Hỗ trợ: xuất hoá đơn GTGT 8%.
Image 1

câu what is the distance between ….. Câu trả lời cấu trúc như nào ạ

câu what is the distance between …..
Câu trả lời cấu trúc như nào ạ

câu what is the distance between …..
Câu trả lời cấu trúc như nào ạ
Hỏi bởi:
2 câu trả lời

▲ 8

Chào các em học sinh yêu quý của cô!

Hôm nay cô trò mình sẽ cùng tìm hiểu một cấu trúc câu rất hay và hữu ích trong tiếng Anh lớp 7 nhé. Đây là một phần kiến thức quan trọng và thường xuyên xuất hiện trong các bài học của chúng ta, dù các em đang học bộ sách Kết nối tri thức, Chân trời sáng tạo hay Cánh diều đó!

Câu hỏi của em là về cấu trúc “What is the distance between …..?” và cách trả lời phải không nào? Chúng ta hãy cùng phân tích từng bước một để hiểu rõ nhé!


I. Mục đích và ý nghĩa của câu hỏi “What is the distance between…?”

Cấu trúc này được sử dụng để hỏi về khoảng cách (distance) giữa hai địa điểm, hai vật thể, hoặc hai đối tượng nào đó.

II. Phân tích cấu trúc câu hỏi “What is the distance between…?”

Chúng ta cùng mổ xẻ câu hỏi này nhé:

Cấu trúc chung: What is the distance between + Địa điểm/Đối tượng 1 + and + Địa điểm/Đối tượng 2?

Ví dụ: What is the distance between your house and school? (Khoảng cách giữa nhà bạn và trường là bao nhiêu?)

Hãy xem từng thành phần một:

  1. What: Đây là từ để hỏi (Wh-question word) dùng để hỏi thông tin, sự vật, sự việc.

  2. is: Là động từ “to be” ở thì hiện tại đơn (simple present tense), được chia theo chủ ngữ “the distance” (là danh từ số ít).

  3. the distance: Đây là cụm danh từ có nghĩa là “khoảng cách”.

    • Lý do dùng the: Chúng ta dùng mạo từ xác định “the” vì chúng ta đang nói đến một khoảng cách cụ thể, được xác định bởi hai điểm mà chúng ta sẽ nhắc đến sau đó. Khoảng cách này là duy nhất giữa hai điểm đã cho.

  4. between: Đây là một giới từ (preposition) có nghĩa là “giữa”. Giới từ này luôn đi kèm với hai đối tượng hoặc địa điểm (hoặc nhiều hơn nhưng thường là hai trong ngữ cảnh này) để chỉ rõ khoảng cách đó là giữa cái gì với cái gì.

    • Lý do dùng between: “Between” dùng khi bạn muốn nói về mối quan hệ không gian, thời gian, hoặc sự lựa chọn giữa hai điểm hoặc hai vật cụ thể.

  5. Địa điểm/Đối tượng 1 + and + Địa điểm/Đối tượng 2: Đây là phần các em sẽ điền vào để xác định hai điểm cần hỏi khoảng cách.

Các ví dụ về câu hỏi hoàn chỉnh:

  • What is the distance between Hanoi and Ho Chi Minh City?

  • What is the distance between the Earth and the Moon?

  • What is the distance between the school and the market?

III. Cấu trúc câu trả lời cho “What is the distance between…?”

Khi trả lời câu hỏi này, chúng ta sẽ cung cấp thông tin về số đo khoảng cách và đơn vị đo lường.

Cấu trúc chung: The distance between + Địa điểm/Đối tượng 1 + and + Địa điểm/Đối tượng 2 + is + [Số đo] + [Đơn vị đo lường].

Ví dụ: The distance between my house and school is 2 kilometers.

Hãy phân tích từng thành phần của câu trả lời:

  1. The distance between + Địa điểm/Đối tượng 1 + and + Địa điểm/Đối tượng 2:

    • Đây là phần chủ ngữ của câu trả lời, lặp lại thông tin từ câu hỏi để khẳng định chúng ta đang nói về khoảng cách giữa những địa điểm nào. Việc lặp lại giúp câu trả lời rõ ràng và mạch lạc hơn.

  2. is: Động từ “to be”, được chia ở thì hiện tại đơn.

  3. [Số đo]: Là một con số, thể hiện độ lớn của khoảng cách (ví dụ: 5, 100, 1500).

  4. [Đơn vị đo lường]: Là đơn vị dùng để đo khoảng cách. Các đơn vị thông dụng mà chúng ta học trong tiếng Anh lớp 7 thường là:

    • Meter (m): Mét (dùng cho khoảng cách ngắn)

    • Kilometer (km): Kilômét (dùng cho khoảng cách xa hơn)

    • Centimeter (cm): Xăng-ti-mét (dùng cho khoảng cách rất ngắn)

    Lưu ý: Khi số đo là lớn hơn 1, đơn vị đo lường phải ở dạng số nhiều (thêm -s, ví dụ: 2 kilometers, 5 meters). Nếu số đo là 1, đơn vị ở dạng số ít (ví dụ: 1 kilometer).

Các ví dụ về câu trả lời hoàn chỉnh:

  • Question: What is the distance between Hanoi and Ho Chi Minh City?

    Answer: The distance between Hanoi and Ho Chi Minh City is about 1700 kilometers.

  • Question: What is the distance between the Earth and the Moon?

    Answer: The distance between the Earth and the Moon is about 384,400 kilometers.

  • Question: What is the distance between the school and the market?

    Answer: The distance between the school and the market is 500 meters.

IV. Phương pháp trả lời hiệu quả (Step-by-step)

Để trả lời câu hỏi này một cách chính xác, các em hãy thực hiện theo các bước sau:

  1. Bước 1: Hiểu rõ câu hỏi và xác định hai điểm cần tìm khoảng cách.

    • Đọc kỹ câu hỏi để biết hai địa điểm hoặc đối tượng mà đề bài đang muốn hỏi về khoảng cách.

      Ví dụ: What is the distance between your school and the nearest hospital?

  2. Bước 2: Tìm kiếm thông tin về khoảng cách.

    • Thông tin này có thể được cung cấp trong bài đọc, bài nghe, hoặc đôi khi các em cần suy luận từ ngữ cảnh hoặc kiến thức thực tế (nếu là câu hỏi tổng quát).

      Ví dụ: Trong bài đọc có thể ghi: “The school is 3 kilometers away from the hospital.”

  3. Bước 3: Lựa chọn đơn vị đo lường phù hợp (nếu chưa có).

    • Dựa vào độ lớn của khoảng cách, chọn đơn vị phù hợp (meters cho khoảng cách ngắn, kilometers cho khoảng cách dài).

      Ví dụ: 3 kilometers là hợp lý cho khoảng cách giữa trường học và bệnh viện.

  4. Bước 4: Áp dụng cấu trúc câu trả lời.

    • Sắp xếp các thông tin đã tìm được vào cấu trúc: The distance between X and Y is [số] [đơn vị].

      Ví dụ: The distance between my school and the nearest hospital is 3 kilometers.

  5. Bước 5: Kiểm tra lại.

    • Đọc lại câu trả lời để đảm bảo đúng ngữ pháp (động từ “is”, số nhiều của đơn vị) và thông tin chính xác.

V. Mở rộng kiến thức: Cách hỏi và trả lời khác về khoảng cách

Ngoài cấu trúc trên, các em cũng có thể hỏi về khoảng cách bằng một cấu trúc khác rất phổ biến:

Câu hỏi: How far is it from + Địa điểm 1 + to + Địa điểm 2?

Ví dụ: How far is it from your house to school? (Từ nhà bạn đến trường bao xa?)

Câu trả lời: It is + [Số đo] + [Đơn vị đo lường] + from + Địa điểm 1 + to + Địa điểm 2.

Ví dụ: It is 2 kilometers from my house to school.

Hoặc đơn giản hơn: It is + [Số đo] + [Đơn vị đo lường] (away).

Ví dụ: It is 2 kilometers (away).

  • Lý do: Cấu trúc “How far…” thường được dùng để hỏi về độ xa, và câu trả lời “It is…” là cách diễn đạt khoảng cách phổ biến.

  • Phân biệt:

    • between X and Y: Giữa X và Y.

    • from X to Y: Từ X đến Y.


VI. Tóm tắt và Lời khuyên của cô giáo

Để thành thạo cấu trúc này, các em hãy nhớ:

  • Cấu trúc hỏi: What is the distance between A and B?

  • Cấu trúc trả lời: The distance between A and B is [số] [đơn vị].

  • Đơn vị đo lường: meter(s), kilometer(s), centimeter(s).

Hãy luyện tập đặt câu hỏi và trả lời về khoảng cách giữa các địa điểm quen thuộc trong cuộc sống hàng ngày của các em nhé! Ví dụ: khoảng cách từ nhà đến trường, từ nhà đến siêu thị, từ tỉnh này đến tỉnh khác. Thực hành nhiều sẽ giúp các em nhớ lâu và sử dụng thành thạo hơn.

Nếu có bất kỳ câu hỏi nào khác, đừng ngần ngại hỏi cô nhé! Chúc các em học tốt!

Trả lời bởi: Giáo viên Chuyên Môn
▲ 1

\( @ \) What is the distance between + place 1 + and + place 2?

\( -> \) It is + ( about ) + khoảng cách + from + place 1 + to + place 2

\( -> \) The distance between + place 1 + and + place 2 + is + khoảng cách

Trả lời bởi: minhducnguyen

Viết một bình luận

WhatsApp
Facebook
Chat Zalo
Zalo
097.538.4646
Zalo
Giới thiệu Như Hảo