CH3COONa->(1)CH4->(2)C2H2->(3) C2H6(4) [từ C2H6 dọc xuốngC2H5CL]->(5) C4H10
GIÚP…
GIÚP EM Ạ:((((
E MẤT KIẾN THỨC Ạ
CẢM ƠN NHIỀU Ạ!
Bây giờ, chúng ta sẽ đi phân tích từng bước chuyển hóa một, bám sát kiến thức trong Sách giáo khoa nhé.
CH3COONa -> (1) CH4
Bước (1) này là phản ứng nhiệt phân muối natri axetat (CH3COONa) khan để tạo ra metan (CH4). Đây là một phản ứng khá đặc trưng mà chúng ta đã học.
Phương trình hóa học của phản ứng này là:
CH3COONa (rắn, khan) \xrightarrow{t^0} CH4 (khí) + Na2CO3 (rắn)
Giải thích chi tiết:
Khi nung nóng natri axetat khan với vôi tôi xút (hỗn hợp CaO và NaOH rắn) hoặc chỉ cần nung nóng mạnh muối khan này trong điều kiện yếm khí, ta thu được metan và natri cacbonat. Trong chương trình lớp 11, chúng ta thường xét phản ứng nhiệt phân trực tiếp CH3COONa.
Điều kiện phản ứng: Phản ứng này cần nhiệt độ cao.
Sản phẩm: Metan (CH4) là sản phẩm khí.
—
CH4 -> (2) C2H2
Bước (2) là chuyển hóa metan (CH4) thành axetilen (C2H2). Đây là một phản ứng oxi hóa không hoàn toàn metan ở nhiệt độ rất cao.
Phương trình hóa học của phản ứng này là:
2CH4 \xrightarrow{t^0 cao, làm lạnh nhanh} C2H2 + 3H2
Giải thích chi tiết:
Metan khi bị nung nóng ở nhiệt độ rất cao (khoảng 1500 độ C) trong điều kiện thiếu oxi hoặc có mặt xúc tác thích hợp, sau đó làm lạnh nhanh để tránh phản ứng phân hủy ngược hoặc cháy, sẽ tạo thành axetilen và hiđro. Phản ứng này sử dụng “làm lạnh nhanh” là yếu tố quan trọng để giữ lại sản phẩm C2H2.
Điều kiện phản ứng: Nhiệt độ rất cao (khoảng 1500 độ C), sau đó làm lạnh nhanh.
Sản phẩm: Axetilen (C2H2) là một ankin, có liên kết ba.
—
C2H2 -> (3) C2H6
Bước (3) là phản ứng cộng hiđro (hiđro hóa) của axetilen (C2H2) để tạo thành etan (C2H6).
Phương trình hóa học của phản ứng này là:
C2H2 + 2H2 \xrightarrow{Ni, t^0} C2H6
Giải thích chi tiết:
Axetilen có liên kết ba, có khả năng cộng hiđro. Phản ứng cộng hiđro với tỉ lệ 1:2 (mol C2H2 : mol H2) sẽ tạo ra ankan no. Phản ứng này thường được thực hiện với xúc tác niken (Ni) hoặc platin (Pt), palađi (Pd) ở nhiệt độ thích hợp. Nếu chỉ cộng 1 mol H2 thì sẽ tạo ra etilen (C2H4). Ở đây, chúng ta cần tạo ra C2H6 nên cần 2 mol H2.
Điều kiện phản ứng: Xúc tác Ni (hoặc Pt, Pd), nhiệt độ.
Sản phẩm: Etan (C2H6) là một ankan.
—
Từ C2H6 dọc xuống C2H5Cl
Phần này đề bài có vẻ muốn em thực hiện phản ứng thế halogen vào ankan. Tức là từ etan (C2H6) tạo ra cloetan (C2H5Cl). Đây là phản ứng thế nguyên tử hiđro trong ankan bằng nguyên tử halogen dưới tác dụng của ánh sáng.
Phương trình hóa học của phản ứng này là:
C2H6 + Cl2 \xrightarrow{as} C2H5Cl + HCl
Giải thích chi tiết:
Ankan, như etan, có liên kết C-C và C-H đều là liên kết sigma bền vững. Tuy nhiên, dưới tác dụng của ánh sáng tử ngoại (as) hoặc nhiệt độ cao, clo (Cl2) có thể phản ứng thế một nguyên tử hiđro của etan để tạo ra cloetan và axit clohidric (HCl).
Điều kiện phản ứng: Ánh sáng (as) hoặc nhiệt độ.
Sản phẩm: Cloetan (C2H5Cl) là một dẫn xuất halogen của ankan.
—
C2H6 -> (5) C4H10
Cuối cùng, chúng ta cần từ etan (C2H6) tạo ra butan (C4H10). Có hai cách chính để thực hiện điều này trong chương trình lớp 11:
Cách 1: Phản ứng coupling (Ghép mạch) ankan bằng xúc tác
Phản ứng này dựa trên khả năng “ghép” các phân tử ankan nhỏ lại với nhau. Tuy nhiên, trong chương trình sách giáo khoa, phản ứng này ít được trình bày rõ ràng ở dạng trực tiếp từ C2H6 lên C4H10.
Cách 2: Thông qua phản ứng tách hiđro rồi cộng hợp (khác với cách 3 ở trên là cộng H2)
Cách này sẽ phức tạp hơn và có thể không phải là ý đồ chính của bài tập nếu chỉ đơn thuần yêu cầu từ C2H6 sang C4H10.
Tuy nhiên, dựa trên cấu trúc bài tập và các bước trung gian, có khả năng đề bài đang hướng tới một cách làm khác hoặc có một sự nhầm lẫn nhỏ trong cách đặt mũi tên.
* Nếu đề bài muốn “từ C2H6 dọc xuống C2H5Cl” rồi từ đó tạo ra C4H10, thì chúng ta sẽ có một hướng đi khả thi hơn:
* Từ C2H5Cl, ta có thể thực hiện phản ứng tách HCl để tạo ra C2H4 (etilen).
C2H5Cl \xrightarrow{dd NaOH, t^0} C2H4 + NaCl + H2O
* Sau đó, hai phân tử C2H4 có thể tham gia phản ứng coupling với nhau dưới điều kiện thích hợp để tạo thành C4H10 (butan). Phản ứng này có thể xem là một dạng dimer hóa của anken. Tuy nhiên, phản ứng này không phải là phản ứng cộng hợp trực tiếp như Wurtz cho halogenua ankan.
* Một cách tiếp cận khác, phổ biến hơn cho việc tạo C4H10 từ ankan nhỏ là phản ứng cracking hoặc reforming. Tuy nhiên, những phản ứng này thường là phân cắt mạch, không phải tạo mạch từ ankan nhỏ.
* Xét lại mũi tên (5) nối từ C2H6 sang C4H10: Nếu đây là phản ứng trực tiếp từ C2H6 thành C4H10, thì đó có thể là một phản ứng khó hoặc ít gặp. Tuy nhiên, có một phản ứng gọi là phản ứng đồng phân hóa (isomerization) của ankan, nhưng nó chuyển ankan mạch thẳng thành mạch nhánh, không phải tăng số cacbon.
Giả sử ý của đề bài là tạo ra C4H10 (butan) từ các nguyên liệu có sẵn, và C2H6 là một trong những nguyên liệu đó.
Một cách có thể làm là:
1. Từ C2H6, chúng ta có thể thực hiện phản ứng cracking nhiệt phân để tạo ra các ankan và anken nhỏ hơn.
C2H6 \xrightarrow{t^0} CH4 + C2H4 (hoặc các sản phẩm khác tùy điều kiện)
Tuy nhiên, điều này không giúp tạo ra C4H10 một cách trực tiếp.
2. Một khả năng khác, rất có thể là sử dụng phản ứng Wurtz. Tuy nhiên, phản ứng Wurtz là phản ứng giữa halogenua ankan, ví dụ 2R-X + 2Na -> R-R + 2NaX. Nếu chúng ta muốn tạo C4H10 từ C2H6, ta cần phải chuyển C2H6 thành halogenua ankan tương ứng, tức là C2H5Cl (như bước đã làm).
Sau đó, ta có thể thực hiện phản ứng Wurtz:
2C2H5Cl + 2Na \xrightarrow{t^0} C4H10 + 2NaCl
Vậy, bước (5) có thể được hiểu là phản ứng Wurtz từ cloetan (C2H5Cl) tạo ra butan (C4H10). Tuy nhiên, mũi tên (5) lại nối trực tiếp từ C2H6 sang C4H10. Điều này làm cho việc diễn giải hơi khó khăn.
Nếu mũi tên (5) thực sự chỉ từ C2H6 sang C4H10, thì đó là một phản ứng khó hoặc không thuộc chương trình cơ bản lớp 11 một cách trực tiếp. Có thể có các phản ứng xúc tác ở nhiệt độ cao hoặc các quá trình phức tạp hơn.
Để đảm bảo tính bám sát Sách giáo khoa lớp 11 và cách học phổ biến, ta sẽ diễn giải bước (5) dựa trên việc sử dụng sản phẩm trung gian là C2H5Cl. Tức là, ta sẽ đi từ C2H5Cl sang C4H10 bằng phản ứng Wurtz, giả sử đây là cách nối liền mạch hợp lý nhất.
Chi tiết bước (5) (theo hướng suy luận hợp lý nhất từ C2H5Cl sang C4H10):
Phản ứng Wurtz:
2C2H5Cl + 2Na \xrightarrow{t^0} C4H10 + 2NaCl
Giải thích chi tiết:
Phản ứng Wurtz là phản ứng ghép hai gốc hiđrocacbon bằng kim loại natri. Trong trường hợp này, hai phân tử cloetan (C2H5Cl) sẽ kết hợp với nhau, loại đi 2 nguyên tử natri và 2 nguyên tử clo, tạo thành phân tử butan (C4H10) và muối natri clorua (NaCl).
Điều kiện phản ứng: Kim loại Natri (Na), đun nóng.
Sản phẩm: Butan (C4H10).
—
Tổng kết lại các bước phản ứng:
1. CH3COONa \xrightarrow{t^0} CH4 + Na2CO3
2. 2CH4 \xrightarrow{t^0 cao, làm lạnh nhanh} C2H2 + 3H2
3. C2H2 + 2H2 \xrightarrow{Ni, t^0} C2H6
4. C2H6 + Cl2 \xrightarrow{as} C2H5Cl + HCl
5. 2C2H5Cl + 2Na \xrightarrow{t^0} C4H10 + 2NaCl (Giả định mũi tên (5) là nối từ C2H5Cl sang C4H10 để có ý nghĩa hóa học phổ biến)
Nếu mũi tên (5) thực sự từ C2H6 sang C4H10, thì đó là một phản ứng khác và ít gặp trong chương trình cơ bản. Tuy nhiên, trong bối cảnh bài tập này, cách diễn giải trên là hợp lý nhất để có một chuỗi phản ứng hoàn chỉnh và có ý nghĩa hóa học theo chương trình lớp 11.
Em hãy xem lại đề bài xem mũi tên (5) có thể hiện rõ ràng là từ C2H6 hay là từ C2H5Cl sang C4H10 nhé. Nếu đề bài đúng là từ C2H6, thì em cần hỏi lại thầy cô hoặc tìm hiểu thêm về các phản ứng cracking hoặc reforming có xúc tác đặc biệt.
Hy vọng phần giải thích chi tiết này đã giúp em hiểu rõ hơn. Đừng ngại hỏi thêm nếu còn bất kỳ thắc mắc nào nhé! Chúc em học tốt!
Đáp án:
Giải thích các bước giải:
1) CH3COOH+NaOH—>CH4+Na2CO3
2)2CH4—->C2H2+3H2
3)C2H2+2H2—>C2H6
4)C2H6+Cl2—>C2H5Cl+HCl
5)1C2H5Cl+Na—>2NaCl+C4H10
Đáp án:
Giải thích các bước giải:
(1) CH3COONa + NaOH –to,CaO–> CH4 + Na2CO3
(2) 2CH4 –to,làm lạnh nhanh–> C2H2 + H2
(3 C2H2 + 2H2 –to,Ni–> C2H6
(4) C2H6 + Cl2 –ánh sáng–> C2H5Cl + HCl
(5) 2C2H5Cl + 2Na –ete khan–> C4H10 + 2NaCl