Hỗ trợ: xuất hoá đơn GTGT 8%.
Móc khóa mica Tại Xưởng
2.100+ Đã đặt hàng

Móc Khóa Mica & Standee

In Anime, Logo Trường, Lớp Học
MUA 1 TẶNG 1 HÔM NAY
Free Thiết Kế Freeship từ 10c

Câu 1. Metan-> axetilen-> etilen-> etanol-> axit axetic

Câu 1.
Metan-> axetilen-> etilen-> etanol-> axit axetic

Câu 1.
Metan-> axetilen-> etilen-> etanol-> axit axetic
Hỏi bởi: Đào Tịch
3 câu trả lời
▲ 5
Chào các em học sinh yêu quý! Hôm nay, chúng ta sẽ cùng nhau giải một bài tập chuyển hóa hữu cơ rất thú vị, giúp chúng ta ôn lại các kiến thức quan trọng về hidrocacbon và dẫn xuất của chúng mà chúng ta đã học trong chương trình Hóa học lớp 9 nhé.

Đây là một dãy chuyển hóa tổng hợp, đòi hỏi chúng ta phải nắm vững các phương pháp điều chế và tính chất hóa học đặc trưng của từng chất. Chúng ta sẽ đi từng bước một cách chi tiết để đảm bảo các em hiểu bài thật sâu sắc.

Lời giải chi tiết:

Bước 1: Chuyển hóa Metan thành Axetilen

Chúng ta cần chuyển hóa hợp chất no Metan (CH4) có một liên kết đơn thành hợp chất không no Axetilen (C2H2) có liên kết ba. Đây là một phản ứng nhiệt phân cracking ở nhiệt độ rất cao.

* Tên phản ứng: Phản ứng nhiệt phân (cracking)

* Điều kiện phản ứng: Nhiệt độ cao (khoảng \(1500^\circ C\)), sau đó làm lạnh nhanh.

* Phương trình hóa học:
\[2CH_4 \xrightarrow{1500^\circ C, làm\,lạnh\,nhanh} C_2H_2 + 3H_2\]

* Giải thích: Ở nhiệt độ rất cao, các phân tử metan bị bẻ gãy liên kết C-H và C-C (nếu có), tạo thành các phân tử nhỏ hơn hoặc phân tử có liên kết bội như axetilen và giải phóng khí hiđro. Đây là một phương pháp quan trọng để điều chế axetilen trong công nghiệp từ metan.

Bước 2: Chuyển hóa Axetilen thành Etilen

Từ Axetilen (C2H2) có liên kết ba, chúng ta muốn chuyển thành Etilen (C2H4) có liên kết đôi. Điều này có nghĩa là chúng ta cần cộng thêm một phân tử hiđro vào liên kết ba của axetilen, làm đứt một liên kết pi để tạo thành liên kết đôi.

* Tên phản ứng: Phản ứng cộng hiđro (hidro hóa) không hoàn toàn.

* Điều kiện phản ứng: Xúc tác Paladi (Pd) trên chất mang (thường là \(Pd/PbCO_3\) hoặc \(Pd/CaCO_3\)) và đun nóng. (Lưu ý: Nếu dùng xúc tác Niken (Ni), phản ứng sẽ cộng hiđro hoàn toàn tạo ra Etan).

* Phương trình hóa học:
\[C_2H_2 + H_2 \xrightarrow{Pd/PbCO_3, t^\circ} C_2H_4\]

* Giải thích: Liên kết ba trong phân tử axetilen kém bền hơn liên kết đôi và liên kết đơn. Khi có xúc tác phù hợp (Paladi) và nhiệt độ, một phân tử hiđro sẽ cộng vào một liên kết pi của axetilen, làm đứt một liên kết pi và hình thành liên kết đôi, tạo ra etilen.

Bước 3: Chuyển hóa Etilen thành Etanol

Chúng ta đã có Etilen (C2H4) với liên kết đôi. Để chuyển nó thành Etanol (C2H5OH), một loại rượu etylic, chúng ta cần cộng thêm một phân tử nước vào liên kết đôi.

* Tên phản ứng: Phản ứng cộng nước (hiđrat hóa).

* Điều kiện phản ứng: Axit sunfuric loãng (H2SO4 loãng) làm xúc tác, đun nóng.

* Phương trình hóa học:
\[C_2H_4 + H_2O \xrightarrow{H_2SO_4\,loãng, t^\circ} C_2H_5OH\]

* Giải thích: Liên kết đôi trong phân tử etilen có thể cộng hợp với phân tử nước. Dưới tác dụng của axit sunfuric làm xúc tác và nhiệt độ, phân tử nước (H-OH) sẽ cộng vào liên kết đôi, làm đứt liên kết pi và hình thành nhóm -OH vào một nguyên tử cacbon, còn H vào nguyên tử cacbon còn lại, tạo ra rượu etylic (etanol).

Bước 4: Chuyển hóa Etanol thành Axit axetic

Cuối cùng, từ Etanol (C2H5OH), chúng ta cần chuyển hóa nó thành Axit axetic (CH3COOH). Đây là một phản ứng oxi hóa.

* Tên phản ứng: Phản ứng oxi hóa rượu etylic.

* Điều kiện phản ứng: Oxi hóa bởi oxi không khí với xúc tác là men giấm (vi khuẩn acetic) hoặc có thể dùng các chất oxi hóa mạnh hơn như dung dịch \(KMnO_4\). Trong chương trình lớp 9, thường xét đến phản ứng với oxi có men giấm.

* Phương trình hóa học:
\[C_2H_5OH + O_2 \xrightarrow{men\,giấm} CH_3COOH + H_2O\]

* Giải thích: Rượu etylic có thể bị oxi hóa thành axit axetic. Trong tự nhiên, phản ứng này xảy ra khi rượu vang hoặc các dung dịch rượu loãng tiếp xúc với không khí dưới tác dụng của vi khuẩn acetic (men giấm), tạo thành giấm ăn (dung dịch axit axetic).

Vậy là chúng ta đã hoàn thành dãy chuyển hóa một cách chi tiết. Các em thấy đấy, mỗi bước chuyển hóa đều tuân theo những quy tắc và tính chất hóa học riêng biệt của từng loại hợp chất hữu cơ. Việc nắm vững các loại phản ứng, điều kiện và sản phẩm sẽ giúp các em giải quyết tốt các bài tập tương tự.

Chúc các em học tốt môn Hóa học! Nếu có bất kỳ thắc mắc nào, đừng ngần ngại hỏi nhé.

Trả lời bởi: Giáo viên Chuyên Môn
▲ 1

Đáp án:

 

Giải thích các bước giải:

\(\begin{array}{l} PTHH:\\ 2CH_4\xrightarrow{t^o} C_2H_2+3H_2↑\\ C_2H_2+H_2\xrightarrow{t^o} C_2H_4\\ C_2H_4+H_2O\xrightarrow{t^o\ xt} C_2H_5OH\\ C_2H_5OH+O_2\xrightarrow{men\ giấm} CH_3COOH+H_2O\end{array}\)

chúc bạn học tốt!

Trả lời bởi: manhtuan0608
▲ 2

2CH4\(\xrightarrow{t^o} \)C2H2↑+2H2↑

C2H2+H2\(\xrightarrow{xt,t^o} \)C2H4↑

C2H4+H2O\(\xrightarrow{xt} \)C2H5OH

C2H5OH+O2→CH3COOH+H2O

——————Nguyễn Hoạt——————–

 

Trả lời bởi: Nguyễn Hoạt

Viết một bình luận

WhatsApp
Facebook
Chat Zalo
Zalo
097.538.4646
Zalo
Giới thiệu Như Hảo