Chọn đáp án đúng và giải thích
1. ‘_______ ! Can you tell me the way to the food…
1. ‘_______ ! Can you tell me the way to the food shop?
A Thank you B. All right C. Listen D. Excuse me
2. ‘_______ that street and the food shop is at the next corner.’
A Go along B. Turn right C. On the left D Turn on
3. I don’t often goto school by bus because it_____ a lot of time. Riding a bicycle is more healthy.
A spends B has C. takes D.gets
4. The doctor says my father will become ill______ he stops smoking.
A. until B when C. unless D. if
5. He bought_______ books and then left for home.
A much more B. a few C. a lot D. a little
6. – Thanks a lot for the lovely dinner.
A You’re welcome B. It’s all right.
C Thank you too D. Please don’t say so.
7. Last year, Phuc participated in______ funds for street children.
A raising B. making C. gathering D. taking
8. The coffee isnt very sweet. Ill add some more_____ .
A salt B. pepper C. sugar D lemon
9. -‘______to England?
– Yes, I went there 3 years ago.
A Did you ever go B. Have you ever gone C. Were you ever D. Have you ever been
10. The University of Indochina_______ in Ha Noi i.. 1906.
A built B was built C. has built D. has been built
—
Câu 1:
‘_______ ! Can you tell me the way to the food shop?
A Thank you B. All right C. Listen D. Excuse me
Giải thích:
Đây là một tình huống giao tiếp. Chúng ta cần một từ hoặc cụm từ để thu hút sự chú ý của người đối diện trước khi đặt câu hỏi.
A. ‘Thank you’ nghĩa là ‘Cảm ơn’, thường dùng để đáp lại lời cảm ơn hoặc sự giúp đỡ.
B. ‘All right’ có nghĩa là ‘Được rồi’, ‘Ổn rồi’, thường dùng để đồng ý hoặc cho biết mọi thứ đều ổn.
C. ‘Listen’ nghĩa là ‘Nghe’, dùng để yêu cầu người khác chú ý lắng nghe.
D. ‘Excuse me’ nghĩa là ‘Xin lỗi’, dùng để thu hút sự chú ý của người khác một cách lịch sự trước khi nói hoặc hỏi điều gì đó.
Trong trường hợp này, bạn muốn hỏi đường, vì vậy bạn cần dùng ‘Excuse me’ để bắt đầu câu hỏi một cách lịch sự.
Đáp án: D. Excuse me
—
Câu 2:
‘_______ that street and the food shop is at the next corner.’
A Go along B. Turn right C. On the left D Turn on
Giải thích:
Câu này mô tả hành động cần thực hiện trên đường. Vế sau nói ‘the food shop is at the next corner’ (cửa hàng thực phẩm ở ngay góc đường tiếp theo). Điều này gợi ý chúng ta cần thực hiện một hành động rẽ.
A. ‘Go along’ nghĩa là ‘Đi dọc theo’.
B. ‘Turn right’ nghĩa là ‘Rẽ phải’.
C. ‘On the left’ nghĩa là ‘Ở bên trái’.
D. ‘Turn on’ thường dùng với các thiết bị điện (turn on the light) hoặc bắt đầu một công việc gì đó.
Để đến được cửa hàng ở góc đường tiếp theo, hành động phù hợp nhất là rẽ. Dù không nói rõ rẽ trái hay rẽ phải, nhưng ngữ cảnh câu hỏi trước đó là hỏi đường, nên hành động rẽ là cần thiết. Nếu nhìn vào các lựa chọn, ‘Turn right’ (Rẽ phải) là một hành động rẽ phổ biến khi được chỉ đường. Tuy nhiên, cũng có thể là ‘Turn left’ (Rẽ trái). Nhưng trong các đáp án đã cho, ‘Turn right’ là lựa chọn hợp lý nhất cho việc chỉ đường đến một địa điểm ở góc.
Chúng ta hãy giả định rằng sau khi nghe câu này, người nói sẽ tiếp tục chỉ đường. Nếu người hỏi đang đứng ở một vị trí mà cửa hàng ở góc bên phải sau khi đi tiếp, thì ‘Turn right’ là đúng. Hoặc nếu cửa hàng ở góc bên phải sau khi rẽ, thì ‘Turn right’ cũng đúng. Vì câu hỏi có vẻ đang đưa ra hướng dẫn, nên chúng ta cần một động từ chỉ hành động di chuyển hoặc rẽ.
Đáp án: B. Turn right (Giả định đây là hướng dẫn tiếp theo để đến cửa hàng)
—
Câu 3:
I don’t often goto school by bus because it_____ a lot of time. Riding a bicycle is more healthy.
A spends B has C. takes D.gets
Giải thích:
Chúng ta đang nói về thời gian cần thiết cho một hoạt động. Trong Tiếng Anh, khi nói về thời gian cần thiết, chúng ta thường dùng động từ ‘take’.
A. ‘Spend’ thường đi với tiền hoặc thời gian mà chủ thể (thường là người) tự bỏ ra hoặc trải qua. Ví dụ: I spend time reading. (Tôi dành thời gian đọc sách.)
B. ‘Has’ là động từ ‘có’.
C. ‘Takes’ là dạng chia của động từ ‘take’. Cấu trúc phổ biến là ‘It takes someone/something time to do something’ hoặc ‘It takes time’.
D. ‘Gets’ là dạng chia của động từ ‘get’, có nhiều nghĩa khác nhau nhưng không phù hợp ở đây.
Ở đây, chúng ta muốn nói “đi xe buýt tốn nhiều thời gian”, vì vậy ‘takes’ là động từ phù hợp nhất.
Đáp án: C. takes
—
Câu 4:
The doctor says my father will become ill______ he stops smoking.
A. until B when C. unless D. if
Giải thích:
Câu này nói về điều kiện để bố bị ốm. Lời khuyên của bác sĩ thường mang tính cảnh báo về hậu quả.
A. ‘Until’ nghĩa là ‘cho đến khi’. Thường dùng để chỉ mốc thời gian.
B. ‘When’ nghĩa là ‘khi’. Diễn tả một sự kiện xảy ra đồng thời hoặc ngay sau một sự kiện khác.
C. ‘Unless’ nghĩa là ‘trừ khi’, ‘nếu không’. Nó diễn tả một điều kiện mà nếu điều kiện đó KHÔNG xảy ra thì kết quả sẽ xảy ra.
D. ‘If’ nghĩa là ‘nếu’. Nó diễn tả một điều kiện.
Bác sĩ nói bố sẽ bị ốm nếu ông ấy không ngừng hút thuốc. Điều này có nghĩa là việc hút thuốc sẽ dẫn đến bệnh tật. Nếu ông ấy không ngừng hút thuốc (trừ khi ông ấy ngừng hút thuốc), ông ấy sẽ bị ốm. Cấu trúc ‘unless’ rất phù hợp ở đây.
Hoặc có thể hiểu là: Bố sẽ bị ốm, trừ khi ông ấy ngừng hút thuốc. Tức là, nếu ông ấy không ngừng hút thuốc, ông ấy sẽ bị ốm.
Đáp án: C. unless
—
Câu 5:
He bought_______ books and then left for home.
A much more B. a few C. a lot D. a little
Giải thích:
Chúng ta đang nói về số lượng sách. Sách là danh từ đếm được (books).
A. ‘Much more’ dùng cho danh từ không đếm được, hoặc để so sánh hơn.
B. ‘A few’ nghĩa là ‘một vài’, dùng cho danh từ đếm được số ít và mang nghĩa tích cực (có một ít).
C. ‘A lot’ có thể dùng cho cả danh từ đếm được và không đếm được, khi đứng một mình hoặc theo sau bởi ‘of’. Tuy nhiên, khi đi trực tiếp với danh từ đếm được số nhiều và mang nghĩa “nhiều”, ta thường dùng ‘a lot of’. Nhưng trong trường hợp này, ‘a lot’ cũng có thể hiểu là “nhiều”.
D. ‘A little’ nghĩa là ‘một ít’, dùng cho danh từ không đếm được.
Vì ‘books’ là danh từ đếm được, chúng ta cần một từ chỉ số lượng phù hợp. ‘A few’ (một vài) là một lựa chọn tốt. ‘A lot’ cũng có thể dùng, nhưng ‘a few’ thường được dùng trong văn cảnh mua sắm. Nếu chỉ có hai lựa chọn cho số lượng, ‘a few’ là chính xác nhất cho số lượng nhỏ.
Đáp án: B. a few
—
Câu 6:
– Thanks a lot for the lovely dinner.
A You’re welcome B. It’s all right.
C Thank you too D. Please don’t say so.
Giải thích:
Đây là một lời đáp lại lời cảm ơn.
A. ‘You’re welcome’ là cách đáp lại lời cảm ơn phổ biến nhất, nghĩa là ‘Không có gì’.
B. ‘It’s all right’ có thể dùng để nói mọi thứ ổn, hoặc đôi khi để đáp lại lời xin lỗi, hoặc bày tỏ sự không bận tâm. Không phải là cách đáp lại lời cảm ơn thông thường.
C. ‘Thank you too’ nghĩa là ‘Cảm ơn bạn cũng vậy’. Thường dùng khi người kia cũng làm gì đó cho mình hoặc có một lời khen tương tự.
D. ‘Please don’t say so’ nghĩa là ‘Làm ơn đừng nói vậy’. Thường dùng khi khiêm tốn trước lời khen.
Trong ngữ cảnh này, lời cảm ơn là dành cho bữa tối, và cách đáp lại lịch sự và phổ biến nhất là ‘You’re welcome’.
Đáp án: A. You’re welcome
—
Câu 7:
Last year, Phuc participated in______ funds for street children.
A raising B. making C. gathering D. taking
Giải thích:
Chúng ta đang nói về hoạt động gây quỹ cho trẻ em đường phố.
A. ‘Raising funds’ là một cụm từ cố định, có nghĩa là ‘gây quỹ’.
B. ‘Making funds’ không phải là một cụm từ phổ biến.
C. ‘Gathering funds’ có nghĩa là ‘thu thập quỹ’, cũng có thể chấp nhận được nhưng ‘raising funds’ phổ biến hơn.
D. ‘Taking funds’ có nghĩa là ‘lấy quỹ’, không phù hợp.
Trong bối cảnh gây quỹ từ thiện, cụm từ ‘raising funds’ là thông dụng và chính xác nhất.
Đáp án: A. raising
—
Câu 8:
The coffee isnt very sweet. Ill add some more_____ .
A salt B. pepper C. sugar D lemon
Giải thích:
Chúng ta đang nói về vị ngọt của cà phê. Cà phê không đủ ngọt, nên cần thêm thứ làm cho nó ngọt hơn.
A. ‘Salt’ là muối, làm cho đồ ăn mặn.
B. ‘Pepper’ là tiêu, dùng để tạo vị cay.
C. ‘Sugar’ là đường, làm cho đồ ăn ngọt.
D. ‘Lemon’ là chanh, làm cho đồ uống có vị chua.
Để làm cho cà phê ngọt hơn, chúng ta cần thêm đường.
Đáp án: C. sugar
—
Câu 9:
-‘______to England?
– Yes, I went there 3 years ago.
A Did you ever go B. Have you ever gone C. Were you ever D. Have you ever been
Giải thích:
Đây là câu hỏi về kinh nghiệm. Vế sau trả lời ‘Yes, I went there 3 years ago’ (Vâng, tôi đã đến đó 3 năm trước). Điều này cho thấy người hỏi muốn biết liệu người kia đã từng đến Anh Quốc hay chưa.
A. ‘Did you ever go’ – Dạng này thường dùng cho một hành động đã xảy ra trong quá khứ xác định, hoặc với ‘ever’ trong câu hỏi thì hơi lạ, thường dùng ‘Did you go to England last year?’
B. ‘Have you ever gone’ – Cấu trúc ‘Have you ever gone’ thường dùng để hỏi về một chuyến đi mà người đó đã đi và có thể vẫn còn ở đó hoặc vừa mới trở về. Tuy nhiên, khi hỏi về việc đã từng đến một địa điểm, cấu trúc phổ biến và chính xác hơn là ‘Have you ever been to…’.
C. ‘Were you ever’ – Không đúng ngữ pháp.
D. ‘Have you ever been’ – Đây là cấu trúc Present Perfect dùng để hỏi về kinh nghiệm trong quá khứ, không xác định thời gian cụ thể. ‘Have you ever been to England?’ nghĩa là ‘Bạn đã từng đến Anh Quốc chưa?’. Câu trả lời ‘Yes, I went there 3 years ago’ rất phù hợp với câu hỏi này.
Đáp án: D. Have you ever been
—
Câu 10:
The University of Indochina_______ in Ha Noi i.. 1906.
A built B was built C. has built D. has been built
Giải thích:
Chúng ta đang nói về việc xây dựng trường Đại học Đông Dương vào năm 1906. Năm 1906 là một mốc thời gian trong quá khứ.
A. ‘Built’ là động từ ở thì Quá khứ đơn, thể chủ động. Nghĩa là “đã xây dựng” (ai đó đã xây dựng). Nhưng trường đại học không tự xây dựng mà được người khác xây dựng cho nó.
B. ‘Was built’ là thể bị động của thì Quá khứ đơn. Nghĩa là “đã được xây dựng”. Cấu trúc này rất phù hợp với ngữ cảnh.
C. ‘Has built’ là thì Hiện tại hoàn thành, thể chủ động. Không phù hợp vì năm 1906 đã qua và hành động đã kết thúc.
D. ‘Has been built’ là thì Hiện tại hoàn thành, thể bị động. Thường dùng để chỉ một hành động đã xảy ra trong quá khứ nhưng có liên quan đến hiện tại hoặc kết quả còn tồn tại. Tuy nhiên, với mốc thời gian cụ thể trong quá khứ như “in 1906”, thể bị động Quá khứ đơn ‘was built’ là chính xác và tự nhiên hơn.
Đáp án: B. was built
—
Các em thấy đấy, mỗi câu hỏi đều có những điểm ngữ pháp và từ vựng riêng cần lưu ý. Cô hy vọng với phần giải thích chi tiết này, các em sẽ nắm vững hơn kiến thức và tự tin hơn khi làm bài tập nhé. Hẹn gặp lại các em trong bài học tiếp theo!
=>
1. D excuse me ~ thứ lỗi cho tôi…./làm phiền, cho phép tôi (lịch sự)
2. A go along: đi dọc theo
3. C takes + time ~ tốn…thời gian
4. C unless ~ if not
5. B a few + N đếm được
6. A you’re welcome ~ không có gì
7. A raise funds: gây quỹ
8. C sugar: đường
9. D (ever -> Have/Has S ever V3/ed?)
10. B (in 1906 -> bị động QKĐ was/were V3/ed)