Hỗ trợ: xuất hoá đơn GTGT 8%.
Móc khóa mica Tại Xưởng
2.100+ Đã đặt hàng

Móc Khóa Mica & Standee

In Anime, Logo Trường, Lớp Học
MUA 1 TẶNG 1 HÔM NAY
Free Thiết Kế Freeship từ 10c

cho mình hỏi cl2 có tác dụng với dd h2so4 và dd agno3 không ạ nếu có viết pt hộ …

cho mình hỏi cl2 có tác dụng với dd h2so4 và dd agno3 không ạ nếu có viết pt hộ …

cho mình hỏi cl2 có tác dụng với dd h2so4 và dd agno3 không ạ nếu có viết pt hộ mình với
Hỏi bởi: Hoàng Đạt
3 câu trả lời
▲ 3
Chào em, cô rất vui được hướng dẫn em giải bài tập này. Chúng ta sẽ cùng nhau phân tích kỹ lưỡng từng phản ứng dựa trên kiến thức Hóa học lớp 10 nhé!

Đề bài của em hỏi về khả năng phản ứng của khí Clo (Cl₂) với dung dịch Axit sulfuric (H₂SO₄) và dung dịch Bạc nitrat (AgNO₃). Chúng ta sẽ đi vào chi tiết từng trường hợp.

Trường hợp 1: Khí Clo (Cl₂) tác dụng với dung dịch Axit sulfuric (H₂SO₄)

Để xác định xem Cl₂ có tác dụng với H₂SO₄ hay không, chúng ta cần xem xét bản chất hóa học của hai chất này.

* Khí Clo (Cl₂): Là một phi kim điển hình, có tính oxi hóa mạnh. Trong các phản ứng hóa học, Clo thường nhận electron để tạo thành ion Cl⁻.
* Axit sulfuric (H₂SO₄): Là một axit mạnh, có khả năng cho proton (H⁺). Trong dung dịch, H₂SO₄ phân ly mạnh thành ion H⁺ và SO₄²⁻.

Cl₂ là chất oxi hóa, và H₂SO₄ trong dung dịch nước đóng vai trò là axit. Để xảy ra phản ứng oxi hóa – khử, phải có sự thay đổi số oxi hóa của các nguyên tử.

Trong H₂SO₄, số oxi hóa của S là +6. Lưu huỳnh ở trạng thái số oxi hóa cao nhất (+6) rồi, nên nó không thể bị oxi hóa thêm nữa.

Khí Clo có thể oxi hóa được một số chất, nhưng H₂SO₄ ở đây không phải là đối tượng phù hợp để Cl₂ thể hiện tính oxi hóa. Cl₂ không thể oxi hóa ion SO₄²⁻ (với S là +6) hay ion H⁺.

Ngược lại, nếu xét Cl₂ có thể oxi hóa H₂O trong dung dịch H₂SO₄, thì phản ứng này cũng không xảy ra trong điều kiện thông thường. Clo có thể phản ứng với nước (tạo ra HCl và HClO) nhưng phản ứng này cần có xúc tác hoặc ánh sáng trong một số trường hợp nhất định. Tuy nhiên, H₂SO₄ là một dung môi axit mạnh và nó không thúc đẩy phản ứng của Cl₂ với nước theo hướng tạo ra sản phẩm khác.

Kết luận: Khí Clo (Cl₂) không tác dụng với dung dịch Axit sulfuric (H₂SO₄) trong điều kiện thông thường.

Vì không có phản ứng xảy ra, nên chúng ta không viết phương trình hóa học.

Trường hợp 2: Khí Clo (Cl₂) tác dụng với dung dịch Bạc nitrat (AgNO₃)

Bây giờ chúng ta sẽ xét phản ứng giữa Cl₂ và dung dịch AgNO₃.

* Khí Clo (Cl₂): Như đã phân tích, Cl₂ là chất có tính oxi hóa mạnh.
* Dung dịch Bạc nitrat (AgNO₃): Là một muối tan trong nước, phân ly thành ion Ag⁺ và NO₃⁻. Ion Ag⁺ có thể tham gia vào các phản ứng tạo kết tủa.

Khi cho khí Clo sục vào dung dịch AgNO₃, chúng ta cần xem xét khả năng trao đổi ion hoặc phản ứng oxi hóa – khử.

Nếu Cl₂ phản ứng với nước có trong dung dịch AgNO₃, nó sẽ tạo ra HCl và HClO.
Phản ứng của Cl₂ với nước:
Cl₂ + H₂O ⇌ HCl + HClO

Sau đó, HCl là một axit mạnh, sẽ phân ly trong nước:
HCl → H⁺ + Cl⁻

Axit hipoclorơ (HClO) cũng là một axit.

Trong dung dịch có ion Ag⁺ từ AgNO₃. Ion Cl⁻ sinh ra từ quá trình trên có thể phản ứng với ion Ag⁺ để tạo thành kết tủa Bạc clorua (AgCl). Bạc clorua là một chất kết tủa màu trắng, không tan trong nước.

Phương trình phản ứng tạo kết tủa AgCl:
Ag⁺ + Cl⁻ → AgCl↓

Như vậy, để có phản ứng tổng thể, chúng ta cần xem xét phản ứng của Cl₂ với dung môi nước có mặt ion Ag⁺.

Xét phản ứng của Cl₂ với nước có mặt AgNO₃:
Cl₂ + H₂O → HCl + HClO (phản ứng này có thể thuận nghịch, nhưng trong dung dịch có mặt ion có khả năng tạo tủa với Cl⁻ thì phản ứng có xu hướng chuyển dịch theo chiều tạo ra Cl⁻)

HCl phân ly thành H⁺ và Cl⁻.
Khi có ion Ag⁺, nó sẽ kết hợp với ion Cl⁻ sinh ra:
Ag⁺ + Cl⁻ → AgCl↓

Phương trình ion rút gọn cho thấy sự hình thành kết tủa.
Nếu xét phương trình phân tử, chúng ta có thể xem xét phản ứng tổng quát như sau:
Cl₂ tác dụng với nước tạo thành HCl. HCl phản ứng với AgNO₃ tạo thành AgCl kết tủa và HNO₃.

Bước 1: Clo phản ứng với nước (có thể không hoàn toàn hoặc cần điều kiện nhất định, nhưng trong ngữ cảnh này, sự hình thành HCl là tiền đề cho phản ứng tiếp theo).
Cl₂ + H₂O → HCl + HClO

Bước 2: Axit clohidric (HCl) sinh ra phản ứng với Bạc nitrat (AgNO₃).
HCl + AgNO₃ → AgCl↓ + HNO₃

Phương trình này là một phản ứng trao đổi ion điển hình giữa một axit mạnh và một muối nitrat tan, khi một trong các sản phẩm tạo thành là chất kết tủa.

Kết luận: Khí Clo (Cl₂) có tác dụng với dung dịch Bạc nitrat (AgNO₃). Phản ứng xảy ra là do Cl₂ phản ứng với nước trong dung dịch để tạo ra HCl, sau đó HCl phản ứng với AgNO₃ tạo thành kết tủa AgCl.

Phương trình hóa học:
Cl₂ + H₂O + AgNO₃ → AgCl↓ + HNO₃ + HClO

Tuy nhiên, cách viết phương trình này chưa phản ánh hết bản chất. Phản ứng chủ yếu là sự hình thành kết tủa AgCl do ion Cl⁻ sinh ra từ phản ứng của Cl₂ với nước. Trong dung dịch AgNO₃, ion Ag⁺ có tính oxi hóa không mạnh, và Cl₂ là chất oxi hóa.

Nếu ta xem xét sâu hơn, Clo có thể oxi hóa nước tạo ra ion Cl⁻ và ion H⁺. Ion Ag⁺ kết hợp với ion Cl⁻ tạo kết tủa.
Phản ứng chính dẫn đến sự kết tủa là:
Ag⁺ (trong dung dịch AgNO₃) + Cl⁻ (sinh ra từ Cl₂ + H₂O) → AgCl↓

Do đó, nếu sục Cl₂ vào dung dịch AgNO₃, ta sẽ thấy kết tủa trắng AgCl xuất hiện.

Phương trình đầy đủ và chính xác hơn thường được chấp nhận là:
Cl₂ + H₂O + AgNO₃ → AgCl↓ + HNO₃ + HClO

Ở đây, Cl₂ vừa đóng vai trò là chất oxi hóa (cho Cl trong HClO số oxi hóa +1, còn trong Cl₂ là 0), vừa đóng vai trò là chất tạo ra Cl⁻ để kết tủa với Ag⁺.

Hy vọng phần giải thích chi tiết này đã giúp em hiểu rõ bản chất của các phản ứng. Nếu có bất kỳ thắc mắc nào khác, đừng ngần ngại hỏi cô nhé!

Trả lời bởi: Giáo viên Chuyên Môn
▲ 3

Đáp án:

 

Giải thích các bước giải:

\(Cl_2\) không tác dụng với \(ddH_2SO_4\)

\(Cl_2\)  tác dụng với \(ddAgNO_3\)

4AgNO3 + 2Cl2 → 4AgCl + 2N2O5 + O2

Trả lời bởi:
▲ 1

\(Cl_2\) không tác dụng được với \(H_2SO_4\) loãng

\(H_2SO_4\) đặc, nóng thì có thể

\(Cl_2+7H_2SO_4\text{(Đặc, nóng)}->6H_2O+7SO_2+2HClO_4\)

\(AgNO_3\) có tác dụng với \(Cl_2\)

\(4AgNO_3+2Cl_2->4AgCl+2N_2O_5+O_2\)

Trả lời bởi: Khoa Đăng

Viết một bình luận

WhatsApp
Facebook
Chat Zalo
Zalo
097.538.4646
Zalo
Giới thiệu Như Hảo