Câu bị động với thì hiện tại hoàn thành:
1. They had finished their work.
2. Our…
1. They had finished their work.
2. Our teachers have explained the EL grammar.
3.My have done our homwork.
4. My friend has written a emails for 2 hours.
GIÚP MK VỚI
Các em hãy cùng nhìn vào màn hình hoặc mở sách giáo khoa ra nhé. Chúng ta sẽ đi lần lượt từng câu để phân tích và làm bài tập.
Trước hết, chúng ta hãy cùng nhắc lại công thức chung của câu bị động ở thì Hiện tại hoàn thành.
Công thức chung của câu bị động thì Hiện tại hoàn thành là:
Chủ ngữ mới + have/has + been + Động từ ở dạng Quá khứ phân từ (V3/ed) + (by + tân ngữ cũ)
Trong đó:
– \(have\) được dùng với các chủ ngữ số nhiều (I, you, we, they, danh từ số nhiều).
– \(has\) được dùng với các chủ ngữ số ít (he, she, it, danh từ số ít).
Bây giờ, chúng ta sẽ áp dụng công thức này để giải quyết các bài tập sau.
—
Bài tập 1: They had finished their work.
Đây là câu ở thì Quá khứ hoàn thành (had + V3/ed), không phải Hiện tại hoàn thành như yêu cầu đề bài. Tuy nhiên, nếu đề bài muốn chúng ta chuyển sang câu bị động ở thì Hiện tại hoàn thành, chúng ta sẽ làm như sau.
Đầu tiên, xác định các thành phần trong câu gốc:
– Chủ ngữ: They
– Động từ: had finished (động từ chính là finish, dạng quá khứ phân từ là finished)
– Tân ngữ: their work
Chúng ta sẽ chuyển tân ngữ “their work” lên làm chủ ngữ mới.
“Their work” là một danh từ số ít, nên chúng ta sẽ dùng “has”.
Thêm “been” vào sau “has”.
Thêm động từ “finish” ở dạng quá khứ phân từ (đã có sẵn là finished).
Thêm “by” và tân ngữ cũ “them” (chủ ngữ “They” khi làm tân ngữ).
Vì vậy, câu bị động sẽ là:
Their work has been finished by them.
Tuy nhiên, nếu đây là một lỗi đánh máy và câu gốc ban đầu là “They have finished their work.” thì chúng ta sẽ làm như sau:
Xác định các thành phần trong câu gốc:
– Chủ ngữ: They
– Động từ: have finished (động từ chính là finish, dạng quá khứ phân từ là finished)
– Tân ngữ: their work
Chuyển tân ngữ “their work” lên làm chủ ngữ mới.
“Their work” là danh từ số ít, dùng “has”.
Thêm “been”.
Động từ “finish” ở dạng quá khứ phân từ là “finished”.
Thêm “by them”.
Vậy câu bị động sẽ là:
Their work has been finished by them.
—
Bài tập 2: Our teachers have explained the EL grammar.
Xác định các thành phần trong câu gốc:
– Chủ ngữ: Our teachers
– Động từ: have explained (động từ chính là explain, dạng quá khứ phân từ là explained)
– Tân ngữ: the EL grammar
Chuyển tân ngữ “the EL grammar” lên làm chủ ngữ mới.
“The EL grammar” là danh từ số ít, nên chúng ta sẽ dùng “has”.
Thêm “been”.
Động từ “explain” ở dạng quá khứ phân từ là “explained”.
Thêm “by” và tân ngữ cũ “our teachers”.
Vậy câu bị động sẽ là:
The EL grammar has been explained by our teachers.
—
Bài tập 3: My have done our homework.
Câu này có vẻ hơi thiếu chủ ngữ. Nếu “My” là một danh từ số ít hoặc số nhiều, chúng ta sẽ làm như sau. Cô đoán ý đề bài là “My friends” hoặc “My family” hoặc “My parents”. Giả sử chủ ngữ là “My friends”.
Xác định các thành phần trong câu gốc (giả sử là “My friends have done our homework.”):
– Chủ ngữ: My friends
– Động từ: have done (động từ chính là do, dạng quá khứ phân từ là done)
– Tân ngữ: our homework
Chuyển tân ngữ “our homework” lên làm chủ ngữ mới.
“Our homework” là danh từ số ít, nên chúng ta sẽ dùng “has”.
Thêm “been”.
Động từ “do” ở dạng quá khứ phân từ là “done”.
Thêm “by” và tân ngữ cũ “my friends”.
Vậy câu bị động sẽ là:
Our homework has been done by my friends.
Nếu chủ ngữ là “My mother” (số ít), câu gốc là “My mother has done our homework.”
Thì câu bị động sẽ là:
Our homework has been done by my mother.
—
Bài tập 4: My friend has written a emails for 2 hours.
Trong câu này, có hai điểm cần lưu ý:
1. “a emails” là sai ngữ pháp. Chúng ta chỉ dùng “a” với danh từ số ít đếm được. “Emails” là danh từ số nhiều, nên phải là “some emails” hoặc “many emails”, hoặc chỉ đơn giản là “emails” nếu không rõ số lượng. Tuy nhiên, chúng ta sẽ giữ nguyên theo đề bài và coi như đó là một lỗi nhỏ. Nếu là “an email”, thì sẽ khác. Giả sử đề bài muốn nói “My friend has written an email for 2 hours.” hoặc “My friend has written emails for 2 hours.”
Chúng ta sẽ xử lý trường hợp “My friend has written an email for 2 hours.” trước.
Xác định các thành phần trong câu gốc:
– Chủ ngữ: My friend
– Động từ: has written (động từ chính là write, dạng quá khứ phân từ là written)
– Tân ngữ: an email
– Trạng ngữ chỉ thời gian: for 2 hours
Chuyển tân ngữ “an email” lên làm chủ ngữ mới.
“An email” là danh từ số ít, nên chúng ta sẽ dùng “has”.
Thêm “been”.
Động từ “write” ở dạng quá khứ phân từ là “written”.
Giữ nguyên trạng ngữ chỉ thời gian “for 2 hours”.
Thêm “by” và tân ngữ cũ “my friend”.
Vậy câu bị động sẽ là:
An email has been written by my friend for 2 hours.
Bây giờ, chúng ta xem xét trường hợp đề bài cố ý ghi là “a emails”. Nếu coi “a” là một lỗi và bỏ qua nó, coi như chủ ngữ là “My friend has written emails for 2 hours.”
Xác định các thành phần trong câu gốc:
– Chủ ngữ: My friend
– Động từ: has written
– Tân ngữ: emails
– Trạng ngữ chỉ thời gian: for 2 hours
Chuyển tân ngữ “emails” lên làm chủ ngữ mới.
“Emails” là danh từ số nhiều, nên chúng ta sẽ dùng “have”.
Thêm “been”.
Động từ “write” ở dạng quá khứ phân từ là “written”.
Giữ nguyên trạng ngữ chỉ thời gian “for 2 hours”.
Thêm “by” và tân ngữ cũ “my friend”.
Vậy câu bị động sẽ là:
Emails have been written by my friend for 2 hours.
Trong trường hợp này, “for 2 hours” có thể gây nhầm lẫn vì thì Hiện tại hoàn thành thường diễn tả hành động bắt đầu trong quá khứ và còn tiếp diễn ở hiện tại, hoặc đã xảy ra và có kết quả ở hiện tại. Việc “viết email trong 2 giờ” có thể là hành động đã hoàn thành hoặc còn đang diễn ra. Khi chuyển sang bị động, chúng ta giữ nguyên cấu trúc của trạng ngữ.
—
Các em thân mến, vậy là chúng ta đã cùng nhau đi qua từng bài tập. Quan trọng nhất là các em nắm vững quy tắc chuyển đổi và nhận diện đúng chủ ngữ, động từ, tân ngữ trong câu gốc. Nếu có bất kỳ thắc mắc nào, các em đừng ngần ngại hỏi cô nhé!
Chúc các em học tốt!
\(text{1.Their work has been finished.}\)
\(text{2.The English grammar has been explained by our teachers.}\)
\(text{3.Our homework has been done.}\)
\(text{4.An email has been written by my friend for 2 hours.}\)
1.Their work had been finshed by them
2.The EL grammar has been explained by our teacher
3.Our homework have been done by My
4.A email has been written for 2 hours by my friend
Chép đề sai chính tả nhiều quá 🙁