Câu 3: Hoàn thành các PTHH sau:
a. CH3COOH + Mg —— >
b. CH3COOH +…
Câu 3: Hoàn thành các PTHH sau:
a. CH3COOH + Mg —— >
b. CH3COOH + K2O—— >
c. CH3COOH + KOH—— >
d. CH3COOH + MgCO3 ——->
Chúng ta bắt đầu nhé!
a. CH₃COOH + Mg —— >
Phân tích:
- Chất tham gia: Axit axetic (CH₃COOH) là một axit hữu cơ, và Magie (Mg) là một kim loại hoạt động (đứng trước Hiđro trong dãy hoạt động hóa học).
- Loại phản ứng: Đây là phản ứng giữa axit và kim loại.
- Quy tắc: Axit tác dụng với kim loại hoạt động tạo thành muối và giải phóng khí hiđro.
Viết sản phẩm và cân bằng phương trình:
- Ion axetat là CH₃COO⁻, Magie có hóa trị II nên ion Mg²⁺. Muối tạo thành là Magie axetat, có công thức là (CH₃COO)₂Mg.
- Khí sinh ra là hiđro (H₂).
- Phương trình ban đầu: CH₃COOH + Mg → (CH₃COO)₂Mg + H₂
- Để cân bằng, ta thấy có 2 nhóm CH₃COO ở vế phải, vậy cần 2 phân tử CH₃COOH ở vế trái. Số nguyên tử Mg và H đã cân bằng.
Phương trình hóa học hoàn chỉnh:
2CH₃COOH + Mg → (CH₃COO)₂Mg + H₂
b. CH₃COOH + K₂O—— >
Phân tích:
- Chất tham gia: Axit axetic (CH₃COOH) là một axit, và Kali oxit (K₂O) là một oxit bazơ.
- Loại phản ứng: Đây là phản ứng giữa axit và oxit bazơ.
- Quy tắc: Axit tác dụng với oxit bazơ tạo thành muối và nước.
Viết sản phẩm và cân bằng phương trình:
- Ion axetat là CH₃COO⁻, Kali có hóa trị I nên ion K⁺. Muối tạo thành là Kali axetat, có công thức là CH₃COOK.
- Sản phẩm còn lại là nước (H₂O).
- Phương trình ban đầu: CH₃COOH + K₂O → CH₃COOK + H₂O
- Để cân bằng, ta thấy có 2 nguyên tử K ở vế trái, vậy cần 2 phân tử CH₃COOK ở vế phải. Điều này cũng làm cho số nhóm CH₃COO cân bằng. Số nguyên tử O và H cũng đã cân bằng.
Phương trình hóa học hoàn chỉnh:
2CH₃COOH + K₂O → 2CH₃COOK + H₂O
c. CH₃COOH + KOH—— >
Phân tích:
- Chất tham gia: Axit axetic (CH₃COOH) là một axit, và Kali hiđroxit (KOH) là một bazơ mạnh.
- Loại phản ứng: Đây là phản ứng trung hòa (phản ứng giữa axit và bazơ).
- Quy tắc: Axit tác dụng với bazơ tạo thành muối và nước.
Viết sản phẩm và cân bằng phương trình:
- Ion axetat là CH₃COO⁻, Kali có hóa trị I nên ion K⁺. Muối tạo thành là Kali axetat, có công thức là CH₃COOK.
- Sản phẩm còn lại là nước (H₂O).
- Phương trình ban đầu: CH₃COOH + KOH → CH₃COOK + H₂O
- Kiểm tra cân bằng, ta thấy số nguyên tử của mỗi nguyên tố ở hai vế đều bằng nhau. Phương trình đã cân bằng.
Phương trình hóa học hoàn chỉnh:
CH₃COOH + KOH → CH₃COOK + H₂O
d. CH₃COOH + MgCO₃ ——->
Phân tích:
- Chất tham gia: Axit axetic (CH₃COOH) là một axit, và Magie cacbonat (MgCO₃) là một muối.
- Loại phản ứng: Đây là phản ứng giữa axit và muối.
- Quy tắc: Axit tác dụng với muối tạo thành muối mới và axit mới. Phản ứng xảy ra khi sản phẩm có chất kết tủa, chất khí hoặc chất điện li yếu (ví dụ như nước). Trong trường hợp này, axit cacbonic (H₂CO₃) là một axit yếu và không bền, dễ dàng phân hủy thành CO₂ và H₂O.
Viết sản phẩm và cân bằng phương trình:
- Ion axetat là CH₃COO⁻, Magie có hóa trị II nên ion Mg²⁺. Muối mới tạo thành là Magie axetat, có công thức là (CH₃COO)₂Mg.
- Axit mới tạo thành là H₂CO₃, nhưng nó không bền nên sẽ phân hủy thành khí cacbonic (CO₂) và nước (H₂O).
- Phương trình ban đầu: CH₃COOH + MgCO₃ → (CH₃COO)₂Mg + CO₂ + H₂O
- Để cân bằng, ta thấy có 2 nhóm CH₃COO ở vế phải, vậy cần 2 phân tử CH₃COOH ở vế trái. Các nguyên tử Mg, C, O, H còn lại đều đã cân bằng.
Phương trình hóa học hoàn chỉnh:
2CH₃COOH + MgCO₃ → (CH₃COO)₂Mg + CO₂ + H₂O
Chúc các em học tốt môn Hóa học!
Đáp án + Giải thích các bước giải:
Câu \(3:\)
\(a)2CH_3COOH + Mg → Mg(CH_3COO)_2+H_2 \)
\(b)2CH_3COOH + K_2O → 2CH_3COOK + H_2O\)
\(c)CH_3COOH + KOH →CH_3COOK + H_2O \)
\(d) 2CH_3COOH + MgCO_3 → (CH_3COO)_2Mg + CO_2↑ + H_2O\)
Đáp án:
Giải thích các bước giải:
CH3COOH + Mg —— > (CH3COO)2Mg + H2
2CH3COOH + K2O—— > 2CH3COOK + H2O
CH3COOH + KOH—— > CH3COOK + H2O
2CH3COOH + MgCO3 ——-> (CH3COO)2Mg + CO2 + H2O