Câu 8. Nhận thức gồm hai giai đoạn nào dưới đây?
A. So sánh và tổng hợp B. Cả…
A. So sánh và tổng hợp B. Cảm tính và lí tính
C. Cảm giác và tri giác D. So sánh và phân tích
Câu 9. Nhận thức cảm tính cung cấp cho nhận thức lí tính những
A. Những tài liệu cụ thể B. Tài liệu cảm tính
C. Hình ảnh cụ thể D. Hình ảnh cảm tính
Câu 10. Câu nào dưới đây là biểu hiện của nhận thức lí tính
A. Muối mặn, chanh chua B. Ăn kĩ no lâu, cày sâu tốt lúa
C. Ăn xổi ở thì D. Lòng vả cũng như lòng sung.
Câu 11. Những hoạt động vật chất có mục đích, mang tính lịch sử – xã hội của con người nhằm cải tạo tự nhiên và xã hội được gọi là
A. Lao động B. Thực tiễn
C. Cải tạo D. Nhận thức
Câu 12. Hoạt động thực tiễn gồm mấy hình thức?
A. Hai B. Ba
C. Bốn D. Năm
Câu 13. Quá trình hoạt động thực tiễn cũng đồng tời là quá trình phát triển và hoàn thiện
A. Phương thức sản xuất B. Phương thức kinh doanh
C. Đời sống vật chất D. Đời sống tinh thần
Câu 14. Mội dung nào dưới đây không thuộc hoạt động thực tiễn?
A. Hoạt động sản xuất của cải vật chất B. Hoạt động chính trị xã hội
C. Hoạt động thực nghiệm khoa học D. Trái Đất quay quanh mặt trời
—
Câu 8. Nhận thức gồm hai giai đoạn nào dưới đây?
A. So sánh và tổng hợp
B. Cảm tính và lí tính
C. Cảm giác và tri giác
D. So sánh và phân tích
Lời giải chi tiết:
Để trả lời câu hỏi này, chúng ta cần nhớ lại kiến thức về các giai đoạn của quá trình nhận thức đã học trong sách giáo khoa.
Bước 1: Nắm vững khái niệm “Nhận thức”.
Nhận thức là quá trình phản ánh sự vật, hiện tượng của thế giới khách quan vào ý thức con người. Đây là một quá trình biện chứng, phức tạp, diễn ra từ thấp đến cao, từ đơn giản đến phức tạp.
Bước 2: Xác định các giai đoạn cơ bản của nhận thức.
Theo quan điểm của triết học Mác – Lênin (và được trình bày trong sách giáo khoa GDCD 10), quá trình nhận thức của con người bao gồm hai giai đoạn cơ bản, có mối quan hệ biện chứng với nhau:
- Nhận thức cảm tính: Là giai đoạn phản ánh trực tiếp, cụ thể, bề ngoài của sự vật hiện tượng thông qua các giác quan. Các hình thức của nhận thức cảm tính bao gồm cảm giác, tri giác và biểu tượng.
- Nhận thức lí tính: Là giai đoạn phản ánh gián tiếp, khái quát, trừu tượng, đi sâu vào bản chất, mối liên hệ bên trong, quy luật của sự vật hiện tượng. Các hình thức của nhận thức lí tính bao gồm khái niệm, phán đoán và suy lí.
Bước 3: Phân tích các phương án lựa chọn.
- A. So sánh và tổng hợp: Đây là các thao tác của tư duy lí tính, là cách thức mà nhận thức lí tính hoạt động, chứ không phải là hai giai đoạn bao quát của nhận thức.
- B. Cảm tính và lí tính: Đây chính xác là hai giai đoạn cơ bản của quá trình nhận thức. Nhận thức bắt đầu từ cảm tính và phát triển lên lí tính.
- C. Cảm giác và tri giác: Đây là hai hình thức cơ bản của nhận thức cảm tính, chứ không phải là hai giai đoạn lớn bao trùm toàn bộ quá trình nhận thức.
- D. So sánh và phân tích: Tương tự như phương án A, đây là các thao tác của tư duy lí tính, không phải là các giai đoạn chính của nhận thức.
Bước 4: Kết luận.
Dựa vào phân tích trên, phương án B là đáp án chính xác nhất, phản ánh đúng hai giai đoạn của nhận thức theo chương trình học.
Đáp án đúng: B
—
Câu 9. Nhận thức cảm tính cung cấp cho nhận thức lí tính những
A. Những tài liệu cụ thể
B. Tài liệu cảm tính
C. Hình ảnh cụ thể
D. Hình ảnh cảm tính
Lời giải chi tiết:
Câu hỏi này kiểm tra kiến thức về mối quan hệ giữa nhận thức cảm tính và nhận thức lí tính.
Bước 1: Nhắc lại mối quan hệ giữa hai giai đoạn nhận thức.
Nhận thức cảm tính và nhận thức lí tính là hai giai đoạn thống nhất nhưng có chức năng khác nhau, bổ sung cho nhau. Nhận thức cảm tính là cơ sở, là tiền đề cho nhận thức lí tính, cung cấp cho lí tính những “nguyên liệu” ban đầu.
Bước 2: Xác định bản chất của “nguyên liệu” mà cảm tính cung cấp.
Nhận thức cảm tính phản ánh sự vật một cách trực tiếp, cụ thể, sinh động, mang tính cá biệt, bề ngoài. Do đó, nó cung cấp cho nhận thức lí tính những thông tin, dữ liệu, hình ảnh, cảm giác, tri giác cụ thể về thế giới khách quan.
Bước 3: Phân tích các phương án lựa chọn.
- A. Những tài liệu cụ thể: Đây là một cách diễn đạt đúng, nhưng có thể chưa bao quát hết.
- B. Tài liệu cảm tính: Đây là thuật ngữ tổng quát và chính xác nhất, bao hàm toàn bộ những gì nhận thức cảm tính thu nhận được (gồm cảm giác, tri giác, biểu tượng, tức là những hình ảnh, thông tin cụ thể, trực tiếp về sự vật). Nhận thức lí tính sẽ dựa trên những tài liệu này để phân tích, tổng hợp, khái quát hóa, tìm ra bản chất.
- C. Hình ảnh cụ thể: Đúng, hình ảnh cụ thể là một phần của những gì cảm tính cung cấp, nhưng không bao quát bằng “tài liệu cảm tính”.
- D. Hình ảnh cảm tính: Tương tự như C, đây là một phần nhưng chưa đủ khái quát.
Bước 4: Kết luận.
Trong các lựa chọn, “Tài liệu cảm tính” (B) là khái niệm bao trùm và chính xác nhất để chỉ những gì mà nhận thức cảm tính cung cấp làm cơ sở cho nhận thức lí tính.
Đáp án đúng: B
—
Câu 10. Câu nào dưới đây là biểu hiện của nhận thức lí tính
A. Muối mặn, chanh chua
B. Ăn kĩ no lâu, cày sâu tốt lúa
C. Ăn xổi ở thì
D. Lòng vả cũng như lòng sung.
Lời giải chi tiết:
Để xác định biểu hiện của nhận thức lí tính, chúng ta cần nhớ đặc điểm của nó.
Bước 1: Nhắc lại đặc điểm của nhận thức lí tính.
Nhận thức lí tính là giai đoạn nhận thức phản ánh bản chất, quy luật, mối liên hệ bên trong, có tính khái quát và trừu tượng. Nó vượt ra khỏi những gì thu nhận trực tiếp qua giác quan, dựa trên tư duy, suy luận để tìm ra cái chung, cái tất yếu.
Bước 2: Phân tích từng phương án.
- A. Muối mặn, chanh chua: Đây là những nhận biết trực tiếp bằng các giác quan (vị giác). “Mặn” hay “chua” là cảm giác cụ thể khi tiếp xúc với muối hoặc chanh. Đây là biểu hiện của nhận thức cảm tính.
- B. Ăn kĩ no lâu, cày sâu tốt lúa: Đây là những câu tục ngữ, thành ngữ đúc kết kinh nghiệm sống và sản xuất. Chúng chỉ ra mối quan hệ nhân quả, quy luật khách quan (“ăn kĩ” dẫn đến “no lâu”; “cày sâu” dẫn đến “tốt lúa”). Để đúc kết được những điều này, con người phải trải qua quá trình quan sát, thực nghiệm nhiều lần, rồi phân tích, tổng hợp, suy luận để tìm ra quy luật chung. Đây chính là đặc trưng của nhận thức lí tính.
- C. Ăn xổi ở thì: Đây là một thành ngữ phê phán lối sống thiếu suy nghĩ, chỉ lo cái lợi trước mắt. Mặc dù là một phán đoán mang tính đánh giá, nhưng nó không trực tiếp thể hiện việc tìm ra quy luật hay bản chất của sự vật theo nghĩa sâu sắc của nhận thức lí tính như phương án B.
- D. Lòng vả cũng như lòng sung: Câu này ám chỉ vẻ bên ngoài có thể giống nhau nhưng bản chất bên trong khác nhau. Đây là một nhận định dựa trên quan sát và so sánh hình thái bên ngoài, có thể là kết quả của tri giác hoặc phán đoán bề ngoài, không nhất thiết thể hiện sự khám phá bản chất sâu xa hay quy luật.
Bước 3: Kết luận.
Phương án B rõ ràng nhất thể hiện sự khái quát hóa, tìm ra quy luật, mối liên hệ bản chất từ nhiều kinh nghiệm cụ thể, đó chính là biểu hiện của nhận thức lí tính.
Đáp án đúng: B
—
Câu 11. Những hoạt động vật chất có mục đích, mang tính lịch sử – xã hội của con người nhằm cải tạo tự nhiên và xã hội được gọi là
A. Lao động
B. Thực tiễn
C. Cải tạo
D. Nhận thức
Lời giải chi tiết:
Câu hỏi này yêu cầu chúng ta nắm vững định nghĩa của một khái niệm quan trọng trong triết học và GDCD.
Bước 1: Nhắc lại định nghĩa các khái niệm liên quan.
- Lao động: Là hoạt động có mục đích của con người nhằm tạo ra của cải vật chất và tinh thần để phục vụ nhu cầu sống của mình. Lao động là một hình thức quan trọng của thực tiễn, nhưng không phải là toàn bộ thực tiễn.
- Thực tiễn: Theo định nghĩa trong sách giáo khoa, thực tiễn là toàn bộ những hoạt động vật chất có mục đích, mang tính lịch sử – xã hội của con người nhằm cải tạo tự nhiên và xã hội.
- Cải tạo: Là hành động thay đổi, sửa chữa để làm cho tốt hơn, phù hợp hơn. “Cải tạo” là mục đích, là kết quả của thực tiễn, chứ không phải là bản thân khái niệm thực tiễn.
- Nhận thức: Là quá trình phản ánh thế giới khách quan vào ý thức con người. Nhận thức là hoạt động tinh thần, không phải hoạt động vật chất nhằm cải tạo.
Bước 2: So sánh định nghĩa với nội dung câu hỏi.
Định nghĩa trong câu hỏi “Những hoạt động vật chất có mục đích, mang tính lịch sử – xã hội của con người nhằm cải tạo tự nhiên và xã hội” hoàn toàn trùng khớp với định nghĩa của “Thực tiễn”.
Bước 3: Kết luận.
Dựa trên định nghĩa đã học, phương án B là đáp án chính xác.
Đáp án đúng: B
—
Câu 12. Hoạt động thực tiễn gồm mấy hình thức?
A. Hai
B. Ba
C. Bốn
D. Năm
Lời giải chi tiết:
Câu hỏi này kiểm tra kiến thức về các hình thức cơ bản của hoạt động thực tiễn.
Bước 1: Nhắc lại các hình thức của hoạt động thực tiễn.
Theo sách giáo khoa GDCD lớp 10, hoạt động thực tiễn của con người bao gồm ba hình thức cơ bản:
- Hoạt động sản xuất vật chất: Là hình thức cơ bản nhất, trực tiếp tạo ra của cải vật chất để duy trì sự tồn tại và phát triển của con người và xã hội (ví dụ: nông nghiệp, công nghiệp, xây dựng…).
- Hoạt động chính trị – xã hội: Là hoạt động nhằm cải biến các quan hệ xã hội, phát triển hệ thống chính trị, xã hội (ví dụ: đấu tranh giai cấp, cách mạng xã hội, xây dựng nhà nước, quản lí xã hội…).
- Hoạt động thực nghiệm khoa học: Là hình thức đặc biệt của thực tiễn, có vai trò quan trọng trong việc kiểm tra, chứng minh các lí thuyết khoa học, đồng thời khám phá những tri thức mới (ví dụ: thí nghiệm trong phòng lab, thử nghiệm lâm sàng…).
Bước 2: Đếm số lượng hình thức.
Có 3 hình thức cơ bản của hoạt động thực tiễn.
Bước 3: Kết luận.
Phương án B là đáp án chính xác.
Đáp án đúng: B
—
Câu 13. Quá trình hoạt động thực tiễn cũng đồng tời là quá trình phát triển và hoàn thiện
A. Phương thức sản xuất
B. Phương thức kinh doanh
C. Đời sống vật chất
D. Đời sống tinh thần
Lời giải chi tiết:
Câu hỏi này liên quan đến vai trò của thực tiễn đối với sự phát triển của con người.
Bước 1: Xem xét vai trò tổng thể của thực tiễn.
Thực tiễn không chỉ là cơ sở, động lực của nhận thức, mà còn là quá trình con người tác động vào thế giới khách quan để cải tạo nó, đồng thời tự cải tạo và hoàn thiện chính bản thân mình và xã hội. Thông qua hoạt động thực tiễn, con người không ngừng phát triển cả về thể chất, trí tuệ, kĩ năng, phẩm chất, cũng như tạo ra của cải vật chất và tinh thần.
Bước 2: Phân tích từng phương án trong mối liên hệ với sự phát triển và hoàn thiện.
- A. Phương thức sản xuất: Hoạt động thực tiễn (đặc biệt là sản xuất vật chất) làm thay đổi và phát triển phương thức sản xuất. Tuy nhiên, phương thức sản xuất là một khái niệm mang tính kĩ thuật – kinh tế hơn là kết quả trực tiếp của sự phát triển và hoàn thiện con người nói chung.
- B. Phương thức kinh doanh: Đây là một khía cạnh cụ thể của hoạt động kinh tế, không phải là kết quả tổng quát của toàn bộ quá trình thực tiễn đối với sự phát triển của con người.
- C. Đời sống vật chất: Hoạt động thực tiễn, mà cốt lõi là hoạt động sản xuất vật chất, trực tiếp tạo ra của cải, vật phẩm để đáp ứng các nhu cầu cơ bản của con người (ăn, mặc, ở, đi lại…). Nhờ đó, đời sống vật chất của con người không ngừng được nâng cao và hoàn thiện. Việc cải tạo tự nhiên và xã hội chủ yếu hướng đến việc tạo ra môi trường sống vật chất tốt đẹp hơn.
- D. Đời sống tinh thần: Hoạt động thực tiễn cũng là cơ sở để con người tích lũy kinh nghiệm, tri thức, hình thành các giá trị đạo đức, thẩm mĩ, phát triển tư duy, sáng tạo, làm phong phú đời sống tinh thần.
Bước 3: Lựa chọn phương án bao quát và cơ bản nhất.
Cả đời sống vật chất và đời sống tinh thần đều được phát triển và hoàn thiện thông qua thực tiễn. Tuy nhiên, hoạt động thực tiễn (đặc biệt là hoạt động sản xuất vật chất) trực tiếp và nền tảng nhất là nhằm vào việc tạo ra của cải, vật chất để duy trì sự sống và nâng cao chất lượng sống. Đời sống vật chất là nền tảng cho sự phát triển của đời sống tinh thần. Do đó, việc phát triển và hoàn thiện đời sống vật chất thường được coi là mục tiêu cơ bản và trực tiếp nhất của hoạt động vật chất cải tạo thế giới.
Bước 4: Kết luận.
Mặc dù thực tiễn góp phần hoàn thiện cả đời sống vật chất và tinh thần, trong bối cảnh các câu hỏi trắc nghiệm, “đời sống vật chất” thường được nhấn mạnh là kết quả trực tiếp và nền tảng của hoạt động vật chất nhằm cải tạo tự nhiên.
Đáp án đúng: C
—
Câu 14. Nội dung nào dưới đây không thuộc hoạt động thực tiễn?
A. Hoạt động sản xuất của cải vật chất
B. Hoạt động chính trị xã hội
C. Hoạt động thực nghiệm khoa học
D. Trái Đất quay quanh mặt trời
Lời giải chi tiết:
Câu hỏi này yêu cầu chúng ta phân biệt hoạt động thực tiễn của con người với các hiện tượng tự nhiên.
Bước 1: Nhắc lại định nghĩa và các hình thức của hoạt động thực tiễn.
Như đã trình bày ở Câu 11 và Câu 12, thực tiễn là hoạt động vật chất có mục đích, mang tính lịch sử – xã hội của con người nhằm cải tạo tự nhiên và xã hội. Nó bao gồm ba hình thức chính: sản xuất vật chất, chính trị – xã hội, và thực nghiệm khoa học.
Bước 2: Phân tích từng phương án.
- A. Hoạt động sản xuất của cải vật chất: Đây chính là một trong ba hình thức cơ bản của hoạt động thực tiễn.
- B. Hoạt động chính trị xã hội: Đây cũng là một trong ba hình thức cơ bản của hoạt động thực tiễn.
- C. Hoạt động thực nghiệm khoa học: Đây là hình thức thứ ba của hoạt động thực tiễn.
- D. Trái Đất quay quanh mặt trời: Đây là một hiện tượng tự nhiên khách quan, diễn ra độc lập với ý chí và hoạt động của con người. Nó không phải là hoạt động do con người thực hiện, cũng không phải là hoạt động có mục đích nhằm cải tạo.
Bước 3: Kết luận.
Phương án D là nội dung không thuộc hoạt động thực tiễn của con người.
Đáp án đúng: D
Câu 8. Nhận thức gồm hai giai đoạn nào dưới đây?
A. So sánh và tổng hợp B. Cảm tính và lí tính
C. Cảm giác và tri giác D. So sánh và phân tích
Câu 9. Nhận thức cảm tính cung cấp cho nhận thức lí tính những
A. Những tài liệu cụ thể B. Tài liệu cảm tính
C. Hình ảnh cụ thể D. Hình ảnh cảm tính
Câu 10. Câu nào dưới đây là biểu hiện của nhận thức lí tính
A. Muối mặn, chanh chua B. Ăn kĩ no lâu, cày sâu tốt lúa
C. Ăn xổi ở thì D. Lòng vả cũng như lòng sung.
Câu 11. Những hoạt động vật chất có mục đích, mang tính lịch sử – xã hội của con người nhằm cải tạo tự nhiên và xã hội được gọi là
A. Lao động B. Thực tiễn C. Cải tạo D. Nhận thức
Câu 12. Hoạt động thực tiễn gồm mấy hình thức?
A. Hai B. Ba C. Bốn D. Năm
Câu 13. Quá trình hoạt động thực tiễn cũng đồng tời là quá trình phát triển và hoàn thiện
A. Phương thức sản xuất B. Phương thức kinh doanh
C. Đời sống vật chất D. Đời sống tinh thần
⇒ Quá trình hoạt động thực tiễn cũng đồng thời là quá trình phát triển và hoàn thiện của phương thức sản xuất.
Câu 14. Mội dung nào dưới đây không thuộc hoạt động thực tiễn?
A. Hoạt động sản xuất của cải vật chất B. Hoạt động chính trị xã hội
C. Hoạt động thực nghiệm khoa học D. Trái Đất quay quanh mặt trời
⇒Trái Đất tự quay quanh mình không phải là hoạt động thực tiễn mà là 1 nhận định sai về sự vận động của trái đất.
1- b cảm giác vs lí tính
2-d những hình ảnh cảm tính
3-a muối mặn chanh chua
4- phát minh một thứ gì đó cho con người và thế giới