gian rõ ràng như “yesterday”, nhưng ngữ cảnh của câu chuyện bắt đầu từ ngày hôm qua (câu 1). Do đó, chúng ta suy luận câu này cũng đang kể lại hành động xảy ra trong quá khứ.
* Bước 2: Xác định chủ ngữ và dạng của câu.
Chủ ngữ là “We”. Câu này ở dạng khẳng định.
* Bước 3: Chia động từ.
Động từ trong ngoặc là “drive”. Đây là một động từ có quy tắc.
Để chuyển sang Quá khứ Đơn, ta thêm “ed” vào sau động từ: drived.
* Đáp án: drove (Ôi, cô xin lỗi, “drive” là động từ bất quy tắc! Quá khứ của “drive” là “drove”. Các em hãy ghi nhớ nhé!)
Câu 3: When we (arrive) ______ at the restaurant, the place (be) ______ full.
* Bước 1: Xác định dấu hiệu nhận biết.
Câu chuyện vẫn đang tiếp diễn trong quá khứ.
* Bước 2: Xác định chủ ngữ và dạng của câu.
Phần thứ nhất: Chủ ngữ “we”, dạng khẳng định. Động từ “arrive”.
Phần thứ hai: Chủ ngữ “the place”, dạng khẳng định. Động từ “be”.
* Bước 3: Chia động từ.
Động từ “arrive” là động từ có quy tắc. Thêm “d” (vì đã có “e” ở cuối): arrived.
Động từ “be” khi ở thì Quá khứ Đơn với chủ ngữ số ít (“the place”) sẽ là “was”.
* Đáp án: arrived, was
Câu 4: The waitress (ask) ______ us if we (have) reservations.
* Bước 1: Xác định dấu hiệu nhận biết.
Câu chuyện vẫn đang diễn ra trong quá khứ.
* Bước 2: Xác định chủ ngữ và dạng của câu.
Phần thứ nhất: Chủ ngữ “The waitress”, dạng khẳng định. Động từ “ask”.
Phần thứ hai: Chủ ngữ “we”, dạng khẳng định (trong mệnh đề “if”). Động từ “have”.
* Bước 3: Chia động từ.
Động từ “ask” là động từ có quy tắc. Thêm “ed”: asked.
Động từ “have” là động từ bất quy tắc. Quá khứ của “have” là “had”.
* Đáp án: asked, had
Câu 5: I (say), “No, my secretary forgets to make them.”
* Bước 1: Xác định dấu hiệu nhận biết.
Đây là lời nói của nhân vật, thuật lại sự việc đã xảy ra.
* Bước 2: Xác định chủ ngữ và dạng của câu.
Chủ ngữ là “I”. Dạng khẳng định.
* Bước 3: Chia động từ.
Động từ trong ngoặc là “say”. Đây là động từ bất quy tắc.
Quá khứ của “say” là “said”.
* Đáp án: said
Câu 6: The waitress (tell)______ us to come back in two hours.
* Bước 1: Xác định dấu hiệu nhận biết.
Tiếp tục kể lại sự việc trong quá khứ.
* Bước 2: Xác định chủ ngữ và dạng của câu.
Chủ ngữ là “The waitress”. Dạng khẳng định.
* Bước 3: Chia động từ.
Động từ “tell” là động từ bất quy tắc.
Quá khứ của “tell” là “told”.
* Đáp án: told
Câu 7: My client and I slowly (walk) ______ back to the car.
* Bước 1: Xác định dấu hiệu nhận biết.
Hành động tiếp nối trong chuỗi sự kiện quá khứ.
* Bước 2: Xác định chủ ngữ và dạng của câu.
Chủ ngữ là “My client and I”. Dạng khẳng định.
* Bước 3: Chia động từ.
Động từ “walk” là động từ có quy tắc. Thêm “ed”: walked.
* Đáp án: walked
Câu 8: Then we (see) ______ a small grocery store.
* Bước 1: Xác định dấu hiệu nhận biết.
Từ “Then” cho thấy hành động xảy ra tiếp theo.
* Bước 2: Xác định chủ ngữ và dạng của câu.
Chủ ngữ là “we”. Dạng khẳng định.
* Bước 3: Chia động từ.
Động từ “see” là động từ bất quy tắc.
Quá khứ của “see” là “saw”.
* Đáp án: saw
Câu 9: We (stop) ____ in the grocery store and (buy) ______ some sandwiches.
* Bước 1: Xác định dấu hiệu nhận biết.
Hành động xảy ra liên tiếp trong quá khứ.
* Bước 2: Xác định chủ ngữ và dạng của câu.
Chủ ngữ là “We”. Dạng khẳng định. Có hai động từ nối với nhau bằng “and”.
* Bước 3: Chia động từ.
Động từ “stop”. Đây là động từ có quy tắc. Tuy nhiên, “stop” kết thúc bằng một phụ âm + một nguyên âm + một phụ âm. Khi thêm “ed”, chúng ta cần nhân đôi phụ âm cuối: stopped.
Động từ “buy” là động từ bất quy tắc.
Quá khứ của “buy” là “bought”.
* Đáp án: stopped, bought
Câu 10: That (be) ______ better than waiting for two hours.
* Bước 1: Xác định dấu hiệu nhận biết.
Đây là sự đánh giá về hành động đã xảy ra trong quá khứ.
* Bước 2: Xác định chủ ngữ và dạng của câu.
Chủ ngữ là “That”. Dạng khẳng định.
* Bước 3: Chia động từ.
Động từ “be” ở Quá khứ Đơn với chủ ngữ số ít (“That”) là “was”.
* Đáp án: was
Câu 11: I (not go) ______ to school last Sunday.
* Bước 1: Xác định dấu hiệu nhận biết.
Ta thấy có “last Sunday” – đây là dấu hiệu của thì Quá khứ Đơn.
* Bước 2: Xác định chủ ngữ và dạng của câu.
Chủ ngữ là “I”. Câu này ở dạng phủ định (có “not”).
* Bước 3: Chia động từ.
Khi chia động từ ở thể phủ định Quá khứ Đơn, chúng ta dùng “did not (didn’t)” + động từ nguyên mẫu.
Động từ nguyên mẫu của “go” là “go”.
* Đáp án: did not go (hoặc didn’t go)
Câu 12: She (get) ______ married last year?
* Bước 1: Xác định dấu hiệu nhận biết.
Ta thấy có “last year” – đây là dấu hiệu của thì Quá khứ Đơn.
* Bước 2: Xác định chủ ngữ và dạng của câu.
Chủ ngữ là “She”. Câu này ở dạng nghi vấn (có dấu “?”).
* Bước 3: Chia động từ.
Khi chia động từ ở thể nghi vấn Quá khứ Đơn, chúng ta dùng “Did” + Chủ ngữ + động từ nguyên mẫu.
Động từ “get” là động từ bất quy tắc. Quá khứ của “get” là “got”. Tuy nhiên, ở dạng nghi vấn, ta dùng động từ nguyên mẫu là “get”.
* Đáp án: Did she get
Câu 13: What you (do) ______ last night? – I (do) ______ my homework.
* Bước 1: Xác định dấu hiệu nhận biết.
Ta thấy có “last night” – đây là dấu hiệu của thì Quá khứ Đơn.
* Bước 2: Xác định chủ ngữ và dạng của câu.
Câu hỏi: Chủ ngữ “you”, dạng nghi vấn. Động từ “do”.
Câu trả lời: Chủ ngữ “I”, dạng khẳng định. Động từ “do”.
* Bước 3: Chia động từ.
Câu hỏi: Dạng nghi vấn Quá khứ Đơn: “Did” + Chủ ngữ + động từ nguyên mẫu. Động từ nguyên mẫu của “do” là “do”. Vậy là: “Did you do”.
Câu trả lời: Dạng khẳng định Quá khứ Đơn. Động từ “do” là động từ bất quy tắc. Quá khứ của “do” là “did”.
* Đáp án: did, did
Câu 14: I (love) ______ him but no more.
* Bước 1: Xác định dấu hiệu nhận biết.
Cụm từ “but no more” cho thấy cảm xúc này đã dừng lại ở quá khứ, hoặc là một sự thật đã xảy ra trong quá khứ và không còn đúng nữa. Tuy không có trạng từ rõ ràng, nhưng ngữ cảnh này thường dùng để nói về một tình cảm đã qua.
* Bước 2: Xác định chủ ngữ và dạng của câu.
Chủ ngữ là “I”. Dạng khẳng định.
* Bước 3: Chia động từ.
Động từ “love” là động từ có quy tắc. Thêm “d” (vì đã có “e” ở cuối): loved.
* Đáp án: loved
Câu 15: Yesterday, I (get) ______ up at 6 and (have) ______ breakfast at 6.30.
* Bước 1: Xác định dấu hiệu nhận biết.
Ta thấy có “Yesterday” – đây là dấu hiệu của thì Quá khứ Đơn.
* Bước 2: Xác định chủ ngữ và dạng của câu.
Chủ ngữ là “I”. Dạng khẳng định. Có hai động từ nối với nhau bằng “and”.
* Bước 3: Chia động từ.
Động từ “get” là động từ bất quy tắc. Quá khứ của “get” là “got”.
Động từ “have” là động từ bất quy tắc. Quá khứ của “have” là “had”.
* Đáp án: got, had
—
Phần 2: Tổng kết và Lời khuyên
Vậy là chúng ta đã hoàn thành xong bài tập chia động từ ở thì Quá khứ Đơn rồi đấy các em! Các em thấy không, chỉ cần nắm vững dấu hiệu nhận biết và công thức, chúng ta có thể dễ dàng giải quyết bài tập.
Lời khuyên nhỏ từ cô:
- Hãy luôn chú ý đến các từ hoặc cụm từ chỉ thời gian trong câu.
- Học thuộc các động từ bất quy tắc. Đây là phần quan trọng nhất và dễ gây nhầm lẫn nhất. Các em có thể lập bảng và ôn tập thường xuyên.
- Khi làm bài tập, hãy đọc kỹ cả câu để hiểu ngữ cảnh, điều này sẽ giúp các em xác định đúng thì và dạng của động từ.
- Đừng ngại làm sai, quan trọng là chúng ta học hỏi từ những lỗi sai đó.
Cô hy vọng bài hướng dẫn chi tiết này sẽ giúp các em học tốt hơn. Nếu có bất kỳ câu hỏi nào, đừng ngần ngại hỏi cô nhé! Chúc các em học tốt!
1. went
2. drove
3. arrived, was
4. would ask, had
5. said
6. told
7. walked
8. saw
9. stopped, bought
10. was
11. didn’t go
12. Did she get married last year? ( thiếu đề chữ Did nha )
13. What did you do last night? ( thiếu đề chữ did nha ), did
14. loved
15. got, had
1.went
2.have driven
3.arrived/was
4.asked/had
5.said
6.tells
7.walked
8.see
9.stopped/bought
10.is
11.didn’t go
12.did she get
13.did you do/did
14.love
15.got/had