Cho các hợp chất sau:
MgO, Ba(OH)2, CaSO4, HCl, SO2, CO2, NaOH, CaSO4,
CaO, CuO…
MgO, Ba(OH)2, CaSO4, HCl, SO2, CO2, NaOH, CaSO4,
CaO, CuO, FeO, Cu(OH)2, MgSO4, BaO, H2SO4, HCl, H3PO4, H2SO4, HCl, Fe(OH)3:
Oxit là:
Axit là:
Bazo là:
Muối là:
Danh sách các hợp chất: MgO, Ba(OH)2, CaSO4, HCl, SO2, CO2, NaOH, CaSO4, CaO, CuO, FeO, Cu(OH)2, MgSO4, BaO, H2SO4, HCl, H3PO4, H2SO4, HCl, Fe(OH)3.
Chúng ta cần phân loại các hợp chất này thành Oxit, Axit, Bazơ và Muối.
Bước 1: Nhắc lại định nghĩa các loại hợp chất vô cơ.
Trước tiên, chúng ta cần nhớ lại định nghĩa của từng loại hợp chất để có cơ sở phân loại:
* Oxit là hợp chất của oxi với một nguyên tố hóa học khác.
* Axit là hợp chất mà phân tử có thể phân ly ra ion H+. Trong chương trình Hóa học lớp 9, chúng ta thường gặp các axit vô cơ có công thức dạng chung là HnX (trong đó X là gốc axit).
* Bazơ là hợp chất mà phân tử có thể phân ly ra ion OH–. Các bazơ thường có công thức dạng chung là M(OH)n (trong đó M là kim loại).
* Muối là hợp chất mà phân tử gồm có ion kim loại (hoặc ion amoni NH4+) và ion gốc axit.
Bước 2: Lần lượt xét từng hợp chất trong danh sách và phân loại.
Chúng ta sẽ đi qua từng chất một và áp dụng định nghĩa để xác định. Lưu ý rằng có một số chất bị lặp lại trong danh sách, chúng ta chỉ cần xác định một lần.
1. MgO: Hợp chất của Mg và O. Đây là oxit.
2. Ba(OH)2: Phân tử có nhóm OH– và kim loại Ba. Đây là bazơ.
3. CaSO4: Gồm ion kim loại Ca2+ và ion gốc axit SO42-. Đây là muối.
4. HCl: Phân tử có nguyên tử H đứng đầu và có thể phân ly ra H+. Đây là axit.
5. SO2: Hợp chất của S và O. Đây là oxit.
6. CO2: Hợp chất của C và O. Đây là oxit.
7. NaOH: Phân tử có nhóm OH– và kim loại Na. Đây là bazơ.
8. CaO: Hợp chất của Ca và O. Đây là oxit.
9. CuO: Hợp chất của Cu và O. Đây là oxit.
10. FeO: Hợp chất của Fe và O. Đây là oxit.
11. Cu(OH)2: Phân tử có nhóm OH– và kim loại Cu. Đây là bazơ.
12. MgSO4: Gồm ion kim loại Mg2+ và ion gốc axit SO42-. Đây là muối.
13. BaO: Hợp chất của Ba và O. Đây là oxit.
14. H2SO4: Phân tử có nguyên tử H đứng đầu và có thể phân ly ra H+. Đây là axit.
15. H3PO4: Phân tử có nguyên tử H đứng đầu và có thể phân ly ra H+. Đây là axit.
16. Fe(OH)3: Phân tử có nhóm OH– và kim loại Fe. Đây là bazơ.
Bước 3: Tổng hợp kết quả.
Sau khi phân loại từng chất, chúng ta sẽ tổng hợp lại các chất thuộc từng loại:
Oxit là: MgO, SO2, CO2, CaO, CuO, FeO, BaO
Axit là: HCl, H2SO4, H3PO4
Bazơ là: Ba(OH)2, NaOH, Cu(OH)2, Fe(OH)3
Muối là: CaSO4, MgSO4
Lời giải chi tiết:
Dựa vào định nghĩa về oxit, axit, bazơ và muối, chúng ta phân loại các hợp chất đã cho như sau:
* Oxit: Là hợp chất của oxi với một nguyên tố khác.
* MgO: Magie oxit
* SO2: Lưu huỳnh đioxit
* CO2: Cacbon đioxit
* CaO: Canxi oxit
* CuO: Đồng(II) oxit
* FeO: Sắt(II) oxit
* BaO: Bari oxit
* Axit: Là hợp chất có nguyên tử hiđro đứng đầu, có khả năng nhường proton (H+).
* HCl: Axit clohiđric
* H2SO4: Axit sulfuric
* H3PO4: Axit photphoric
* Bazơ: Là hợp chất có nhóm hiđroxit (OH–) và có kim loại đứng đầu.
* Ba(OH)2: Bari hiđroxit
* NaOH: Natri hiđroxit
* Cu(OH)2: Đồng(II) hiđroxit
* Fe(OH)3: Sắt(III) hiđroxit
* Muối: Là hợp chất chứa ion kim loại (hoặc NH4+) và ion gốc axit.
* CaSO4: Canxi sunfat
* MgSO4: Magie sunfat
Vậy, kết quả phân loại là:
Oxit là: MgO, SO2, CO2, CaO, CuO, FeO, BaO
Axit là: HCl, H2SO4, H3PO4
Bazơ là: Ba(OH)2, NaOH, Cu(OH)2, Fe(OH)3
Muối là: CaSO4, MgSO4
Xin câu trả lời hay nhất ạ !
Oxit là: MgO, CaO, CuO, FeO, BaO
Axit là: HCl, H2SO4, H3PO4
Bazo là: Ba(OH)2, NaOH, Cu(OH)2, Fe(OH)3
Muối là: CaSO4, MgSO4
Chúc bạn học tốt <3
Đáp án + Giải thích các bước giải:
– Oxide:\(MgO,SO_2,CO_2,CaO,CuO,FeO,BaO\)
– Acid: \(HCl,H_2SO_4,H_3PO_4\)
– Base: \(Ba(OH)_2,NaOH,Cu(OH)_2,Fe(OH)_3\)
– Muối: \(CaSO_4,MgSO_4\)