II. Rewrite each of the following sentences in another way so that means almost …
1. I don’t like the man. He is going out with my sister.
2. Charlie Chaplin became a very rich man. He was a poor family.
3. That bike was too expensive. He wanted to buy it.
4. These children are orphans. She is talking care of these children.
5. You were out three hour ago. You had a missed call at the time.
6. He never forgets the year 1982. His own company went bankrupt in 1982.
Hôm nay, chúng ta sẽ cùng nhau ôn luyện và giải bài tập viết lại câu, một dạng bài rất quan trọng trong chương trình Tiếng Anh lớp 9 của chúng ta, đặc biệt là khi các em học về Mệnh đề quan hệ (Relative Clauses). Đây là kiến thức nền tảng giúp các em nói và viết tiếng Anh tự nhiên, trôi chảy hơn.
Chúng ta sẽ áp dụng các bước giải bài tập một cách chi tiết để các em dễ dàng nắm bắt nhé!
***
Đối với câu số 1:
Bước 1: Phân tích cấu trúc câu và nhận diện mối quan hệ.
- Hai câu ban đầu đều nhắc đến “the man” (người đàn ông).
- “He” ở câu thứ hai chính là “the man” ở câu thứ nhất.
- “He” là chủ ngữ của hành động “is going out with my sister”.
Bước 2: Xác định cấu trúc ngữ pháp phù hợp.
- Đây là trường hợp nối hai câu có chung một danh từ chỉ người, và danh từ đó đóng vai trò chủ ngữ trong câu thứ hai. Chúng ta sẽ sử dụng Mệnh đề quan hệ xác định (Defining Relative Clause) để bổ sung thông tin cho “the man”.
Bước 3: Lựa chọn đại từ quan hệ và viết lại câu.
- Vì “the man” là người và là chủ ngữ, chúng ta dùng đại từ quan hệ “who” hoặc “that”.
- Giải thích: Mệnh đề quan hệ “who is going out with my sister” làm rõ “người đàn ông” mà tôi không thích là ai. Đây là thông tin cần thiết để xác định danh từ nên không dùng dấu phẩy.
Câu trả lời:
I don’t like the man who/that is going out with my sister.
***
Đối với câu số 2:
Bước 1: Phân tích cấu trúc câu và nhận diện mối quan hệ.
- Hai câu ban đầu đều nhắc đến “Charlie Chaplin”.
- “He” ở câu thứ hai chính là “Charlie Chaplin” ở câu thứ nhất.
- Lưu ý: Cụm “He was a poor family” có vẻ là một lỗi đánh máy, ý có thể là “He was from a poor family” (ông ấy xuất thân từ một gia đình nghèo) hoặc “He was poor” (ông ấy nghèo). Chúng ta sẽ giả định ý nghĩa là “ông ấy xuất thân từ một gia đình nghèo” để giữ ý nghĩa gốc.
Bước 2: Xác định cấu trúc ngữ pháp phù hợp.
- Đây là trường hợp nối hai câu có chung một danh từ riêng (“Charlie Chaplin”), và câu thứ hai bổ sung thông tin thêm về nhân vật này. Chúng ta sẽ sử dụng Mệnh đề quan hệ không xác định (Non-defining Relative Clause).
Bước 3: Lựa chọn đại từ quan hệ và viết lại câu.
- Vì “Charlie Chaplin” là người và “He” (đại diện cho ông ấy) là chủ ngữ của mệnh đề phụ, chúng ta dùng đại từ quan hệ “who”.
- Giải thích: Vì “Charlie Chaplin” là danh từ riêng, thông tin về việc ông ấy xuất thân từ gia đình nghèo là thông tin bổ sung, không cần thiết để xác định ông ấy là ai. Do đó, chúng ta dùng dấu phẩy để tách mệnh đề quan hệ không xác định ra khỏi câu chính.
Câu trả lời:
Charlie Chaplin, who came from a poor family, became a very rich man.
(Hoặc nếu diễn giải “He was a poor family” là “ông ấy nghèo”: Charlie Chaplin, who was poor, became a very rich man.)
***
Đối với câu số 3:
Bước 1: Phân tích cấu trúc câu và nhận diện mối quan hệ.
- Hai câu ban đầu đều nhắc đến “that bike” (chiếc xe đạp đó).
- “It” ở câu thứ hai chính là “that bike” ở câu thứ nhất.
- “It” là tân ngữ của động từ “buy”.
Bước 2: Xác định cấu trúc ngữ pháp phù hợp.
- Đây là trường hợp nối hai câu có chung một danh từ chỉ vật, và danh từ đó đóng vai trò tân ngữ trong câu thứ hai. Chúng ta sẽ sử dụng Mệnh đề quan hệ xác định (Defining Relative Clause).
Bước 3: Lựa chọn đại từ quan hệ và viết lại câu.
- Vì “that bike” là vật và là tân ngữ, chúng ta dùng đại từ quan hệ “which” hoặc “that”. Thậm chí có thể lược bỏ đại từ quan hệ này.
- Giải thích: Mệnh đề quan hệ “which/that he wanted to buy” giúp xác định rõ “chiếc xe đạp” nào quá đắt. Đây là thông tin cần thiết, nên không dùng dấu phẩy.
Câu trả lời:
That bike which/that he wanted to buy was too expensive.
(Hoặc có thể lược bỏ đại từ quan hệ: That bike he wanted to buy was too expensive.)
***
Đối với câu số 4:
Bước 1: Phân tích cấu trúc câu và nhận diện mối quan hệ.
- Hai câu ban đầu đều nhắc đến “these children” (những đứa trẻ này).
- “These children” ở câu thứ hai là tân ngữ của cụm động từ “taking care of”.
Bước 2: Xác định cấu trúc ngữ pháp phù hợp.
- Đây là trường hợp nối hai câu có chung một danh từ chỉ người, và danh từ đó đóng vai trò tân ngữ trong câu thứ hai. Chúng ta sẽ sử dụng Mệnh đề quan hệ không xác định (Non-defining Relative Clause) vì “These children” đã khá cụ thể.
Bước 3: Lựa chọn đại từ quan hệ và viết lại câu.
- Vì “these children” là người và là tân ngữ, chúng ta dùng đại từ quan hệ “whom” hoặc “who” (trong văn nói).
- Giải thích: Thông tin “she is taking care of” là thông tin bổ sung cho “những đứa trẻ này”, không cần thiết để xác định chúng là ai. Do đó, chúng ta dùng dấu phẩy.
Câu trả lời:
These children, whom she is taking care of, are orphans.
***
Đối với câu số 5:
Bước 1: Phân tích cấu trúc câu và nhận diện mối quan hệ.
- Cả hai câu đều đề cập đến một khoảng thời gian: “three hours ago” và “at the time”.
- “At the time” ở câu thứ hai chỉ thời điểm xảy ra sự việc ở câu thứ nhất.
Bước 2: Xác định cấu trúc ngữ pháp phù hợp.
- Đây là trường hợp nối hai câu có chung yếu tố chỉ thời gian. Chúng ta sẽ sử dụng Mệnh đề quan hệ chỉ thời gian.
Bước 3: Lựa chọn trạng từ quan hệ và viết lại câu.
- Chúng ta dùng trạng từ quan hệ “when” để thay thế cho cụm từ chỉ thời gian.
- Giải thích: “When you were out three hours ago” giải thích rõ hơn về thời điểm cuộc gọi nhỡ xảy ra, làm cho câu thêm phần chi tiết.
Câu trả lời:
You had a missed call when you were out three hours ago.
***
Đối với câu số 6:
Bước 1: Phân tích cấu trúc câu và nhận diện mối quan hệ.
- Cả hai câu đều đề cập đến “the year 1982” (năm 1982).
- “in 1982” ở câu thứ hai là trạng ngữ chỉ thời gian, trùng với “the year 1982” ở câu thứ nhất.
Bước 2: Xác định cấu trúc ngữ pháp phù hợp.
- Đây là trường hợp nối hai câu có chung yếu tố chỉ thời gian. Chúng ta sẽ sử dụng Mệnh đề quan hệ chỉ thời gian.
Bước 3: Lựa chọn trạng từ quan hệ hoặc đại từ quan hệ kèm giới từ và viết lại câu.
- Chúng ta dùng trạng từ quan hệ “when” hoặc đại từ quan hệ “which” kèm giới từ “in” để thay thế cho cụm từ chỉ thời gian.
- Giải thích: Mệnh đề quan hệ “when/in which his own company went bankrupt” xác định rõ “năm 1982” nào mà anh ấy không bao giờ quên. Đây là thông tin xác định nên không dùng dấu phẩy.
Câu trả lời:
He never forgets the year 1982 when his own company went bankrupt.
(Hoặc: He never forgets the year 1982 in which his own company went bankrupt.)
***
Cô hy vọng qua phần giải bài tập chi tiết này, các em đã hiểu rõ hơn về cách viết lại câu với mệnh đề quan hệ. Hãy nhớ luyện tập thường xuyên để nắm vững kiến thức này nhé! Nếu có bất kỳ thắc mắc nào, đừng ngần ngại hỏi cô!
1 I don’t like the man who is going out with my sister.
– ”the man” là tân ngữ người -> Dùng đại từ sở hữu ”who” để rút gọn câu
– ”Who” là đại từ sở hữu chỉ người hoặc một con vậy nào đó
2 Charlie Chaplin who was a poor family became a very rich man.
– ”Charlie Chaplin” là chủ ngữ người -> Dùng đại từ sở hữu ”who” để rút gọn câu.
3 That bike which he wanted to buy was too expensive.
– ”That bike” là chủ ngữ vật -> Dùng ĐTSH ”which” để rút gọn câu.
– ”Which” là ĐTSH chỉ vật
4 You were out three hours ago when you had missed call .
– ”Three hours ago” là tân ngữ thời gian -> Dùng ĐTSH ”when” để rút gọn câu.
– ”when” là ĐTSH chỉ thời gian , thời điểm
5 He will never forget the year 1982 when his own company went bankrupt in.
– ”The year 1982” là tân ngữ thời gian -> Dùng ĐTSH ”when” để rút gọn câu.
#fromthunderwithlove
\(1.\) I don’t like the man who is going out with my sister.
\(2.\) Charlie Chaplin, who was a poor family, became a very rich man.
\(3.\) That bike, which he wanted to buy, was too expensive.
\(4.\) These children, whom she is taking care of, are orphans.
\(5.\) You were out three hours ago when you had a missed call.
\(6.\) He never forgets the year 1982 where his own company went bankrupt.
– Who là ĐTQH dùng để thay thế cho danh từ chỉ người làm chủ ngữ
– Whom là ĐTQH dùng để thay thế cho danh từ chỉ người làm tân ngữ
– Which là ĐTQH dùng để thay thế cho danh từ chỉ vật
– When là ĐTQH dùng để thay thế cho danh từ chỉ thời gian