It started raining an hour ago.
It has
4. We haven’t visited my grandfather for …
It has
4. We haven’t visited my grandfather for two months.
The last time
Chúng ta sẽ cùng nhau đi vào bài tập đầu tiên:
Bài tập 1: Hoàn thành câu sau
It started raining an hour ago.
It has
Để làm được bài tập này, cô trò mình cần nhớ lại cách sử dụng thì Hiện tại hoàn thành (Present Perfect Tense).
Chúng ta dùng thì Hiện tại hoàn thành để nói về một hành động đã xảy ra trong quá khứ và vẫn còn liên quan đến hiện tại, hoặc một hành động xảy ra trong quá khứ và kéo dài đến hiện tại.
Cấu trúc của thì Hiện tại hoàn thành là:
Chủ ngữ + have/has + động từ ở dạng phân từ hai (Past Participle)
Trong câu đề bài, chúng ta có “It started raining an hour ago.” Nghĩa là “Trời bắt đầu mưa cách đây một giờ.” Hành động “bắt đầu mưa” đã xảy ra trong quá khứ. Và hiện tại, trời vẫn còn mưa. Đây là một hành động xảy ra trong quá khứ và kéo dài đến hiện tại.
Vì vậy, chúng ta sẽ sử dụng thì Hiện tại hoàn thành để diễn tả điều này.
Trong câu “It has ____”, “It” là chủ ngữ số ít, nên chúng ta dùng trợ động từ “has”.
Động từ “start” ở dạng phân từ hai là “started”.
Do đó, câu hoàn chỉnh sẽ là:
It has started raining.
(Nếu các em muốn diễn tả rõ hơn là đã mưa được bao lâu, chúng ta có thể thêm “for an hour” vào cuối câu, nhưng đề bài chỉ yêu cầu hoàn thành phần còn thiếu nên “It has started raining.” là đáp án chính xác.)
Bây giờ, chúng ta sẽ chuyển sang bài tập thứ hai:
Bài tập 2: Hoàn thành câu sau
We haven’t visited my grandfather for two months.
The last time
Bài tập này yêu cầu chúng ta diễn đạt lại ý nghĩa của câu đã cho bằng một cấu trúc khác, bắt đầu bằng “The last time”.
Câu đã cho là “We haven’t visited my grandfather for two months.”
Nghĩa là: “Chúng tôi đã không thăm ông nội được hai tháng rồi.”
Điều này có nghĩa là lần cuối cùng chúng tôi thăm ông nội là hai tháng trước.
Chúng ta sẽ dùng cấu trúc “The last time + chủ ngữ + động từ ở thì Quá khứ đơn (Past Simple), + chủ ngữ + động từ ở thì Hiện tại hoàn thành (Present Perfect).”
Trong câu “The last time ____”, chúng ta cần điền phần còn lại.
“The last time” là chủ ngữ, theo sau là một mệnh đề chỉ thời gian.
Chủ ngữ của mệnh đề này là “we”.
Động từ “visit” ở thì Quá khứ đơn là “visited”.
Vì vậy, mệnh đề thứ nhất sẽ là: “The last time we visited”.
Sau “The last time we visited”, chúng ta cần diễn tả việc đã lâu rồi không gặp hoặc đã lâu rồi không làm gì đó. Cấu trúc phổ biến là:
“The last time + S + V_QKD, + S + have/has + V_PP + for + khoảng thời gian.”
HOẶC
“The last time + S + V_QKD, + it was + khoảng thời gian + since + S + V_QKD.”
Tuy nhiên, cách diễn đạt đơn giản và phù hợp với lớp 6 hơn là dùng cấu trúc:
“The last time + S + V_QKD, + S + đã không làm gì đó trong khoảng thời gian này.”
Dựa vào câu gốc “We haven’t visited my grandfather for two months.”, chúng ta biết lần cuối cùng thăm ông là hai tháng trước.
Vậy, chúng ta có thể điền như sau:
The last time we visited my grandfather was two months ago.
Hoặc, nếu muốn giữ lại ý “haven’t visited for two months”, chúng ta có thể diễn đạt là:
The last time we visited my grandfather was two months ago. (Đây là cách diễn đạt trực tiếp nhất, ý là lần cuối cùng thăm ông nội là cách đây 2 tháng)
Hoặc một cách khác cũng tương đương:
The last time we saw my grandfather was two months ago. (Dùng “saw” thay cho “visited” cũng hợp lý trong trường hợp này)
Cô hy vọng các em đã hiểu rõ cách làm bài tập này. Chúng ta đã cùng nhau ôn lại cách dùng thì Hiện tại hoàn thành và cách diễn đạt lại ý nghĩa của câu với cấu trúc “The last time”.
Các em hãy xem lại bài và cố gắng luyện tập thêm nhiều dạng bài tương tự nhé. Hẹn gặp lại các em trong các bài học tiếp theo!
1. It has rained for an hour.
2. The last time we visited my grandfather was two months ago.
1. It has raned for an hour
4.The last time we visted my father was two moths ago
chúc học tốt