VI.Choose the correct answers to complete the passage.
As I remember, (1) in th…
As I remember, (1) in the 50s and 60s, Ha Noi was not as crowded as it is today. Bicycles and cyclos were the main means of transport and the few motorbikes that were around were (2) by rich people. It was rare to see cars or jeeps.
Meanwhile, the tram was the only method of public transport. An old tram station is now home (3) several retail outlets that look out over the lake in Dinh Tien Hoang Street.
At that time, Hanoians always travelled by tram, not only for its (4) but also the price. For just five cents you could travel one-way to it‟s terminus in the former Ha Dong Province, (5) is now part of the expanded Ha Noi.
I still remember on (6) from school, my friends and I would go to the lake to catch the tram to Botanical Garden. The sound, clang-clang, clang-clang could be regularly heard from early in the morning until late in the evening, come rain or (7) . Time, … decades have passed, but there is still a clang (8) in my mind from my childhood.
11. a. move b. place c. set d. back
2. a. bought b. owned c. sold d.proceeded
3. a. with b. in c. to d. by
4. a. convenience b. importance c. comfort d. condition
5. a. that b. which c. where d. this
6. a. days out b. out days c. off days d. days off
7. a. light b. rise c. shine d. brighten
8. a. somewhat b. somewhere c. somehow d. someway
Chúng ta hãy cùng xem xét từng câu hỏi:
Phần 1: Câu số 1
Đoạn văn bắt đầu bằng: “As I remember, (1) in the 50s and 60s, Ha Noi was not as crowded as it is today.”
Chúng ta cần một từ để diễn tả việc “nhìn lại” hoặc “hồi tưởng” về một khoảng thời gian trong quá khứ.
Xét các lựa chọn:
a. move: Di chuyển
b. place: Nơi chốn
c. set: Đặt, cài đặt
d. back: Lại, quay lại
Trong ngữ cảnh này, cụm từ “look back” có nghĩa là nhìn lại, hồi tưởng. Do đó, từ “back” là phù hợp nhất để hoàn thành cụm từ này.
Đáp án: d. back
Giải thích: Cụm từ “look back” có nghĩa là nhìn lại quá khứ, hồi tưởng.
Phần 2: Câu số 2
Đoạn văn tiếp tục: “…and the few motorbikes that were around were (2) by rich people.”
Chúng ta đang nói về những chiếc xe máy “được sở hữu” bởi người giàu. Động từ ở đây cần ở dạng bị động.
Xét các lựa chọn:
a. bought: Đã mua (chỉ hành động mua)
b. owned: Đã sở hữu (chỉ sự sở hữu)
c. sold: Đã bán (chỉ hành động bán)
d. proceeded: Tiếp diễn, tiến hành
“Owned” diễn tả tình trạng sở hữu, rất phù hợp với ngữ cảnh là những chiếc xe máy thuộc về người giàu. “Bought” có thể đúng trong một số trường hợp, nhưng “owned” nhấn mạnh hơn vào tình trạng hiện tại của việc sở hữu. “Sold” và “proceeded” không phù hợp về nghĩa.
Đáp án: b. owned
Giải thích: Động từ “owned” (sở hữu) ở dạng quá khứ phân từ dùng trong cấu trúc bị động, diễn tả những chiếc xe máy “đã được sở hữu” bởi người giàu.
Phần 3: Câu số 3
Đoạn văn nói: “An old tram station is now home (3) several retail outlets that look out over the lake in Dinh Tien Hoang Street.”
Chúng ta cần một giới từ để nối “home” với “several retail outlets”, diễn tả nơi mà các cửa hàng này “nằm ở”.
Xét các lựa chọn:
a. with: Với
b. in: Trong
c. to: Đến, cho
d. by: Bởi
Trong trường hợp này, “home to” là một cụm từ cố định có nghĩa là “là nơi của”, “là nhà của”. Các cửa hàng này “là nhà của” (tức là được đặt trong, tọa lạc tại) trạm xe điện cũ.
Đáp án: c. to
Giải thích: Cụm từ “home to” là một thành ngữ có nghĩa là “là nơi của”, “là nơi cư ngụ/hoạt động của”.
Phần 4: Câu số 4
Đoạn văn tiếp tục: “At that time, Hanoians always travelled by tram, not only for its (4) but also the price.”
Chúng ta đang tìm một từ diễn tả lợi ích hoặc sự tiện lợi của việc đi xe tram, bên cạnh “the price” (giá cả).
Xét các lựa chọn:
a. convenience: Sự tiện lợi
b. importance: Tầm quan trọng
c. comfort: Sự thoải mái
d. condition: Tình trạng
“Convenience” (sự tiện lợi) là từ phù hợp nhất để mô tả lý do mọi người chọn đi xe tram, cùng với giá cả. “Comfort” cũng có thể là một lý do, nhưng “convenience” bao quát hơn và thường đi kèm với yếu tố giá cả. “Importance” và “condition” không phù hợp trong ngữ cảnh này.
Đáp án: a. convenience
Giải thích: “Convenience” (sự tiện lợi) là một lý do hợp lý để người dân lựa chọn phương tiện giao thông công cộng, bên cạnh yếu tố giá cả.
Phần 5: Câu số 5
Đoạn văn nói: “For just five cents you could travel one-way to it‟s terminus in the former Ha Dong Province, (5) is now part of the expanded Ha Noi.”
Chúng ta cần một đại từ quan hệ để thay thế cho “the former Ha Dong Province” (tỉnh Hà Đông cũ) và bổ sung thông tin cho nó. “The former Ha Dong Province” là một danh từ chỉ địa điểm.
Xét các lựa chọn:
a. that: Cái mà, người mà (có thể thay thế cho cả người và vật, nhưng thường không dùng cho mệnh đề quan hệ không xác định khi có thể dùng which)
b. which: Cái mà, con mà (thường dùng cho vật hoặc địa điểm trong mệnh đề quan hệ không xác định)
c. where: Nơi mà (chỉ địa điểm)
d. this: Cái này
Trong trường hợp này, chúng ta đang bổ sung thông tin cho “the former Ha Dong Province”, đây là một mệnh đề quan hệ không xác định (có dấu phẩy đứng trước). “Which” là đại từ quan hệ phù hợp nhất để thay thế cho danh từ chỉ địa điểm trong mệnh đề quan hệ không xác định và bắt đầu một mệnh đề mới. “Where” dùng để chỉ nơi chốn nhưng thường trong mệnh đề quan hệ xác định hoặc khi bổ nghĩa trực tiếp cho danh từ chỉ nơi chốn mà không có dấu phẩy.
Đáp án: b. which
Giải thích: “Which” là đại từ quan hệ dùng để thay thế cho danh từ chỉ vật hoặc địa điểm, và nó đứng sau dấu phẩy, bổ nghĩa cho “the former Ha Dong Province”.
Phần 6: Câu số 6
Đoạn văn tiếp tục: “I still remember on (6) from school, my friends and I would go to the lake to catch the tram to Botanical Garden.”
Chúng ta cần một cụm từ để chỉ khoảng thời gian sau khi tan học.
Xét các lựa chọn:
a. days out: Ngày nghỉ
b. out days: Không có nghĩa
c. off days: Ngày nghỉ
d. days off: Ngày nghỉ
Cụm từ “days off” thường được hiểu là những ngày nghỉ phép, ngày lễ. Tuy nhiên, trong ngữ cảnh “on days off from school”, nó có thể được hiểu là “vào những ngày không phải đi học” hoặc “sau giờ tan học”. Trong tiếng Anh, cụm “after school” phổ biến hơn, nhưng nếu phải chọn trong các lựa chọn này, “days off” có thể được hiểu theo nghĩa bóng là khoảng thời gian rảnh rỗi sau giờ học. Tuy nhiên, nếu xét một cách chặt chẽ và phổ biến hơn, có lẽ đề bài có ý muốn nói đến “after school”. Nhưng trong các lựa chọn, chúng ta cần chọn cái hợp lý nhất. “Days out” và “days off” đều có nghĩa là ngày nghỉ. “On days off from school” không phải là cách diễn đạt thông dụng nhất. Nếu đề bài muốn nói về việc “tan học”, có lẽ “after school” là hợp lý nhất, nhưng không có trong các lựa chọn.
Tuy nhiên, nhìn lại các lựa chọn, có thể đề bài đang ngụ ý đến những ngày mà các bạn học sinh được nghỉ ngơi sau giờ học, hoặc những dịp đặc biệt nào đó mà họ có thể đi chơi. “Days off” là cụm từ diễn tả ngày nghỉ. Có thể hiểu là “vào những ngày được nghỉ ngơi từ trường học”. Tuy nhiên, nếu hiểu theo nghĩa đen là “sau giờ học”, thì không có lựa chọn nào hoàn toàn khớp.
Chúng ta hãy xem xét lại các lựa chọn và ngữ cảnh. “On days off from school” có thể được hiểu là “trong những ngày nghỉ học”. Nhưng câu văn lại nói “would go to the lake to catch the tram”. Điều này có nghĩa là họ làm điều này thường xuyên, có lẽ là sau giờ tan học hàng ngày.
Có một khả năng khác là “days off” được dùng để chỉ những ngày mà họ “chủ động” không đi học, ví dụ như xin nghỉ phép hoặc có sự kiện. Nhưng “my friends and I would go…” cho thấy đây là một hành động lặp đi lặp lại.
Hãy thử xét lại các đáp án có thể có của các bài tập dạng này. Đôi khi có những đáp án không hoàn toàn chuẩn xác về ngữ pháp hay cách dùng từ nhưng là đáp án “tốt nhất” trong các lựa chọn được đưa ra.
Nếu ta xem xét “days off” như là “những ngày được nghỉ ngơi sau giờ học”, thì có thể chấp nhận được.
Tuy nhiên, một cách diễn đạt phổ biến hơn sẽ là “after school”.
Trong trường hợp này, có thể có sự nhầm lẫn hoặc một cách diễn đạt ít phổ biến. Cô tạm thời chọn “days off” với sự nghi ngờ, vì nó gần nhất với ý nghĩa “ngày nghỉ” hoặc “thời gian rảnh”.
Cô tìm kiếm thêm thông tin về cách dùng từ này.
Trong một số ngữ cảnh, “days off” có thể dùng để chỉ thời gian rảnh rỗi. Ví dụ, “I’m taking some days off next week”.
Tuy nhiên, “on days off from school” vẫn là một cách diễn đạt không phổ biến.
Chúng ta hãy xem xét lại các lựa chọn khác:
a. days out: Ngày đi chơi
b. out days: Sai ngữ pháp
c. off days: Sai ngữ pháp
d. days off: Ngày nghỉ
Có lẽ đề bài muốn nói đến “after school”. Tuy nhiên, nếu phải chọn, chúng ta cần chọn cái “ít sai” nhất. “Days off” là một cụm từ có nghĩa.
Sau khi suy nghĩ kỹ, cô nhận ra có thể cách dùng từ ở đây hơi đặc biệt.
Nếu “on days off from school” có nghĩa là “vào những ngày không phải đến trường”, thì nó phù hợp với việc đi chơi sau đó.
Tuy nhiên, hãy xem xét lại ngữ cảnh: “my friends and I would go to the lake to catch the tram”. Điều này nghe giống như một thói quen sau giờ học.
Nếu ta coi “days off” như là “ngày nghỉ phép”, thì nó có thể chỉ những ngày cuối tuần hoặc kỳ nghỉ.
Có một khả năng là đề bài muốn ám chỉ đến “ngày nghỉ học”. Và “days off” là lựa chọn duy nhất có nghĩa trong các lựa chọn này để chỉ ngày nghỉ.
Tuy nhiên, nếu xét theo nghĩa thông thường và phổ biến, “after school” là hợp lý nhất cho hành động “đi chơi” sau khi tan học.
Trong các lựa chọn, “days off” có thể được hiểu là “những ngày nghỉ ngơi”.
Cô quyết định chọn đáp án dựa trên khả năng diễn đạt phổ biến nhất trong các lựa chọn.
Nếu chúng ta hiểu “days off” là “những ngày nghỉ ngơi”, thì “on days off from school” có nghĩa là “vào những ngày được nghỉ ngơi từ trường học”. Điều này hợp lý với việc đi chơi.
Đáp án: d. days off
Giải thích: “Days off” có nghĩa là những ngày nghỉ. Trong ngữ cảnh này, có thể hiểu là “vào những ngày được nghỉ ngơi từ trường học”, ám chỉ thời gian rảnh để đi chơi sau giờ học hoặc vào ngày nghỉ.
Phần 7: Câu số 7
Đoạn văn tiếp tục: “The sound, clang-clang, clang-clang could be regularly heard from early in the morning until late in the evening, come rain or (7) .”
Đây là một thành ngữ: “come rain or shine”, có nghĩa là bất kể thời tiết như thế nào, dù trời mưa hay trời nắng. Chúng ta cần từ còn thiếu trong thành ngữ này.
Xét các lựa chọn:
a. light: Ánh sáng
b. rise: Mọc, tăng lên
c. shine: Chiếu sáng, nắng
d. brighten: Làm sáng lên
Thành ngữ là “come rain or shine”.
Đáp án: c. shine
Giải thích: “Come rain or shine” là một thành ngữ có nghĩa là “bất kể mưa hay nắng”, “bất kể điều gì xảy ra”.
Phần 8: Câu số 8
Câu cuối cùng: “Time, … decades have passed, but there is still a clang (8) in my mind from my childhood.”
Chúng ta cần một trạng từ để bổ nghĩa cho “in my mind”, diễn tả âm thanh “vẫn còn” vang vọng trong tâm trí.
Xét các lựa chọn:
a. somewhat: Phần nào, hơi
b. somewhere: Ở đâu đó
c. somehow: Bằng cách nào đó
d. someway: Theo cách nào đó
“Somewhere” có nghĩa là “ở đâu đó”. Âm thanh “clang” vẫn còn “ở đâu đó” trong tâm trí. Cụm từ “somewhere in my mind” rất phổ biến để diễn tả một ký ức, một suy nghĩ còn vương vấn.
“Somewhat” diễn tả mức độ, không phù hợp với vị trí này. “Somehow” và “someway” diễn tả cách thức, cũng không hợp lý bằng “somewhere” trong việc chỉ vị trí của ký ức.
Đáp án: b. somewhere
Giải thích: Cụm từ “somewhere in my mind” có nghĩa là “ở đâu đó trong tâm trí tôi”, diễn tả một ký ức hoặc cảm giác còn vương vấn.
Vậy là chúng ta đã hoàn thành bài tập này rồi! Các em thấy không, khi chúng ta hiểu rõ nghĩa của từng từ, từng cấu trúc ngữ pháp và các thành ngữ, việc làm bài sẽ trở nên dễ dàng hơn rất nhiều. Hãy luôn cố gắng học hỏi và trau dồi kiến thức Tiếng Anh của mình nhé!
=>
1. D lùi lại, trở lại
2. B be owned : được sở hữu
3. C be home to ~ là nhà/nơi ở của
4. A sự thuận tiện, tiện lợi
5. B which (đtqh chỉ vật)
6. D ngày nghỉ
7. C come rain or shine ~ dù mưa hay nắng
8. B ở một nơi nào đó, ở đâu đó