Exercise 12. Read the passage and answer the following questions.
Tet, or Vietna…
Tet, or Vietnamese New Year, is the most important celebration in Vietnamese culture. Tet celebrates the arrival of spring based on the Chinese calendar, which usually has the date falling in January or February.
Tet is generally celebrated on the same day as Chinese New Year. It takes place from the first day of the first month of the Vietnamese calendar (around late January or early February) until at least the third day. Many Vietnamese prepare for Tet by cooking special holiday food and cleaning the house. These foods include chung cake, day cake, dried young bamboo soup, and sticky rice. Many customs are practiced during Tet, such as visiting a person’s house on the first day of the new year, ancestor worship, wishing New Year’s greetings, giving lucky money to children and elderly people, and opening a shop.
Tet is also an occasion for pilgrims and family reunions. They start forgetting about the troubles of the past year and hope for a better upcoming year.
1. What is the most important Vietnamese celebration?
A. Vietnamese New Year. B. Family reunions.
C. New Year’s greeting. D. Ancestor worship.
2. How long does Tet last?
A. From the first day of the Vietnamese calendar until at least the third day.
B. From the last day of January to the first day of February.
C. From the first day of solar calendar to the third day.
D. From January to February.
3. How do Vietnamese people prepare for Tet?
A. Opening a shop.
B. Giving lucky money to children.
C. Cooking special holiday food and cleaning the house.
D. Worshiping ancestors.
4. What customs are practiced during Tet?
A. Visiting a person’s house.
B. Cleaning the house.
C. Cooking special food.
D. Thinking about the troubles.
5. Which of the following statements is not true?
A. Tet celebrates the arrival of spring based on the Chinese calendar,
B. Tet takes place from the first day of the Vietnamese calendar until at least the third day.
C. Special foods on Tet include chung cake, day cake, dried young bamboo soup, and sticky rice.
D. On Tet, people seldom hope for a better upcoming year.
Chào các em học sinh yêu quý! Thầy là giáo viên tiếng Anh lớp 7 của các em.
Hôm nay, chúng ta sẽ cùng nhau giải một bài tập đọc hiểu về một chủ đề rất quen thuộc và ý nghĩa đối với người Việt Nam chúng ta: Tết Nguyên Đán!
Để làm tốt dạng bài tập này, các em hãy nhớ các bước sau nhé:
- Đọc lướt qua các câu hỏi trước: Việc này giúp chúng ta biết được mình cần tìm thông tin gì trong bài đọc.
- Đọc kỹ đoạn văn: Đọc từ đầu đến cuối để nắm được ý chính và các thông tin chi tiết.
- Tìm câu trả lời trong bài: Với mỗi câu hỏi, hãy quay lại đoạn văn và tìm chính xác đoạn thông tin chứa câu trả lời.
- So sánh với các đáp án: Chọn đáp án phù hợp nhất dựa trên thông tin trong bài.
Trước khi bắt đầu, thầy sẽ giúp các em giải thích một số từ vựng có thể hơi khó một chút nhé:
- celebration /ˌselɪˈbreɪʃən/: sự kỷ niệm, lễ kỷ niệm
- arrival /əˈraɪvl/: sự đến, sự xuất hiện
- based on /beɪst ɒn/: dựa trên
- calendar /ˈkælɪndər/: lịch
- generally /ˈdʒenərəli/: nhìn chung, thường thì
- prepare for /prɪˈpeər fɔːr/: chuẩn bị cho
- customs /ˈkʌstəmz/: phong tục
- practiced /ˈpræktɪst/: được thực hiện, được áp dụng
- ancestor worship /ˈænsestər ˈwɜːrʃɪp/: thờ cúng tổ tiên
- lucky money /ˈlʌki ˈmʌni/: tiền lì xì
- occasion /əˈkeɪʒən/: dịp, cơ hội
- pilgrims /ˈpɪlɡrɪmz/: những người hành hương
- family reunions /ˈfæməli ˌriːˈjuːnjənz/: các cuộc đoàn tụ gia đình
- troubles /ˈtrʌblz/: những rắc rối, khó khăn
- upcoming year /ˈʌpkʌmɪŋ jɪər/: năm sắp tới
Bây giờ chúng ta cùng giải bài tập nhé!
— Lời giải chi tiết —
Question 1: What is the most important Vietnamese celebration?
A. Vietnamese New Year.
B. Family reunions.
C. New Year’s greeting.
D. Ancestor worship.
Bước 1: Đọc câu hỏi và xác định từ khóa: “most important Vietnamese celebration”.
Bước 2: Tìm thông tin trong đoạn văn. Ngay câu đầu tiên của đoạn văn có ghi: “Tet, or Vietnamese New Year, is the most important celebration in Vietnamese culture.” (Tết, hay Tết Nguyên Đán Việt Nam, là lễ kỷ niệm quan trọng nhất trong văn hóa Việt Nam).
Bước 3: So sánh với các đáp án.
- A. Vietnamese New Year. (Chính xác, khớp với thông tin trong bài).
- B. Family reunions. (Đây là một hoạt động trong dịp Tết, không phải là lễ kỷ niệm quan trọng nhất).
- C. New Year’s greeting. (Đây là một phong tục trong dịp Tết, không phải là lễ kỷ niệm).
- D. Ancestor worship. (Đây là một phong tục trong dịp Tết, không phải là lễ kỷ niệm).
Đáp án đúng: A
Question 2: How long does Tet last?
A. From the first day of the Vietnamese calendar until at least the third day.
B. From the last day of January to the first day of February.
C. From the first day of solar calendar to the third day.
D. From January to February.
Bước 1: Đọc câu hỏi và xác định từ khóa: “How long”, “Tet last”.
Bước 2: Tìm thông tin trong đoạn văn. Đoạn văn có câu: “It takes place from the first day of the first month of the Vietnamese calendar (around late January or early February) until at least the third day.” (Nó diễn ra từ ngày đầu tiên của tháng đầu tiên theo lịch Việt Nam (khoảng cuối tháng 1 hoặc đầu tháng 2) cho đến ít nhất là ngày thứ ba).
Bước 3: So sánh với các đáp án.
- A. From the first day of the Vietnamese calendar until at least the third day. (Chính xác, khớp hoàn toàn với thông tin trong bài).
- B. From the last day of January to the first day of February. (Đây chỉ là khoảng thời gian *có thể* diễn ra, không phải là độ dài cụ thể).
- C. From the first day of solar calendar to the third day. (Bài nói là “Vietnamese calendar” – âm lịch, không phải “solar calendar” – dương lịch).
- D. From January to February. (Quá chung chung, không chính xác về độ dài).
Đáp án đúng: A
Question 3: How do Vietnamese people prepare for Tet?
A. Opening a shop.
B. Giving lucky money to children.
C. Cooking special holiday food and cleaning the house.
D. Worshiping ancestors.
Bước 1: Đọc câu hỏi và xác định từ khóa: “prepare for Tet”.
Bước 2: Tìm thông tin trong đoạn văn. Đoạn văn có câu: “Many Vietnamese prepare for Tet by cooking special holiday food and cleaning the house.” (Nhiều người Việt Nam chuẩn bị cho Tết bằng cách nấu các món ăn đặc biệt ngày lễ và dọn dẹp nhà cửa).
Bước 3: So sánh với các đáp án.
- A. Opening a shop. (Đây là một phong tục trong dịp Tết, không phải hành động chuẩn bị).
- B. Giving lucky money to children. (Đây là một phong tục trong dịp Tết, không phải hành động chuẩn bị).
- C. Cooking special holiday food and cleaning the house. (Chính xác, khớp với thông tin trong bài).
- D. Worshiping ancestors. (Đây là một phong tục trong dịp Tết, không phải hành động chuẩn bị).
Đáp án đúng: C
Question 4: What customs are practiced during Tet?
A. Visiting a person’s house.
B. Cleaning the house.
C. Cooking special food.
D. Thinking about the troubles.
Bước 1: Đọc câu hỏi và xác định từ khóa: “customs practiced during Tet”.
Bước 2: Tìm thông tin trong đoạn văn. Đoạn văn liệt kê các phong tục: “Many customs are practiced during Tet, such as visiting a person’s house on the first day of the new year, ancestor worship, wishing New Year’s greetings, giving lucky money to children and elderly people, and opening a shop.” (Nhiều phong tục được thực hiện trong dịp Tết, như xông nhà vào ngày đầu năm mới, thờ cúng tổ tiên, chúc Tết, lì xì cho trẻ em và người già, và khai trương cửa hàng).
Bước 3: So sánh với các đáp án.
- A. Visiting a person’s house. (Chính xác, nằm trong danh sách các phong tục).
- B. Cleaning the house. (Đây là hoạt động chuẩn bị, không phải phong tục được liệt kê cụ thể).
- C. Cooking special food. (Đây là hoạt động chuẩn bị, không phải phong tục được liệt kê cụ thể).
- D. Thinking about the troubles. (Bài nói là “forgetting about the troubles”, tức là quên đi những rắc rối, chứ không phải nghĩ về chúng).
Đáp án đúng: A
Question 5: Which of the following statements is not true?
A. Tet celebrates the arrival of spring based on the Chinese calendar.
B. Tet takes place from the first day of the Vietnamese calendar until at least the third day.
C. Special foods on Tet include chung cake, day cake, dried young bamboo soup, and sticky rice.
D. On Tet, people seldom hope for a better upcoming year.
Bước 1: Đọc câu hỏi kỹ lưỡng. Câu hỏi yêu cầu tìm câu KHÔNG ĐÚNG.
Bước 2: Đánh giá từng đáp án so với thông tin trong bài.
- A. Tet celebrates the arrival of spring based on the Chinese calendar.
Kiểm tra đoạn văn: “Tet celebrates the arrival of spring based on the Chinese calendar…” (Tết kỷ niệm sự đến của mùa xuân dựa trên âm lịch Trung Quốc…).
=> Câu A là ĐÚNG.
- B. Tet takes place from the first day of the Vietnamese calendar until at least the third day.
Kiểm tra đoạn văn: “It takes place from the first day of the first month of the Vietnamese calendar… until at least the third day.” (Nó diễn ra từ ngày đầu tiên của tháng đầu tiên theo lịch Việt Nam… cho đến ít nhất là ngày thứ ba).
=> Câu B là ĐÚNG.
- C. Special foods on Tet include chung cake, day cake, dried young bamboo soup, and sticky rice.
Kiểm tra đoạn văn: “These foods include chung cake, day cake, dried young bamboo soup, and sticky rice.” (Những món ăn này bao gồm bánh chưng, bánh dày, canh măng khô, và xôi).
=> Câu C là ĐÚNG.
- D. On Tet, people seldom hope for a better upcoming year.
Kiểm tra đoạn văn: “They start forgetting about the troubles of the past year and hope for a better upcoming year.” (Họ bắt đầu quên đi những rắc rối của năm cũ và hy vọng vào một năm sắp tới tốt đẹp hơn).
Từ “seldom” có nghĩa là “hiếm khi, ít khi”. Nhưng trong bài nói là “hope for a better upcoming year” (hy vọng vào một năm sắp tới tốt đẹp hơn), điều này ngược lại với “seldom hope”. Người Việt Nam rất hy vọng vào một năm mới tốt đẹp.
=> Câu D là KHÔNG ĐÚNG.
Đáp án đúng: D
Các em thấy đó, việc đọc kỹ và đối chiếu thông tin trong bài là chìa khóa để trả lời đúng các câu hỏi đọc hiểu. Hãy luyện tập thật nhiều để nâng cao kỹ năng này nhé!
Nếu có bất kỳ thắc mắc nào, đừng ngần ngại hỏi thầy nhé!
1.A (Tet, or Vietnamese New Year, is the most important celebration in Vietnamese culture)
2.B (around late January or early February)
3.C (Many Vietnamese prepare for Tet by cooking special holiday foods and cleaning the house)
4.A (Many customs are carried out during Tet such as visiting people’s houses on New Year’s Day, worshiping ancestors, wishing Tet, giving lucky money to children and the elderly, and opening shops)
5.A (Câu này mik khó có thể giải thích đc vì mik cũng không chắc nó đúng nhưng theo mik nghĩ là đoạn cuối nha bạn)
\(1.\)
\(->\) \(A\)
\(-\) DC: Tet, or Vietnamese New Year, is the most important celebration in Vietnamese culture \(->\) Khẳng định rõ Tết Nguyên Đán là lễ quan trọng nhất
\(2.\)
\(->\) \(A\)
\(-\) DC: It takes place from the first day of the first month of the Vietnamese calendar… until at least the third day \(->\) Từ mung \(1\) đến ít nhất mùng \(3\) tết
\(3.\)
\(->\) \(C\)
\(-\) DC: Many Vietnamese prepare for Tet by cooking special holiday food and cleaning the house \(->\) Hoạt động chính chuẩn bị cho Tết
\(4.\)
\(->\) \(A\)
\(-\) DC: Many customs are practiced during Tet, such as visiting a person’s house on the first day of the new year
\(5.\)
\(->\) \(D\)
\(-\) DC: They start forgetting about the troubles of the past year and hope for a better upcoming year \(->\) người dân hy vọng vào \(1\) năm mới tốt đẹp
\(color{pink}{#YK}\)