Hỗ trợ: xuất hoá đơn GTGT 8%.
Móc khóa mica Tại Xưởng
2.100+ Đã đặt hàng

Móc Khóa Mica & Standee

In Anime, Logo Trường, Lớp Học
MUA 1 TẶNG 1 HÔM NAY
Free Thiết Kế Freeship từ 10c

Chọn từ thích hợp nhất để điền vào chỗ trống: 1. Many would consider _______ wit…

Chọn từ thích hợp nhất để điền vào chỗ trống:
1. Many would consider _______ wit…

Chọn từ thích hợp nhất để điền vào chỗ trống:
1. Many would consider _______ with stress to be an important life skill.
A. facing B. solving C. coping D. encountering
2. One piece of advice to succeed is to try hard and never to be _______ by others.
A. requested B. determined C. decided D. influenced
3. During the six months’ wait for the trip to Greece, Kate looked for some _______ work.
A. casual B. intensive C. independent D. temporary
4. However hard I tried, I could not keep _______ with the other students in class.
A. face B. pace C. place D. stage
Hỏi bởi:
3 câu trả lời
▲ 2
Chào các em học sinh lớp 11! Hôm nay, cô sẽ cùng các em chữa một số bài tập chọn từ điền vào chỗ trống, đây là dạng bài rất quen thuộc và quan trọng giúp các em nắm vững từ vựng và cấu trúc ngữ pháp. Chúng ta sẽ cùng nhau phân tích thật kỹ từng câu nhé.

Câu 1:
Many would consider _______ with stress to be an important life skill.
A. facing B. solving C. coping D. encountering

Phân tích:
Đây là một câu hỏi về cụm động từ (phrasal verb) hoặc collocation (sự kết hợp từ tự nhiên) thường dùng. Chúng ta cần tìm một động từ kết hợp với giới từ “with” và danh từ “stress” để tạo thành một kỹ năng sống.

  • A. facing: Động từ “face” (đối mặt) thường đi trực tiếp với danh từ (ví dụ: face stress, face a problem), hoặc dùng trong cụm “face up to” (đối diện, chấp nhận). Cụm “facing with stress” không phải là cách dùng phổ biến và tự nhiên.
  • B. solving: Động từ “solve” (giải quyết) thường đi trực tiếp với danh từ chỉ vấn đề (ví dụ: solve a problem, solve a mystery). Cụm “solving with stress” không có nghĩa.
  • C. coping: Động từ “cope” (đối phó, đương đầu) thường đi kèm với giới từ “with” để chỉ việc xử lý thành công một tình huống khó khăn hoặc vấn đề. “Coping with stress” là một cụm từ rất phổ biến và hoàn toàn phù hợp với nghĩa “đối phó với căng thẳng”.
  • D. encountering: Động từ “encounter” (gặp phải, đụng phải) thường đi trực tiếp với danh từ (ví dụ: encounter difficulties, encounter a new situation). Cụm “encountering with stress” không đúng ngữ pháp.

Kết luận: “Coping with stress” là cụm từ chính xác và tự nhiên nhất, có nghĩa là “đối phó với căng thẳng”, là một kỹ năng sống quan trọng.

Đáp án đúng: C. coping

Câu 2:
One piece of advice to succeed is to try hard and never to be _______ by others.
A. requested B. determined C. decided D. influenced

Phân tích:
Câu này đang nói về lời khuyên để thành công: cố gắng hết mình và không để bị người khác tác động. Chỗ trống cần một tính từ hoặc phân từ quá khứ (trong cấu trúc bị động “to be + P.P.”) phù hợp với ý nghĩa này.

  • A. requested: “Request” có nghĩa là yêu cầu. “Never to be requested by others” (không bao giờ bị người khác yêu cầu) không phù hợp với ngữ cảnh của việc nỗ lực và thành công, vì nó không liên quan đến việc bạn bị chi phối hay nản lòng.
  • B. determined: “Determine” có nghĩa là quyết định, xác định. “To be determined by others” có thể hiểu là bị người khác quyết định số phận, nhưng thường ít dùng trong ngữ cảnh này để nói về việc không bị ảnh hưởng đến ý chí hay hành động cá nhân trong quá trình nỗ lực.
  • C. decided: “Decide” có nghĩa là quyết định. “To be decided by others” (bị người khác quyết định) cũng tương tự “determined by others” nhưng thường ít tự nhiên hơn khi nói về sự tác động tiêu cực đến nỗ lực cá nhân.
  • D. influenced: “Influence” có nghĩa là ảnh hưởng, tác động. “Never to be influenced by others” (không bao giờ bị người khác ảnh hưởng/chi phối) rất phù hợp với ngữ cảnh. Điều này có nghĩa là bạn nên kiên định với mục tiêu của mình, không để những ý kiến, hành động tiêu cực hay sự chi phối của người khác làm bạn chùn bước hay thay đổi định hướng.

Kết luận: “Influenced” là từ phù hợp nhất, nhấn mạnh sự độc lập và kiên định trong quá trình theo đuổi thành công.

Đáp án đúng: D. influenced

Câu 3:
During the six months’ wait for the trip to Greece, Kate looked for some _______ work.
A. casual B. intensive C. independent D. temporary

Phân tích:
Câu này mô tả loại công việc mà Kate tìm kiếm trong khoảng thời gian chờ đợi (sáu tháng) cho chuyến đi Hy Lạp. Từ cần điền phải mô tả tính chất của công việc này trong bối cảnh thời gian chờ đợi có giới hạn.

  • A. casual: “Casual work” (công việc làm thêm, công việc không cố định/bán thời gian) thường chỉ những công việc không yêu cầu cam kết lâu dài, có thể linh hoạt về giờ giấc. Nó thường mang tính chất tạm thời.
  • B. intensive: “Intensive work” (công việc chuyên sâu, cường độ cao) mô tả mức độ nỗ lực hoặc sự tập trung, không phải tính chất về thời gian.
  • C. independent: “Independent work” (công việc độc lập) mô tả cách thức làm việc (không phụ thuộc vào người khác) chứ không nói về thời gian hay tính chất tạm thời.
  • D. temporary: “Temporary work” (công việc tạm thời) trực tiếp mô tả công việc kéo dài trong một khoảng thời gian giới hạn, không vĩnh viễn. Cụm từ này rất phù hợp với bối cảnh “six months’ wait” (chờ đợi sáu tháng) vì Kate chỉ cần công việc cho đến khi chuyến đi bắt đầu.

So sánh A và D: Cả “casual” và “temporary” đều có thể phù hợp. Tuy nhiên, “temporary” nhấn mạnh trực tiếp vào yếu tố thời gian “limited period” (thời gian có hạn), điều mà “six months’ wait” đã gợi ý rất rõ ràng. “Casual” có thể bao hàm nghĩa tạm thời, nhưng trọng tâm của nó là sự không chính thức, không cố định, hoặc ít cam kết. Trong trường hợp này, vì có một khoảng thời gian chờ đợi cụ thể, “temporary” là lựa chọn chính xác và trực tiếp nhất để diễn tả tính chất công việc.

Kết luận: “Temporary work” là từ miêu tả chính xác nhất loại công việc mà Kate cần tìm trong khoảng thời gian chờ đợi có giới hạn.

Đáp án đúng: D. temporary

Câu 4:
However hard I tried, I could not keep _______ with the other students in class.
A. face B. pace C. place D. stage

Phân tích:
Câu này yêu cầu tìm một thành ngữ hoặc cụm từ cố định đi với “keep” và “with” để diễn tả việc theo kịp bạn bè trong lớp học.

  • A. face: Cụm “keep face” không phải là một thành ngữ phổ biến. Chúng ta có “lose face” (mất mặt) hoặc “save face” (giữ thể diện).
  • B. pace: “Keep pace with someone/something” là một thành ngữ rất phổ biến, có nghĩa là “theo kịp tốc độ, theo kịp sự phát triển, hoặc giữ vững trình độ ngang bằng với ai/cái gì”. Trong ngữ cảnh học tập, “keep pace with other students” có nghĩa là theo kịp bài vở, tiến độ học của các bạn khác. Đây là cụm từ hoàn toàn phù hợp.
  • C. place: “Keep one’s place” có nghĩa là giữ nguyên vị trí của mình (ví dụ: trong một hàng, trong một cuốn sách). “Keep place with” không phải là thành ngữ có nghĩa tương tự “theo kịp”.
  • D. stage: “Stage” có nghĩa là sân khấu, giai đoạn. “Keep stage with” không phải là một thành ngữ trong tiếng Anh.

Kết luận: “Keep pace with” là thành ngữ chính xác, diễn tả việc không thể theo kịp các học sinh khác dù đã cố gắng rất nhiều.

Đáp án đúng: B. pace

Hy vọng với phần giải thích chi tiết này, các em đã hiểu rõ hơn về cách chọn từ phù hợp trong các ngữ cảnh khác nhau. Hãy nhớ rằng việc học từ vựng và các cụm từ đi kèm rất quan trọng để sử dụng tiếng Anh một cách tự nhiên và chính xác nhé! Chúc các em học tốt!

Trả lời bởi: Giáo viên Chuyên Môn
▲ 1

1. C cope with : đối mặt với

2. D bị ảnh hưởng

3. D tạm bợ, tạm thời

4. B keep pace with : bắt kịp

Trả lời bởi: Nguyễn Thị Vân Anh
▲ 1

1. C

+) cope with : đối mặt với

2. D

+) influenced: bị ảnh hưởng

3. D

+) temporary: tạm thời

4. B

+) keep pace with : bắt kịp

Trả lời bởi:

Viết một bình luận

WhatsApp
Facebook
Chat Zalo
Zalo
097.538.4646
Zalo
Giới thiệu Như Hảo