Câu hỏi1 do you like math2 what’s your favorite subject3 when do you have Englis…
Câu hỏi
1 do you like math
2 what’s your favorite subject
3 when do you have English /math…?
4 Which story world you like to read?
5 how do you go to school?
Trả lời bằng tiếng Anh
Hôm nay, chúng ta sẽ cùng nhau phân tích và trả lời các câu hỏi này một cách chi tiết nhất nhé. Các em hãy chú ý vào cách cô sửa lỗi, giải thích ngữ pháp và đưa ra các câu trả lời mẫu. Let’s begin!
Question 1
- Step 1: Correction (Sửa lỗi câu hỏi)
Câu hỏi gốc “1 do you like math” cần được viết lại cho đúng ngữ pháp. Đầu câu phải viết hoa và cuối câu hỏi phải có dấu chấm hỏi (?). Môn học “Math” là danh từ riêng nên cũng cần viết hoa.
Câu đúng là: Do you like Math? - Step 2: Explanation (Giải thích)
Đây là dạng câu hỏi Yes/No, bắt đầu bằng trợ động từ “Do”. Câu này dùng để hỏi xem bạn có thích một thứ gì đó hay không. Để trả lời, chúng ta sẽ dùng “Yes, I do.” (Nếu có) hoặc “No, I don’t.” (Nếu không). - Step 3: Sample Answers (Câu trả lời mẫu)
Các em có thể chọn một trong các cách trả lời sau:
– Yes, I do. (Vâng, em có.)
– Yes, I like Math because it is interesting. (Vâng, em thích môn Toán vì nó rất thú vị.)
– No, I don’t. (Không, em không.)
– No, I don’t. I find it difficult. (Không, em không thích. Em thấy nó khó.)
Question 2
- Step 1: Correction (Sửa lỗi câu hỏi)
Câu hỏi “2 what’s your favorite subject” thiếu dấu chấm hỏi ở cuối.
Câu đúng là: What’s your favorite subject? - Step 2: Explanation (Giải thích)
Đây là câu hỏi dùng từ để hỏi “What” (Cái gì), nhằm tìm hiểu thông tin cụ thể. Câu này hỏi về môn học yêu thích nhất của em. Chúng ta sẽ dùng cấu trúc “My favorite subject is…” để trả lời. - Step 3: Sample Answers (Câu trả lời mẫu)
– My favorite subject is English. (Môn học yêu thích của em là Tiếng Anh.)
– It’s P.E. (Physical Education). I love playing sports. (Đó là môn Thể dục. Em rất thích chơi thể thao.)
– I like Music the most. (Em thích nhất là môn Âm nhạc.)
Question 3
- Step 1: Correction (Sửa lỗi câu hỏi)
Câu hỏi “3 when do you have English /math…?” thiếu dấu chấm hỏi.
Câu đúng là: When do you have English/Math? - Step 2: Explanation (Giải thích)
Câu hỏi bắt đầu bằng “When” (Khi nào) dùng để hỏi về thời gian, thời điểm. Ở đây, câu hỏi muốn biết khi nào em có tiết học môn Tiếng Anh hoặc Toán. Chúng ta sẽ trả lời bằng cách dùng giới từ “on” với các ngày trong tuần. - Step 3: Sample Answers (Câu trả lời mẫu)
– I have English on Mondays and Fridays. (Em có tiết Tiếng Anh vào thứ Hai và thứ Sáu.)
– We have Math every school day. (Chúng em có môn Toán vào mỗi ngày đến trường.)
– I have it on Tuesday morning. (Em có tiết học đó vào sáng thứ Ba.)
Question 4
- Step 1: Correction (Sửa lỗi câu hỏi)
Câu hỏi “4 Which story world you like to read?” bị sai ngữ pháp. Từ “world” là một lỗi sai, từ đúng phải là “would”. Ngoài ra, câu còn thiếu trợ động từ “do”. Tuy nhiên, cách hỏi lịch sự và tự nhiên hơn là dùng “would”.
Câu đúng nên là: Which story would you like to read? - Step 2: Explanation (Giải thích)
Câu hỏi dùng “Which” để hỏi về một sự lựa chọn trong một nhóm (truyện nào). Cấu trúc “would like to…” là cách nói lịch sự, trang trọng hơn của “want to…”, nghĩa là “muốn…”. Để trả lời, các em dùng cấu trúc “I would like to read…” hoặc viết tắt là “I’d like to read…”. - Step 3: Sample Answers (Câu trả lời mẫu)
– I’d like to read “The Fox and the Crow”. (Em muốn đọc truyện “Cáo và Quạ”.)
– I would like to read fairy tales. (Em muốn đọc truyện cổ tích.)
– Any folk tale would be great. (Bất kỳ truyện dân gian nào cũng được ạ.)
Question 5
- Step 1: Correction (Sửa lỗi câu hỏi)
Câu hỏi “5 how do you go to school?” thiếu dấu chấm hỏi ở cuối và chữ “how” đầu câu cần viết hoa.
Câu đúng là: How do you go to school? - Step 2: Explanation (Giải thích)
Câu hỏi bắt đầu bằng “How” (Như thế nào/Bằng cách nào) dùng để hỏi về phương tiện, cách thức. Ở đây, câu hỏi muốn biết em đến trường bằng phương tiện gì. Chú ý cách dùng giới từ: dùng “by” trước tên phương tiện (by bike, by car, by bus) nhưng dùng “on foot” (đi bộ). - Step 3: Sample Answers (Câu trả lời mẫu)
– I go to school by bike. (Em đến trường bằng xe đạp.)
– I go to school on foot because my house is near the school. (Em đi bộ đến trường vì nhà em ở gần trường.)
– My father drives me to school by motorbike. (Bố em chở em đến trường bằng xe máy.)
Làm tốt lắm các em! Remember, practice makes perfect. Hãy luyện tập thường xuyên để ngày càng tiến bộ nhé
1. Yes, I do
2. My favourite subjects are maths and english.
3. I have English on Fridays and Wednesdays.
+) friday : thứ 6
+) wednesday : thứ tư
4. I would like to read the secret of the old clock
5. I go to school by bike.
+) ( từ by ở đây dịch là : bằng ( phương tiện j)
\(1\) Do you like Maths? (Bạn có thích môn Toán không?)
\(-\) Trả lời: Yes, I do hoặc No, I don’t.
\(-\) Mẫu: Yes, I do. I like Maths very much.
\(->\) Translate: Vâng. Tôi rất thích môn Toán.
\(————-\)
\(2\) What’s your favourite subject? (Môn học yêu thích của bạn là gì?)
\(-\) Trả lời: My favourite subject is + môn học
\(-\) Mẫu: My favourite subject is English.
\(->\) Translate: Môn học yêu thích của tôi là môn tiếng Anh.
\(————-\)
\(3\) When do you have English/Maths? (Khi nào bạn học tiếng Anh/Toán?)
\(-\) Trả lời: I have English on + thứ trong tuần. I have Maths on + thứ trong tuần.
\(-\) Mẫu: I have English on Mondays. I have Maths on Saturdays.
\(->\) Translate: Tôi học tiếng Anh vào thứ Hai. Tôi học Toán vào thứ Bảy.
\(————-\)
\(4\) Which story would you like to read? (Bạn muốn đọc câu chuyện nào?)
\(-\) Trả lời: I would like to read + truyện.
\(-\) Mẫu: I would like to read “\(20,000\) leagues under the sea”.
\(->\) Translate: Tôi muốn đọc “Hai vạn dặm dưới đáy biển”.
\(————-\)
\(5\) How do you go to school? (Bạn đến trường bằng cách nào?)
\(-\) Trả lời: I go to school by + phương tiện/on foot.
\(-\) Mẫu: I go to school by bike.
\(->\) Translate: Tôi đến trường bằng xe đạp.
\(————-\)