Câu 7:It was essential for him to be financially_____of his parents, so he decid…
A.depend
B.independently
C.independence
D.independent
Câu 8:Our enterprise is seeking for candidates who are_____and hard-working.
A.reliably
B.reliable
C.rely
D.reliance
Chúng ta sẽ bắt đầu với Câu 7.
Câu 7: It was essential for him to be financially _____ of his parents, so he decided to find a part-time job.
A. depend
B. independently
C. independence
D. independent
Phân tích từng bước:
Bước 1: Xác định vị trí cần điền.
Trong câu này, chúng ta cần điền một từ vào chỗ trống sau giới từ “of” và trước trạng từ “financially”. Tuy nhiên, chúng ta cần lưu ý rằng trạng từ “financially” bổ nghĩa cho từ đứng sau nó, và cả cụm “financially _____” này sẽ bổ nghĩa cho “him”.
Bước 2: Xem xét cấu trúc ngữ pháp.
Cấu trúc “to be + tính từ” là một cấu trúc rất phổ biến trong Tiếng Anh. Ở đây, chúng ta thấy “It was essential for him to be…”. “Essential” là một tính từ, và nó đang bổ nghĩa cho hành động “to be ____ of his parents”. Điều này gợi ý rằng chúng ta cần một tính từ hoặc một danh từ có thể đứng sau “to be” để hoàn thiện ý nghĩa của câu.
Bước 3: Phân tích các lựa chọn.
A. depend: Đây là một động từ (verb). Động từ không thể đứng trực tiếp sau “to be” trong cấu trúc này (trừ khi là thể bị động hoặc liên quan đến các động từ đặc biệt).
B. independently: Đây là một trạng từ (adverb). Trạng từ thường bổ nghĩa cho động từ, tính từ, hoặc trạng từ khác, hoặc bổ nghĩa cho cả câu. Trong cấu trúc “to be + …”, chúng ta thường cần tính từ, không phải trạng từ. Hơn nữa, “financially independently” nghe không hợp lý về mặt ngữ nghĩa và ngữ pháp trong trường hợp này.
C. independence: Đây là một danh từ (noun). Danh từ có thể đứng sau “to be” để làm vị ngữ. Tuy nhiên, nếu dùng “independence”, chúng ta sẽ có cấu trúc “to be independence of his parents”. Cấu trúc này không diễn tả đúng ý nghĩa “tự lập về tài chính”.
D. independent: Đây là một tính từ (adjective). Tính từ có thể đứng sau “to be” để làm vị ngữ. “Independent” có nghĩa là “độc lập, tự lập”.
Bước 4: Kết hợp ngữ cảnh và ngữ pháp.
Ý nghĩa của câu là “Điều quan trọng đối với anh ấy là phải [tự lập/độc lập] về mặt tài chính với bố mẹ, vì vậy anh ấy quyết định tìm một công việc bán thời gian.”
Chúng ta thấy “financially” là một trạng từ, nó bổ nghĩa cho tính từ đứng sau nó. Khi kết hợp “financially” với một tính từ, chúng ta sẽ có một cụm bổ nghĩa. Cụm “financially independent” có nghĩa là “tự lập về tài chính”.
Cấu trúc “to be + tính từ” rất phù hợp ở đây. “to be independent” diễn tả trạng thái tự lập.
Giới từ “of” thường đi kèm với “independent” để chỉ sự độc lập khỏi ai đó hoặc cái gì đó. Ví dụ: “independent of parents”.
Bước 5: Lựa chọn đáp án chính xác.
Dựa trên phân tích, “independent” là tính từ cần thiết để hoàn thiện cấu trúc “to be + tính từ” và diễn tả ý nghĩa “tự lập về tài chính” khi đi cùng với trạng từ “financially”.
Đáp án đúng cho Câu 7 là D. independent
Bây giờ, chúng ta cùng chuyển sang Câu 8.
Câu 8: Our enterprise is seeking for candidates who are _____ and hard-working.
A. reliably
B. reliable
C. rely
D. reliance
Phân tích từng bước:
Bước 1: Xác định vị trí cần điền.
Chúng ta cần điền một từ vào chỗ trống sau liên từ “and” và trước tính từ “hard-working”. Cả hai từ ở hai vế của liên từ “and” cần có cùng loại từ và chức năng ngữ pháp để tạo thành một cặp tính từ bổ nghĩa cho danh từ “candidates”.
Bước 2: Xem xét cấu trúc ngữ pháp.
Câu sử dụng cấu trúc “candidates who are _____ and hard-working”. Cụm “who are _____” và “hard-working” là mệnh đề quan hệ bổ nghĩa cho “candidates”. Trong mệnh đề quan hệ, “who” là đại từ quan hệ, và “are” là động từ to be. Sau động từ to be, chúng ta thường dùng tính từ để bổ nghĩa cho chủ ngữ (ở đây là “who”, thay thế cho “candidates”). “Hard-working” là một tính từ. Do đó, chúng ta cần một tính từ khác để điền vào chỗ trống, tạo thành một cặp tính từ song song.
Bước 3: Phân tích các lựa chọn.
A. reliably: Đây là một trạng từ (adverb). Trạng từ không thể đứng sau “are” để bổ nghĩa cho “candidates” trong trường hợp này.
B. reliable: Đây là một tính từ (adjective). Tính từ “reliable” có nghĩa là “đáng tin cậy”. Tính từ này có thể đứng sau “are” và song song với “hard-working”.
C. rely: Đây là một động từ (verb). Động từ không thể đứng trực tiếp sau “are” ở đây (trừ khi là cấu trúc bị động hoặc liên tục).
D. reliance: Đây là một danh từ (noun). Danh từ không thể đứng sau “are” để bổ nghĩa cho “candidates” trong trường hợp này.
Bước 4: Kết hợp ngữ cảnh và ngữ pháp.
Ý nghĩa của câu là “Doanh nghiệp của chúng tôi đang tìm kiếm những ứng viên [đáng tin cậy/có thể tin cậy] và chăm chỉ.”
Chúng ta cần hai tính từ bổ nghĩa cho “candidates”. “Hard-working” là một tính từ. “Reliable” cũng là một tính từ và có nghĩa phù hợp với yêu cầu của một ứng viên.
Bước 5: Lựa chọn đáp án chính xác.
“Reliable” là tính từ duy nhất trong các lựa chọn có thể đứng sau “are” và bổ nghĩa cho “candidates”, đồng thời song song với tính từ “hard-working”.
Đáp án đúng cho Câu 8 là B. reliable
Các em thấy không, việc nắm vững các loại từ và chức năng ngữ pháp của chúng là vô cùng quan trọng. Hãy ôn tập kỹ các bài học về từ loại và cấu trúc câu nhé. Nếu có bất kỳ thắc mắc nào, đừng ngần ngại hỏi cô. Chúc các em học tốt!
\(7.\)D
\(-\) Adv+ Adj
\(-\) independent(v): đập lập
\(-\)Đó là điều cần thiết cho anh ấy để độc lập về tài chính với cha mẹ, vì vậy anh ấy quyết định tìm một công việc bán thời gian.
\(8.\)B
\(-\) tobe + adj
\(-\) reliable(a):đáng tin cậy
\(-\)Doanh nghiệp chúng tôi đang tìm kiếm những ứng viên đáng tin cậy và chăm chỉ.
\(7.\) \(D.\) independent (adj): tự lập, độc lập.
\(-\) Ta có: Adv \(+\) Adj
\(=>\) Tạm dịch: Đó là điều cần thiết cho anh ấy để độc lập về tài chính với cha mẹ, vì vậy anh ấy quyết định tìm một công việc bán thời gian.
\(8.\) \(B.\) reliable (adj): đáng tin cậy.
\(-\) Ta có: Tobe \(+\) Adj