Câu 38: During his childhood, his family lived in London.
A. During he was a chi…
A. During he was a child, his family lived in London.
B. When he was childhood, his family lived in London.
C. When he was a child, his family lived in London.
D. When he is a child, his family lived in London.
X. Choose the sentence that best combines each pair of sentences.
Câu 39: He has to support his family. He works hard for that reason.
A. He works hard to support his family.
B. His family work hard because he works hard.
C. He works hard, so he has a family.
D. His family supports him to work hard.
—
Phần I: Lựa chọn đáp án đúng cho câu 38.
Câu hỏi của chúng ta là:
During his childhood, his family lived in London.
Bây giờ, chúng ta sẽ phân tích từng lựa chọn:
Lựa chọn A: During he was a child, his family lived in London.
– Trong câu này, chúng ta thấy có cấu trúc “During he was a child”.
– Cấu trúc “During” thường đi với một danh từ hoặc một cụm danh từ, ví dụ như “During the war”, “During the lesson”.
– Khi muốn diễn tả một khoảng thời gian đi kèm với chủ ngữ và động từ, chúng ta thường dùng “When”.
– Do đó, “During he was a child” là cách dùng chưa chính xác về mặt ngữ pháp.
Lựa chọn B: When he was childhood, his family lived in London.
– Câu này sử dụng “When he was childhood”.
– “Childhood” là một danh từ, có nghĩa là “thời thơ ấu”.
– Tuy nhiên, cấu trúc “When he was + danh từ” thường không được sử dụng phổ biến và tự nhiên. Thay vào đó, chúng ta thường dùng “When he was + tính từ” hoặc “When he was + một cụm danh từ chỉ giai đoạn”.
– Cách diễn đạt tự nhiên và chính xác hơn sẽ là “When he was a child”.
Lựa chọn C: When he was a child, his family lived in London.
– Câu này có cấu trúc “When he was a child”.
– “When” được sử dụng để mở đầu cho một mệnh đề chỉ thời gian, ở đây là “he was a child” (khi cậu bé còn là một đứa trẻ).
– Cấu trúc “When + chủ ngữ + động từ to be + a child” là hoàn toàn chính xác và phổ biến trong Tiếng Anh.
– Mệnh đề chính “his family lived in London” (gia đình cậu bé sống ở London) cũng đúng về ngữ pháp.
– Do đó, câu này diễn đạt ý nghĩa của câu gốc một cách chính xác và tự nhiên nhất.
Lựa chọn D: When he is a child, his family lived in London.
– Trong câu này, chúng ta có hai thì khác nhau: “he is a child” (hiện tại đơn) và “his family lived” (quá khứ đơn).
– Khi diễn tả một sự việc đã xảy ra trong quá khứ, toàn bộ các động từ trong các mệnh đề liên quan đến thời gian đó nên cùng ở một thì, thường là thì quá khứ.
– Việc kết hợp hiện tại đơn “is” với quá khứ đơn “lived” ở đây là không phù hợp, trừ khi có ngữ cảnh đặc biệt mà câu gốc không cho thấy.
– Câu gốc “During his childhood, his family lived in London” rõ ràng đang nói về một sự việc ở quá khứ.
Kết luận cho câu 38:
Sau khi phân tích, chúng ta thấy rằng lựa chọn C là câu có cấu trúc ngữ pháp chính xác và diễn đạt ý nghĩa của câu gốc một cách tự nhiên nhất.
Đáp án đúng cho câu 38 là C.
—
Phần II: Lựa chọn câu kết hợp tốt nhất cho từng cặp câu.
Câu 39: He has to support his family. He works hard for that reason.
Chúng ta có hai câu:
1. He has to support his family. (Anh ấy phải chu cấp cho gia đình.)
2. He works hard for that reason. (Anh ấy làm việc chăm chỉ vì lý do đó.)
Mục tiêu của chúng ta là kết hợp hai câu này thành một câu duy nhất, diễn đạt mối quan hệ nguyên nhân – kết quả hoặc mục đích một cách rõ ràng.
Bây giờ, chúng ta sẽ xem xét từng lựa chọn:
Lựa chọn A: He works hard to support his family.
– Câu này sử dụng cấu trúc “works hard + to + động từ nguyên thể” (works hard to support).
– Cấu trúc này diễn tả mục đích. “Works hard” là hành động, và “to support his family” là mục đích của hành động đó.
– Dịch ra tiếng Việt là: “Anh ấy làm việc chăm chỉ để chu cấp cho gia đình.”
– Câu này đã kết hợp thành công hai ý của hai câu gốc: việc làm việc chăm chỉ và việc chu cấp cho gia đình, thể hiện rõ mối quan hệ giữa chúng.
Lựa chọn B: His family work hard because he works hard.
– Câu này diễn đạt mối quan hệ “vì… nên…” nhưng lại thay đổi chủ ngữ.
– Câu gốc nói “He has to support his family” chứ không phải “His family work hard”.
– Việc “His family work hard” (gia đình anh ấy làm việc chăm chỉ) là thông tin mới và không có trong câu gốc.
– Do đó, lựa chọn này không phản ánh đúng nội dung của hai câu ban đầu.
Lựa chọn C: He works hard, so he has a family.
– Câu này sử dụng liên từ “so” để chỉ kết quả.
– “He works hard” (Anh ấy làm việc chăm chỉ) là nguyên nhân.
– “he has a family” (anh ấy có một gia đình) là kết quả.
– Tuy nhiên, câu gốc là “He has to support his family”, nghĩa là anh ấy đã có gia đình và có trách nhiệm chu cấp cho họ, chứ không phải việc làm việc chăm chỉ là nguyên nhân dẫn đến việc anh ấy có gia đình.
– Thông tin “he has a family” ở đây được hiểu sai so với ý nghĩa ban đầu.
Lựa chọn D: His family supports him to work hard.
– Câu này có nghĩa là “Gia đình anh ấy ủng hộ anh ấy làm việc chăm chỉ.”
– Mặc dù có thể có mối liên hệ, nhưng câu này không thể hiện rõ hai ý chính của hai câu gốc là “anh ấy có trách nhiệm chu cấp” và “anh ấy làm việc chăm chỉ vì lý do đó”.
– Câu gốc nhấn mạnh vào hành động và trách nhiệm của anh ấy, chứ không phải sự ủng hộ từ gia đình.
Kết luận cho câu 39:
Lựa chọn A đã sử dụng cấu trúc “to + V” để diễn tả mục đích, kết hợp hoàn hảo hai ý của hai câu gốc thành một câu duy nhất, rõ ràng và mạch lạc.
Đáp án đúng cho câu 39 là A.
—
Vậy là chúng ta đã hoàn thành việc giải hai câu hỏi ngữ pháp này. Các em thấy đấy, việc hiểu rõ nghĩa của từng từ, cấu trúc ngữ pháp và mối quan hệ giữa các câu là rất quan trọng để chọn được đáp án chính xác nhất. Các em hãy xem lại bài học và thực hành thêm nhiều bài tập tương tự nhé!
Hẹn gặp lại các em trong các bài học tiếp theo!
-Câu 38: During his childhood, his family lived in London.
A. During he was a child, his family lived in London.
B. When he was childhood, his family lived in London.
C. When he was a child, his family lived in London.
D. When he is a child, his family lived in London.
-Câu 39: He has to support his family. He works hard for that reason.
A. He works hard to support his family.
B. His family work hard because he works hard.
C. He works hard, so he has a family.
D. His family supports him to work hard