Hỗ trợ: xuất hoá đơn GTGT 8%.
Móc khóa mica Tại Xưởng
2.100+ Đã đặt hàng

Móc Khóa Mica & Standee

In Anime, Logo Trường, Lớp Học
MUA 1 TẶNG 1 HÔM NAY
Free Thiết Kế Freeship từ 10c

I. Supply the correct form of the verbs in brackets. 1. Columbus (discover) __…

I. Supply the correct form of the verbs in brackets.
1. Columbus (discover) __…

I. Supply the correct form of the verbs in brackets.
1. Columbus (discover) ______________ America more than 400 years ago.
2. By the next month, I (finish)______________ my first novel.
3. Bill said he (forget) ______________ to buy a dictionary.
4. He felt asleep while he (do)______________ his homework.
5. He’ll leave as soon as he (hear)______________ the news.
6. At this time next week, we (live)______________ in the USA.
II. Supply the correct form of the words in brackets.
1. Many efforts have been made to protect ______________ animals and plants. (danger)
2.We should cut down on the use of ______________ and pesticides for cultivation. (fertile)
2.People are discharging a lot of chemical______________ into the environment. (pollute)
3. We offer______________ and secure services of transferring money. (speed)
4.Solar energy is not only______________ but also clean and safe. (plenty)
5.The total energy______________ in 2005 was over 150 million tons. (consume)
IV. SENTENCE TRANSFORMATION
A. Combine the two sentences, using a relative pronoun.
1. They are looking for the man and his dog. They have lost the way in the forest.
® They _______________________________________________________ .
New York is a wonderful city. I’d love to visit it one day.
® New York _________________________________________________.
Mrs. Fortune was a writer. Her dog was found in the cellar.
® Mrs. Fortune _______________________________________________.
B. Rewrite the following sentences, using a present participial phrase, a past participial phrase or an infinitive phrase.
1. The students who did not come to the class yesterday explain their absence to the teacher.
® _________________________________________________________.
2. The experiment which was conducted at the University of Chicago was successful.
® _________________________________________________________.
3. You are the last person who saw her alive.
® _________________________________________________________.
C. Combine the following sentences, using a preposition + a relative pronoun.
1. Is this the book? You asked me for it.
® _________________________________________________________.
2. Here’s the address. You should write to this address.
® _________________________________________________________.
3. The music sounds really interesting. You are listening to it.
® _________________________________________________________.
Hỏi bởi: nguyenyenhoang_123
2 câu trả lời
▲ 5
Chào các em! Cô rất vui được đồng hành cùng các em trong bài học hôm nay. Hôm nay, chúng ta sẽ cùng nhau ôn tập và làm các bài tập ngữ pháp quan trọng trong chương trình Tiếng Anh lớp 11, bám sát theo Sách giáo khoa nhé.

Trước khi bắt đầu, các em hãy chuẩn bị sẵn bút và giấy để ghi lại những điểm quan trọng nhé.

Chúng ta cùng bắt đầu với phần I: Chia động từ trong ngoặc.

I. Supply the correct form of the verbs in brackets.

Phần này yêu cầu chúng ta chia động từ ở thì thích hợp. Các em hãy chú ý đến các trạng từ chỉ thời gian và ngữ cảnh của câu để xác định đúng thì nhé.

1. Columbus (discover) ______________ America more than 400 years ago.

Phân tích: Câu này có trạng từ chỉ thời gian “more than 400 years ago” (hơn 400 năm trước). Đây là một mốc thời gian cụ thể trong quá khứ. Do đó, chúng ta sử dụng thì Quá khứ Đơn.

Đáp án: discovered

2. By the next month, I (finish)______________ my first novel.

Phân tích: Cụm từ “By the next month” (Vào tháng tới) cho thấy hành động sẽ hoàn thành trước một thời điểm trong tương lai. Chúng ta sử dụng thì Tương lai Hoàn thành.

Công thức thì Tương lai Hoàn thành: S + will have + V3/ed

Đáp án: will have finished

3. Bill said he (forget) ______________ to buy a dictionary.

Phân tích: Câu này là lời kể lại một sự việc trong quá khứ. “Bill said” (Bill nói) là động từ chia ở Quá khứ Đơn. Hành động “forget” (quên) xảy ra trước hoặc đồng thời với hành động “said”. Tuy nhiên, vì Bill đang kể lại việc anh ấy đã quên, nên hành động quên xảy ra trước hành động nói. Chúng ta lùi thì động từ “forget” từ hiện tại thành quá khứ hoàn thành.

Công thức lùi thì trong câu gián tiếp: Hiện tại Đơn -> Quá khứ Đơn; Hiện tại Tiếp diễn -> Quá khứ Tiếp diễn; Hiện tại Hoàn thành -> Quá khứ Hoàn thành; Quá khứ Đơn -> Quá khứ Hoàn thành.

Đáp án: had forgotten

4. He fell asleep while he (do)______________ his homework.

Phân tích: Câu này mô tả một hành động đang diễn ra trong quá khứ (“while he was doing his homework” – khi anh ấy đang làm bài tập về nhà) thì một hành động khác xen vào (“He fell asleep” – Anh ấy ngủ quên). Hành động đang diễn ra chia ở Quá khứ Tiếp diễn.

Công thức thì Quá khứ Tiếp diễn: S + was/were + V-ing

Đáp án: was doing

5. He’ll leave as soon as he (hear)______________ the news.

Phân tích: Cấu trúc “as soon as” (ngay khi) thường dùng để nối hai mệnh đề, trong đó mệnh đề chỉ sự việc xảy ra trước chia ở thì Hiện tại Đơn (hoặc Hiện tại Hoàn thành), mệnh đề chỉ sự việc xảy ra sau chia ở thì Tương lai Đơn. Ở đây, hành động “hear the news” (nghe tin tức) sẽ xảy ra trước khi anh ấy rời đi.

Đáp án: hears

6. At this time next week, we (live)______________ in the USA.

Phân tích: Cụm từ “At this time next week” (Vào thời điểm này tuần tới) chỉ một hành động sẽ đang diễn ra tại một thời điểm cụ thể trong tương lai. Chúng ta sử dụng thì Tương lai Tiếp diễn.

Công thức thì Tương lai Tiếp diễn: S + will be + V-ing

Đáp án: will be living

Tiếp theo, chúng ta chuyển sang phần II: Chia dạng từ của các từ trong ngoặc.

II. Supply the correct form of the words in brackets.

Phần này yêu cầu chúng ta sử dụng các từ loại khác nhau (danh từ, tính từ, trạng từ, động từ) dựa vào ngữ cảnh của câu.

1. Many efforts have been made to protect ______________ animals and plants. (danger)

Phân tích: Sau chỗ trống là danh từ “animals and plants”. Ta cần một tính từ để bổ nghĩa cho danh từ này. Từ “danger” (nguy hiểm) khi làm tính từ có hai dạng: “dangerous” (nguy hiểm – dùng cho sự vật, con người) và “endangered” (bị đe dọa, nguy cấp – dùng cho loài vật, thực vật có nguy cơ tuyệt chủng). Trong ngữ cảnh này, chúng ta nói về các loài động vật và thực vật có nguy cơ tuyệt chủng.

Đáp án: endangered

2. We should cut down on the use of ______________ and pesticides for cultivation. (fertile)

Phân tích: Chỗ trống cần một danh từ để đi cùng với “pesticides” (thuốc trừ sâu) và chúng ta cần cắt giảm việc sử dụng chúng. Từ “fertile” (màu mỡ) khi làm tính từ. Danh từ của nó là “fertility” (sự màu mỡ) hoặc “fertilizer” (phân bón). Trong ngữ cảnh này, chúng ta nói về việc sử dụng phân bón và thuốc trừ sâu trong canh tác.

Đáp án: fertilizers

3. People are discharging a lot of chemical______________ into the environment. (pollute)

Phân tích: Chỗ trống cần một danh từ, đi sau tính từ “chemical” (hóa học) và bổ nghĩa cho nó. Từ “pollute” (làm ô nhiễm) là động từ. Danh từ của nó là “pollution” (sự ô nhiễm). Khi thêm tính từ “chemical” vào trước, ta cần dạng số nhiều của danh từ “pollution” để chỉ các loại chất gây ô nhiễm.

Đáp án: pollutants

4. We offer______________ and secure services of transferring money. (speed)

Phân tích: Chỗ trống cần một tính từ bổ nghĩa cho danh từ “services” (dịch vụ), đi cùng với tính từ “secure” (an toàn). Từ “speed” (tốc độ) là danh từ. Tính từ của nó là “speedy” (nhanh chóng).

Đáp án: speedy

5. Solar energy is not only______________ but also clean and safe. (plenty)

Phân tích: Chỗ trống cần một tính từ để bổ nghĩa cho “Solar energy” (năng lượng mặt trời), đi cùng với các tính từ “clean” (sạch sẽ) và “safe” (an toàn). Từ “plenty” (nhiều, dồi dào) thường là một trạng từ hoặc danh từ. Tính từ của nó là “plentiful” (dồi dào, phong phú).

Đáp án: plentiful

6. The total energy______________ in 2005 was over 150 million tons. (consume)

Phân tích: Chỗ trống cần một danh từ để đi cùng với tính từ “total” (tổng số) và bổ nghĩa cho “energy” (năng lượng). Từ “consume” (tiêu thụ) là động từ. Danh từ của nó là “consumption” (sự tiêu thụ).

Đáp án: consumption

Tiếp theo, chúng ta sang phần IV: Biến đổi câu.

IV. SENTENCE TRANSFORMATION

A. Combine the two sentences, using a relative pronoun.

Phần này yêu cầu chúng ta kết hợp hai câu đơn thành một câu phức với đại từ quan hệ.

1. They are looking for the man and his dog. They have lost the way in the forest.
® They _______________________________________________________ .

Phân tích: Câu thứ hai nói về “the man and his dog”. Cả người và vật đều có thể dùng đại từ quan hệ “who/which” hoặc “that”. Tuy nhiên, ở đây, “they” (họ) là người đã bị lạc đường trong rừng, nên “they” là chủ ngữ của hành động “have lost the way”. Do đó, chúng ta cần đại từ quan hệ thay thế cho “the man and his dog” và đại từ quan hệ này sẽ là tân ngữ trong mệnh đề quan hệ. Cách hợp lý nhất là dùng “whom” cho người và “which” cho vật, hoặc dùng “that” cho cả hai nếu hợp lý. Tuy nhiên, xét theo cấu trúc thông thường và ngữ cảnh, ta có thể hiểu “They” ở câu thứ hai là chỉ “the man and his dog”. Vậy chúng ta cần đại từ quan hệ để chỉ cả người và vật, và nó là tân ngữ của mệnh đề quan hệ.
Hoặc, nếu hiểu “They” ở câu thứ hai là người đang tìm kiếm, thì câu thứ hai nói về “the man and his dog”.
Chúng ta có thể kết hợp như sau:
– They are looking for the man and his dog who/that have lost the way in the forest. (Nếu người và chó cùng bị lạc)
– They are looking for the man who has lost his dog which got lost in the forest. (Nếu người bị lạc chó, chó bị lạc trong rừng)
– They are looking for the man whose dog has lost the way in the forest. (Nếu con chó của người đó bị lạc)

Tuy nhiên, cách viết phổ biến nhất cho trường hợp này, khi cả hai cùng bị lạc, là:
® They are looking for the man and his dog who have lost their way in the forest.

Nếu câu thứ hai ám chỉ người bị lạc, ta có thể sửa thành:
® They are looking for the man and his dog who got lost in the forest.

Cô sẽ chọn đáp án phổ biến nhất, giả định cả hai cùng bị lạc.
® They are looking for the man and his dog who have lost their way in the forest.

2. New York is a wonderful city. I’d love to visit it one day.
® New York _________________________________________________.

Phân tích: Câu thứ hai nói về “it”, ám chỉ “New York”. “New York” là một địa điểm. Chúng ta có thể dùng đại từ quan hệ “where” để chỉ địa điểm. “I’d love to visit it” (Tôi rất muốn đến thăm nó), “it” ở đây là tân ngữ.

® New York, where I’d love to visit one day, is a wonderful city.
Hoặc, ta có thể dùng “that” để thay cho “it”.
® New York is a wonderful city that I’d love to visit one day.

Cô sẽ chọn cách dùng đại từ quan hệ “where” để nhấn mạnh tính chất địa điểm.
® New York, where I’d love to visit one day, is a wonderful city.

3. Mrs. Fortune was a writer. Her dog was found in the cellar.
® Mrs. Fortune _______________________________________________.

Phân tích: Câu thứ hai nói về “Her dog” (con chó của bà ấy). Chúng ta cần một đại từ quan hệ sở hữu để chỉ mối quan hệ sở hữu này. Đó là “whose”.

® Mrs. Fortune, whose dog was found in the cellar, was a writer.

B. Rewrite the following sentences, using a present participial phrase, a past participial phrase or an infinitive phrase.

Phần này yêu cầu chúng ta rút gọn mệnh đề quan hệ bằng cách sử dụng cụm phân từ hoặc cụm động từ nguyên mẫu.

1. The students who did not come to the class yesterday explain their absence to the teacher.
® _________________________________________________________.

Phân tích: Mệnh đề quan hệ là “who did not come to the class yesterday”. Đây là một mệnh đề quan hệ chủ động. Chúng ta có thể rút gọn bằng cách bỏ đại từ quan hệ và “to be” (nếu có), giữ nguyên động từ ở dạng nguyên mẫu có “to” (infinitive phrase) nếu câu diễn tả mục đích hoặc hành động chưa xảy ra, hoặc dùng phân từ hiện tại (present participle) nếu hành động đang diễn ra hoặc đã xảy ra. Ở đây, hành động “did not come” đã xảy ra trong quá khứ. Nếu dùng “present participle”, ta sẽ có “not coming”. Tuy nhiên, ta có thể coi “who did not come” như một tính từ mô tả nhóm học sinh.
Hoặc, ta có thể nhìn theo hướng hành động đang diễn ra. “The students explain their absence” là mệnh đề chính. “who did not come to the class yesterday” bổ nghĩa cho “The students”.
Chúng ta có thể dùng “past participle” nếu mệnh đề quan hệ là bị động. Ở đây là chủ động.
Cách rút gọn thông thường với “who” là dùng V-ing nếu mệnh đề chủ động, và V3/ed nếu mệnh đề bị động.
Do đó, ta có thể bỏ “who” và chuyển “did not come” thành “not coming”.
Tuy nhiên, để nhấn mạnh việc đã không đến lớp, ta có thể dùng “having not come” hoặc xem xét lại cấu trúc.
Xét về ngữ cảnh, câu này nói về những học sinh ĐÃ KHÔNG đến lớp hôm qua. Đây là một hành động đã hoàn thành.
Nếu coi đây là rút gọn mệnh đề quan hệ chủ động, ta có thể dùng “having + V3/ed”.
® The students, not having come to the class yesterday, explain their absence to the teacher.

Hoặc, nếu coi “who did not come” là một phần bổ nghĩa cho “the students” và hành động “explain” là hành động chính, ta có thể coi “who did not come to the class yesterday” như một cụm mô tả.
Cách rút gọn phổ biến hơn với động từ nguyên mẫu là khi mệnh đề quan hệ chỉ mục đích, hoặc với “the first, the last, the only…”.

Cô sẽ dùng cách rút gọn bằng phân từ hiện tại, tuy hơi lạ với “did not come” nhưng là cách có thể áp dụng.
® The students, not coming to the class yesterday, explain their absence to the teacher.

Nếu câu gốc là “The students who explain their absence to the teacher did not come to the class yesterday”, thì ta sẽ có rút gọn khác.
Xét lại: “The students who did not come to the class yesterday” là chủ ngữ của động từ “explain”. Chúng ta có thể coi “who did not come to the class yesterday” là một phần mô tả nhóm học sinh.
Cách rút gọn phổ biến nhất cho dạng này là sử dụng cụm phân từ hiện tại (present participle) cho mệnh đề chủ động và cụm phân từ quá khứ (past participle) cho mệnh đề bị động.
Nếu câu “who did not come” là chủ động, ta sẽ dùng V-ing. Tuy nhiên, “did not come” là phủ định.
® The students, not having come to the class yesterday, explain their absence to the teacher. (Cách này dùng phân từ hoàn thành, hơi phức tạp cho lớp 11)

Cô sẽ chọn cách diễn đạt đơn giản hơn bằng cách bỏ “who” và “did not”.
® The students, not coming to the class yesterday, explain their absence to the teacher. (Đây là cách áp dụng phân từ hiện tại cho mệnh đề phủ định)

Cách khác, nếu câu gốc là “The students who came to the class yesterday explain their absence to the teacher”, thì ta sẽ có “The students coming to the class yesterday…”.
Do câu gốc là phủ định, việc rút gọn trực tiếp bằng V-ing có thể không mượt mà.

Tuy nhiên, nếu ta hiểu rằng động từ “explain” là hành động chính, và “who did not come” là mệnh đề quan hệ bổ nghĩa, thì cách rút gọn bằng “not coming” là hợp lý theo quy tắc chung.

Một cách hiểu khác: ta có thể biến đổi câu thành “The students who did not come yesterday were asked to explain their absence”. Khi đó, “who did not come yesterday” có thể rút gọn thành “not coming yesterday”.

Cô sẽ chốt đáp án theo quy tắc rút gọn mệnh đề quan hệ chủ động bằng phân từ hiện tại, bao gồm cả trường hợp phủ định.
® The students, not coming to the class yesterday, explain their absence to the teacher.

2. The experiment which was conducted at the University of Chicago was successful.
® _________________________________________________________.

Phân tích: Mệnh đề quan hệ là “which was conducted at the University of Chicago”. Đây là mệnh đề quan hệ bị động. Chúng ta có thể rút gọn bằng cách bỏ đại từ quan hệ “which” và động từ “to be” (was), giữ nguyên động từ ở dạng phân từ quá khứ (past participle).

Đáp án: The experiment conducted at the University of Chicago was successful.

3. You are the last person who saw her alive.
® _________________________________________________________.

Phân tích: Câu này có cụm “the last person”. Khi có các mạo từ xác định như “the first, the last, the only, the second…”, chúng ta thường dùng cụm động từ nguyên mẫu có “to” (infinitive phrase) để rút gọn mệnh đề quan hệ. Đại từ quan hệ “who” thay thế cho “person”.

Đáp án: You are the last person to see her alive.

C. Combine the following sentences, using a preposition + a relative pronoun.

Phần này yêu cầu chúng ta kết hợp câu bằng cách sử dụng giới từ + đại từ quan hệ. Chúng ta cần xác định giới từ đi kèm với đại từ quan hệ dựa trên mối quan hệ giữa danh từ trong câu chính và danh từ trong câu phụ.

1. Is this the book? You asked me for it.
® _________________________________________________________.

Phân tích: Trong câu thứ hai, “You asked me for it”, “it” thay thế cho “the book”. Giới từ đi kèm với “book” trong câu này là “for”. Đại từ quan hệ thay thế cho “it” là “which” (vì “book” là vật). Vậy ta dùng “for which”.

Đáp án: Is this the book for which you asked me?

2. Here’s the address. You should write to this address.
® _________________________________________________________.

Phân tích: Trong câu thứ hai, “You should write to this address”, “this address” là nơi bạn nên viết thư đến. Giới từ đi kèm là “to”. Đại từ quan hệ thay thế cho “this address” là “which”. Vậy ta dùng “to which”.

Đáp án: Here’s the address to which you should write.

3. The music sounds really interesting. You are listening to it.
® _________________________________________________________.

Phân tích: Trong câu thứ hai, “You are listening to it”, “it” thay thế cho “the music”. Giới từ đi kèm là “to”. Đại từ quan hệ thay thế cho “it” là “which”. Vậy ta dùng “to which”.

Đáp án: The music, to which you are listening, sounds really interesting.

Các em thân mến, chúng ta vừa hoàn thành xong các bài tập ngữ pháp quan trọng. Các em hãy xem lại bài làm của mình, ghi nhớ các quy tắc và cách áp dụng. Nếu có bất kỳ câu hỏi nào, đừng ngần ngại hỏi cô nhé!

Chúc các em học tốt!

Trả lời bởi: Giáo viên Chuyên Môn
▲ 0

I

1. discovered

2. will finish

3. forgot

4. was doing

5. hears

6. are living

II

1. endangered

2. pollution

3. fast

4. plenty

5. consumed

Trả lời bởi: Cảnh Toàn Lê

Viết một bình luận

WhatsApp
Facebook
Chat Zalo
Zalo
097.538.4646
Zalo
Giới thiệu Như Hảo