Chỉ ra và phân tích hiệu quả nghê thuật của các biện pháp tu từ được sử dụng tro…
Nướng dân đen trên ngọn lửa hung tàn
Vùi con đỏ xuống dưới hầm tai vạ
Gây binh kết oán trải mấy mươi năm
Bại nhân nghĩa nát cả đất trời.
Nặng thuế khóa sạch không đầm núi
Người bị ép xuống biển dòng lưng mò ngọc, ngán thay cá mập thuồng luồng
Kẻ bị đem vào núi đãi cát tìm vàng, khốn nỗi rừng sâu nước độc
Vét saen vật, bắt dò chim trả, chốn chốn lưới chăng.
Nhiễu nhân nhân, bắt bẫy hươu đen, nơi nơi cạm đặt.
Tàn hại cả giống côn trùng cây cỏ,
Nheo nhóc thay kẻ góa bụa khốn cùng.
Thằng há miệng, đứa nhe răng, máu mỡ bấy no nê chưa chán,
Nay xây nhà, mai đắp đất, chân tay nào phục dịch cho vừa?
Nặng nề những nổi phu phen
Tan tác cả nghề canh cửi.
Độc ác thay, trúc Nam Sơn không ghi hết tội,
Dơ bẩn thay, nước Đông Hải không rửa sạch mùi!
Lẽ nào trời đất dung tha? Ai bảo thần dân chịu được?
( Đại cáo bình Ngô – Nguyễn Trãi )
( Ngoài lề : các bạn tìm giùm mình ít nhất 8 hình ảnh có chứa biện pháp tu từ nha, nhớ nêu rõ tác dụng và ý nghĩa )
Thank you😍
Đề bài yêu cầu chúng ta chỉ ra và phân tích hiệu quả nghệ thuật của các biện pháp tu từ được sử dụng trong đoạn văn bản. Các em hãy cùng mở sách giáo khoa trang… (Giáo viên chỉ vào Sgk) và đọc thật kỹ đoạn trích này nhé.
Để làm tốt yêu cầu này, chúng ta sẽ đi qua các bước sau:
Bước 1: Đọc kỹ và xác định các biện pháp tu từ.
Đầu tiên, chúng ta cần đọc thật kỹ toàn bộ đoạn trích, vừa đọc vừa gạch chân hoặc ghi chú lại những câu, những từ ngữ mà các em cảm thấy có nét đặc biệt, khác với cách nói thông thường. Đó có thể là những cách dùng từ ngữ mạnh, hình ảnh gợi cảm, hoặc những câu văn có cấu trúc lặp lại.
Cô sẽ cùng các em điểm qua một lượt. Các em chú ý xem mình có tìm ra những điểm giống cô không nhé.
* Câu đầu tiên: “Nướng dân đen trên ngọn lửa hung tàn / Vùi con đỏ xuống dưới hầm tai vạ”
* Tiếp theo: “Gây binh kết oán trải mấy mươi năm / Bại nhân nghĩa nát cả đất trời.”
* Rồi đến các câu tả cảnh bóc lột, hành hạ dân lành:
* “Nặng thuế khóa sạch không đầm núi”
* “Người bị ép xuống biển dòng lưng mò ngọc, ngán thay cá mập thuồng luồng”
* “Kẻ bị đem vào núi đãi cát tìm vàng, khốn nỗi rừng sâu nước độc”
* “Vét saen vật, bắt dò chim trả, chốn chốn lưới chăng.”
* “Nhiễu nhân nhân, bắt bẫy hươu đen, nơi nơi cạm đặt.”
* Đến những câu nói về sự tàn phá:
* “Tàn hại cả giống côn trùng cây cỏ,”
* Và sự khổ cực của người dân:
* “Nheo nhóc thay kẻ góa bụa khốn cùng.”
* “Thằng há miệng, đứa nhe răng, máu mỡ bấy no nê chưa chán,”
* “Nay xây nhà, mai đắp đất, chân tay nào phục dịch cho vừa?”
* Những câu thể hiện sự nặng nề:
* “Nặng nề những nổi phu phen”
* “Tan tác cả nghề canh cửi.”
* Cuối cùng là những lời khẳng định tội ác:
* “Độc ác thay, trúc Nam Sơn không ghi hết tội, / Dơ bẩn thay, nước Đông Hải không rửa sạch mùi!”
* “Lẽ nào trời đất dung tha? Ai bảo thần dân chịu được?”
Sau khi đọc và xác định được những chỗ cần chú ý, chúng ta sẽ chuyển sang bước tiếp theo.
Bước 2: Chỉ ra cụ thể các biện pháp tu từ và giải thích.
Bây giờ, chúng ta sẽ đi sâu vào từng câu, từng chữ để nhận diện và gọi tên các biện pháp tu từ.
1. “Nướng dân đen trên ngọn lửa hung tàn”
* Biện pháp tu từ: Ẩn dụ, nhân hóa (ngọn lửa hung tàn).
* Giải thích: “Nướng dân đen” không phải là hành động nướng thực sự mà là hành động hành hạ, tra tấn, làm cho dân chúng đau khổ, lầm than như bị nướng trên lửa. “Ngọn lửa hung tàn” là ẩn dụ cho sự tàn bạo, độc ác của kẻ xâm lược.
2. “Vùi con đỏ xuống dưới hầm tai vạ”
* Biện pháp tu từ: Ẩn dụ, nhân hóa (hầm tai vạ).
* Giải thích: “Vùi con đỏ” là hành động giết hại, làm cho con cái của nhân dân phải chết chóc, đau khổ. “Hầm tai vạ” là ẩn dụ cho những tai họa, những điều xấu xa, thảm khốc mà kẻ thù mang đến.
3. “Gây binh kết oán trải mấy mươi năm / Bại nhân nghĩa nát cả đất trời.”
* Biện pháp tu từ: Nói quá, nhân hóa (đất trời).
* Giải thích: “Bại nhân nghĩa nát cả đất trời” là cách nói quá để nhấn mạnh mức độ tàn bạo, vô nhân đạo của kẻ thù. Chúng đã làm đảo lộn mọi lẽ thường tình, phá hủy cả đạo lý, khiến cho cuộc sống vốn yên bình nay trở nên hỗn loạn, tan nát.
4. “Nặng thuế khóa sạch không đầm núi”
* Biện pháp tu từ: Hoán dụ, nói quá.
* Giải thích: “Thuế khóa” là một phần để chỉ toàn bộ sự bóc lột về vật chất của kẻ thù. “Sạch không đầm núi” là cách nói quá, thể hiện sự bóc lột tàn khốc đến mức không còn lại gì, tài nguyên thiên nhiên cũng bị vơ vét sạch sẽ.
5. “Người bị ép xuống biển dòng lưng mò ngọc, ngán thay cá mập thuồng luồng”
* Biện pháp tu từ: Ẩn dụ, so sánh (ngầm).
* Giải thích: “Dòng lưng mò ngọc” là hình ảnh ẩn dụ cho sự lao động khổ sai, nguy hiểm, kiệt sức mà người dân phải gánh chịu. “Cá mập thuồng luồng” là ẩn dụ cho những kẻ ác độc, nguy hiểm, sẵn sàng làm hại con người. Sự so sánh ngầm ở đây là giữa sự nguy hiểm của việc mò ngọc với sự nguy hiểm của kẻ thù.
6. “Kẻ bị đem vào núi đãi cát tìm vàng, khốn nỗi rừng sâu nước độc”
* Biện pháp tu từ: Ẩn dụ.
* Giải thích: “Đãi cát tìm vàng” là hình ảnh ẩn dụ cho việc bóc lột sức lao động một cách vô ích, tốn công sức mà không thu được gì, thậm chí còn nguy hiểm. “Rừng sâu nước độc” là ẩn dụ cho những điều kiện làm việc khắc nghiệt, nguy hiểm, có thể gây chết người.
7. “Vét saen vật, bắt dò chim trả, chốn chốn lưới chăng. / Nhiễu nhân nhân, bắt bẫy hươu đen, nơi nơi cạm đặt.”
* Biện pháp tu từ: Liệt kê, điệp cấu trúc, ẩn dụ.
* Giải thích: Việc liệt kê các hành động “vét saen vật”, “bắt dò chim trả”, “bắt bẫy hươu đen” cho thấy sự tàn phá trên diện rộng, từ tài nguyên thiên nhiên đến sinh vật. “Chốn chốn lưới chăng”, “nơi nơi cạm đặt” là điệp cấu trúc, nhấn mạnh sự rải rác, khắp nơi, không đâu là an toàn. “Lưới”, “cạm” là ẩn dụ cho sự ràng buộc, gài bẫy, bắt bớ của kẻ thù.
8. “Tàn hại cả giống côn trùng cây cỏ,”
* Biện pháp tu từ: Nói quá, nhân hóa (cây cỏ).
* Giải thích: Việc tàn hại đến cả côn trùng, cây cỏ cho thấy mức độ hủy diệt ghê gớm, không chừa một thứ gì. Đây là cách nói quá để nhấn mạnh sự tàn bạo, hủy diệt của kẻ thù.
9. “Nheo nhóc thay kẻ góa bụa khốn cùng.”
* Biện pháp tu từ: Liệt kê.
* Giải thích: Câu này liệt kê một tầng lớp người dân gặp hoàn cảnh bi đát nhất, nhấn mạnh sự khổ cực, mất mát mà chiến tranh do kẻ thù gây ra.
10. “Thằng há miệng, đứa nhe răng, máu mỡ bấy no nê chưa chán,”
* Biện pháp tu từ: Ẩn dụ, nhân hóa.
* Giải thích: “Thằng há miệng, đứa nhe răng” là hình ảnh ẩn dụ cho sự đói khát, khốn khổ của người dân. “Máu mỡ bấy no nê chưa chán” là ẩn dụ cho sự bóc lột tàn bạo, kẻ thù hút máu, bóc xương dân lành mà vẫn chưa thỏa mãn.
11. “Nay xây nhà, mai đắp đất, chân tay nào phục dịch cho vừa?”
* Biện pháp tu từ: Liệt kê, câu hỏi tu từ.
* Giải thích: Liệt kê các công việc nặng nhọc, liên tục cho thấy sự vắt kiệt sức lực của người dân. Câu hỏi tu từ cuối đoạn vừa thể hiện sự bất lực, vừa ngụ ý lên án.
12. “Nặng nề những nổi phu phen / Tan tác cả nghề canh cửi.”
* Biện pháp tu từ: Ẩn dụ, liệt kê.
* Giải thích: “Nặng nề những nổi phu phen” là ẩn dụ cho những gánh nặng, công việc khổ sai mà người dân phải gánh chịu. “Nghề canh cửi” là ẩn dụ cho đời sống sinh hoạt, sản xuất của người dân bị phá hủy.
13. “Độc ác thay, trúc Nam Sơn không ghi hết tội, / Dơ bẩn thay, nước Đông Hải không rửa sạch mùi!”
* Biện pháp tu từ: Ẩn dụ, nói quá, điệp cấu trúc “Độc ác thay”, “Dơ bẩn thay”.
* Giải thích: “Trúc Nam Sơn” là hình ảnh ẩn dụ cho kinh sử, văn chương. “Nước Đông Hải” là hình ảnh ẩn dụ cho sự rộng lớn, mênh mông. Việc sử dụng hai hình ảnh này kết hợp với cách nói quá và điệp cấu trúc nhằm khẳng định tội ác của kẻ thù là không thể nào ghi hết, không thể nào rửa sạch, nó kinh khủng và nhơ bẩn đến mức mọi thứ trên đời đều không đủ để diễn tả hết.
14. “Lẽ nào trời đất dung tha? Ai bảo thần dân chịu được?”
* Biện pháp tu từ: Câu hỏi tu từ.
* Giải thích: Hai câu hỏi tu từ này mang tính chất khẳng định. Tác giả dùng chúng để thay cho lời tuyên bố rằng trời đất không thể dung tha cho tội ác, và thần dân không thể nào chịu đựng được sự tàn bạo này. Nó thể hiện ý chí quyết tâm đứng lên chống giặc.
Bước 3: Phân tích hiệu quả nghệ thuật.
Sau khi đã chỉ ra các biện pháp tu từ, chúng ta cần phân tích xem chúng có tác dụng gì trong việc thể hiện tư tưởng, tình cảm của tác giả.
* Về mặt nội dung:
* Các biện pháp tu từ như ẩn dụ, hoán dụ, nói quá, nhân hóa được sử dụng một cách tài tình để miêu tả một cách sinh động và chân thực nhất tội ác, sự tàn bạo, vô nhân đạo của kẻ thù. Chúng không chỉ cho thấy sự đau khổ, lầm than của nhân dân mà còn phơi bày bản chất xấu xa, độc ác của giặc Minh.
* Tác giả đã thành công trong việc tạo dựng những hình ảnh giàu sức gợi cảm, khắc sâu vào tâm trí người đọc về sự bất công, ngang trái.
* Cách sử dụng câu hỏi tu từ ở cuối đoạn văn thể hiện rõ khí thế căm giận, ý chí quyết tâm đứng lên chiến đấu bảo vệ đất nước.
* Về mặt nghệ thuật:
* Ngôn ngữ của Nguyễn Trãi trong đoạn trích này vô cùng phong phú, giàu hình ảnh, giàu cảm xúc.
* Việc kết hợp nhiều biện pháp tu từ khác nhau tạo nên hiệu quả thẩm mỹ cao, làm cho bài cáo thêm phần hùng hồn, mạnh mẽ và lay động lòng người.
* Sự lặp lại các cấu trúc câu, các từ ngữ nhấn mạnh tạo nên nhịp điệu, âm hưởng vang dội, tăng thêm sức thuyết phục cho lời cáo trạng.
Ngoài lề: Các bạn hỏi về việc tìm ít nhất 8 hình ảnh có chứa biện pháp tu từ. Cô đã chỉ ra rất nhiều rồi đấy. Để tổng hợp lại cho các bạn dễ nhìn, cô xin nhấn mạnh lại một số hình ảnh nổi bật và phân tích thêm:
1. “Nướng dân đen trên ngọn lửa hung tàn”
* Biện pháp tu từ: Ẩn dụ.
* Tác dụng và ý nghĩa: Hình ảnh “ngọn lửa hung tàn” tượng trưng cho sự tàn bạo, khốc liệt của chiến tranh và sự hành hạ của kẻ thù. “Nướng dân đen” là hình ảnh ẩn dụ cho việc tra tấn, hành hạ dã man, làm cho dân chúng vô tội phải chịu đau đớn, khổ cực tột cùng. Tác dụng là gợi lên sự ghê rợn, đau đớn và căm phẫn trước tội ác của kẻ thù.
2. “Vùi con đỏ xuống dưới hầm tai vạ”
* Biện pháp tu từ: Ẩn dụ.
* Tác dụng và ý nghĩa: “Hầm tai vạ” là ẩn dụ cho sự tai ương, diệt vong. “Vùi con đỏ” là ẩn dụ cho việc hủy diệt, giết hại con cái của nhân dân. Hình ảnh này gợi lên sự mất mát, đau thương, khiến người đọc cảm nhận sâu sắc sự tàn phá mà kẻ thù gây ra cho các gia đình, dòng tộc.
3. “Bại nhân nghĩa nát cả đất trời.”
* Biện pháp tu từ: Nói quá, nhân hóa.
* Tác dụng và ý nghĩa: “Đất trời” được nhân hóa và câu văn sử dụng phép nói quá để nhấn mạnh mức độ hủy diệt, đảo lộn trật tự cuộc sống. Kẻ thù đã phá tan mọi đạo lý, gây ra cảnh hỗn loạn, tang thương đến mức thiên nhiên cũng phải “nát”. Điều này làm tăng thêm sự phẫn nộ trước hành động vô nhân tính.
4. “Nặng thuế khóa sạch không đầm núi”
* Biện pháp tu từ: Hoán dụ, nói quá.
* Tác dụng và ý nghĩa: “Thuế khóa” là một phần để chỉ toàn bộ sự bóc lột. “Sạch không đầm núi” là cách nói quá để diễn tả sự cướp bóc trắng trợn, khiến nhân dân không còn gì để sinh sống. Hình ảnh này giúp người đọc hình dung rõ nét sự khốn cùng của dân chúng dưới ách đô hộ.
5. “Người bị ép xuống biển dòng lưng mò ngọc, ngán thay cá mập thuồng luồng”
* Biện pháp tu từ: Ẩn dụ.
* Tác dụng và ý nghĩa: “Cá mập thuồng luồng” là ẩn dụ cho kẻ thù hung ác, nguy hiểm. Hình ảnh này ví von sự nguy hiểm của biển cả với sự nguy hiểm của kẻ thù, đồng thời tố cáo sự tàn bạo của chúng khi ép dân lành vào chỗ chết.
6. “Thằng há miệng, đứa nhe răng”
* Biện pháp tu từ: Ẩn dụ.
* Tác dụng và ý nghĩa: Đây là hình ảnh ẩn dụ về sự đói khát, cùng quẫn của nhân dân. “Há miệng” và “nhe răng” gợi lên hình ảnh những con người tiều tụy, đói lả, luôn trong trạng thái mong chờ được ăn. Nó thể hiện sự khốn cùng, bi đát của dân tộc dưới ách áp bức.
7. “máu mỡ bấy no nê chưa chán”
* Biện pháp tu từ: Ẩn dụ.
* Tác dụng và ý nghĩa: “Máu mỡ” là hình ảnh ẩn dụ cho sức lực, sinh mạng của nhân dân. Câu văn này ví von kẻ thù như những kẻ ăn thịt người, chúng hút hết máu, bóc hết xương thịt của dân lành mà vẫn không biết no. Nó phơi bày sự tham lam, tàn bạo đến cùng cực của kẻ thù.
8. “Độc ác thay, trúc Nam Sơn không ghi hết tội, / Dơ bẩn thay, nước Đông Hải không rửa sạch mùi!”
* Biện pháp tu từ: Ẩn dụ, nói quá.
* Tác dụng và ý nghĩa: “Trúc Nam Sơn” và “nước Đông Hải” là những biểu tượng cho sự rộng lớn, vô cùng. Tác giả dùng chúng để nói quá về tội ác của kẻ thù, khẳng định rằng tội ác đó quá lớn, quá nhiều, không bút nào ghi hết, không nước nào rửa sạch. Đây là lời tố cáo đanh thép, khẳng định tội ác không thể dung thứ của kẻ thù.
Các em thấy đấy, Nguyễn Trãi đã sử dụng vô cùng khéo léo và tài tình các biện pháp tu từ để làm cho lời lẽ của mình trở nên sắc bén, mạnh mẽ và có sức lay động lòng người. Qua đó, ông không chỉ lên án tội ác của kẻ thù mà còn khơi dậy lòng yêu nước, căm thù giặc trong mỗi người dân.
Các em về nhà ôn lại kiến thức, đọc thêm các tác phẩm khác của Nguyễn Trãi để hiểu sâu hơn về tài năng của ông nhé. Buổi học của chúng ta hôm nay đến đây là kết thúc.
1. Nghệ thuật đảo ngữ : Nướng dân đen trên ngọn lửa hung tàn / Vùi con đỏ xuống dưới hầm tai vạ
– Tác dụng : Nhấn mạnh hành động tàn ác , dã man của quân giặc đối với nhân dân lao động . Tội ác ấy của chúng không thể dung tha.
2. Nghệ thuật liệt kê : nướng dân đen , vùi con đỏ , gây binh kết oán , nặng thuế khóa , ..
– Tác dụng : Cho thấy những nỗi khổ mà nhân dân phải chịu đựng dưới ách thống trị tàn bạo của quân giặc.
3. Nghệ thuật điệp cấu trúc : người bị ép….., kẻ bị đem…..
– Tác dụng : nhấn mạnh dưới ách đô hộ của quân giặc , nhân dân ta không khác gì những công cụ biết nói mặc sức cho chúng điều khiển , hành hạ không thương tiếc.
4. Nghệ thuật trùng điệp : Thằng há miệng, đứa nhe răng, máu mỡ bấy no nê chưa chán, Nay xây nhà, mai đắp đất, chân tay nào phục dịch cho vừa?
– Tác dụng : cho thấy cuộc sống xa hoa , sung sướng , bọn giặc đã lấy nỗi khổ của nhân dân nước thuộc địa làm niềm vui , lấp đầy cuộc sống hưởng lạc của chính mình. Từ đó cho thấy bộ mặt nhẫn tâm , vô nhân đạo của quân giặc.
5. Nghệ thuật điệp cấu truc : Độc ác thay…… , dơ bẩn thay…..
– Tác dụng : nhấn mạnh tội ác to lớn không thể tha thứ được của quân giặc . Qua đó thể hiện lòng căm thù giặc sục sôi của tác giả.