Read the following passage, then choose the correct answer.
Although the America…
Although the American Red Cross is not a government agency, its authority to provide disaster relief was formalized when, in 1905, the Red Cross was chartered by Congress to 192… on a system of national and international relief in time of peace and the mitigating of the sufferings caused by famine, fire, floods, and other great national disasters. The Charter is not only a grant of power, but 193… to the nation, to disaster 194… an imposition of duties and obligations and to the people who generously support its work with their donations. Red Cross disaster relief focuses on meeting people’s immediate emergency disaster- caused needs. When a disaster threatens or strikes, the Red Cross 195… shelter, food, and health and mental health services. addition to these services, the core of Red Cross disaster relief is the assistance given to individuals affected by disasters to enable them to resume their normal daily activities 196…
192. A. put B. so C. depend D. carry
193. A. to B. too C. also D. with
194. A. patients B. problems C. victims D. unhappiness
195. A. applies B. provides C. produces D. receives
196. A. freedom B. independently C. free D. dependent
Chào các em học sinh!
Hôm nay, chúng ta sẽ cùng nhau luyện tập một dạng bài rất quen thuộc và quan trọng trong các bài kiểm tra tiếng Anh, đó là dạng bài điền từ vào đoạn văn (Cloze test). Dạng bài này không chỉ kiểm tra vốn từ vựng mà còn đòi hỏi các em phải nắm vững ngữ pháp, cấu trúc câu và khả năng suy luận ngữ cảnh.
Phân tích chung đoạn văn:
Đoạn văn này nói về tổ chức Chữ thập đỏ Hoa Kỳ (American Red Cross). Cụ thể, nó đề cập đến việc tổ chức này được Quốc hội cấp phép hoạt động vào năm 1905 để cung cấp cứu trợ quốc gia và quốc tế trong thời bình, cũng như giảm nhẹ đau khổ do thiên tai gây ra. Đoạn văn cũng nhấn mạnh các dịch vụ mà Hội Chữ thập đỏ cung cấp khi thảm họa xảy ra.
Dịch nghĩa một số từ vựng khó:
- chartered (v): được cấp phép, được thành lập (theo hiến chương, điều lệ)
- relief (n): sự cứu trợ, sự trợ giúp
- mitigating (v): làm giảm nhẹ, làm dịu bớt
- famine (n): nạn đói
- imposition (n): sự áp đặt, sự ban hành
- obligations (n): nghĩa vụ
- donations (n): tiền quyên góp, sự đóng góp
- immediate (adj): ngay lập tức
- threatens (v): đe dọa
- strikes (v): xảy ra, tấn công (thảm họa)
- resume (v): tiếp tục, bắt đầu lại
Bây giờ, chúng ta sẽ cùng giải quyết từng câu một nhé!
Giải chi tiết từng câu:
192. A. put B. so C. depend D. carry
Bước 1: Phân tích ngữ cảnh và cấu trúc câu.
Câu này là: “…chartered by Congress to 192… on a system of national and international relief…”
Chúng ta cần một động từ đứng sau “to” (chỉ mục đích) và kết hợp với giới từ “on” để tạo thành một cụm động từ có nghĩa.
Bước 2: Xem xét các lựa chọn.
- A. put: “put on” có nghĩa là mặc quần áo, bật thiết bị, hoặc dàn dựng. Không phù hợp với ngữ cảnh “system of relief”.
- B. so: “so” là liên từ hoặc trạng từ, không phải động từ đi với “to…on”. “so on” có nghĩa là “vân vân”.
- C. depend: “depend on” có nghĩa là phụ thuộc vào, dựa vào. Nếu chọn “depend on a system”, nghĩa là Hội Chữ thập đỏ được cấp phép để “dựa vào một hệ thống”, điều này không phản ánh đúng mục đích hoạt động mà Quốc hội muốn trao cho họ. Quốc hội cấp phép để Hội Chữ thập đỏ *thực hiện* hoặc *vận hành* một hệ thống.
- D. carry: “carry on” có nghĩa là tiếp tục, tiến hành, vận hành. “carry on a system” có nghĩa là vận hành một hệ thống. Điều này hoàn toàn phù hợp với ngữ cảnh Quốc hội cấp phép cho Hội Chữ thập đỏ để “tiến hành/vận hành một hệ thống cứu trợ quốc gia và quốc tế”.
Bước 3: Chọn đáp án.
Dựa trên phân tích ngữ pháp và ý nghĩa, “carry on” là phù hợp nhất.
Đáp án: D. carry
193. A. to B. too C. also D. with
Bước 1: Phân tích ngữ cảnh và cấu trúc câu.
Câu này là: “The Charter is not only a grant of power, but 193… to the nation, to disaster…”
Cấu trúc “not only… but also…” là một cấu trúc ngữ pháp rất phổ biến, dùng để liệt kê thêm một yếu tố tương tự. Ở đây, “a grant of power” (sự cấp phép quyền lực) và “to the nation” (đối với quốc gia) là hai yếu tố song song.
Bước 2: Xem xét các lựa chọn.
- A. to: Đứng một mình không tạo thành cấu trúc song song.
- B. too: “too” thường có nghĩa là “cũng” (đứng cuối câu) hoặc “quá” (trước tính từ/trạng từ). Không phù hợp ở đây.
- C. also: “also” kết hợp với “but” tạo thành “but also”, hoàn thiện cấu trúc “not only… but also…”, có nghĩa là “không chỉ… mà còn…”.
- D. with: Giới từ “with” không phù hợp với cấu trúc song song này.
Bước 3: Chọn đáp án.
Cấu trúc “not only… but also…” yêu cầu “also”.
Đáp án: C. also
194. A. patients B. problems C. victims D. unhappiness
Bước 1: Phân tích ngữ cảnh.
Câu này là: “…an imposition of duties and obligations and to the people who generously support its work with their donations. Red Cross disaster relief focuses on meeting people’s immediate emergency disaster-caused needs.” và “…to disaster 194… an imposition of duties and obligations…”
Đoạn văn đang nói về “disaster relief” (cứu trợ thảm họa) và “disaster-caused needs” (nhu cầu phát sinh do thảm họa). Vậy, đối tượng của các nhiệm vụ và nghĩa vụ (duties and obligations) liên quan đến thảm họa sẽ là những người bị ảnh hưởng bởi thảm họa.
Bước 2: Xem xét các lựa chọn.
- A. patients: Bệnh nhân. Thường liên quan đến bệnh viện, y tế nói chung, không chỉ riêng thảm họa.
- B. problems: Vấn đề. “disaster problems” có thể có nghĩa, nhưng không phải là người hoặc nhóm người mà Hội Chữ thập đỏ có nghĩa vụ với.
- C. victims: Nạn nhân. Đây là từ chính xác để chỉ những người bị ảnh hưởng bởi thảm họa. “disaster victims” là một cụm từ ghép rất thông dụng và phù hợp hoàn hảo với ngữ cảnh.
- D. unhappiness: Sự không hạnh phúc. Là một danh từ trừu tượng, không phải đối tượng cụ thể mà nghĩa vụ được áp đặt lên.
Bước 3: Chọn đáp án.
Từ phù hợp nhất để chỉ người bị ảnh hưởng bởi thảm họa là “victims”.
Đáp án: C. victims
195. A. applies B. provides C. produces D. receives
Bước 1: Phân tích ngữ cảnh.
Câu này là: “When a disaster threatens or strikes, the Red Cross 195… shelter, food, and health and mental health services.”
Chúng ta cần một động từ diễn tả hành động của Hội Chữ thập đỏ đối với “shelter, food, and services” (nơi trú ẩn, thức ăn và dịch vụ y tế/tâm lý).
Bước 2: Xem xét các lựa chọn.
- A. applies: Áp dụng, bôi lên, xin việc. “apply shelter” không có nghĩa.
- B. provides: Cung cấp. Hội Chữ thập đỏ *cung cấp* nơi trú ẩn, thức ăn và dịch vụ. Điều này hoàn toàn phù hợp.
- C. produces: Sản xuất. Hội Chữ thập đỏ không tự sản xuất nơi trú ẩn hay thức ăn theo nghĩa đen, mà họ cung cấp chúng từ các nguồn khác.
- D. receives: Nhận. Hội Chữ thập đỏ nhận các khoản đóng góp, chứ không phải nhận “shelter, food, and services” từ nạn nhân.
Bước 3: Chọn đáp án.
Hành động “cung cấp” là phù hợp nhất với ngữ cảnh.
Đáp án: B. provides
196. A. freedom B. independently C. free D. dependent
Bước 1: Phân tích ngữ cảnh và cấu trúc câu.
Câu này là: “…enable them to resume their normal daily activities 196…”
Chúng ta cần một từ để bổ nghĩa cho cách mà những người bị ảnh hưởng bởi thảm họa “tiếp tục các hoạt động hàng ngày bình thường của họ”. Cụm động từ “resume activities” cần một trạng từ hoặc một cụm trạng từ để bổ nghĩa cho cách thức hành động.
Bước 2: Xem xét các lựa chọn.
- A. freedom: Danh từ (sự tự do). Không thể đứng sau “activities” để bổ nghĩa cho động từ “resume” theo cách này.
- B. independently: Trạng từ (một cách độc lập, không phụ thuộc). Điều này rất phù hợp với mục tiêu của cứu trợ thảm họa: giúp người dân tự mình trở lại cuộc sống bình thường mà không cần sự giúp đỡ liên tục. “resume activities independently” nghĩa là “tiếp tục các hoạt động một cách độc lập”.
- C. free: Tính từ (tự do, miễn phí). Cần một trạng từ để bổ nghĩa cho động từ. Nếu muốn dùng “free”, cấu trúc sẽ khác, ví dụ “set them free to resume activities”.
- D. dependent: Tính từ (phụ thuộc). Nghĩa đối lập với mục tiêu giúp đỡ của Hội Chữ thập đỏ. Mục đích là giúp người ta không còn phụ thuộc nữa.
Bước 3: Chọn đáp án.
Trạng từ “independently” phù hợp nhất để mô tả cách thức người dân tiếp tục các hoạt động hàng ngày của họ.
Đáp án: B. independently
Tổng kết và Lời khuyên:
Qua bài tập này, các em có thể thấy rằng việc làm bài điền từ không chỉ đơn thuần là dịch nghĩa từ mà còn phải kết hợp với kiến thức ngữ pháp vững chắc (cấu trúc câu, loại từ, cụm từ cố định) và khả năng suy luận ngữ cảnh một cách logic. Hãy luôn đọc kỹ câu và cả đoạn văn để hiểu rõ ý nghĩa trước khi chọn đáp án nhé!
Chúc các em học tốt!
192. D carry
193. C also
194. C victims
195. B provides
196. B independently