Hỗ trợ: xuất hoá đơn GTGT 8%.
Móc khóa mica Tại Xưởng
2.100+ Đã đặt hàng

Móc Khóa Mica & Standee

In Anime, Logo Trường, Lớp Học
MUA 1 TẶNG 1 HÔM NAY
Free Thiết Kế Freeship từ 10c

Viết một đoạn văn ngắn bằng tiếng anh nói về công việc giúp đỡ ( tình nguyện , t…

Viết một đoạn văn ngắn bằng tiếng anh nói về công việc giúp đỡ ( tình nguyện , t…

Viết một đoạn văn ngắn bằng tiếng anh nói về công việc giúp đỡ ( tình nguyện , từ thiện ) nên làm ở địa phương em ( nói về giúp đỡ người già hoặc người khuyết tật nhé) chỉ chú tâm vào công việc đó ko đc nói chung chung.Chỉ một công việc thôi
Giúp mình nhé kèm cả bản dịch nha 🥺🥺
Hỏi bởi:
3 câu trả lời
▲ 1
Chào em học sinh của cô! Cô rất vui khi được hướng dẫn em trong bài tập tiếng Anh thú vị này. Đây là một chủ đề rất ý nghĩa, thể hiện sự quan tâm của chúng ta đến cộng đồng. Chúng ta sẽ cùng nhau thực hiện bài tập này một cách chi tiết và dễ hiểu nhất nhé, đúng như chương trình lớp 7 của mình.

PHÂN TÍCH YÊU CẦU ĐỀ BÀI:
Đề bài yêu cầu chúng ta viết một đoạn văn ngắn bằng tiếng Anh về một công việc cụ thể mà chúng ta nên làm để giúp đỡ người già hoặc người khuyết tật ở địa phương. Đặc biệt là chỉ tập trung vào một công việc đó thôi, không nói chung chung, và phải kèm theo bản dịch tiếng Việt. Ngữ pháp và từ vựng sẽ ở mức độ phù hợp với học sinh lớp 7.

BƯỚC 1: LỰA CHỌN HOẠT ĐỘNG CỤ THỂ
Đầu tiên, chúng ta cần chọn một hoạt động thật cụ thể, không bị lẫn với các hoạt động khác.
Em có thể nghĩ đến các hoạt động như:

  • Giúp người già dọn dẹp nhà cửa/vườn tược.
  • Đọc sách báo cho người già ở trung tâm cộng đồng hoặc viện dưỡng lão.
  • Đi chợ/mua sắm giúp người già hoặc người khuyết tật.
  • Giúp người khuyết tật di chuyển (ví dụ: đẩy xe lăn, đưa đón).

Cô thấy hoạt động “Đọc sách báo cho người già ở trung tâm cộng đồng/viện dưỡng lão” là một lựa chọn rất hay. Nó vừa cụ thể, vừa thể hiện sự quan tâm, lại dễ dàng diễn tả bằng tiếng Anh lớp 7.

BƯỚC 2: PHÁC THẢO Ý CHÍNH (BRAINSTORMING)
Với hoạt động đã chọn, chúng ta sẽ cùng phác thảo các ý chính để đoạn văn có đủ nội dung nhé:

  • Tên hoạt động: Thăm hỏi và đọc sách/báo cho người già.
  • Nơi thực hiện: Trung tâm cộng đồng địa phương hoặc viện dưỡng lão.
  • Chúng ta làm gì: Đọc sách, báo, truyện cười; trò chuyện, lắng nghe họ kể chuyện.
  • Tại sao hoạt động này quan trọng/ý nghĩa:
    • Người già thường cảm thấy cô đơn.
    • Mắt của họ có thể không còn tinh tường để tự đọc.
    • Giúp họ cập nhật thông tin, giải trí.
    • Mang lại niềm vui, sự ấm áp cho họ.
    • Chúng ta cũng học hỏi được nhiều điều từ họ.
  • Cảm nhận của chúng ta: Vui vẻ, hữu ích, biết ơn.

BƯỚC 3: XÂY DỰNG TỪ VỰNG VÀ CẤU TRÚC CÂU (Lớp 7)
Dựa trên các ý chính, chúng ta sẽ nghĩ đến những từ vựng và cấu trúc câu đơn giản, phù hợp với trình độ lớp 7:

  • Từ vựng:
    • Volunteering activity: hoạt động tình nguyện
    • Elderly people: người già
    • Local community center/nursing home: trung tâm cộng đồng/viện dưỡng lão địa phương
    • Visit: thăm hỏi
    • Read books/newspapers/stories: đọc sách/báo/truyện
    • Talk to them: nói chuyện với họ
    • Listen to their stories: lắng nghe câu chuyện của họ
    • Lonely: cô đơn
    • Poor eyesight: mắt kém
    • Happy: vui vẻ
    • Useful: có ích
    • Kind: tử tế, tốt bụng
    • Care and respect: sự quan tâm và tôn trọng
  • Cấu trúc câu:
    • Chúng ta dùng thì Hiện tại đơn (Present Simple) để nói về thói quen, việc thường xuyên làm hoặc sự thật.
    • Sử dụng “should” để diễn tả lời khuyên, điều nên làm.
    • Sử dụng các câu đơn giản (Chủ ngữ + Động từ + Tân ngữ).
    • Dùng các từ nối đơn giản như “and”, “because”, “so”.

BƯỚC 4: VIẾT ĐOẠN VĂN (TỪNG CÂU MỘT)
Bây giờ, chúng ta sẽ ghép các ý và từ vựng thành một đoạn văn hoàn chỉnh. Cô sẽ giải thích từng câu để em hiểu rõ nhé!

Câu 1: Giới thiệu hoạt động.

Chúng ta muốn nói rằng: “Một hoạt động tình nguyện quan trọng mà chúng ta nên làm ở địa phương là thăm hỏi và đọc sách cho người già.”

=> Tiếng Anh: “One important volunteering activity we should do in our local area is visiting and reading books to elderly people.”

(Ở đây, “should do” mang nghĩa “nên làm”, “elderly people” là “người già”, “local area” là “khu vực địa phương”.)

Câu 2: Nêu rõ nơi thực hiện.

Chúng ta muốn nói: “Chúng ta có thể đến thăm họ ở trung tâm cộng đồng hoặc viện dưỡng lão gần nhà.”

=> Tiếng Anh: “We can visit them at a local community center or a nursing home.”

(“Community center” là “trung tâm cộng đồng”, “nursing home” là “viện dưỡng lão”.)

Câu 3: Mô tả cụ thể hoạt động.

Chúng ta muốn nói: “Trong các buổi thăm, chúng ta thường đọc sách, báo hoặc truyện cho họ nghe.”

=> Tiếng Anh: “During our visits, we often read books, newspapers, or short stories to them.”

(“During our visits” là “trong các buổi thăm của chúng ta”, “often” là “thường xuyên”, “short stories” là “truyện ngắn”.)

Câu 4: Giải thích lý do tại sao hoạt động này cần thiết (họ cô đơn).

Chúng ta muốn nói: “Nhiều người già cảm thấy cô đơn và có thể gặp khó khăn khi tự đọc vì mắt kém.”

=> Tiếng Anh: “Many elderly people sometimes feel lonely, and their eyesight might not be good for reading by themselves.”

(“Lonely” là “cô đơn”, “eyesight” là “thị lực/mắt”, “by themselves” là “tự mình”.)

Câu 5: Giải thích lợi ích của hoạt động này đối với họ.

Chúng ta muốn nói: “Vì vậy, việc lắng nghe chúng ta đọc giúp họ vui vẻ và cập nhật tin tức.”

=> Tiếng Anh: “So, listening to us read makes them happy and helps them update information.”

(“Listening to us read” là “việc lắng nghe chúng ta đọc”, “makes them happy” là “làm cho họ vui”, “update information” là “cập nhật thông tin”.)

Câu 6: Thêm một hoạt động khác và cảm nhận.

Chúng ta muốn nói: “Chúng ta cũng trò chuyện với họ và lắng nghe những câu chuyện cuộc đời của họ. Điều này mang lại niềm vui cho ngày của họ và khiến chúng ta cảm thấy hữu ích.”

=> Tiếng Anh: “We also talk to them and listen to their life stories. This simple act brings joy to their day and makes us feel useful too.”

(“Life stories” là “những câu chuyện cuộc đời”, “simple act” là “hành động đơn giản”, “brings joy” là “mang lại niềm vui”, “makes us feel useful” là “khiến chúng ta cảm thấy hữu ích”.)

Câu 7: Câu kết luận, tổng kết ý nghĩa.

Chúng ta muốn nói: “Đó là một cách tuyệt vời để thể hiện sự quan tâm và tôn trọng đối với những người lớn tuổi của chúng ta.”

=> Tiếng Anh: “It is a wonderful way to show our care and respect for our elders.”

(“Wonderful way” là “cách tuyệt vời”, “show our care and respect” là “thể hiện sự quan tâm và tôn trọng”, “elders” là “những người lớn tuổi/tiền bối”.)

BƯỚC 5: ĐỌC LẠI VÀ CHỈNH SỬA
Bây giờ, chúng ta sẽ đọc lại toàn bộ đoạn văn một lượt để đảm bảo ngữ pháp, từ vựng đúng và các câu văn mạch lạc, tự nhiên. Đồng thời, kiểm tra xem đã đáp ứng đủ các yêu cầu của đề bài chưa (chỉ một hoạt động cụ thể, không chung chung, độ dài phù hợp).
Đoạn văn đã được viết ở trình độ lớp 7, tập trung vào một hoạt động cụ thể, và dùng các từ vựng, cấu trúc ngữ pháp cơ bản.

***

ĐOẠN VĂN TIẾNG ANH VÀ BẢN DỊCH:

English Paragraph:
One important volunteering activity we should do in our local area is visiting and reading books to elderly people. We can visit them at a local community center or a nursing home. During our visits, we often read books, newspapers, or short stories to them. Many elderly people sometimes feel lonely, and their eyesight might not be good for reading by themselves. So, listening to us read makes them happy and helps them update information. We also talk to them and listen to their life stories. This simple act brings joy to their day and makes us feel useful too. It is a wonderful way to show our care and respect for our elders.

Bản dịch tiếng Việt:
Một hoạt động tình nguyện quan trọng mà chúng ta nên làm ở địa phương là thăm hỏi và đọc sách cho người già. Chúng ta có thể đến thăm họ tại một trung tâm cộng đồng địa phương hoặc viện dưỡng lão. Trong các buổi thăm, chúng ta thường đọc sách, báo hoặc truyện ngắn cho họ nghe. Nhiều người già đôi khi cảm thấy cô đơn, và thị lực của họ có thể không còn tốt để tự đọc. Vì vậy, việc lắng nghe chúng ta đọc sách làm họ vui vẻ và giúp họ cập nhật thông tin. Chúng ta cũng trò chuyện với họ và lắng nghe những câu chuyện cuộc đời của họ. Hành động đơn giản này mang lại niềm vui cho ngày của họ và cũng khiến chúng ta cảm thấy có ích. Đó là một cách tuyệt vời để thể hiện sự quan tâm và tôn trọng của chúng ta đối với những người lớn tuổi.

Cô hy vọng bài hướng dẫn chi tiết này sẽ giúp em hiểu rõ và tự tin hơn khi làm các bài tập tương tự nhé! Cố gắng luyện tập thật nhiều để tiếng Anh của mình ngày càng tiến bộ nha! Em làm tốt lắm!

Trả lời bởi: Giáo viên Chuyên Môn
▲ 2

In volunteer work, I want to help the elderly. Because they are very pitiful, they are not cared for by anyone or their descendants. So I want to visit them and take care of them. I will be there talking to them to make them happy. I will also make cakes with the ladies. There I will sweep and clean the house for them. I will have my family come over to fix their things every three weeks. So that they can use the best. I promise I will do this often. If you see someone who needs help, help them.

Dịch:

Trong công việc tình nguyện viên, tôi muốn giúp đỡ người già. Vì họ rất đáng thương, họ không được ai quan tâm hay con cháu về chăm sóc. Nên tôi muốn đi thăm họ và chăm sóc họ. Tôi sẽ ở đó nói chuyện với họ cho họ vui. Tôi cũng sẽ làm bánh cùng với các bà. Ở đó tôi sẽ quét, lau dọn nhà cửa cho họ. Tôi sẽ nhờ gia đình qua sửa chữa đồ cho họ ba tuần một lần. Để họ có thể dùng những thứ tốt nhất. Tôi hứa tôi sẽ làm việc này thường xuyên. Nếu bạn thấy những ai cần giúp đỡ thì hãy giúp họ nhé.

\(#Na\)

\(#xin ctlhn!\)

Trả lời bởi:
▲ 1

Volunteering is one of the best things you can do with your life. I provide food, clothing and displays for street children. I want to do it because I want to share it with kids who are struggling. I hope no group of children will go hungry and cold. I will cook food and bring it to street children at the weekend. I will also encourage my friends to donate clothes and blankets for them.

Dịch:

Trở thành tình nguyện viên là một trong những điều tốt nhất bạn có thể làm với cuộc đời mình.Tôi  cung cấp thức ăn, quần áo và chăn màn cho trẻ em đường phố. Tôi muốn làm điều đó vì tôi muốn chia sẻ những điều mình có với những đứa trẻ đang gặp khó khăn. Tôi hy vọng sẽ không có đứa trẻ nào bị đói và lạnh. Tôi sẽ nấu đồ ăn và mang đến cho trẻ em đường phố vào cuối tuần. Tôi cũng sẽ khuyến khích bạn bè của tôi quyên góp quần áo và chăn cho họ.

Trả lời bởi: Nguyen Hung

Viết một bình luận

WhatsApp
Facebook
Chat Zalo
Zalo
097.538.4646
Zalo
Giới thiệu Như Hảo