Cho mình tất cả wordform + nghĩa của diagnose
Trước hết, chúng ta cần hiểu rõ nghĩa của từ gốc “diagnose”.
1. Diagnose (verb)
* Nghĩa tiếng Việt: Chẩn đoán (một căn bệnh hoặc tình trạng sức khỏe).
* Ví dụ trong Sách giáo khoa (hoặc tương đương):
* The doctor will diagnose the patient’s illness. (Bác sĩ sẽ chẩn đoán bệnh của bệnh nhân.)
* It’s difficult to diagnose this rare condition. (Rất khó để chẩn đoán tình trạng hiếm gặp này.)
* Cách dùng: Thường đi với “the illness/condition/problem” hoặc “what is wrong with someone/something”.
Bây giờ, chúng ta sẽ tìm hiểu các dạng từ khác của “diagnose” và xem chúng được dùng như thế nào.
2. Diagnosis (noun)
* Nghĩa tiếng Việt: Sự chẩn đoán.
* Ví dụ trong Sách giáo khoa (hoặc tương đương):
* The doctor made a diagnosis of pneumonia. (Bác sĩ đã đưa ra chẩn đoán là viêm phổi.)
* Early diagnosis is important for successful treatment. (Chẩn đoán sớm rất quan trọng cho việc điều trị thành công.)
* Cách dùng: Thường đi với “make a diagnosis”, “give a diagnosis”, “accurate diagnosis”, “early diagnosis”, “final diagnosis”.
3. Diagnostic (adjective)
* Nghĩa tiếng Việt: Mang tính chẩn đoán, dùng để chẩn đoán.
* Ví dụ trong Sách giáo khoa (hoặc tương đương):
* The hospital has advanced diagnostic equipment. (Bệnh viện có thiết bị chẩn đoán tiên tiến.)
* A blood test can be a useful diagnostic tool. (Xét nghiệm máu có thể là một công cụ chẩn đoán hữu ích.)
* Cách dùng: Thường đứng trước danh từ để bổ nghĩa, ví dụ: “diagnostic test”, “diagnostic tool”, “diagnostic procedure”, “diagnostic report”.
4. Diagnostician (noun)
* Nghĩa tiếng Việt: Người chẩn đoán bệnh.
* Ví dụ trong Sách giáo khoa (hoặc tương đương):
* A skilled diagnostician can identify the disease quickly. (Một người chẩn đoán giỏi có thể xác định bệnh nhanh chóng.)
* Cách dùng: Đây là danh từ chỉ người thực hiện hành động chẩn đoán.
Tóm tắt lại các dạng từ và nghĩa của “diagnose”:
* Diagnose (verb): Chẩn đoán
* Diagnosis (noun): Sự chẩn đoán
* Diagnostic (adjective): Mang tính chẩn đoán, dùng để chẩn đoán
* Diagnostician (noun): Người chẩn đoán bệnh
Các em hãy ghi nhớ các dạng từ này và cố gắng áp dụng vào các bài tập đọc hiểu, viết câu trong Sách giáo khoa nhé. Nếu có bất kỳ câu hỏi nào, đừng ngần ngại hỏi cô!
Wordform \(+\) nghĩa của ”diagnose”:
– Động từ : Diagnose (v): chẩn đoán, xác định bệnh
– Danh từ : Diagnosis (n): đặc tính đơn giản , phép chuẩn đoán
– Tính từ : Diagnostic (a): liên quan đến việc chẩn đoán
– Trạng từ : Diagnostically (adv): cách thức hoặc tính chất của quá trình chẩn đoán
– Danh từ số nhiều : Diagnoses (n): nhiều kết quả chuẩn đoán
– Tính từ -ed hoặc quá khứ : Diagnosed (v,adj): đã được chẩn đoán.
– Tính từ -ing hoặc động từ : Diagnosing (adj,v) : đang được chẩn đoán..
\(\color{red}{\text{#Solarzy}}\)
\(+\) Danh từ : diagnosis \((\) phép chuẩn đoán \()\) , diagnostic \((\) môn chuẩn đoán \()\) .
\(+\) Tính từ : diagnosed \((\) mang tính chuẩn đoán , cho người \()\) , diagnosing \((\) chuẩn đoán , cho vật \()\) , diagnostic \((\) triệu chứng của bệnh \()\) .
\(+\) Trạng từ : diagnosedly , diagnosingly .