Hỗ trợ: xuất hoá đơn GTGT 8%.
Image 1

Cho Al tác dụng với fe2(so4)3 viết phương trình và nêu hiện tượng phản ứng

Cho Al tác dụng với fe2(so4)3 viết phương trình và nêu hiện tượng phản ứng

Cho Al tác dụng với fe2(so4)3 viết phương trình và nêu hiện tượng phản ứng

Hỏi bởi: ytoi
2 câu trả lời

▲ 2

Chào các em học sinh yêu quý!

Hôm nay, chúng ta sẽ cùng nhau giải một bài tập rất thú vị và quan trọng trong chương trình Hóa học lớp 9 của chúng ta, đó là: “Cho Al tác dụng với Fe₂(SO₄)₃ viết phương trình và nêu hiện tượng phản ứng.”

Đây là một dạng bài tập thường gặp về phản ứng của kim loại với dung dịch muối, đòi hỏi chúng ta phải vận dụng kiến thức về dãy hoạt động hóa học của kim loại và đặc điểm của các chất. Chúng ta cùng nhau phân tích và giải quyết bài tập này nhé!

Bước 1: Xác định bản chất của phản ứng.

Phản ứng giữa nhôm (Al) và sắt(III) sulfat (Fe₂(SO₄)₃) là một phản ứng thế của kim loại với muối. Trong phản ứng này, một kim loại mạnh hơn sẽ đẩy kim loại yếu hơn ra khỏi dung dịch muối của nó.

Bước 2: So sánh độ hoạt động hóa học của các kim loại.

Để biết phản ứng có xảy ra hay không, và nếu có thì sản phẩm là gì, chúng ta cần nhớ lại dãy hoạt động hóa học của kim loại mà chúng ta đã học. Trong dãy này, nhôm (Al) đứng trước sắt (Fe).

Cụ thể: …Al…Fe…

Giải thích: Điều này có nghĩa là nhôm (Al) hoạt động hóa học mạnh hơn sắt (Fe). Do đó, Al có khả năng đẩy Fe ra khỏi dung dịch muối của nó, tạo thành muối nhôm và giải phóng kim loại sắt.

Bước 3: Viết sơ đồ phản ứng và xác định sản phẩm.

Khi Al phản ứng với Fe₂(SO₄)₃, Al sẽ đẩy Fe ra khỏi muối. Al sẽ tạo thành muối nhôm sulfat (Al₂(SO₄)₃) và Fe sẽ được giải phóng dưới dạng kim loại.

Sơ đồ phản ứng ban đầu:

Al + Fe₂(SO₄)₃ → Fe + Al₂(SO₄)₃

Lưu ý:

  • Nhôm (Al) trong hợp chất có hóa trị III.
  • Gốc sulfat (SO₄) có hóa trị II.
  • Sắt (Fe) sau phản ứng được giải phóng ở dạng kim loại đơn chất.

Bước 4: Cân bằng phương trình hóa học.

Bây giờ chúng ta sẽ cân bằng phương trình đã viết ở Bước 3:

\[ \text{Al} + \text{Fe}_2(\text{SO}_4)_3 \to \text{Fe} + \text{Al}_2(\text{SO}_4)_3 \]

Giải thích: Việc cân bằng phương trình hóa học đảm bảo tuân thủ định luật bảo toàn khối lượng, tức là số nguyên tử của mỗi nguyên tố ở hai vế của phương trình phải bằng nhau.

Để cân bằng, chúng ta thực hiện theo các bước sau:

  1. Cân bằng gốc axit (SO₄): Ở vế trái có 3 gốc SO₄ (trong Fe₂(SO₄)₃), ở vế phải cũng có 3 gốc SO₄ (trong Al₂(SO₄)₃). Gốc SO₄ đã cân bằng.
  2. Cân bằng nguyên tố kim loại (Al và Fe):
    • Ở vế phải có 2 nguyên tử Al (trong Al₂(SO₄)₃), vậy ta đặt hệ số 2 trước Al ở vế trái.
    • \[ 2\text{Al} + \text{Fe}_2(\text{SO}_4)_3 \to \text{Fe} + \text{Al}_2(\text{SO}_4)_3 \]

    • Ở vế trái có 2 nguyên tử Fe (trong Fe₂(SO₄)₃), vậy ta đặt hệ số 2 trước Fe ở vế phải.
    • \[ 2\text{Al} + \text{Fe}_2(\text{SO}_4)_3 \to 2\text{Fe} + \text{Al}_2(\text{SO}_4)_3 \]

  3. Kiểm tra lại toàn bộ nguyên tố:
    • Al: 2 nguyên tử ở vế trái, 2 nguyên tử ở vế phải (đã cân bằng)
    • Fe: 2 nguyên tử ở vế trái, 2 nguyên tử ở vế phải (đã cân bằng)
    • SO₄: 3 gốc ở vế trái, 3 gốc ở vế phải (đã cân bằng)

Vậy, phương trình hóa học đã cân bằng là:

\[ 2\text{Al} + \text{Fe}_2(\text{SO}_4)_3 \to 2\text{Fe} + \text{Al}_2(\text{SO}_4)_3 \]

Bước 5: Nêu hiện tượng của phản ứng.

Giải thích: Để mô tả hiện tượng, chúng ta cần dựa vào màu sắc, trạng thái và tính chất đặc trưng của các chất tham gia và sản phẩm.

  • Nhôm (Al): là kim loại màu trắng bạc, chất rắn.
  • Sắt(III) sulfat (Fe₂(SO₄)₃): là muối tan trong nước, dung dịch có màu vàng nâu đặc trưng.
  • Sắt (Fe): là kim loại màu xám (hoặc xám đen), chất rắn.
  • Nhôm sulfat (Al₂(SO₄)₃): là muối tan trong nước, dung dịch không màu.

Dựa vào các tính chất trên, chúng ta có thể dự đoán hiện tượng xảy ra như sau:

  • Thanh nhôm (Al) tan dần (do Al phản ứng tạo thành muối tan Al₂(SO₄)₃).
  • Dung dịch ban đầu có màu vàng nâu (của Fe₂(SO₄)₃) sẽ nhạt dần và có thể chuyển sang không màu (do Fe₂(SO₄)₃ bị mất đi và thay thế bằng Al₂(SO₄)₃ không màu).
  • Có chất rắn màu xám (hoặc xám đen) bám vào bề mặt thanh nhôm (đó chính là kim loại sắt Fe được tạo thành).

Tóm tắt kết quả:

1. Phương trình hóa học:

\[ 2\text{Al} + \text{Fe}_2(\text{SO}_4)_3 \to 2\text{Fe} + \text{Al}_2(\text{SO}_4)_3 \]

2. Hiện tượng:

  • Thanh nhôm tan dần.
  • Dung dịch màu vàng nâu nhạt dần và có thể chuyển sang không màu.
  • Có chất rắn màu xám (hoặc xám đen) bám vào thanh nhôm.

Thầy hy vọng qua bài giải chi tiết này, các em đã hiểu rõ hơn về cách giải quyết bài tập liên quan đến phản ứng kim loại với dung dịch muối. Hãy luôn nhớ lại dãy hoạt động hóa học của kim loại và đặc điểm màu sắc của các chất để có thể dự đoán hiện tượng một cách chính xác nhé!

Chúc các em học tốt!

Trả lời bởi: Giáo viên Chuyên Môn
▲ 1

PT: Al + Fe2(SO4)3 → Al2(SO4)3 + FeSO4

– Nhôm tan dần trong dung dịch Sắt III sunfat, đồng thời xuất hiện lớp sắt màu trắng xanh

Trả lời bởi: minhnguyen

Viết một bình luận

WhatsApp
Facebook
Chat Zalo
Zalo
097.538.4646
Zalo
Giới thiệu Như Hảo