Choose the best answer A, B, C or D to complete the sentence.
Question 10: He fe…
Question 10: He fell off the tree and _____.
A:
was badly injured
B:
was bad injured
C:
badly injured
D:
was injured himself badly
13
Choose the underlined part A, B, C or D that needs correcting.
Picture 14
A:
A
B:
B
C:
C
D:
D
Hôm nay, chúng ta sẽ cùng nhau chinh phục một câu hỏi ngữ pháp khá thú vị trong chương trình Tiếng Anh lớp 8 của bộ sách mới nhé.
Chúng ta sẽ đi vào từng câu một.
Giải bài tập Câu hỏi 10:
He fell off the tree and _____.
A: was badly injured
B: was bad injured
C: badly injured
D: was injured himself badly
Bước 1: Phân tích cấu trúc câu và các lựa chọn.
Câu này có cấu trúc “He fell off the tree and _____”. Từ “and” nối hai hành động hoặc hai trạng thái xảy ra liên tiếp hoặc đồng thời. Chúng ta cần điền một phần còn thiếu vào chỗ trống.
Các lựa chọn đều liên quan đến việc bị thương.
Bước 2: Xem xét từng lựa chọn.
* Lựa chọn A: “was badly injured” – Đây là một cấu trúc bị động (be + past participle) với trạng từ “badly” bổ nghĩa cho động từ “injured”. “Badly” là trạng từ, bổ nghĩa cho tính từ hoặc động từ. Trong trường hợp này, “badly” bổ nghĩa cho “injured” (bị thương), diễn tả mức độ nghiêm trọng của vết thương. Cấu trúc này hoàn toàn hợp lý về mặt ngữ pháp.
* Lựa chọn B: “was bad injured” – “Bad” là tính từ. Tính từ không thể đứng trực tiếp bổ nghĩa cho động từ “injured” trong cấu trúc bị động này. Chúng ta cần một trạng từ để bổ nghĩa. Vì vậy, lựa chọn này sai.
* Lựa chọn C: “badly injured” – Nếu bỏ đi “was”, câu sẽ thành “He fell off the tree and badly injured”. Điều này có nghĩa là anh ấy tự mình làm mình bị thương nặng, hoặc anh ấy đã làm ai đó/cái gì đó bị thương nặng. Tuy nhiên, ngữ cảnh “fell off the tree” thường ám chỉ việc anh ấy bị thương do cú ngã. Nếu chỉ dùng “badly injured” thì thiếu động từ “to be” trong cấu trúc bị động.
* Lựa chọn D: “was injured himself badly” – Cấu trúc “was injured himself” là một cách nhấn mạnh rằng anh ấy tự làm mình bị thương (reflexive pronoun). Tuy nhiên, khi dùng “injured” với nghĩa bị thương do tai nạn, chúng ta thường không cần dùng “himself” trừ khi muốn nhấn mạnh sự tự gây ra. Hơn nữa, việc đặt “himself” trước “badly” không phải là cấu trúc phổ biến và tự nhiên nhất.
Bước 3: Áp dụng quy tắc ngữ pháp.
Chúng ta đang cần diễn tả một hành động đã xảy ra (ngã khỏi cây) và một trạng thái là kết quả của hành động đó (bị thương). Cấu trúc bị động là phù hợp để nói về việc anh ấy bị thương. Công thức chung của bị động là: S + to be + V3/ed.
Để bổ nghĩa cho mức độ của hành động bị động, chúng ta sử dụng trạng từ. Trạng từ đứng trước tính từ hoặc động từ. Trong trường hợp này, trạng từ “badly” (một cách nặng nề, nghiêm trọng) bổ nghĩa cho động từ “injured” (bị thương). Vậy, cấu trúc đúng là: was + badly + injured.
Bước 4: Kết luận.
Dựa trên phân tích, lựa chọn A “was badly injured” là lựa chọn duy nhất đáp ứng đúng yêu cầu ngữ pháp và ý nghĩa của câu.
Đáp án cho Câu hỏi 10: A
—
Giải bài tập Câu hỏi 13:
Picture 14
A:
B:
C:
D:
(Lưu ý: Do đề bài chỉ đưa ra “Picture 14” và các lựa chọn A, B, C, D mà không có hình ảnh hoặc phần gạch chân cụ thể trong văn bản, nên tôi không thể xác định được lỗi sai. Tuy nhiên, tôi sẽ giải thích cách tiếp cận chung để các em có thể tự làm khi gặp bài tương tự.)
Bước 1: Quan sát hình ảnh (nếu có).
Nếu có hình ảnh, hãy quan sát kỹ các chi tiết trong ảnh, xem có sự vật, hành động hay đặc điểm nào bất thường hoặc sai với ngữ cảnh không.
Bước 2: Đọc kỹ các phần được gạch chân (A, B, C, D).
Đối với dạng bài này, thường sẽ có một câu hoặc một đoạn văn ngắn và bốn phần trong đó được gạch chân hoặc đánh dấu A, B, C, D. Nhiệm vụ của chúng ta là tìm ra phần nào chứa lỗi sai về ngữ pháp, từ vựng, chính tả hoặc cách dùng từ.
Bước 3: Kiểm tra từng phần gạch chân theo các tiêu chí ngữ pháp.
* Ngữ pháp:
* Chia động từ (thì, dạng bị động, câu điều kiện…)
* Sử dụng mạo từ (a, an, the)
* Sử dụng giới từ (in, on, at, for, with…)
* Cấu trúc câu (đảo ngữ, câu ghép, câu phức…)
* Đại từ (chủ ngữ, tân ngữ, sở hữu, phản thân…)
* So sánh (hơn, nhất)
* Danh từ số ít/số nhiều, danh từ không đếm được.
* Tính từ và trạng từ (cách dùng, vị trí).
* Từ vựng:
* Chọn sai từ đồng nghĩa hoặc trái nghĩa.
* Dùng sai từ có âm thanh tương tự (homophones).
* Chính tả:
* Sai lỗi đánh vần.
* Cách dùng từ:
* Dùng từ không phù hợp với ngữ cảnh.
* Cụm từ cố định bị sai.
Bước 4: Xác định lỗi sai và chọn đáp án.
Sau khi kiểm tra từng phần, nếu phát hiện ra lỗi sai, hãy đối chiếu với các lựa chọn A, B, C, D và chọn đáp án tương ứng với phần bị sai đó. Nếu không tìm thấy lỗi sai nào trong các phần được đánh dấu, có thể đề bài yêu cầu tìm phần ĐÚNG (ít gặp hơn) hoặc bạn đã bỏ sót lỗi.
Ví dụ minh họa (giả sử):
Nếu câu là: “She go to the park yesterday.” và các lựa chọn gạch chân là:
A: She
B: go
C: to the park
D: yesterday
Trong trường hợp này, chúng ta thấy “yesterday” chỉ hành động đã xảy ra trong quá khứ, do đó động từ “go” phải chia ở thì quá khứ đơn. Vậy, “go” sai và phải là “went”. Lỗi sai nằm ở phần B. Đáp án sẽ là B.
Vì không có thông tin cụ thể về “Picture 14”, tôi không thể cung cấp đáp án chính xác cho câu hỏi 13. Tuy nhiên, phương pháp trên sẽ giúp các em tự tin giải quyết dạng bài này.
Chúc các em học tốt và ngày càng tiến bộ môn Tiếng Anh nhé!
10:A
13:C
chuc bn học tốt nhé👌👌👌
10:D
13:C