Hỗ trợ: xuất hoá đơn GTGT 8%.
Móc khóa mica Tại Xưởng
2.100+ Đã đặt hàng

Móc Khóa Mica & Standee

In Anime, Logo Trường, Lớp Học
MUA 1 TẶNG 1 HÔM NAY
Free Thiết Kế Freeship từ 10c

Cho e hỏi cấu trúc này nghĩa là j ạ: – It strikes sb that s+v – at the ou…

Cho e hỏi cấu trúc này nghĩa là j ạ:
– It strikes sb that s+v
– at the ou…

Cho e hỏi cấu trúc này nghĩa là j ạ:
– It strikes sb that s+v
– at the outset of
Hỏi bởi:
3 câu trả lời
▲ 2
Chào các em, cô là giáo viên Tiếng Anh của các em đây. Hôm nay chúng ta sẽ cùng nhau tìm hiểu hai cấu trúc rất hay và hữu ích trong Tiếng Anh nhé. Đừng lo lắng, cô sẽ giải thích thật chi tiết, từng bước một, bám sát sách giáo khoa để các em dễ hiểu nhất.

Đầu tiên, chúng ta sẽ đến với cấu trúc:

It strikes sb that s+v

Đây là một cấu trúc khá phổ biến và có ý nghĩa quan trọng trong việc diễn đạt suy nghĩ hoặc một sự nhận ra đột ngột.

Bước 1: Phân tích cấu trúc.
It: Trong cấu trúc này, “it” đóng vai trò là chủ ngữ giả (dummy subject) hoặc chủ ngữ không xác định. Nó không ám chỉ một sự vật cụ thể nào cả, mà chỉ đơn giản là cần có một chủ ngữ để hoàn chỉnh cấu trúc câu.
strikes: Đây là động từ chính của câu, có nghĩa là “tác động, gây ấn tượng, làm cho ai đó nhận ra điều gì đó”. Trong ngữ cảnh này, nó mang nghĩa là “bỗng dưng nhận ra, chợt nghĩ ra”.
sb: Viết tắt của “somebody”, có nghĩa là “một ai đó”. Đây là tân ngữ trực tiếp của động từ “strikes”, tức là người bị tác động hoặc người nhận ra điều gì đó.
that: Đây là liên từ (conjunction) nối mệnh đề chính với mệnh đề phụ. Mệnh đề phụ này sẽ cho biết điều gì đã tác động hoặc điều gì mà người đó nhận ra.
s+v: Đây là một mệnh đề đầy đủ, bao gồm chủ ngữ (s) và động từ (v). Mệnh đề này diễn tả nội dung hoặc ý tưởng mà người nghe/người đọc nhận ra.

Bước 2: Ý nghĩa của cấu trúc.
Cấu trúc “It strikes sb that s+v” có nghĩa là: “Ai đó bỗng dưng nhận ra rằng…” hoặc “Điều gì đó bỗng dưng hiện ra trong đầu ai đó rằng…”. Cấu trúc này nhấn mạnh vào sự bất ngờ, đột ngột của việc nhận ra một điều gì đó, một ý tưởng hoặc một sự thật. Nó thường được dùng khi một ý nghĩ bất chợt nảy ra trong đầu chúng ta.

Bước 3: Ví dụ minh họa.
Hãy xem một vài ví dụ để hiểu rõ hơn nhé:
– It strikes me that we should leave now. (Tôi bỗng dưng nhận ra rằng chúng ta nên đi bây giờ.)
Trong câu này:
– “It” là chủ ngữ giả.
– “strikes” là động từ.
– “me” là tân ngữ (ai đó).
– “that” là liên từ.
– “we should leave now” là mệnh đề phụ, diễn tả điều tôi nhận ra.

– It suddenly struck her that she had forgotten to lock the door. (Cô ấy bỗng dưng nhận ra rằng cô ấy đã quên khóa cửa.)
Ở đây, động từ “struck” được chia ở thì quá khứ đơn vì sự việc xảy ra trong quá khứ.

Bước 4: Lưu ý về cách dùng.
– Động từ “strike” có thể chia ở các thì khác nhau tùy thuộc vào ngữ cảnh (hiện tại đơn, quá khứ đơn,…).
– “sb” có thể thay thế bằng các đại từ nhân xưng (me, you, him, her, us, them) hoặc danh từ chỉ người cụ thể (John, Mary, the student,…).

Tiếp theo, chúng ta sẽ chuyển sang cấu trúc thứ hai:

at the outset of

Cấu trúc này cũng rất thông dụng và giúp chúng ta diễn đạt ý nghĩa về thời điểm bắt đầu của một sự việc nào đó.

Bước 1: Phân tích cấu trúc.
at: Đây là một giới từ (preposition), thường dùng để chỉ thời gian hoặc địa điểm. Trong trường hợp này, nó chỉ thời gian.
the outset: Đây là một danh từ (noun), có nghĩa là “sự khởi đầu, lúc bắt đầu, buổi đầu”.
of: Đây là một giới từ (preposition), dùng để chỉ mối quan hệ sở hữu, hoặc kết nối một danh từ với một danh từ khác. Ở đây, nó nối “the outset” với một sự việc, một giai đoạn hoặc một sự kiện nào đó.

Bước 2: Ý nghĩa của cấu trúc.
Cấu trúc “at the outset of” có nghĩa là: “vào lúc bắt đầu của…”, “ngay từ đầu…”, “khi mới bắt đầu…”. Nó dùng để chỉ thời điểm khởi đầu của một sự kiện, một dự án, một giai đoạn, một cuốn sách, một bộ phim, v.v.

Bước 3: Ví dụ minh họa.
Chúng ta hãy cùng xem các ví dụ sau:
– At the outset of the meeting, the chairman welcomed everyone. (Vào lúc bắt đầu cuộc họp, chủ tọa đã chào mừng mọi người.)
Trong câu này, “at the outset of” chỉ thời điểm bắt đầu của cuộc họp.

– We encountered several problems at the outset of our journey. (Chúng tôi đã gặp phải một vài vấn đề ngay từ đầu chuyến đi.)
Ở đây, “at the outset of” chỉ thời điểm khởi đầu của chuyến đi.

– The novel begins with a detailed description of the city at the outset of the 20th century. (Cuốn tiểu thuyết bắt đầu bằng một mô tả chi tiết về thành phố vào buổi đầu của thế kỷ 20.)
“at the outset of” chỉ giai đoạn đầu của thế kỷ 20.

Bước 4: Lưu ý về cách dùng.
– Danh từ theo sau “of” thường là một sự kiện, một dự án, một giai đoạn lịch sử, một tác phẩm, hoặc một hoạt động nào đó.
– Cấu trúc này mang tính trang trọng hơn so với “at the beginning of”.

Vậy là chúng ta đã cùng nhau tìm hiểu chi tiết hai cấu trúc “It strikes sb that s+v” và “at the outset of”. Các em hãy cố gắng ghi nhớ ý nghĩa và cách dùng của chúng, đồng thời luyện tập đặt câu với hai cấu trúc này để sử dụng Tiếng Anh thật thành thạo nhé. Nếu có bất kỳ thắc mắc nào, đừng ngần ngại hỏi cô nhé!

Trả lời bởi: Giáo viên Chuyên Môn
▲ 2

It strikes sb that s+v : tấn công 1 ai đó ( trong suy nghĩ, cảm xúc )

+Example: It strikes me (that) you’d be better off working for someone else. (Nó tấn công tôi (rằng) bạn sẽ tốt hơn khi làm việc cho người khác. ) Giống như là tạo 1 luồng suy nghĩ, 1 cảm xúc á.

At the ouset of something : trong sự khởi đầu của 1 cái gì đó.

+Example: At the outset of the 1990s, there was remarkable consensus within the business community as to what kind of political economy it wanted.

(Vào đầu những năm 1990, đã có sự đồng thuận đáng chú ý trong cộng đồng doanh nghiệp về loại nền kinh tế chính trị mà nó muốn.)

Trả lời bởi:
▲ 1

At the ouset of something : trong sự khởi đầu của 1 cái gì đó.

It strikes sb that s+v : tấn công 1 ai đó ( trong suy nghĩ, cảm xúc ) 

Trả lời bởi:

Viết một bình luận

WhatsApp
Facebook
Chat Zalo
Zalo
097.538.4646
Zalo
Giới thiệu Như Hảo