Cho mình tiểu kết về phần ba trùng vi thạch trận bài người lái đò sông đà với
Chúng ta sẽ lần lượt đi qua các bước sau để có một cái nhìn toàn diện nhất:
Bước 1: Nhắc lại khái niệm “thạch trận” trong văn học.
Bước 2: Phân tích từng “trùng vi” trong thạch trận sông Đà.
Bước 3: Đánh giá nghệ thuật miêu tả và ý nghĩa của “ba trùng vi thạch trận”.
Bước 4: Khái quát lại vai trò của “ba trùng vi thạch trận” trong việc khắc họa hình tượng người lái đò.
Bây giờ, chúng ta sẽ đi vào chi tiết từng bước.
Bước 1: Nhắc lại khái niệm “thạch trận” trong văn học.
“Thạch trận” vốn là một thuật ngữ trong quân sự, chỉ một thế trận hiểm hóc, phức tạp được bài binh bố trận bằng đá, khiến kẻ địch khó lòng vượt qua. Trong văn học, khi nhà văn sử dụng hình ảnh “thạch trận”, đó là một phép ẩn dụ để miêu tả một khó khăn, thử thách vô cùng lớn, đòi hỏi sự khéo léo, mưu trí và sức mạnh phi thường để chinh phục. Nguyễn Tuân đã rất tài tình khi mượn hình ảnh này để nói về sự dữ dằn, hiểm nguy của dòng sông Đà.
Bước 2: Phân tích từng “trùng vi” trong thạch trận sông Đà.
Nguyễn Tuân đã miêu tả sông Đà với những con thác đá vô cùng hung dữ, có hệ thống ghềnh đá, thác nước được ví như những cửa ải, những trận địa. Trong đoạn trích “Người lái đò sông Đà”, tác giả tập trung khắc họa “ba trùng vi thạch trận” ở quãng ghềnh Hát Lót và Hòa Bình. Chúng ta cùng xem xét cụ thể từng trùng vi:
* Trùng vi thứ nhất: Đây là trùng vi “chúi mũi xuống”. Sông Đà ở đây như một con mãnh hổ đang chực chờ vồ mồi. Dòng nước hung hãn, cuộn xoáy, tạo thành những mũi nhọn đá chĩa ra. Người lái đò phải dùng toàn bộ kỹ năng của mình để “lái con thuyền vào giữa”, “hất cương” để “bước vào bụng”. Cái tài của người lái đò thể hiện ở sự bình tĩnh, kinh nghiệm, phán đoán chính xác và sự điều khiển con thuyền nhạy bén.
* Trùng vi thứ hai: Đây là trùng vi “rẽ mảng đá” để “tiêu diệt những thuyền chiến bằng cách tung chặt hạ”. Ở đây, đá sông Đà hiện lên như những lưỡi dao sắc bén, hiểm độc. Những con thuyền chiến có thể bị chặt đôi, bị đánh chìm. Người lái đò phải lựa chọn “vào quanh mình” để “tránh những túm đá”, và khi “lên cao, lại vút lướt tới”, phải “cắt mặt nước”. Sự đối mặt trực tiếp với cái chết càng làm nổi bật sự dũng cảm, gan dạ và kỹ năng xử lý tình huống linh hoạt của người lái đò.
* Trùng vi thứ ba: Đây là trùng vi “cuồng phong”. Nó là vòng vây cuối cùng, dữ dội nhất. Sông Đà ở đây như một trận cuồng phong dữ dội, tất cả đá bám vào thành dòng sông, những cái chân đá to bè, nhô lên. Vòng vây này “đông đảo hơn, thét rống lên” và “đòi ăn uống”. Người lái đò phải “vào đúng chỗ”. Nếu “chỉ lệch đi một chút thôi là con thuyền tan nát”. Trùng vi này đòi hỏi sự tinh thông tuyệt đối, sự ăn ý giữa người lái đò và con thuyền, sự làm chủ hoàn toàn “bốn cái chân người lái đò” và “bốn cái chân của con thuyền”. Đây là đỉnh cao của cuộc vượt thác, là nơi mà người lái đò thể hiện bản lĩnh của mình một cách trọn vẹn nhất.
Bước 3: Đánh giá nghệ thuật miêu tả và ý nghĩa của “ba trùng vi thạch trận”.
Nguyễn Tuân đã sử dụng một loạt các biện pháp nghệ thuật đặc sắc để khắc họa “ba trùng vi thạch trận”:
* Nghệ thuật so sánh, nhân hóa: Sông Đà được ví như “con thú dữ”, “con thủy quái”, “mãnh hổ”, “cuồng phong”, “túm đá”, “chân đá”. Những hình ảnh này làm cho sông Đà trở nên sống động, có sức sống, có ý đồ tấn công con người.
* Sử dụng từ ngữ Hán Việt giàu sức gợi: “Thạch trận”, “trùng vi”, “mãnh hổ”, “thủy quái” tạo nên không khí chiến trận, khốc liệt.
* Ngôn ngữ sắc nhọn, mạnh mẽ: “Chúi mũi”, “bước vào bụng”, “tung chặt hạ”, “tiêu diệt”, “thét rống”, “đòi ăn uống” thể hiện sự tàn khốc và nguy hiểm của thiên nhiên.
* Nhịp điệu câu văn: Khi miêu tả sự dữ dằn của sông Đà, câu văn thường ngắn, dứt khoát, tạo cảm giác gấp gáp, căng thẳng. Khi miêu tả hành động của người lái đò, câu văn có sự linh hoạt, uyển chuyển.
Ý nghĩa của “ba trùng vi thạch trận”:
“Ba trùng vi thạch trận” không chỉ là những thử thách trên sông nước mà còn mang ý nghĩa tượng trưng cho những khó khăn, thử thách trong cuộc sống con người. Việc vượt qua những “thạch trận” này là sự khẳng định bản lĩnh, ý chí, nghị lực và tài năng của con người. Nó cho thấy con người hoàn toàn có thể chinh phục được thiên nhiên khắc nghiệt, làm chủ cuộc sống.
Bước 4: Khái quát lại vai trò của “ba trùng vi thạch trận” trong việc khắc họa hình tượng người lái đò.
“Ba trùng vi thạch trận” là một đỉnh cao nghệ thuật trong việc xây dựng hình tượng người lái đò. Qua việc miêu tả cuộc chiến đấu của người lái đò với những thử thách cam go này, Nguyễn Tuân đã khắc họa thành công:
* Sự dũng cảm, gan dạ: Người lái đò không hề run sợ trước những hiểm nguy chết người.
* Tài năng điêu luyện: Kinh nghiệm, kỹ năng điều khiển con thuyền, sự phán đoán chính xác, khả năng “thuần phục” con sông dữ.
* Sự làm chủ: Không chỉ làm chủ con thuyền, mà còn làm chủ cả thiên nhiên, làm chủ cả tính mạng của mình.
* Vẻ đẹp lao động mang tính chất nghệ thuật: Công việc tưởng chừng khô khan trở nên thơ mộng, hùng tráng dưới ngòi bút của Nguyễn Tuân. Người lái đò không chỉ là người lao động mà còn là một “nghệ sĩ” trên dòng sông.
Tiểu kết:
Phần “ba trùng vi thạch trận” trong “Người lái đò sông Đà” là một minh chứng hùng hồn cho tài năng bậc thầy của Nguyễn Tuân trong việc miêu tả thiên nhiên và con người. Bằng việc xây dựng hình ảnh thạch trận sông Đà với ba lớp cửa ải đầy cam go, hiểm ác, tác giả không chỉ làm nổi bật sự dữ dằn, hung tợn của thiên nhiên mà quan trọng hơn là khắc họa thành công phẩm chất phi thường của người lái đò: sự dũng cảm, tài trí, kinh nghiệm và ý chí làm chủ cuộc sống. Đây là phần văn mang đậm phong cách “chất vàng mười” của Nguyễn Tuân, thể hiện quan niệm nghệ thuật về con người luôn có ý chí và khả năng chinh phục, làm chủ trong mọi hoàn cảnh.
Đó là toàn bộ phần tiểu kết về “ba trùng vi thạch trận”. Các em về nhà xem lại bài, ghi nhớ những ý chính và chuẩn bị cho phần kiểm tra bài cũ nhé.
– Ở trùng vi thứ ba:
+ Ít cửa nhưng đều là nguồn chết cả. Cửa sinh nằm giữa bọn đá hậu vệ của con thác.
+ Ông lái đò như một chỉ huy dạn dày kinh nghiệm: Cứ phóng thẳng thuyền, chọc thủng cửa giữa mà vượt qua cổng đá. Thuyền như một mũi tên xuyên nhanh qua hơi nước, vừa xuyên vừa tự động lái được, lượn được. Thế là hết thác. → Trình độ chèo thuyền lái đò vượt thác đã nâng lên thành nghệ thuật chèo đò – “một tay lái ra hoa”.
⇒ Qua ba lần vượt trùng vi thạch trận, tác giả ca ngợi sự trí dũng tài hoa, ca ngợi tư thế chiến thắng của con người trước thiên nhiên hung hãn, mà cụ thể là chính dòng sông Đà nham hiểm thâm độc, hung bạo.