There has been a trend over recent decades for families to become less close tha…
One of the first reasons for a decline in the closeness of families is connected to the busy lifestyles that we now lead. Most people are having to work longer hours and often both parents work, so they simply do not have as much time to spend with each other as they did in the past. Another factor is the materialistic and consumer driven culture we now live in, which has led to less value being placed on family relationships. Modern technology also means that people are more interested in their online life than interacting with their family in their free time.
It could be argued that this has benefits. If people are not so close with their family, they are free to pursue their own dreams and aspirations, and to focus on improving their own lifestyle. However, I believe that there are far more negative outcomes. The most important factors leading to a fulfilled and happy life are emotional security and comfort. Without these we are in danger of feeling lost. It is a difficult world we live in and we need the support of people close to us to cope with modern life. We are seeing a rise in mental health problems in many countries and this may well be a factor in this.
To conclude, busy modern lifestyles, changing cultural values and modern technology are causing families to become less close. We should try to halt this trend as it has more negative than positive outcomes.
Question 1. What is the passage mainly about?
A. The materialistic culture B. Busy family
C. The decline in the family closeness D. The change of cultural value
Question 2. According to the passage, the families becoming less close have all of the following EXCEPT____________
A. members’ support B. longer-hour work C. online life D. materialistic culture
Question 3. The word “these” in paragraph 3 refers to ____________
A. emotional security and comfort B. benefits
C. a fulfilled and happy life D. dreams and aspirations
Question 4. Why does the writer mention a difficult world where we live?
A. We are in emotional security. B. We make ourselves comfortable.
C. We are rising our mental health. D. We are in danger of feeling lost.
Question 5. The word “halt” in paragraph 4 mostly means____________
A. develop B. worsen C. reduce D. stop
MÌNH CẦN GẤP Ạ < CHỈ RA THÔNG TIN TRÊN ĐOẠN VĂN CỦA MỖI CÂU NHÉ>
Chúng ta hãy cùng bắt đầu nào!
—
Phân tích đoạn văn (Reading Comprehension)
Đoạn văn này nói về một xu hướng xã hội đáng chú ý: sự suy giảm trong mối quan hệ gần gũi của các gia đình.
* Đoạn 1 (Mở đầu): Giới thiệu về xu hướng các gia đình trở nên ít gắn kết hơn và mục đích của bài viết là thảo luận các lý do, lợi ích và bất lợi của xu hướng này.
* Đoạn 2 (Các lý do): Nêu các nguyên nhân dẫn đến sự suy giảm gắn kết gia đình:
* Phong cách sống bận rộn (làm việc nhiều giờ hơn, cả bố và mẹ đều đi làm, ít thời gian dành cho nhau).
* Văn hóa vật chất, tiêu dùng (ít coi trọng các mối quan hệ gia đình hơn).
* Công nghệ hiện đại (người ta quan tâm đến cuộc sống online hơn là tương tác với gia đình).
* Đoạn 3 (Lợi ích và bất lợi):
* Lợi ích (được đề cập nhưng bị tác giả phủ nhận): Tự do theo đuổi ước mơ, tập trung cải thiện cuộc sống cá nhân.
* Bất lợi (quan điểm chính của tác giả): Thiếu an toàn và sự thoải mái về mặt cảm xúc dẫn đến cảm giác lạc lõng. Nhấn mạnh sự cần thiết của sự hỗ trợ từ những người thân yêu để đối phó với cuộc sống hiện đại khó khăn. Liên hệ đến sự gia tăng các vấn đề sức khỏe tâm thần.
* Đoạn 4 (Kết luận): Tóm tắt lại các nguyên nhân chính (lối sống bận rộn, giá trị văn hóa thay đổi, công nghệ hiện đại) và khẳng định rằng xu hướng này có nhiều mặt tiêu cực hơn tích cực, cần phải ngăn chặn.
Bây giờ, chúng ta sẽ đi vào từng câu hỏi cụ thể nhé.
—
Câu hỏi 1. What is the passage mainly about?
A. The materialistic culture
B. Busy family
C. The decline in the family closeness
D. The change of cultural value
Giải thích chi tiết:
Để tìm ý chính của đoạn văn, chúng ta thường tập trung vào đoạn mở đầu và đoạn kết luận, cũng như các câu chủ đề của các đoạn thân bài.
Bước 1: Đọc câu đầu tiên của đoạn văn.
“There has been a trend over recent decades for families to become less close than they were in the past and this situation is largely accepted in society.” (Đã có một xu hướng trong những thập kỷ gần đây là các gia đình trở nên ít gắn kết hơn so với trước đây và tình hình này được xã hội chấp nhận rộng rãi.)
Câu này đã trực tiếp nêu ra chủ đề chính.
Bước 2: Đọc lướt qua các đoạn còn lại để xem chúng có xoay quanh chủ đề này không.
Đoạn 2 liệt kê các lý do *why* families are less close. Đoạn 3 bàn về *benefits and drawbacks* of this decline. Đoạn 4 kết luận về xu hướng này và hậu quả của nó. Tất cả đều tập trung vào việc “families become less close”.
Bước 3: Xem xét các lựa chọn:
- A. The materialistic culture (Văn hóa vật chất): Đây là một TRONG SỐ các lý do gây ra sự suy giảm, được nhắc đến ở đoạn 2, chứ không phải là ý chính của toàn bài.
- B. Busy family (Gia đình bận rộn): Đây cũng là một TRONG SỐ các lý do (lối sống bận rộn) được nhắc đến ở đoạn 2, không phải ý chính.
- C. The decline in the family closeness (Sự suy giảm gắn kết gia đình): Điều này phù hợp hoàn toàn với câu mở đầu và nội dung xuyên suốt của cả bài.
- D. The change of cultural value (Sự thay đổi giá trị văn hóa): Đây là một lý do khác, được nhắc đến ở đoạn 2 (“less value being placed on family relationships”) và đoạn 4 (“changing cultural values”), nhưng không phải là ý chính toàn bài.
Bước 4: Kết luận.
Dựa vào câu mở đầu và cấu trúc bài văn, chủ đề chính là sự suy giảm gắn kết gia đình.
Đáp án: C. The decline in the family closeness
—
Câu hỏi 2. According to the passage, the families becoming less close have all of the following EXCEPT____________
A. members’ support
B. longer-hour work
C. online life
D. materialistic culture
Giải thích chi tiết:
Đây là câu hỏi “ngoại trừ” (EXCEPT), chúng ta cần tìm yếu tố KHÔNG được đề cập là nguyên nhân hoặc liên quan trực tiếp đến việc gia đình trở nên ít gắn kết hơn.
Bước 1: Đọc kỹ đoạn văn, đặc biệt là đoạn 2 (các lý do) và đoạn 3 (hệ quả).
Bước 2: Đối chiếu từng lựa chọn với thông tin trong bài:
- B. longer-hour work (làm việc nhiều giờ hơn): Ở đoạn 2, tác giả nói: “Most people are having to work longer hours and often both parents work, so they simply do not have as much time to spend with each other as they did in the past.” (Hầu hết mọi người phải làm việc nhiều giờ hơn… nên họ không có nhiều thời gian dành cho nhau như trước.) => Đây là một nguyên nhân.
- C. online life (cuộc sống online): Ở đoạn 2, tác giả nói: “Modern technology also means that people are more interested in their online life than interacting with their family in their free time.” (Công nghệ hiện đại cũng có nghĩa là mọi người quan tâm đến cuộc sống trực tuyến của họ hơn là tương tác với gia đình trong thời gian rảnh.) => Đây là một nguyên nhân.
- D. materialistic culture (văn hóa vật chất): Ở đoạn 2, tác giả nói: “Another factor is the materialistic and consumer driven culture we now live in, which has led to less value being placed on family relationships.” (Một yếu tố khác là văn hóa vật chất và tiêu dùng mà chúng ta đang sống, đã dẫn đến việc ít coi trọng các mối quan hệ gia đình hơn.) => Đây là một nguyên nhân.
- A. members’ support (sự hỗ trợ từ các thành viên): Ở đoạn 3, tác giả nói: “It is a difficult world we live in and we need the support of people close to us to cope with modern life.” (Đó là một thế giới khó khăn mà chúng ta đang sống và chúng ta cần sự hỗ trợ của những người thân thiết để đối phó với cuộc sống hiện đại.) Câu này nói về “sự hỗ trợ” như một điều cần thiết, một nhu cầu phát sinh khi gia đình ít gắn kết, chứ không phải là một nguyên nhân khiến gia đình ít gắn kết. Khi gia đình ít gắn kết, chúng ta LẠI càng cần sự hỗ trợ, hoặc sự thiếu hụt hỗ trợ là HỆ QUẢ của việc ít gắn kết. Do đó, “members’ support” không phải là yếu tố gây ra sự giảm gắn kết.
Bước 3: Kết luận.
Các lựa chọn B, C, D đều được liệt kê là nguyên nhân khiến gia đình ít gắn kết. Lựa chọn A không phải là nguyên nhân mà là một nhu cầu hoặc hệ quả khi gia đình ít gắn kết.
Đáp án: A. members’ support
—
Câu hỏi 3. The word “these” in paragraph 3 refers to ____________
A. emotional security and comfort
B. benefits
C. a fulfilled and happy life
D. dreams and aspirations
Giải thích chi tiết:
Để xác định từ mà đại từ “these” thay thế, chúng ta cần tìm danh từ số nhiều đứng ngay trước nó trong ngữ cảnh câu.
Bước 1: Xác định vị trí của “these” trong đoạn văn.
Trong đoạn 3, câu có chứa “these” là: “The most important factors leading to a fulfilled and happy life are emotional security and comfort. Without these we are in danger of feeling lost.”
Bước 2: Phân tích ngữ cảnh.
“These” là một đại từ chỉ định số nhiều, thường dùng để chỉ những gì đã được nhắc đến ngay trước đó. Trong trường hợp này, “these” ngay sau cụm từ “emotional security and comfort”. Câu văn có nghĩa là: “Những yếu tố quan trọng nhất dẫn đến một cuộc sống viên mãn và hạnh phúc là sự an toàn và thoải mái về cảm xúc. Không có những điều này (tức là sự an toàn và thoải mái về cảm xúc), chúng ta có nguy cơ cảm thấy lạc lối.”
Bước 3: Đối chiếu với các lựa chọn.
- A. emotional security and comfort (sự an toàn và thoải mái về cảm xúc): Hoàn toàn phù hợp.
- B. benefits (lợi ích): “Benefits” được nhắc đến trước đó trong đoạn văn, nhưng không phải là từ gần nhất và trực tiếp mà “these” thay thế.
- C. a fulfilled and happy life (một cuộc sống viên mãn và hạnh phúc): Đây là kết quả mà “emotional security and comfort” mang lại, chứ không phải bản thân “these” là “a fulfilled and happy life”.
- D. dreams and aspirations (ước mơ và khát vọng): Được nhắc đến ở đầu đoạn 3 nhưng không phải là thứ mà “these” thay thế ở đây.
Bước 4: Kết luận.
“These” rõ ràng đề cập đến “emotional security and comfort”.
Đáp án: A. emotional security and comfort
—
Câu hỏi 4. Why does the writer mention a difficult world where we live?
A. We are in emotional security.
B. We make ourselves comfortable.
C. We are rising our mental health.
D. We are in danger of feeling lost.
Giải thích chi tiết:
Để trả lời câu hỏi này, chúng ta cần tìm câu chứa cụm từ “difficult world” và xem ngữ cảnh xung quanh nó.
Bước 1: Xác định vị trí của cụm từ trong đoạn văn.
Trong đoạn 3, câu đó là: “The most important factors leading to a fulfilled and happy life are emotional security and comfort. Without these we are in danger of feeling lost. It is a difficult world we live in and we need the support of people close to us to cope with modern life.”
Bước 2: Phân tích ngữ cảnh và mối liên hệ.
Trước câu này, tác giả nói rằng nếu không có sự an toàn và thoải mái về cảm xúc, chúng ta sẽ “in danger of feeling lost” (có nguy cơ cảm thấy lạc lõng). Ngay sau đó, tác giả giải thích thêm rằng “It is a difficult world we live in…” để nhấn mạnh LÝ DO TẠI SAO chúng ta lại cần “the support of people close to us” (sự hỗ trợ của những người thân thiết) để đối phó với cuộc sống hiện đại.
Sự “difficult” (khó khăn) của thế giới làm tăng nguy cơ “feeling lost” khi thiếu sự hỗ trợ. Nó liên kết trực tiếp với hậu quả tiêu cực của việc thiếu gắn kết gia đình.
Bước 3: Đối chiếu với các lựa chọn.
- A. We are in emotional security (Chúng ta đang an toàn về mặt cảm xúc): Hoàn toàn ngược lại với ý của tác giả. Tác giả đang nói về sự thiếu an toàn.
- B. We make ourselves comfortable (Chúng ta tự tạo sự thoải mái cho bản thân): Không phải lý do tác giả đề cập đến “difficult world”. Tác giả nhấn mạnh nhu cầu sự hỗ trợ từ bên ngoài.
- C. We are rising our mental health (Chúng ta đang cải thiện sức khỏe tâm thần): Đoạn văn nói “We are seeing a rise in mental health problems” (chúng ta đang thấy sự gia tăng các vấn đề sức khỏe tâm thần), tức là sức khỏe tâm thần đang xấu đi, không phải cải thiện.
- D. We are in danger of feeling lost (Chúng ta có nguy cơ cảm thấy lạc lõng): Câu này nằm ngay trước cụm “It is a difficult world we live in…” và giải thích *tại sao* trong một thế giới khó khăn, chúng ta lại càng dễ cảm thấy lạc lõng nếu không có sự hỗ trợ. Cụm từ “difficult world” được dùng để nhấn mạnh tình trạng dễ tổn thương của con người và tầm quan trọng của sự hỗ trợ gia đình trong bối cảnh đó.
Bước 4: Kết luận.
Tác giả nhắc đến “difficult world” để nhấn mạnh rằng trong bối cảnh đó, sự an toàn cảm xúc và sự hỗ trợ gia đình càng trở nên quan trọng, nếu không chúng ta sẽ cảm thấy lạc lõng.
Đáp án: D. We are in danger of feeling lost.
—
Câu hỏi 5. The word “halt” in paragraph 4 mostly means____________
A. develop
B. worsen
C. reduce
D. stop
Giải thích chi tiết:
Để tìm nghĩa của từ, chúng ta cần dựa vào ngữ cảnh của câu chứa nó.
Bước 1: Xác định vị trí của từ “halt” trong đoạn văn.
Trong đoạn 4, câu đó là: “We should try to halt this trend as it has more negative than positive outcomes.” (Chúng ta nên cố gắng halt xu hướng này vì nó có nhiều kết quả tiêu cực hơn tích cực.)
Bước 2: Phân tích ngữ cảnh.
Tác giả kết luận rằng xu hướng gia đình ít gắn kết có nhiều mặt tiêu cực. Nếu một điều gì đó có nhiều kết quả tiêu cực, chúng ta thường muốn ngăn chặn hoặc chấm dứt nó.
Bước 3: Đối chiếu với các lựa chọn.
- A. develop (phát triển): Ngược nghĩa hoàn toàn. Nếu xu hướng có hại, chúng ta không muốn phát triển nó.
- B. worsen (làm tệ hơn): Ngược nghĩa hoàn toàn.
- C. reduce (giảm bớt): Có thể là một bước để ngăn chặn, nhưng “halt” mạnh hơn, nghĩa là dừng lại hoàn toàn hoặc làm cho nó ngừng tiến triển.
- D. stop (dừng lại, chấm dứt): Phù hợp nhất với ngữ cảnh khi tác giả muốn ngăn chặn một xu hướng tiêu cực.
Bước 4: Kết luận.
Trong ngữ cảnh này, “halt” có nghĩa là “dừng lại” hoặc “ngăn chặn”.
Đáp án: D. stop
—
Hy vọng phần giải thích chi tiết này đã giúp các em hiểu rõ hơn về cách làm bài đọc hiểu và phân tích từng câu hỏi. Hãy luôn nhớ đọc kỹ đề, tìm kiếm thông tin trong đoạn văn và đối chiếu cẩn thận với các lựa chọn nhé! Chúc các em học tốt!
=>
1. C (There has been a trend over recent decades for families to become less close than they were in the past and this situation is largely accepted in society…)
2. A (One of the first reasons….free time)
3. A (The most important factors leading to a fullfilled and happy life are emotional security and comfort. Without these…)
4. D (Without these we are in danger of feeling lost. It is a difficult world we live in and…)
5. D dừng, ngưng lại
1. C.The decline in the family closeness. (work longer hours, their online life than)
2. A.members’ support
3. A.emotional security and comfort( However, I believe that there are far more negative outcomes. The most important factors leading to a fulfilled and happy life are emotional security and comfort.)
4. D. We are in danger of feeling lost.
5. D.stop (halt: tạm dừng lại)