Hỗ trợ: xuất hoá đơn GTGT 8%.
Image 1

Choose the best answer to complete the following sentences 1. Doctor said that i…

Choose the best answer to complete the following sentences
1. Doctor said that i…

Choose the best answer to complete the following sentences
1. Doctor said that if he practiced ………… every day, he could keep his mind stress- free .
A. immune system. B.meditation. C.acupuncture
D. a diet
2. Sleep,rest and relaxation can slow down the………
A. ageing process
B. life expectancy
C. cholesterol
D. health
3. The boy …….. to me for breaking my flower vase.
A . advised
B. suggested
C. apologized
D. accused
4. If you catch a cold, you should try natural…….. before taking any medicine.
A. medicines
B. remedies
C.foods
D. ways
5. Fas food …..can increase the risk of obesity and heart disease.
A. consumptions
B. consuming
C.consume
D.consumption
6. Staying …….is half of the secret to weight control ,the other half is healthy diet.
A. active
B.actively
C.inactive
D.inactively
7. Mantine hasn’t quite ….. his illness yet
A. recovered
B. got over
C.looked after
D. suffered
8.After spending a week in bed,she made a complete…….
A. recover
B.recovering
C.recovery
D.recovered
9.If you…… the doctor’s advice,you won’t get well.
A.take
B.follow
C.ignore
D.don’t listen
10. Daily exercise and weight control strongly influence your chances of staying…….
A. health
B.healthy
C.healthily
D.active
Hỏi bởi:
3 câu trả lời

▲ 5
Chào các em học sinh yêu quý của cô!

Cô rất vui được đồng hành cùng các em trong buổi học ngày hôm nay. Với tư cách là một giáo viên tiếng Anh, cô sẽ giúp các em phân tích và giải chi tiết từng câu trong bài tập này, bám sát phương pháp học tập mà chúng ta vẫn áp dụng trên lớp nhé. Mục tiêu là để các em không chỉ tìm ra đáp án đúng mà còn hiểu rõ bản chất ngữ pháp, từ vựng và cách dùng trong từng ngữ cảnh.

Chúng ta hãy cùng bắt đầu nào!

1. Doctor said that if he practiced ………… every day, he could keep his mind stress- free .

A. immune system. B.meditation. C.acupuncture
D. a diet

Phân tích từng bước:

  • Bước 1: Hiểu ngữ cảnh và từ khóa.
    Câu này nói về lời khuyên của bác sĩ để giữ tâm trí “stress-free” (không căng thẳng) thông qua một việc thực hành hàng ngày.
  • Bước 2: Phân tích các lựa chọn.
    • A. immune system (hệ miễn dịch): Đây là một hệ thống trong cơ thể, không phải là một hành động hay phương pháp luyện tập để giảm căng thẳng. Vì vậy, A không phù hợp.
    • B. meditation (thiền định): Thiền định là một phương pháp luyện tập tinh thần giúp giảm căng thẳng, cải thiện sự tập trung và mang lại cảm giác bình yên. Việc thực hành thiền định hàng ngày rất phù hợp với ngữ cảnh “keep his mind stress-free”. Đây là một đáp án rất tiềm năng.
    • C. acupuncture (châm cứu): Đây là một phương pháp điều trị của y học cổ truyền, thường liên quan đến việc dùng kim châm vào các huyệt đạo. Mặc dù có thể giúp giảm đau hoặc thư giãn, nhưng nó thường không được coi là một “thực hành hàng ngày” mà mọi người tự làm để giữ tâm trí không căng thẳng một cách trực tiếp như thiền.
    • D. a diet (chế độ ăn uống): Chế độ ăn uống lành mạnh rất quan trọng cho sức khỏe nói chung, nhưng nó không trực tiếp là một “thực hành” để giữ tâm trí không căng thẳng theo cách mà thiền định làm.
  • Bước 3: Chọn đáp án phù C.
    Dựa trên phân tích, “meditation” (thiền định) là lựa chọn phù hợp nhất với hành động “practiced” (thực hành) và mục tiêu “keep his mind stress-free”.

=> Đáp án đúng là B. meditation.

2. Sleep,rest and relaxation can slow down the………

A. ageing process
B. life expectancy
C. cholesterol
D. health

Phân tích từng bước:

  • Bước 1: Hiểu ngữ cảnh và từ khóa.
    Câu này nói về lợi ích của việc ngủ, nghỉ ngơi và thư giãn. Động từ “slow down” (làm chậm lại) là từ khóa quan trọng.
  • Bước 2: Phân tích các lựa chọn.
    • A. ageing process (quá trình lão hóa): Ngủ, nghỉ ngơi và thư giãn đầy đủ giúp cơ thể phục hồi, giảm stress, từ đó có thể làm chậm lại các dấu hiệu và quá trình lão hóa. Điều này hoàn toàn hợp lý. Đây là một đáp án rất tiềm năng.
    • B. life expectancy (tuổi thọ trung bình): Tuổi thọ là tổng số năm sống, không phải là thứ mà bạn “làm chậm lại”. Bạn có thể *kéo dài* tuổi thọ, chứ không “làm chậm” nó.
    • C. cholesterol (chất béo trong máu): Cholesterol là một chất trong máu. Bạn có thể *giảm* mức cholesterol, nhưng không “làm chậm” cholesterol.
    • D. health (sức khỏe): Sức khỏe là một trạng thái. Bạn có thể *cải thiện* sức khỏe, *duy trì* sức khỏe, nhưng không “làm chậm” sức khỏe.
  • Bước 3: Chọn đáp án phù hợp.
    Chỉ có “ageing process” là thứ có thể được “slow down” (làm chậm lại) trong ngữ cảnh này.

=> Đáp án đúng là A. ageing process.

3. The boy …….. to me for breaking my flower vase.

A . advised
B. suggested
C. apologized
D. accused

Phân tích từng bước:

  • Bước 1: Hiểu ngữ cảnh và từ khóa.
    Câu này miêu tả hành động của một cậu bé sau khi làm vỡ bình hoa. Từ khóa quan trọng là “to me for breaking my flower vase” (với tôi vì đã làm vỡ bình hoa của tôi), chỉ ra một hành động liên quan đến việc nhận lỗi.
  • Bước 2: Phân tích các lựa chọn.
    • A. advised (khuyên bảo): Cấu trúc “advise someone to do something” hoặc “advise someone on something”. “Advised to me for…” không đúng cấu trúc và không phù hợp với việc làm vỡ đồ.
    • B. suggested (đề nghị): Cấu trúc “suggest something to someone” hoặc “suggest doing something”. “Suggested to me for…” cũng không đúng cấu trúc và ngữ nghĩa.
    • C. apologized (xin lỗi): Cấu trúc “apologize to someone for something” (xin lỗi ai đó vì điều gì đó). Cấu trúc này hoàn toàn khớp với câu đã cho (“apologized to me for breaking my flower vase”). Hành động xin lỗi là phù hợp khi làm hỏng đồ của người khác. Đây là đáp án rất tiềm năng.
    • D. accused (buộc tội): Cấu trúc “accuse someone of something” (buộc tội ai đó về điều gì). “Accused to me for…” không đúng cấu trúc và ngược nghĩa với việc nhận lỗi.
  • Bước 3: Chọn đáp án phù hợp.
    Từ “apologized” (xin lỗi) đi với giới từ “to” và “for” rất chính xác trong ngữ cảnh này.

=> Đáp án đúng là C. apologized.

4. If you catch a cold, you should try natural…….. before taking any medicine.

A. medicines
B. remedies
C.foods
D. ways

Phân tích từng bước:

  • Bước 1: Hiểu ngữ cảnh và từ khóa.
    Câu này khuyên dùng các phương pháp tự nhiên khi bị cảm lạnh, *trước khi* dùng thuốc. “Natural…” là từ khóa quan trọng.
  • Bước 2: Phân tích các lựa chọn.
    • A. medicines (thuốc men): Câu nói rõ “before taking any medicine” (trước khi dùng bất kỳ loại thuốc nào), nên không thể là “natural medicines” nếu chúng ta đang muốn phân biệt với thuốc. Từ “medicine” thường ám chỉ thuốc tây.
    • B. remedies (phương thuốc, cách chữa trị): “Natural remedies” (các phương pháp chữa trị tự nhiên) là cụm từ rất phổ biến, chỉ các cách chữa bệnh bằng thảo dược, thực phẩm, hoặc các mẹo dân gian mà không dùng thuốc tân dược. Điều này hoàn toàn phù hợp với ngữ cảnh “before taking any medicine”. Đây là đáp án rất tiềm năng.
    • C. foods (thức ăn): Mặc dù một số thực phẩm có thể hỗ trợ chữa bệnh, nhưng “foods” quá chung chung. “Natural remedies” bao gồm cả thực phẩm có tính chữa bệnh nhưng mang nghĩa rộng hơn.
    • D. ways (cách thức): Từ “ways” quá chung chung và không cụ thể bằng “remedies” trong ngữ cảnh y tế.
  • Bước 3: Chọn đáp án phù hợp.
    “Natural remedies” là cụm từ chính xác và phổ biến để chỉ các phương pháp chữa bệnh tự nhiên.

=> Đáp án đúng là B. remedies.

5. Fas food …..can increase the risk of obesity and heart disease.

A. consumptions
B. consuming
C.consume
D.consumption

Phân tích từng bước:

  • Bước 1: Hiểu ngữ cảnh và từ khóa.
    Câu này cần một danh từ hoặc một cụm danh từ để làm chủ ngữ, nói về việc ăn đồ ăn nhanh, có thể làm tăng nguy cơ béo phì và bệnh tim.
  • Bước 2: Phân tích các lựa chọn.
    • A. consumptions (sự tiêu thụ, số nhiều): “Consumption” là một danh từ không đếm được khi nói về hành động tiêu thụ nói chung. Dùng số nhiều “consumptions” không phổ biến trong ngữ cảnh này.
    • B. consuming (động từ -ing/danh động từ): “Consuming” có thể là danh động từ (gerund) đóng vai trò danh từ (ví dụ: “Eating too much is bad”). Tuy nhiên, khi nói về “sự tiêu thụ” một loại hàng hóa hay thực phẩm nói chung, danh từ “consumption” được dùng phổ biến hơn và trang trọng hơn.
    • C. consume (động từ nguyên thể): Đây là động từ, không thể làm chủ ngữ trực tiếp cho câu này.
    • D. consumption (sự tiêu thụ): Đây là danh từ, chỉ hành động hoặc quá trình tiêu thụ. “Fast food consumption” là cụm danh từ rất phổ biến và chính xác, có nghĩa là “việc tiêu thụ đồ ăn nhanh” hay “mức độ tiêu thụ đồ ăn nhanh”.
  • Bước 3: Chọn đáp án phù hợp.
    “Consumption” là danh từ phù hợp nhất để làm chủ ngữ trong câu này, diễn tả hành động tiêu thụ đồ ăn nhanh.

=> Đáp án đúng là D. consumption.

6. Staying …….is half of the secret to weight control ,the other half is healthy diet.

A. active
B.actively
C.inactive
D.inactively

Phân tích từng bước:

  • Bước 1: Hiểu ngữ cảnh và từ khóa.
    Câu này so sánh hai yếu tố quan trọng để kiểm soát cân nặng: một nửa là “…ing”, nửa còn lại là “healthy diet” (chế độ ăn uống lành mạnh). “Staying” (giữ trạng thái) cần theo sau bởi một tính từ.
  • Bước 2: Phân tích các lựa chọn.
    • A. active (tính từ – năng động): “Staying active” có nghĩa là giữ cho cơ thể năng động, thường xuyên vận động. Đây là một yếu tố quan trọng trong việc kiểm soát cân nặng và hoàn toàn hợp lý với ngữ cảnh. Đây là đáp án rất tiềm năng.
    • B. actively (trạng từ – một cách năng động): Trạng từ thường bổ nghĩa cho động từ hoặc tính từ khác, không dùng trực tiếp sau “staying” để chỉ trạng thái. Ví dụ: “participate actively” (tham gia một cách năng động).
    • C. inactive (tính từ – thụ động, không năng động): Nếu “staying inactive” thì sẽ khó kiểm soát cân nặng, trái ngược với ý nghĩa tích cực của câu.
    • D. inactively (trạng từ – một cách thụ động): Tương tự B, không phù hợp về ngữ pháp và ngược nghĩa.
  • Bước 3: Chọn đáp án phù hợp.
    “Staying active” (giữ năng động) là cụm từ chính xác và hợp lý nhất về nghĩa và ngữ pháp.

=> Đáp án đúng là A. active.

7. Mantine hasn’t quite ….. his illness yet

A. recovered
B. got over
C.looked after
D. suffered

Phân tích từng bước:

  • Bước 1: Hiểu ngữ cảnh và từ khóa.
    Câu này nói về tình trạng của Mantine đối với bệnh của anh ấy. Từ khóa “hasn’t quite … yet” (chưa hoàn toàn…) ám chỉ một quá trình chưa kết thúc, thường là hồi phục.
  • Bước 2: Phân tích các lựa chọn.
    • A. recovered (đã hồi phục): “Recover” thường đi với giới từ “from” (recovered from his illness) hoặc dùng một mình (he recovered). Cấu trúc “recovered his illness” không thông dụng.
    • B. got over (đã vượt qua, đã hồi phục): “Get over” là một phrasal verb (cụm động từ) có nghĩa là hồi phục sau một căn bệnh, cú sốc hoặc khó khăn. Cấu trúc “got over his illness” hoàn toàn chính xác và phổ biến. Đây là đáp án rất tiềm năng.
    • C. looked after (chăm sóc): “Looked after his illness” có nghĩa là chăm sóc căn bệnh của mình, không có ý nghĩa hợp lý trong ngữ cảnh này. (Anh ấy có thể được *looked after* khi bị ốm).
    • D. suffered (đã chịu đựng): “Suffered his illness” có nghĩa là chịu đựng bệnh tật của mình. Tuy nhiên, nếu đã “suffer” thì người đó đang bị bệnh, không phải là “chưa hồi phục”. Từ “yet” gợi ý việc hồi phục.
  • Bước 3: Chọn đáp án phù hợp.
    “Got over” là phrasal verb phù hợp nhất để diễn tả sự hồi phục sau bệnh tật trong cấu trúc này.

=> Đáp án đúng là B. got over.

8.After spending a week in bed,she made a complete…….

A. recover
B.recovering
C.recovery
D.recovered

Phân tích từng bước:

  • Bước 1: Hiểu ngữ cảnh và từ khóa.
    Câu này nói về kết quả sau khi một người phụ nữ nằm liệt giường một tuần. Cụm từ “made a complete…” yêu cầu một danh từ.
  • Bước 2: Phân tích các lựa chọn.
    • A. recover (động từ – hồi phục): Không thể đứng sau “a complete”.
    • B. recovering (danh động từ/phân từ hiện tại – đang hồi phục): Cũng không phù hợp về ngữ pháp sau “a complete”.
    • C. recovery (danh từ – sự hồi phục): “Make a complete recovery” là một cụm từ cố định (collocation) rất phổ biến, có nghĩa là “hồi phục hoàn toàn”. Điều này hoàn toàn phù hợp với ngữ cảnh sau một tuần nằm trên giường bệnh. Đây là đáp án rất tiềm năng.
    • D. recovered (quá khứ phân từ/tính từ – đã hồi phục): Không thể đứng sau “a complete” để tạo thành một cụm danh từ có nghĩa.
  • Bước 3: Chọn đáp án phù hợp.
    Cụm “make a complete recovery” là cách diễn đạt chính xác nhất.

=> Đáp án đúng là C. recovery.

9.If you…… the doctor’s advice,you won’t get well.

A.take
B.follow
C.ignore
D.don’t listen

Phân tích từng bước:

  • Bước 1: Hiểu ngữ cảnh và từ khóa.
    Đây là câu điều kiện loại 1. Mệnh đề chính là “you won’t get well” (bạn sẽ không khỏe lại), chỉ một kết quả tiêu cực. Điều này có nghĩa là hành động trong mệnh đề “if” phải là một điều gì đó tiêu cực liên quan đến lời khuyên của bác sĩ.
  • Bước 2: Phân tích các lựa chọn.
    • A. take (nhận, chấp nhận): “Take advice” có nghĩa là nhận lời khuyên hoặc làm theo lời khuyên. Nếu bạn *take* advice, bạn sẽ *get well*, không phải “won’t get well”.
    • B. follow (làm theo): “Follow advice” có nghĩa là làm theo lời khuyên. Tương tự như “take”, nếu bạn *follow* advice, bạn sẽ *get well*.
    • C. ignore (phớt lờ, bỏ qua): “Ignore advice” có nghĩa là không để ý, không làm theo lời khuyên. Nếu bạn *ignore* advice, bạn *won’t get well*. Điều này hoàn toàn phù hợp với ngữ cảnh tiêu cực của mệnh đề chính. Đây là đáp án rất tiềm năng.
    • D. don’t listen (không nghe): “Don’t listen to advice” cũng có nghĩa tương tự “ignore advice”. Tuy nhiên, “ignore” là một động từ mạnh hơn và thường được dùng trong cụm “ignore advice”. Ngoài ra, “don’t listen to” là một cụm động từ, trong khi “ignore” là một động từ đơn, thường được ưu tiên khi có thể.
  • Bước 3: Chọn đáp án phù hợp.
    “Ignore” là động từ phù hợp nhất, trực tiếp dẫn đến hậu quả tiêu cực “won’t get well”.

=> Đáp án đúng là C. ignore.

10. Daily exercise and weight control strongly influence your chances of staying…….

A. health
B.healthy
C.healthily
D.active

Phân tích từng bước:

  • Bước 1: Hiểu ngữ cảnh và từ khóa.
    Câu này nói về ảnh hưởng của tập thể dục hàng ngày và kiểm soát cân nặng đến khả năng “giữ trạng thái…”. Từ “staying” (giữ trạng thái) cần một tính từ theo sau để mô tả trạng thái đó.
  • Bước 2: Phân tích các lựa chọn.
    • A. health (danh từ – sức khỏe): Không thể đứng sau “staying” để mô tả trạng thái. Bạn không “stay health”.
    • B. healthy (tính từ – khỏe mạnh): “Staying healthy” có nghĩa là giữ cho cơ thể khỏe mạnh. Đây là một trạng thái mà tập thể dục và kiểm soát cân nặng hướng tới. Điều này hoàn toàn phù hợp. Đây là đáp án rất tiềm năng.
    • C. healthily (trạng từ – một cách khỏe mạnh): Trạng từ này bổ nghĩa cho động từ (ví dụ: “eat healthily” – ăn uống lành mạnh), không dùng trực tiếp sau “staying” để chỉ trạng thái.
    • D. active (tính từ – năng động): “Staying active” cũng là một trạng thái tốt và liên quan đến sức khỏe. Tuy nhiên, câu đang nói về “daily exercise and weight control” ảnh hưởng đến “chances of staying…” *một cách toàn diện*. Mặc dù active là một phần của healthy, nhưng “healthy” bao hàm ý nghĩa rộng hơn về sức khỏe tổng thể mà cả tập thể dục và kiểm soát cân nặng đều đóng góp. “Staying healthy” là mục tiêu cuối cùng.
  • Bước 3: Chọn đáp án phù hợp.
    “Healthy” là tính từ phù hợp nhất để mô tả trạng thái tổng thể mà tập thể dục và kiểm soát cân nặng giúp duy trì.

=> Đáp án đúng là B. healthy.

Cô mong rằng với những phân tích chi tiết này, các em đã hiểu rõ hơn về cách chọn đáp án đúng và nắm vững các kiến thức ngữ pháp, từ vựng liên quan. Hãy luôn chăm chỉ luyện tập để đạt được kết quả tốt nhất nhé!

Trả lời bởi: Giáo viên Chuyên Môn
▲ 2

=>

1. B : thiền

2. A : quá trình lão hóa

3. C : apologize to sb for V-ing

4. B : phương pháp

5. D 

6. A

7. B : khỏi

8. C

9. C : phớt lờ

10. B 

Trả lời bởi: Yến Phạm
▲ 2

1a

2c

3b

4c

5d

6a

7d

8b

9a

10b

Trả lời bởi:

Viết một bình luận

WhatsApp
Facebook
Chat Zalo
Zalo
097.538.4646
Zalo
Giới thiệu Như Hảo