cho 15g glyxin ( NH2Ch2cooh ) tác dụng vừa đủ với dung dịch hcl . sau phản ứng t…
b) tính khối lượng muối thu được
Chúng ta hãy cùng nhau phân tích và giải quyết bài toán này nhé!
Lời giải chi tiết:
a) Viết phương trình phản ứng
Glyxin (NH2CH2COOH) là một amino axit đơn giản nhất, có cả nhóm amin (-NH2) mang tính bazơ và nhóm cacboxyl (-COOH) mang tính axit. Khi tác dụng với dung dịch axit mạnh như HCl, nhóm amin (-NH2) sẽ thể hiện tính bazơ và phản ứng với HCl để tạo thành muối amoni clorua của glyxin.
Các em lưu ý rằng trong phản ứng này, chỉ có nhóm amin phản ứng với HCl tạo muối, và không có phân tử nước được tạo thành trực tiếp như trong phản ứng trung hòa axit-bazơ thông thường giữa axit và bazơ vô cơ (ví dụ NaOH + HCl). Sản phẩm chính ở đây là muối.
Phương trình hóa học xảy ra:
NH2CH2COOH + HCl → ClNH3CH2COOH
(Hoặc có thể viết dưới dạng NH2CH2COOH.HCl)
b) Tính khối lượng muối thu được
Để giải quyết bài toán tính toán này một cách chính xác, chúng ta sẽ đi theo từng bước sau:
Bước 1: Tính số mol của Glyxin.
Đầu tiên, chúng ta cần xác định khối lượng mol của Glyxin (NH2CH2COOH).
Khối lượng mol của Glyxin:
\[
M_{\text{Glyxin}} = M_{\text{N}} + M_{\text{H}} \times 2 + M_{\text{C}} + M_{\text{H}} \times 2 + M_{\text{C}} + M_{\text{O}} \times 2 + M_{\text{H}}
\]
\[
M_{\text{Glyxin}} = 14 + (1 \times 2) + 12 + (1 \times 2) + 12 + (16 \times 2) + 1 = 14 + 2 + 12 + 2 + 12 + 32 + 1 = 75 \text{ g/mol}
\]
Số mol Glyxin có trong 15g là:
\[
n_{\text{Glyxin}} = \frac{m_{\text{Glyxin}}}{M_{\text{Glyxin}}} = \frac{15}{75} = 0,2 \text{ mol}
\]
Bước 2: Xác định số mol muối tạo thành.
Dựa vào phương trình phản ứng ở phần a), chúng ta thấy rằng 1 mol Glyxin phản ứng vừa đủ với 1 mol HCl để tạo thành 1 mol muối (ClNH3CH2COOH).
NH2CH2COOH + HCl → ClNH3CH2COOH
Theo tỉ lệ mol của phương trình:
\[
n_{\text{muối}} = n_{\text{Glyxin}} = 0,2 \text{ mol}
\]
Bước 3: Tính khối lượng mol của muối.
Muối thu được có công thức là ClNH3CH2COOH. Chúng ta có thể tính khối lượng mol của muối bằng cách cộng khối lượng mol của Glyxin và HCl.
Khối lượng mol của HCl:
\[
M_{\text{HCl}} = M_{\text{H}} + M_{\text{Cl}} = 1 + 35,5 = 36,5 \text{ g/mol}
\]
Khối lượng mol của muối:
\[
M_{\text{muối}} = M_{\text{Glyxin}} + M_{\text{HCl}} = 75 + 36,5 = 111,5 \text{ g/mol}
\]
Bước 4: Tính khối lượng muối thu được.
Áp dụng công thức tính khối lượng:
\[
m_{\text{muối}} = n_{\text{muối}} \times M_{\text{muối}} = 0,2 \text{ mol} \times 111,5 \text{ g/mol} = 22,3 \text{ gam}
\]
Kết luận:
Vậy là chúng ta đã hoàn thành bài tập này!
a) Phương trình phản ứng là: NH2CH2COOH + HCl → ClNH3CH2COOH
b) Khối lượng muối thu được là 22,3 gam.
Các em nhớ rằng khi làm bài tập về amino axit, hãy luôn xác định rõ nhóm chức nào phản ứng và tính toán cẩn thận theo số mol nhé. Chúc các em học tốt!
Đáp án:
\(\rm m_{ClH_3NCH_2COOH}=22,3\ (g)\)
Giải thích các bước giải:
\(\rm a)\)
Phản ứng xảy ra:
\(\rm H_2NCH_2COOH+HCl\to ClH_3NCH_2COOH\)
\(\rm b)\)
\(\rm n_{ClH_3NCH_2COOH}=n_{H_2NCH_2COOH}=\dfrac{15}{75}=0,2\ (mol)\)
\(\rm m_{ClH_3NCH_2COOH}=0,2×111,5=22,3\ (g)\)
\(a)\)
\(H_2NCH_2COOH+ HCl→ ClH_3NCH_2COOH\)
\(0,2→0,2(mol)\)
\(b)\)
\(n_{glyxin}= {15}/{75}=0,2(mol)\)
\(m_{text{muối}}= m_{glyxin} + m_{HCl}\)
\(=15+0,2. 36,5=22,3(g)\)