Choose the best answer.
\(14.\) ________ the hard evidence against him, the jury…
\(14.\) ________ the hard evidence against him, the jury had no option but to find him guilty.
A. Given that
B. In view of
C. In regard to
D. With a view to
\(-\) Giải thích vì sao không chọn các đáp án kia, hóng idol <3.
Chào các em học sinh yêu quý! Hôm nay, cô và các em sẽ cùng nhau giải một bài tập chọn đáp án đúng về cụm giới từ (prepositional phrases) và liên từ (conjunctions) rất thú vị nhé. Đây là dạng bài tập thường gặp và đòi hỏi chúng ta phải hiểu rõ nghĩa cũng như cách dùng ngữ pháp của từng cụm từ.
Chúng ta cùng xem xét câu hỏi:
. ________ the hard evidence against him, the jury had no option but to find him guilty.
Đầu tiên, chúng ta hãy dịch nghĩa các từ vựng và câu để nắm được ngữ cảnh:
- hard evidence: bằng chứng xác đáng, bằng chứng cứng rắn
- jury: bồi thẩm đoàn (nhóm người quyết định bị cáo có tội hay vô tội)
- had no option but to do sth: không còn lựa chọn nào khác ngoài việc làm gì đó
- guilty: có tội
Cả câu có nghĩa là: “________ bằng chứng xác đáng chống lại anh ta, bồi thẩm đoàn không còn lựa chọn nào khác ngoài việc tuyên bố anh ta có tội.”
Chúng ta thấy rằng vế đầu tiên cần điền vào chỗ trống phải thể hiện *lý do* hoặc *sự cân nhắc* dẫn đến quyết định của bồi thẩm đoàn. Giờ chúng ta sẽ phân tích từng đáp án nhé!
Phân tích và lựa chọn đáp án:
Bước 1: Phân tích đáp án A – Given that
- Ý nghĩa: Cụm từ “Given that” có nghĩa là “xét rằng”, “bởi vì thực tế là”. Nó dùng để giới thiệu một lý do hoặc một điều kiện đã biết.
- Cấu trúc ngữ pháp: “Given that” thường được theo sau bởi một mệnh đề (clause), tức là có đầy đủ chủ ngữ (subject) và động từ (verb).
Ví dụ: Given that it’s raining, we should stay home. (Xét rằng trời đang mưa, chúng ta nên ở nhà.) - Áp dụng vào câu: Trong câu của chúng ta, “the hard evidence against him” là một cụm danh từ (noun phrase), không phải một mệnh đề hoàn chỉnh. Mặc dù đôi khi “given” (một mình) có thể đi với cụm danh từ, nhưng “given that” thì thường đi với mệnh đề. Vì vậy, đáp án A không phải là lựa chọn phù hợp nhất về mặt ngữ pháp và cách dùng thông thường.
Bước 2: Phân tích đáp án B – In view of
- Ý nghĩa: Cụm từ “In view of” có nghĩa là “xét đến”, “bởi vì”, “do có”, “xem xét đến điều gì đó”. Nó được dùng để chỉ ra lý do hoặc nguyên nhân cho một hành động, quyết định.
- Cấu trúc ngữ pháp: “In view of” thường được theo sau bởi một cụm danh từ (noun phrase) hoặc một danh động từ (gerund – V-ing).
Ví dụ: In view of the high cost, we decided not to buy it. (Do chi phí cao, chúng tôi quyết định không mua nó.) - Áp dụng vào câu: “In view of the hard evidence against him” hoàn toàn phù hợp cả về nghĩa (chỉ ra lý do) và ngữ pháp (đi sau là cụm danh từ “the hard evidence against him”). Điều này thể hiện rằng chính vì có những bằng chứng xác đáng mà bồi thẩm đoàn mới phải đưa ra quyết định đó.
Bước 3: Phân tích đáp án C – In regard to
- Ý nghĩa: Cụm từ “In regard to” có nghĩa là “liên quan đến”, “về vấn đề”. Nó dùng để giới thiệu chủ đề của sự việc đang được nói đến.
- Cấu trúc ngữ pháp: “In regard to” được theo sau bởi một cụm danh từ.
Ví dụ: In regard to your request, we have reviewed the documents. (Liên quan đến yêu cầu của bạn, chúng tôi đã xem xét các tài liệu.) - Áp dụng vào câu: Mặc dù về ngữ pháp, nó có thể đi với cụm danh từ, nhưng về nghĩa, “in regard to” không thể hiện mối quan hệ nguyên nhân – kết quả. Bồi thẩm đoàn không đưa ra quyết định “liên quan đến bằng chứng”, mà là “bởi vì/do có bằng chứng”. Vì vậy, đáp án C không phù hợp với ngữ cảnh câu.
Bước 4: Phân tích đáp án D – With a view to
- Ý nghĩa: Cụm từ “With a view to” có nghĩa là “với mục đích”, “nhằm để”. Nó dùng để chỉ mục đích của một hành động.
- Cấu trúc ngữ pháp: “With a view to” luôn được theo sau bởi một danh động từ (gerund – V-ing).
Ví dụ: He studied hard with a view to passing the exam. (Anh ấy học chăm chỉ với mục đích đỗ kỳ thi.) - Áp dụng vào câu: Đáp án D không phù hợp cả về nghĩa (không phải mục đích) và ngữ pháp (sau nó phải là V-ing, trong khi “the hard evidence” là cụm danh từ).
Kết luận:
Qua phân tích, chúng ta thấy rằng “In view of” là lựa chọn phù hợp nhất cả về nghĩa và cấu trúc ngữ pháp để diễn tả mối quan hệ nguyên nhân – kết quả trong câu. Câu hoàn chỉnh sẽ là:
In view of the hard evidence against him, the jury had no option but to find him guilty.
(Xét đến bằng chứng xác đáng chống lại anh ta, bồi thẩm đoàn không còn lựa chọn nào khác ngoài việc tuyên bố anh ta có tội.)
Vậy, đáp án đúng là B. In view of.
Cô hy vọng bài giải chi tiết này đã giúp các em hiểu rõ hơn về cách sử dụng các cụm từ này nhé! Hãy ghi nhớ và luyện tập thêm để làm tốt các dạng bài tương tự nha các em!
=> B in view of
in view of: bởi vì, xét thấy (in view of + N/Ving)
given that ~ because S V (given that S V)
in regard to: về vấn đề
with a view to: với ý định
Bởi vì/xét thấy những bằng chứng cụ thể chống lại anh ta, bồi thẩm đoàn không có lựa chọn nào khác ngoài việc tuyên anh ta có tội.
Given that ( given that + S + V )
In view of \(:\) bởi vì, xem xét ( in view of + \(N\)\(/\)\(V_( text{ing} )\) )
In regard to \(:\) về vấn đề
With a view to \(:\) với ý định
\(->\) Bởi vì ( xem xét ) những bằng chứng cụ thể chống lại anh ta, bồi thẩm đoàn không có lựa chọn nào khác ngoài việc tuyên bố anh ta có tội.