Cho em hỏi là come into play = bring something into play có nghĩa là gì vậy ạ?Gi…
Em đã nhận ra sự liên quan giữa come into play và bring something into play là rất chính xác rồi đó! Chúng có liên quan về mặt ý nghĩa nhưng cách dùng lại khác nhau. Để cô giải thích chi tiết cho em dễ hiểu nhé.
Bước 1: Phân tích cụm từ “come into play”
- Giải thích nghĩa:
Cụm từ “come into play” có nghĩa là một yếu tố, một nhân tố nào đó bắt đầu có tác dụng, trở nên quan trọng, hoặc có ảnh hưởng đến một tình huống. Nó diễn tả việc một điều gì đó tự nó phát sinh và tham gia vào sự việc.Tưởng tượng như trong một ván cờ, ban đầu em chỉ tính toán vài nước đi đơn giản. Nhưng khi đối thủ đi một nước cờ hiểm, yếu tố “sự cẩn trọng” và “khả năng tính toán sâu” của em bắt đầu được cần đến. Lúc đó, ta nói: “Caution and deep calculation come into play.”
- Phân tích ngữ pháp:
Đây là một cụm động từ nội động từ (intransitive verb phrase), tức là nó không cần một tân ngữ (object) đứng sau. Chủ ngữ (thường là các yếu tố, nhân tố) sẽ thực hiện hành động “come into play”. - Ví dụ minh họa:
- Ví dụ 1: In a difficult negotiation, personal relationships can come into play.
(Dịch: Trong một cuộc đàm phán khó khăn, các mối quan hệ cá nhân có thể bắt đầu phát huy tác dụng.)
-> Ở đây, “personal relationships” (các mối quan hệ cá nhân) là yếu tố tự nó trở nên quan trọng trong cuộc đàm phán. - Ví dụ 2: When you plan a trip, many factors come into play, such as budget, time, and weather.
(Dịch: Khi bạn lên kế hoạch cho một chuyến đi, rất nhiều yếu tố trở nên quan trọng, ví dụ như ngân sách, thời gian và thời tiết.)
-> Các yếu tố như “budget”, “time”, “weather” bắt đầu có ảnh hưởng đến việc lên kế hoạch.
- Ví dụ 1: In a difficult negotiation, personal relationships can come into play.
Bước 2: Phân tích cụm từ “bring something into play”
- Giải thích nghĩa:
Cụm từ “bring something into play” có nghĩa là ai đó chủ động đưa một thứ gì đó vào sử dụng, tận dụng hoặc làm cho nó phát huy tác dụng trong một tình huống cụ thể. Nó nhấn mạnh sự chủ động của người thực hiện hành động. - Phân tích ngữ pháp:
Đây là một cụm động từ ngoại động từ (transitive verb phrase). Cấu trúc của nó luôn là bring + something (tân ngữ) + into play. “Something” ở đây chính là thứ được người nói/người làm chủ động đưa vào. - Ví dụ minh họa:
- Ví dụ 1: The manager decided to bring his negotiation skills into play to close the deal.
(Dịch: Người quản lý đã quyết định vận dụng các kỹ năng đàm phán của mình để chốt hợp đồng.)
-> Ở đây, “người quản lý” (chủ ngữ) đã chủ động “vận dụng/đưa vào” (bring) “kỹ năng đàm phán” (tân ngữ) để nó phát huy tác dụng. - Ví dụ 2: To win the competition, she had to bring all her creativity and experience into play.
(Dịch: Để chiến thắng cuộc thi, cô ấy đã phải tận dụng tất cả sự sáng tạo và kinh nghiệm của mình.)
-> “Cô ấy” đã chủ động làm cho “sự sáng tạo và kinh nghiệm” của mình có ảnh hưởng đến cuộc thi.
- Ví dụ 1: The manager decided to bring his negotiation skills into play to close the deal.
Bước 3: Tổng kết sự khác biệt chính
Để em không bị nhầm lẫn, cô tóm tắt lại điểm khác biệt cốt lõi nhé:
- Come into play (Nội động từ): Diễn tả một yếu tố tự nó trở nên quan trọng hoặc có ảnh hưởng. Mang nghĩa bị động/tự thân.
Chủ ngữ + come into play. - Bring something into play (Ngoại động từ): Diễn tả việc một người nào đó chủ động đưa một yếu tố vào để tận dụng, sử dụng nó. Mang nghĩa chủ động.
Chủ ngữ + bring + Tân ngữ + into play.
Một mẹo nhỏ để nhớ là: Nếu em thấy có một chủ thể (người hoặc vật) đang “tác động” để “đem” một thứ gì đó vào thì dùng bring something into play. Nếu em thấy một yếu tố nào đó “tự” nó phát sinh ảnh hưởng thì dùng come into play.
Hy vọng phần giải thích chi tiết này của cô sẽ giúp em hiểu rõ và sử dụng hai cụm từ này một cách chính xác. Đừng ngần ngại hỏi thêm nếu em còn thắc mắc nhé. Chúc em học tốt
Come into play và bring sth into play đều có nghĩa là bắt đầu hoạt động/có tác dụng. Chỉ khác mỗi chỗ là cái subject chính được đảo chỗ. VD: The student’s creativity comes into play on this project (Sự sáng tạo của HS đã đc tận dụng trong dự án này) ; The students bring their creativity into play on this project (Các HS đã tận dụng sự sáng tạo của bản thân trong dự án này).
-come into play: bắt đầu có hiệu lực
ex: This machine will come into play in the summer.
Cái máy này sẽ bắt đầu hoạt động vào mùa hè.
–bring something into: mang một cái gì đó vào
ex: Bring something into question
Đưa điều gì ra bàn bạc như một vấn đề quan trọng