Hỗ trợ: xuất hoá đơn GTGT 8%.
Image 1

My birthday is ……. July. \(A\), in          \(B\), at                      \…

My birthday is ……. July.
\(A\), in          \(B\), at                      \…

My birthday is ……. July.
\(A\), in          \(B\), at                      \(C\), on
\(-\) Quên luôn dạng này rồi
Hỏi bởi:
3 câu trả lời

▲ 3

Chào các em học sinh yêu quý! Hôm nay, cô sẽ cùng các em ôn lại một dạng bài tập ngữ pháp rất quen thuộc và quan trọng trong chương trình Tiếng Anh lớp 6 của chúng ta nhé, đó là giới từ chỉ thời gian.

Chúng ta cùng nhìn vào câu hỏi:

My birthday is ……. July.

A, in       B, at               C, on

Bạn học sinh của chúng ta có vẻ đã “quên luôn dạng này rồi”. Đừng lo lắng, cô sẽ giúp các em nhớ lại thật kỹ lưỡng ngay bây giờ!

Bước 1: Xác định loại từ cần điền và ngữ cảnh của câu.

Trong câu “My birthday is ……. July.”, chúng ta cần điền một giới từ chỉ thời gian (preposition of time) để nói về thời điểm sinh nhật. Từ “July” là tên của một tháng trong năm.

Bước 2: Ôn tập quy tắc sử dụng các giới từ chỉ thời gian (in, on, at) cho các khoảng thời gian khác nhau.

Đây là phần quan trọng nhất để các em không bị nhầm lẫn nữa nhé. Các em hãy ghi nhớ những quy tắc cơ bản sau đây:

  • Giới từ “IN”:
    Chúng ta dùng “in” cho các khoảng thời gian dài hoặc không cụ thể như:
        – Tháng (months): Ví dụ: in July, in January, in December.
        – Mùa (seasons): Ví dụ: in summer, in winter.
        – Năm (years): Ví dụ: in 2023, in 1990.
        – Thập kỷ (decades): Ví dụ: in the 1990s.
        – Thế kỷ (centuries): Ví dụ: in the 21st century.
        – Các buổi trong ngày (parts of the day): Ví dụ: in the morning, in the afternoon, in the evening. (Tuy nhiên, có một số trường hợp đặc biệt như at night, at noon/midnight các em cần ghi nhớ thêm).
  • Giới từ “ON”:
    Chúng ta dùng “on” cho các ngày cụ thể hoặc ngày đặc biệt:
        – Ngày trong tuần (days of the week): Ví dụ: on Monday, on Sunday.
        – Ngày cụ thể có số (specific dates): Ví dụ: on July 10th, on Christmas Day, on my birthday.
        – Các ngày lễ đặc biệt (khi có từ “Day”): Ví dụ: on New Year’s Day.
  • Giới từ “AT”:
    Chúng ta dùng “at” cho các thời điểm rất cụ thể:
        – Giờ giấc (specific times): Ví dụ: at 7 o’clock, at half past eight.
        – Các thời điểm đặc biệt (specific moments): Ví dụ: at night, at noon, at midnight, at Christmas (chỉ dịp lễ nói chung, không có “Day”).

Bước 3: Áp dụng quy tắc vào câu hỏi.

Trong câu “My birthday is ……. July.”, chúng ta thấy từ “July” là tên của một tháng.

Dựa vào quy tắc sử dụng giới từ “in” ở Bước 2 (dùng cho các tháng), chúng ta có thể dễ dàng xác định giới từ phù hợp.

Vậy, chúng ta sẽ chọn đáp án A.

Bước 4: Kết luận và hoàn thành câu.

Đáp án đúng là A. in.

Câu hoàn chỉnh là: My birthday is in July. (Sinh nhật của tôi là vào tháng Bảy.)

Lời khuyên dành cho em:

Dạng bài tập giới từ này rất phổ biến và quan trọng trong Tiếng Anh. Em hãy ghi nhớ kỹ các quy tắc sử dụng “in”, “on”, “at” cho thời gian như cô đã hướng dẫn nhé. Em có thể lập bảng hoặc vẽ sơ đồ tư duy để dễ nhớ hơn. Sau đó, hãy luyện tập thật nhiều bài tập liên quan để nắm vững kiến thức này!

Chúc các em học tốt!

Trả lời bởi: Giáo viên Chuyên Môn
▲ 1

\(ttcolor{skyblue}{#Naacutidayy}\)

My birthday is ……. July.

\(=>\) \(A\) 

\(@\) in + tháng

Trả lời bởi: thibinhnguyen
▲ 0

Đáp án:A

-Vì  sau một tháng là một giới từ in

in+tháng

Ex: My birthday is in April

     Christmas is in Dêcmber

Trả lời bởi: Nguyễn Zully

Viết một bình luận

WhatsApp
Facebook
Chat Zalo
Zalo
097.538.4646
Zalo
Giới thiệu Như Hảo