Hỗ trợ: xuất hoá đơn GTGT 8%.
Image 1

Chọn 7 chất rắn khác nhau mà khi cho mỗi chất đó tác dụng với dung dịch H2SO4 đặ…

Chọn 7 chất rắn khác nhau mà khi cho mỗi chất đó tác dụng với dung dịch H2SO4 đặ…

Chọn 7 chất rắn khác nhau mà khi cho mỗi chất đó tác dụng với dung dịch H2SO4 đặc, nóng, dư đều cho sản phẩm là Fe2(SO4)3, SO2 và H2O. Viết các phương trình hóa học
Hỏi bởi:
3 câu trả lời

▲ 5

Chào các em học sinh yêu quý! Hôm nay, thầy rất vui được cùng các em ôn tập và củng cố kiến thức về một dạng phản ứng hóa học vô cùng quan trọng và thú vị: phản ứng oxi hóa – khử, đặc biệt là phản ứng của các hợp chất sắt với axit sulfuric đặc, nóng. Đây là một chuyên đề thường xuyên xuất hiện trong các bài kiểm tra và thi cử, đòi hỏi chúng ta phải nắm vững bản chất và cách cân bằng phản ứng.

Đề bài của chúng ta yêu cầu: “Chọn 7 chất rắn khác nhau mà khi cho mỗi chất đó tác dụng với dung dịch H2SO4 đặc, nóng, dư đều cho sản phẩm là Fe2(SO4)3, SO2 và H2O. Viết các phương trình hóa học.

Chúng ta hãy cùng nhau phân tích đề bài và giải quyết từng bước một nhé!

Bước 1: Phân tích yêu cầu đề bài và bản chất phản ứng

  • Sản phẩm thu được là Fe2(SO4)3, SO2 và H2O.

    • Sản phẩm Fe2(SO4)3 cho thấy ion sắt đã được oxi hóa lên trạng thái oxi hóa +3 (Fe+3).
    • Sản phẩm SO2 cho thấy lưu huỳnh trong H2SO4 (trạng thái oxi hóa +6) đã bị khử xuống trạng thái oxi hóa +4 (S+4). Điều này khẳng định H2SO4 đặc, nóng đóng vai trò là chất oxi hóa mạnh.
    • Sản phẩm H2O là sản phẩm thường thấy trong các phản ứng giữa axit và chất khử, hoặc các phản ứng khử nước.
  • Từ phân tích trên, ta suy ra:

    • Chất rắn ban đầu phải là một hợp chất của sắt mà trong đó sắt có số oxi hóa nhỏ hơn +3 (tức là Fe(0), Fe(+2), hoặc Fe trong Fe3O4 có chứa Fe(+2)) để có thể bị oxi hóa lên Fe(+3).
    • Chất rắn ban đầu cũng phải có khả năng khử H2SO4 đặc, nóng để tạo ra SO2.
    • H2SO4 phải được sử dụng đặc, nóng và dư để đảm bảo phản ứng oxi hóa – khử xảy ra hoàn toàn và sắt lên đến số oxi hóa +3.

Bước 2: Lựa chọn các chất rắn thỏa mãn yêu cầu

Dựa trên các tiêu chí ở Bước 1, chúng ta sẽ tìm các chất rắn chứa sắt có số oxi hóa nhỏ hơn +3. Các hợp chất của sắt(III) như Fe2O3, Fe(OH)3 sẽ không phù hợp vì Fe đã ở mức oxi hóa cao nhất (+3), không thể bị oxi hóa thêm, do đó sẽ không tạo ra SO2 (chỉ xảy ra phản ứng axit-bazơ thông thường).

Thầy gợi ý 7 chất rắn sau đây thường gặp trong chương trình Hóa học lớp 10, đáp ứng đủ các điều kiện:

  1. Sắt kim loại (Fe): Fe(0) bị oxi hóa lên Fe(+3).
  2. Sắt(II) oxit (FeO): Fe(+2) bị oxi hóa lên Fe(+3).
  3. Sắt từ oxit (Fe3O4): (Thực chất là FeO.Fe2O3, Fe(+2) bị oxi hóa lên Fe(+3)).
  4. Sắt(II) hiđroxit (Fe(OH)2): Fe(+2) bị oxi hóa lên Fe(+3).
  5. Sắt(II) cacbonat (FeCO3): Fe(+2) bị oxi hóa lên Fe(+3).
  6. Sắt(II) sunfua (FeS): Cả Fe(+2) và S(-2) đều bị oxi hóa.
  7. Sắt(II) đisunfua (FeS2 – pirit sắt): Cả Fe(+2) và S(-1) đều bị oxi hóa.

Bước 3: Viết các phương trình phản ứng hóa học và cân bằng theo phương pháp thăng bằng electron

Chúng ta sẽ áp dụng phương pháp thăng bằng electron đã học để cân bằng các phương trình này. Phương pháp này giúp chúng ta xác định đúng tỉ lệ mol giữa chất oxi hóa và chất khử, đảm bảo tổng số electron cho bằng tổng số electron nhận.

1. Fe + H2SO4 đặc, nóng → Fe2(SO4)3 + SO2 + H2O

  • Quá trình oxi hóa (Fe là chất khử):
    \[ \text{Fe}^{\text{0}} \rightarrow \text{Fe}^{\text{+3}} + \text{3e} \]
  • Quá trình khử (S+6 trong H2SO4 là chất oxi hóa):
    \[ \text{S}^{\text{+6}} + \text{2e} \rightarrow \text{S}^{\text{+4}} \text{ (trong SO_2)} \]
  • Cân bằng electron:
    Nhân 2 vào quá trình oxi hóa, nhân 3 vào quá trình khử để tổng số electron bằng 6.
    \[ \text{2Fe}^{\text{0}} \rightarrow \text{2Fe}^{\text{+3}} + \text{6e} \]
    \[ \text{3S}^{\text{+6}} + \text{6e} \rightarrow \text{3S}^{\text{+4}} \]
  • Phương trình hoàn chỉnh:
    \[ \text{2Fe} + \text{6H}_2\text{SO}_{4\text{ đặc, nóng}} \rightarrow \text{Fe}_2(\text{SO}_4)_3 + \text{3SO}_2 + \text{6H}_2\text{O} \]

2. FeO + H2SO4 đặc, nóng → Fe2(SO4)3 + SO2 + H2O

  • Quá trình oxi hóa (Fe+2 trong FeO là chất khử):
    \[ \text{Fe}^{\text{+2}} \rightarrow \text{Fe}^{\text{+3}} + \text{1e} \]
  • Quá trình khử (S+6 trong H2SO4 là chất oxi hóa):
    \[ \text{S}^{\text{+6}} + \text{2e} \rightarrow \text{S}^{\text{+4}} \text{ (trong SO_2)} \]
  • Cân bằng electron:
    Nhân 2 vào quá trình oxi hóa, nhân 1 vào quá trình khử để tổng số electron bằng 2.
    \[ \text{2Fe}^{\text{+2}} \rightarrow \text{2Fe}^{\text{+3}} + \text{2e} \]
    \[ \text{S}^{\text{+6}} + \text{2e} \rightarrow \text{S}^{\text{+4}} \]
  • Cân bằng các nguyên tố còn lại: Có 2 FeO sẽ tạo thành 1 Fe2(SO4)3. Cần 3 gốc SO42- cho Fe2(SO4)3 và 1 S cho SO2, vậy tổng cộng cần 4 nguyên tử S từ H2SO4.
  • Phương trình hoàn chỉnh:
    \[ \text{2FeO} + \text{4H}_2\text{SO}_{4\text{ đặc, nóng}} \rightarrow \text{Fe}_2(\text{SO}_4)_3 + \text{SO}_2 + \text{4H}_2\text{O} \]

3. Fe3O4 + H2SO4 đặc, nóng → Fe2(SO4)3 + SO2 + H2O

  • Quá trình oxi hóa (Fe+8/3 trong Fe3O4 là chất khử, thực chất là Fe+2 bị oxi hóa):
    \[ \text{2Fe}_3\text{O}_4 \rightarrow \text{3Fe}_2(\text{SO}_4)_3 \Rightarrow \text{6Fe}^{\text{+8/3}} \rightarrow \text{6Fe}^{\text{+3}} + \text{2e} \]
    (Mỗi Fe3O4 có một nguyên tử Fe+2 bị oxi hóa lên Fe+3, nên 2Fe3O4 sẽ nhường 2e)
  • Quá trình khử (S+6 trong H2SO4 là chất oxi hóa):
    \[ \text{S}^{\text{+6}} + \text{2e} \rightarrow \text{S}^{\text{+4}} \text{ (trong SO_2)} \]
  • Cân bằng electron: Số electron đã bằng nhau (2e).
  • Cân bằng các nguyên tố còn lại: Với 2 Fe3O4, ta có 3 Fe2(SO4)3. Cần 3×3 = 9 gốc SO42- cho Fe2(SO4)3 và 1 S cho SO2, vậy tổng cộng cần 10 nguyên tử S từ H2SO4.
  • Phương trình hoàn chỉnh:
    \[ \text{2Fe}_3\text{O}_4 + \text{10H}_2\text{SO}_{4\text{ đặc, nóng}} \rightarrow \text{3Fe}_2(\text{SO}_4)_3 + \text{SO}_2 + \text{10H}_2\text{O} \]

4. Fe(OH)2 + H2SO4 đặc, nóng → Fe2(SO4)3 + SO2 + H2O

  • Quá trình oxi hóa (Fe+2 trong Fe(OH)2 là chất khử):
    \[ \text{Fe}^{\text{+2}} \rightarrow \text{Fe}^{\text{+3}} + \text{1e} \]
  • Quá trình khử (S+6 trong H2SO4 là chất oxi hóa):
    \[ \text{S}^{\text{+6}} + \text{2e} \rightarrow \text{S}^{\text{+4}} \text{ (trong SO_2)} \]
  • Cân bằng electron:
    Nhân 2 vào quá trình oxi hóa, nhân 1 vào quá trình khử để tổng số electron bằng 2.
    \[ \text{2Fe}^{\text{+2}} \rightarrow \text{2Fe}^{\text{+3}} + \text{2e} \]
    \[ \text{S}^{\text{+6}} + \text{2e} \rightarrow \text{S}^{\text{+4}} \]
  • Cân bằng các nguyên tố còn lại: Có 2 Fe(OH)2 sẽ tạo thành 1 Fe2(SO4)3. Cần 3 gốc SO42- cho Fe2(SO4)3 và 1 S cho SO2, vậy tổng cộng cần 4 nguyên tử S từ H2SO4.
  • Phương trình hoàn chỉnh:
    \[ \text{2Fe(OH)}_2 + \text{4H}_2\text{SO}_{4\text{ đặc, nóng}} \rightarrow \text{Fe}_2(\text{SO}_4)_3 + \text{SO}_2 + \text{6H}_2\text{O} \]

5. FeCO3 + H2SO4 đặc, nóng → Fe2(SO4)3 + SO2 + CO2 + H2O

  • Quá trình oxi hóa (Fe+2 trong FeCO3 là chất khử):
    \[ \text{Fe}^{\text{+2}} \rightarrow \text{Fe}^{\text{+3}} + \text{1e} \]
  • Quá trình khử (S+6 trong H2SO4 là chất oxi hóa):
    \[ \text{S}^{\text{+6}} + \text{2e} \rightarrow \text{S}^{\text{+4}} \text{ (trong SO_2)} \]
  • Cân bằng electron:
    Nhân 2 vào quá trình oxi hóa, nhân 1 vào quá trình khử để tổng số electron bằng 2.
    \[ \text{2Fe}^{\text{+2}} \rightarrow \text{2Fe}^{\text{+3}} + \text{2e} \]
    \[ \text{S}^{\text{+6}} + \text{2e} \rightarrow \text{S}^{\text{+4}} \]
  • Cân bằng các nguyên tố còn lại: Có 2 FeCO3 sẽ tạo thành 1 Fe2(SO4)3 và 2 CO2. Cần 3 gốc SO42- cho Fe2(SO4)3 và 1 S cho SO2, vậy tổng cộng cần 4 nguyên tử S từ H2SO4.
  • Phương trình hoàn chỉnh:
    \[ \text{2FeCO}_3 + \text{4H}_2\text{SO}_{4\text{ đặc, nóng}} \rightarrow \text{Fe}_2(\text{SO}_4)_3 + \text{SO}_2 + \text{2CO}_2 + \text{4H}_2\text{O} \]

6. FeS + H2SO4 đặc, nóng → Fe2(SO4)3 + SO2 + H2O

Ở phản ứng này, cả Fe và S trong FeS đều bị oxi hóa.

  • Quá trình oxi hóa (Fe+2 và S-2 trong FeS là chất khử):
    \[ \text{Fe}^{\text{+2}}\text{S}^{\text{-2}} \rightarrow \text{Fe}^{\text{+3}} + \text{S}^{\text{+4}} + \text{7e} \]
    (Fe tăng 1e, S tăng 6e)
  • Quá trình khử (S+6 trong H2SO4 là chất oxi hóa):
    \[ \text{S}^{\text{+6}} + \text{2e} \rightarrow \text{S}^{\text{+4}} \text{ (trong SO_2)} \]
  • Cân bằng electron:
    Nhân 2 vào quá trình oxi hóa, nhân 7 vào quá trình khử để tổng số electron bằng 14.
    \[ \text{2Fe}^{\text{+2}}\text{S}^{\text{-2}} \rightarrow \text{2Fe}^{\text{+3}} + \text{2S}^{\text{+4}} + \text{14e} \]
    \[ \text{7S}^{\text{+6}} + \text{14e} \rightarrow \text{7S}^{\text{+4}} \]
  • Cân bằng các nguyên tố còn lại: Với 2 FeS, ta có 1 Fe2(SO4)3.
    Tổng số SO2 sinh ra là: 2 SO2 (từ FeS) + 7 SO2 (từ H2SO4) = 9 SO2.
    Cần 3 gốc SO42- cho Fe2(SO4)3.
    Tổng số nguyên tử S từ H2SO4 = 3 (tạo gốc SO42-) + 7 (tạo SO2 do khử) = 10 H2SO4.
  • Phương trình hoàn chỉnh:
    \[ \text{2FeS} + \text{10H}_2\text{SO}_{4\text{ đặc, nóng}} \rightarrow \text{Fe}_2(\text{SO}_4)_3 + \text{9SO}_2 + \text{10H}_2\text{O} \]

7. FeS2 + H2SO4 đặc, nóng → Fe2(SO4)3 + SO2 + H2O

Tương tự FeS, cả Fe và S trong FeS2 đều bị oxi hóa.

  • Quá trình oxi hóa (Fe+2 và 2S-1 trong FeS2 là chất khử):
    \[ \text{Fe}^{\text{+2}}\text{S}^{\text{-1}}_{\text{2}} \rightarrow \text{Fe}^{\text{+3}} + \text{2S}^{\text{+4}} + \text{11e} \]
    (Fe tăng 1e, 2S tăng 2*(+4 – (-1)) = 10e. Tổng cộng 11e)
  • Quá trình khử (S+6 trong H2SO4 là chất oxi hóa):
    \[ \text{S}^{\text{+6}} + \text{2e} \rightarrow \text{S}^{\text{+4}} \text{ (trong SO_2)} \]
  • Cân bằng electron:
    Nhân 2 vào quá trình oxi hóa, nhân 11 vào quá trình khử để tổng số electron bằng 22.
    \[ \text{2Fe}^{\text{+2}}\text{S}^{\text{-1}}_{\text{2}} \rightarrow \text{2Fe}^{\text{+3}} + \text{4S}^{\text{+4}} + \text{22e} \]
    \[ \text{11S}^{\text{+6}} + \text{22e} \rightarrow \text{11S}^{\text{+4}} \]
  • Cân bằng các nguyên tố còn lại: Với 2 FeS2, ta có 1 Fe2(SO4)3.
    Tổng số SO2 sinh ra là: 4 SO2 (từ FeS2) + 11 SO2 (từ H2SO4) = 15 SO2.
    Cần 3 gốc SO42- cho Fe2(SO4)3.
    Tổng số nguyên tử S từ H2SO4 = 3 (tạo gốc SO42-) + 11 (tạo SO2 do khử) = 14 H2SO4.
  • Phương trình hoàn chỉnh:
    \[ \text{2FeS}_2 + \text{14H}_2\text{SO}_{4\text{ đặc, nóng}} \rightarrow \text{Fe}_2(\text{SO}_4)_3 + \text{15SO}_2 + \text{14H}_2\text{O} \]

Thầy hy vọng qua bài giải chi tiết này, các em đã nắm rõ cách phân tích đề bài, lựa chọn chất phản ứng và đặc biệt là cân bằng các phương trình oxi hóa – khử phức tạp. Hãy luyện tập thường xuyên để thành thạo hơn nữa nhé! Chúc các em học tốt!

Trả lời bởi: Giáo viên Chuyên Môn
▲ 8

Giải thích các bước giải:

2Fe + 6H2SO4đ → Fe2(SO4)+ 3SO+ 6H2O

2FeO + 4H2SO4đ → Fe2(SO4)3+SO2+ 4H2O

2Fe3O+ 10H2SO4đ → 3 Fe2(SO4)+ SO+ 10H2O

2Fe(OH)+ 4H2SO4đ → Fe2(SO4)+ SO+ 6H2O

2FeS + 10H2SO4đ → Fe2(SO4)+ 9SO+ 10H2O

2FeS+ 14H2SO4đ → Fe2(SO4)+ 15SO+ 14H2O

2FeSO+ 2H2SO4đ → Fe2(SO4)+ SO2+ 2H2O

Trả lời bởi: Nam Cung Ngọc Thanh
▲ 8

Các chất rắn có thể chọn: Fe;FeO;Fe3O4;Fe(OH)2;FeS;FeS2;FeSO4

Các pthh : 

2Fe + 6H2SO4(đặc)    Fe2(SO4)3 + 3SO2 + 6H2O

2FeO + 4H2SO4(đặc)    Fe2(SO4)3+SO2+ 4H2O

2Fe3O4 + 10H2SO4(đặc)   3 Fe2(SO4)3 + SO2 + 10H2O

2Fe(OH)2 + 4H2SO4(đặc)    Fe2(SO4)3 + SO2 + 6H2O

2FeS + 10H2SO4(đặc)    Fe2(SO4)3 + 9SO2 + 10H2O

2FeS2 + 14H2SO4(đặc)    Fe2(SO4)3 + 15SO2 + 14H2O

2FeSO4 + 2H2SO4(đặc)    Fe2(SO4)3 + SO2+ 2H2O

Trả lời bởi: Dương Hiệp

Viết một bình luận

WhatsApp
Facebook
Chat Zalo
Zalo
097.538.4646
Zalo
Giới thiệu Như Hảo