Hỗ trợ: xuất hoá đơn GTGT 8%.
Image 1

Cho biết cách tạo thành liên kết ion trong : Na2O ; MgO ; NaCl ; MgCl2 ; Na3N

Cho biết cách tạo thành liên kết ion trong : Na2O ; MgO ; NaCl ; MgCl2 ; Na3N

Cho biết cách tạo thành liên kết ion trong : Na2O ; MgO ; NaCl ; MgCl2 ; Na3N
Hỏi bởi: Hoàng Yến
3 câu trả lời

▲ 8
Chào các em học sinh yêu quý! Hôm nay, thầy trò chúng ta sẽ cùng nhau tìm hiểu thật kỹ về cách tạo thành liên kết ion trong một số hợp chất quen thuộc nhé. Đây là một phần kiến thức rất quan trọng, giúp các em hiểu rõ bản chất của sự kết hợp hóa học.

Trước hết, chúng ta cùng ôn lại một chút về liên kết ion.

Liên kết ion được hình thành khi có sự chuyển hẳn electron từ nguyên tử kim loại sang nguyên tử phi kim. Điều này xảy ra khi kim loại và phi kim có độ âm điện chênh lệch lớn (thường là \(\Delta \chi \ge 1,7\)). Mục đích của quá trình này là để cả hai nguyên tử đều đạt được cấu hình electron bền vững của khí hiếm (thường là 8 electron ở lớp ngoài cùng, tức cấu hình octet).

Để giải bài tập này, chúng ta sẽ thực hiện theo các bước sau:

  1. Xác định cấu hình electron của các nguyên tử: Giúp chúng ta biết được số electron lớp ngoài cùng và khả năng nhường/nhận electron của mỗi nguyên tử.
  2. Quá trình nhường và nhận electron: Biểu diễn sự chuyển electron từ nguyên tử kim loại sang nguyên tử phi kim để tạo thành các ion. Luôn nhớ rằng tổng số electron nhường phải bằng tổng số electron nhận.
  3. Sự hình thành liên kết ion: Các ion trái dấu được hình thành sẽ hút nhau bằng lực hút tĩnh điện, tạo thành hợp chất ion.

Bây giờ, chúng ta cùng đi vào chi tiết từng trường hợp nhé!

1. Cách tạo thành liên kết ion trong \(Na_2O\) (Natri oxit)

Hợp chất này được tạo thành từ nguyên tố Natri (Na) là kim loại điển hình và nguyên tố Oxi (O) là phi kim điển hình.

Bước 1: Xác định cấu hình electron của các nguyên tử

  • Nguyên tử Natri (Na, Z = 11): Cấu hình electron là \(1s^22s^22p^63s^1\). Natri có 1 electron lớp ngoài cùng.
  • Nguyên tử Oxi (O, Z = 8): Cấu hình electron là \(1s^22s^22p^4\). Oxi có 6 electron lớp ngoài cùng.

Bước 2: Quá trình nhường và nhận electron

  • Để đạt cấu hình bền vững của khí hiếm (Ne), mỗi nguyên tử Na sẽ nhường đi 1 electron lớp ngoài cùng để tạo thành ion dương:
    \[Na \rightarrow Na^+ + 1e\]
    Cấu hình electron của \(Na^+\) là \(1s^22s^22p^6\) (giống khí hiếm Neon).
  • Để đạt cấu hình bền vững của khí hiếm (Ne), mỗi nguyên tử O sẽ nhận thêm 2 electron vào lớp ngoài cùng để tạo thành ion âm:
    \[O + 2e \rightarrow O^{2-}\]
    Cấu hình electron của \(O^{2-}\) là \(1s^22s^22p^6\) (giống khí hiếm Neon).
  • Vì mỗi Na nhường 1e và mỗi O nhận 2e, để đảm bảo tổng số electron nhường bằng tổng số electron nhận, cần có 2 nguyên tử Na nhường electron cho 1 nguyên tử O:
    \[2Na \rightarrow 2Na^+ + 2e\]
    \[O + 2e \rightarrow O^{2-}\]

Bước 3: Sự hình thành liên kết ion

Các ion \(Na^+\) mang điện tích dương và ion \(O^{2-}\) mang điện tích âm sẽ hút nhau bằng lực hút tĩnh điện mạnh mẽ, tạo thành hợp chất ion \(Na_2O\).

Sơ đồ tổng quát:

\[Na^{\cdot} \quad ^{\cdot}O^{\cdot} \quad Na^{\cdot} \]

\[\downarrow \quad \quad \quad \downarrow \]

\[Na^+ \quad O^{2-} \quad Na^+ \]

2. Cách tạo thành liên kết ion trong \(MgO\) (Magie oxit)

Hợp chất này được tạo thành từ nguyên tố Magie (Mg) là kim loại điển hình và nguyên tố Oxi (O) là phi kim điển hình.

Bước 1: Xác định cấu hình electron của các nguyên tử

  • Nguyên tử Magie (Mg, Z = 12): Cấu hình electron là \(1s^22s^22p^63s^2\). Magie có 2 electron lớp ngoài cùng.
  • Nguyên tử Oxi (O, Z = 8): Cấu hình electron là \(1s^22s^22p^4\). Oxi có 6 electron lớp ngoài cùng.

Bước 2: Quá trình nhường và nhận electron

  • Để đạt cấu hình bền vững của khí hiếm (Ne), mỗi nguyên tử Mg sẽ nhường đi 2 electron lớp ngoài cùng để tạo thành ion dương:
    \[Mg \rightarrow Mg^{2+} + 2e\]
    Cấu hình electron của \(Mg^{2+}\) là \(1s^22s^22p^6\) (giống khí hiếm Neon).
  • Để đạt cấu hình bền vững của khí hiếm (Ne), mỗi nguyên tử O sẽ nhận thêm 2 electron vào lớp ngoài cùng để tạo thành ion âm:
    \[O + 2e \rightarrow O^{2-}\]
    Cấu hình electron của \(O^{2-}\) là \(1s^22s^22p^6\) (giống khí hiếm Neon).
  • Trong trường hợp này, 1 nguyên tử Mg nhường 2e và 1 nguyên tử O nhận 2e, số electron nhường bằng số electron nhận, nên tỉ lệ là 1:1.

Bước 3: Sự hình thành liên kết ion

Các ion \(Mg^{2+}\) mang điện tích dương và ion \(O^{2-}\) mang điện tích âm sẽ hút nhau bằng lực hút tĩnh điện, tạo thành hợp chất ion \(MgO\).

Sơ đồ tổng quát:

\[Mg^{\cdot\cdot} \quad ^{\cdot}O^{\cdot} \]

\[\downarrow \]

\[Mg^{2+} \quad O^{2-} \]

3. Cách tạo thành liên kết ion trong \(NaCl\) (Natri clorua)

Hợp chất này được tạo thành từ nguyên tố Natri (Na) là kim loại điển hình và nguyên tố Clo (Cl) là phi kim điển hình.

Bước 1: Xác định cấu hình electron của các nguyên tử

  • Nguyên tử Natri (Na, Z = 11): Cấu hình electron là \(1s^22s^22p^63s^1\). Natri có 1 electron lớp ngoài cùng.
  • Nguyên tử Clo (Cl, Z = 17): Cấu hình electron là \(1s^22s^22p^63s^23p^5\). Clo có 7 electron lớp ngoài cùng.

Bước 2: Quá trình nhường và nhận electron

  • Để đạt cấu hình bền vững của khí hiếm (Ne), mỗi nguyên tử Na sẽ nhường đi 1 electron lớp ngoài cùng để tạo thành ion dương:
    \[Na \rightarrow Na^+ + 1e\]
    Cấu hình electron của \(Na^+\) là \(1s^22s^22p^6\) (giống khí hiếm Neon).
  • Để đạt cấu hình bền vững của khí hiếm (Ar), mỗi nguyên tử Cl sẽ nhận thêm 1 electron vào lớp ngoài cùng để tạo thành ion âm:
    \[Cl + 1e \rightarrow Cl^-\]
    Cấu hình electron của \(Cl^-\) là \(1s^22s^22p^63s^23p^6\) (giống khí hiếm Argon).
  • Trong trường hợp này, 1 nguyên tử Na nhường 1e và 1 nguyên tử Cl nhận 1e, số electron nhường bằng số electron nhận, nên tỉ lệ là 1:1.

Bước 3: Sự hình thành liên kết ion

Các ion \(Na^+\) mang điện tích dương và ion \(Cl^-\) mang điện tích âm sẽ hút nhau bằng lực hút tĩnh điện, tạo thành hợp chất ion \(NaCl\).

Sơ đồ tổng quát:

\[Na^{\cdot} \quad ^{\cdot\cdot}\underset{\cdot\cdot}{Cl}_{\cdot\cdot} \]

\[\downarrow \]

\[Na^+ \quad Cl^- \]

4. Cách tạo thành liên kết ion trong \(MgCl_2\) (Magie clorua)

Hợp chất này được tạo thành từ nguyên tố Magie (Mg) là kim loại điển hình và nguyên tố Clo (Cl) là phi kim điển hình.

Bước 1: Xác định cấu hình electron của các nguyên tử

  • Nguyên tử Magie (Mg, Z = 12): Cấu hình electron là \(1s^22s^22p^63s^2\). Magie có 2 electron lớp ngoài cùng.
  • Nguyên tử Clo (Cl, Z = 17): Cấu hình electron là \(1s^22s^22p^63s^23p^5\). Clo có 7 electron lớp ngoài cùng.

Bước 2: Quá trình nhường và nhận electron

  • Để đạt cấu hình bền vững của khí hiếm (Ne), mỗi nguyên tử Mg sẽ nhường đi 2 electron lớp ngoài cùng để tạo thành ion dương:
    \[Mg \rightarrow Mg^{2+} + 2e\]
    Cấu hình electron của \(Mg^{2+}\) là \(1s^22s^22p^6\) (giống khí hiếm Neon).
  • Để đạt cấu hình bền vững của khí hiếm (Ar), mỗi nguyên tử Cl sẽ nhận thêm 1 electron vào lớp ngoài cùng để tạo thành ion âm:
    \[Cl + 1e \rightarrow Cl^-\]
    Cấu hình electron của \(Cl^-\) là \(1s^22s^22p^63s^23p^6\) (giống khí hiếm Argon).
  • Vì mỗi Mg nhường 2e và mỗi Cl nhận 1e, để đảm bảo tổng số electron nhường bằng tổng số electron nhận, cần có 1 nguyên tử Mg nhường electron cho 2 nguyên tử Cl:
    \[Mg \rightarrow Mg^{2+} + 2e\]
    \[2Cl + 2e \rightarrow 2Cl^-\]

Bước 3: Sự hình thành liên kết ion

Các ion \(Mg^{2+}\) mang điện tích dương và các ion \(Cl^-\) mang điện tích âm sẽ hút nhau bằng lực hút tĩnh điện, tạo thành hợp chất ion \(MgCl_2\).

Sơ đồ tổng quát:

\[^{\cdot\cdot}\underset{\cdot\cdot}{Cl}_{\cdot\cdot} \]

\[ \quad \quad \quad \uparrow \]

\[Mg^{\cdot\cdot} \quad \rightarrow \quad Mg^{2+} \quad + \quad 2Cl^- \]

\[ \quad \quad \quad \downarrow \]

\[^{\cdot\cdot}\underset{\cdot\cdot}{Cl}_{\cdot\cdot} \]

5. Cách tạo thành liên kết ion trong \(Na_3N\) (Natri nitrua)

Hợp chất này được tạo thành từ nguyên tố Natri (Na) là kim loại điển hình và nguyên tố Nitơ (N) là phi kim điển hình.

Bước 1: Xác định cấu hình electron của các nguyên tử

  • Nguyên tử Natri (Na, Z = 11): Cấu hình electron là \(1s^22s^22p^63s^1\). Natri có 1 electron lớp ngoài cùng.
  • Nguyên tử Nitơ (N, Z = 7): Cấu hình electron là \(1s^22s^22p^3\). Nitơ có 5 electron lớp ngoài cùng.

Bước 2: Quá trình nhường và nhận electron

  • Để đạt cấu hình bền vững của khí hiếm (Ne), mỗi nguyên tử Na sẽ nhường đi 1 electron lớp ngoài cùng để tạo thành ion dương:
    \[Na \rightarrow Na^+ + 1e\]
    Cấu hình electron của \(Na^+\) là \(1s^22s^22p^6\) (giống khí hiếm Neon).
  • Để đạt cấu hình bền vững của khí hiếm (Ne), mỗi nguyên tử N sẽ nhận thêm 3 electron vào lớp ngoài cùng để tạo thành ion âm:
    \[N + 3e \rightarrow N^{3-}\]
    Cấu hình electron của \(N^{3-}\) là \(1s^22s^22p^6\) (giống khí hiếm Neon).
  • Vì mỗi Na nhường 1e và mỗi N nhận 3e, để đảm bảo tổng số electron nhường bằng tổng số electron nhận, cần có 3 nguyên tử Na nhường electron cho 1 nguyên tử N:
    \[3Na \rightarrow 3Na^+ + 3e\]
    \[N + 3e \rightarrow N^{3-}\]

Bước 3: Sự hình thành liên kết ion

Các ion \(Na^+\) mang điện tích dương và ion \(N^{3-}\) mang điện tích âm sẽ hút nhau bằng lực hút tĩnh điện, tạo thành hợp chất ion \(Na_3N\).

Sơ đồ tổng quát:

\[Na^{\cdot} \]

\[ \quad \downarrow \]

\[Na^{\cdot} \quad ^{\cdot\cdot}\underset{\cdot}{N}_{\cdot} \quad \rightarrow \quad 3Na^+ \quad + \quad N^{3-} \]

\[ \quad \uparrow \]

\[Na^{\cdot} \]

Như vậy, các em có thể thấy rằng, dù là hợp chất nào, quá trình hình thành liên kết ion đều tuân thủ nguyên tắc cơ bản là nhường electron để tạo cation, nhận electron để tạo anion, và số electron nhường luôn bằng số electron nhận, tất cả vì mục đích cuối cùng là đạt được cấu hình electron bền vững của khí hiếm. Sau đó, các ion trái dấu hút nhau tạo thành hợp chất ion.

Chúc các em học tốt và nắm vững kiến thức này nhé!

Trả lời bởi: Giáo viên Chuyên Môn
▲ 3

Na2O:  2Na->2Na+ +2e        O +2e->O2-

 Na+ và O2- tạo thành mang điện tích trái dấu nên hút nhau tạo nên phân tử Na2O 

MgO: Mg->Mg2+ +2e        O+2e->O2-

 Mg2+ và O2- tạo thành mang điện tích trái dấu nên hút nhau tạo nên phân tử MgO

NaCl: Na->Na+ +1e     Cl+1e->Cl-

 Na+ và Cl- tạo thành mang điện tích trái dấu nên hút nhau tạo nên phân tử NaCl

MgCl2: Mg->Mg2+ +2e    2Cl+2e->2Cl-

 Mg2+và Cl- tạo thành mang điện tích tái dấu nên hút nhau tạo nên phân tử NaCl

Na3N: 3Na->3Na+ +3e     N+3e->N3-

 Na+ và N3- tạo thành mang điện tích trái dấu nên  hút nhau tạo thành phân tử Na3N

 

Trả lời bởi: Nguyen Duong
▲ 0

Đáp án:

Na2O

Na(0) => Na(+1) + e

O2(0) +4e => 2O(-2)

2Na(+1)+O(-2) => Na2O

mấy cái kia tương tự nha

số oxi hóa của kim loại bằng chính hóa trị của nó

Oxi là -2 và Hidro là +1

Giải thích các bước giải:

 

Trả lời bởi: Phạm Quang Huy

Viết một bình luận

WhatsApp
Facebook
Chat Zalo
Zalo
097.538.4646
Zalo
Giới thiệu Như Hảo