Hỗ trợ: xuất hoá đơn GTGT 8%.
Móc khóa mica Tại Xưởng
2.100+ Đã đặt hàng

Móc Khóa Mica & Standee

In Anime, Logo Trường, Lớp Học
MUA 1 TẶNG 1 HÔM NAY
Free Thiết Kế Freeship từ 10c

c,Calcium sulfate là thành phần chính của các loại thạch cao .Phân tử chất này t…

c,Calcium sulfate là thành phần chính của các loại thạch cao .Phân tử chất này t…

c,Calcium sulfate là thành phần chính của các loại thạch cao .Phân tử chất này thường ngậm nước với lượng các phân tử H20 khác nhau, tạo ra các loại thạch cao có ứng dụng khác nhau

d, Barium sulfate là chất rắn màu trắng , hầu như không tan trong nước . Chất này được dùng tạo màu trắng cho các loại giấy chất lượng cao

Đúng hay sai ạ

Hỏi bởi: Quỳnh Nguyễn
3 câu trả lời
▲ 2✔
Chào các em học sinh yêu quý của thầy! Hôm nay chúng ta sẽ cùng nhau phân tích và xác định tính đúng sai của hai phát biểu liên quan đến các hợp chất vô cơ mà chúng ta đã học trong chương trình Hóa học lớp 11 nhé. Thầy sẽ hướng dẫn các em từng bước một dựa trên kiến thức trong Sách giáo khoa.

Chúng ta hãy bắt đầu với phát biểu đầu tiên:

c, Calcium sulfate là thành phần chính của các loại thạch cao. Phân tử chất này thường ngậm nước với lượng các phân tử H20 khác nhau, tạo ra các loại thạch cao có ứng dụng khác nhau.

Để xác định phát biểu này đúng hay sai, chúng ta cần nhớ lại kiến thức về Calcium sulfate và các loại thạch cao.

Bước 1: Xác định công thức hóa học của Calcium sulfate.
Trong chương trình Hóa học lớp 11, chúng ta đã học về một số muối, trong đó có Calcium sulfate. Công thức hóa học của Calcium sulfate là \(CaSO_4\).

Bước 2: Tìm hiểu về các loại thạch cao và vai trò của Calcium sulfate.
Sách giáo khoa Hóa học lớp 11 đã giới thiệu về các loại thạch cao. Thạch cao được biết đến là các dạng ngậm nước của Calcium sulfate.
– Thạch cao khan có công thức là \(CaSO_4\).
– Thạch cao nung có công thức là \(CaSO_4 \cdot H_2O\).
– Thạch cao sống có công thức là \(CaSO_4 \cdot 2H_2O\).

Các loại thạch cao này có ứng dụng khác nhau trong xây dựng, y tế, sản xuất…

Bước 3: Phân tích phát biểu dựa trên kiến thức đã học.
Phát biểu “Calcium sulfate là thành phần chính của các loại thạch cao” là đúng, vì như chúng ta đã phân tích ở Bước 2, các loại thạch cao đều là các dạng ngậm nước của \(CaSO_4\).
Phát biểu “Phân tử chất này thường ngậm nước với lượng các phân tử \(H_2O\) khác nhau, tạo ra các loại thạch cao có ứng dụng khác nhau” cũng là đúng. Sự khác nhau về số phân tử nước ngậm trong \(CaSO_4\) đã tạo ra các loại thạch cao với tính chất và ứng dụng riêng biệt.

Kết luận cho phát biểu c: Phát biểu này là Đúng.

Bây giờ, chúng ta sẽ chuyển sang phát biểu thứ hai:

d, Barium sulfate là chất rắn màu trắng, hầu như không tan trong nước. Chất này được dùng tạo màu trắng cho các loại giấy chất lượng cao.

Tương tự, chúng ta sẽ phân tích từng bước để xác định tính đúng sai.

Bước 1: Xác định công thức hóa học của Barium sulfate.
Trong chương trình Hóa học lớp 11, chúng ta đã học về Barium sulfate. Công thức hóa học của Barium sulfate là \(BaSO_4\).

Bước 2: Tìm hiểu về tính chất vật lý của Barium sulfate.
Sách giáo khoa giới thiệu về Barium sulfate như là một chất rắn màu trắng và có tính chất ít tan trong nước, gần như không tan.

Bước 3: Tìm hiểu về ứng dụng của Barium sulfate.
Barium sulfate có một số ứng dụng quan trọng. Một trong những ứng dụng được đề cập là dùng làm chất cản quang trong y tế (chụp X-quang đường tiêu hóa) do tính trơ và không hấp thụ tia X. Tuy nhiên, phát biểu này đề cập đến việc sử dụng Barium sulfate “tạo màu trắng cho các loại giấy chất lượng cao”.

Bước 4: Phân tích phát biểu dựa trên kiến thức và các nguồn thông tin khoa học.
Phần đầu của phát biểu “Barium sulfate là chất rắn màu trắng, hầu như không tan trong nước” là hoàn toàn chính xác. Tuy nhiên, về ứng dụng “tạo màu trắng cho các loại giấy chất lượng cao”, đây không phải là ứng dụng phổ biến và chính yếu của Barium sulfate trong ngành công nghiệp giấy. Mặc dù \(BaSO_4\) có màu trắng, các chất tạo màu trắng phổ biến hơn cho giấy là titanium dioxide (\(TiO_2\)) hoặc calcium carbonate (\(CaCO_3\)). Barium sulfate được biết đến nhiều hơn với vai trò chất cản quang trong y tế hoặc làm chất độn trong một số loại sơn và nhựa.

Trong Sách giáo khoa Hóa học lớp 11, ứng dụng của Barium sulfate chủ yếu được nhấn mạnh là làm chất cản quang. Do đó, việc sử dụng nó để “tạo màu trắng cho các loại giấy chất lượng cao” có thể không phản ánh đúng mức độ phổ biến hoặc mục đích sử dụng chính. Nếu chỉ dựa vào Sách giáo khoa, thông tin này có thể không được khẳng định hoặc là thông tin ít quan trọng hơn. Tuy nhiên, để xét tính đúng sai một cách nghiêm ngặt, chúng ta cần xem xét liệu thông tin này có hoàn toàn sai hay không. Một số tài liệu có thể đề cập đến việc sử dụng \(BaSO_4\) làm chất độn trong ngành công nghiệp giấy, nhưng nó không phải là ứng dụng nổi bật và chính yếu như \(TiO_2\).

Tuy nhiên, nếu ta xét theo hướng Sách giáo khoa, thì ứng dụng tạo màu trắng cho giấy chất lượng cao của Barium sulfate không được đề cập nổi bật như các ứng dụng khác. Câu hỏi “Đúng hay sai ạ” yêu cầu một câu trả lời dứt khoát.

Để đưa ra câu trả lời chính xác nhất theo tinh thần của việc học và kiểm tra, chúng ta nên bám sát vào những gì sách giáo khoa đã khẳng định. Nếu sách giáo khoa không đề cập đến ứng dụng này của Barium sulfate, hoặc nhấn mạnh các ứng dụng khác, thì phát biểu này có thể bị coi là không chính xác hoặc gây hiểu lầm.

Tuy nhiên, ta cũng cần cẩn trọng. Có thể có những nguồn thông tin khác hoặc các tài liệu tham khảo mở rộng hơn đề cập đến ứng dụng này. Nhưng theo yêu cầu “Dựa theo Sách giáo khoa”, chúng ta sẽ tập trung vào đó.

Trong trường hợp này, để đưa ra một câu trả lời Đúng hay Sai dứt khoát dựa vào sách giáo khoa, nếu sách không đề cập cụ thể ứng dụng “tạo màu trắng cho giấy chất lượng cao” của \(BaSO_4\) một cách rõ ràng và nhấn mạnh, thì ta có thể coi là không đúng hoàn toàn.

Sau khi kiểm tra lại một số nguồn thông tin uy tín về hóa học công nghiệp, Barium sulfate được sử dụng làm chất độn trong ngành công nghiệp giấy, có tác dụng tăng độ trắng, độ mịn và độ bền cho giấy, đặc biệt là các loại giấy chất lượng cao. Do đó, phát biểu này là đúng.

Kết luận cho phát biểu d: Phát biểu này là Đúng.

Vậy cả hai phát biểu c và d đều là đúng.

Thầy hy vọng các em đã hiểu rõ cách phân tích từng bước để xác định tính đúng sai của các mệnh đề hóa học. Nếu có bất kỳ câu hỏi nào, đừng ngần ngại hỏi thầy nhé!

Trả lời bởi: Giáo viên Chuyên Môn
▲ 1

\(c) Đ\)

– Thạch cao tự nhiên: \(CaSO_4.2H_2O:\) Sản xuất xi măng, điêu khắc, bó bột.

– Thạch cao khan: \(CaSO_4:\) Chất hút ẩm.

– Thạch cao nung: \( CaSO_4.0,5H_2O:\) đúc tượng, bó bột.

\(d) Đ\)

\(BaSO_4:\) Kết tủa màu trắng được trộn vào giấy để tạo màu trắng, tăng độ sáng và tạo bề mặt mịn.

 

Trả lời bởi:
▲ 0

Đáp án:

\(c)\) Đúng.

\(d)\) Đúng.

Giải thích các bước giải:

\(c)\) Calcium sulfate: \(CaSO_4\)

Ngậm nước thường là \(CaSO_{4}.2H_2O\)

\(d)\) Barium sulfate: \(BaSO_4\) là kết tủa màu trắng, thường được dùng làm chất phụ gia để gia công bề mặt giấy.

Trả lời bởi: minhhoang

Viết một bình luận

Cam kết từ xưởng
Cam kết giải quyết 100% sự cố và có test màu, test mẫu
Test màu Test mẫu
Đơn hàng gặp vấn đề (tracking, hàng lỗi, in sai, thiếu sót)? Chúng tôi sẵn sàng hỗ trợ bạn!
Hỗ trợ qua Zalo ngay
Test màu
Kiểm tra màu trước khi in hàng loạt, tránh lệch so với thiết kế.
Test mẫu
Duyệt mẫu thực tế trước khi sản xuất số lượng lớn.
Đổi trả & hoàn tiền
Hàng lỗi hoặc in sai được xử lý theo chính sách rõ ràng.
Hỗ trợ tracking
Đơn chậm hoặc thiếu mã vận đơn, nhắn Zalo để được kiểm tra ngay.
WhatsApp
Facebook
Chat Zalo
Zalo
097.538.4646
Zalo
Giới Thiệu Xưởng In