Choose the best sentence that can be made from the cues given.
Question 37. I / …
Question 37. I / not / visited / museum / three months.
A. I haven’t visited the museum three months ago.
B. I havn’t visited the museum for three months.
C. I didn’t visited the museum for three months.
D. I haven’t visited the museum three months ago.
Question 38. Ms Linda / beautiful photos / few days ago.
A. Ms Linda took many beautiful photos a few days ago
B. .B. Ms Linda took much beautiful photos a few days ago.
C. Ms Linda took many beautiful photos few days ago.
D. Ms Linda took much beautiful photos few days ago.
Question 39. The students / arrived / because / traffic jam.
A. The students arrived late because the traffic jam.
B. The students arrived late because of the traffic jam.
C. The students arrived lately because the traffic jam.
D. The students arrived lately because of the traffic jam.
Question 40. I / eat / fruits / because / they / green.
A. I can’t eat these fruits because of they are green.
B. I can’t eat this fruits because of they are green.
C. I can’t eat these fruits because they are green.
D. I can’t eat this fruits because they are green.
Chúng ta sẽ đi từng câu một.
Câu 37: I / not / visited / museum / three months.
Trước hết, các em hãy nhìn vào các từ khóa mà đề bài cho: “I”, “not”, “visited”, “museum”, “three months”.
Chúng ta cần kết hợp chúng thành một câu hoàn chỉnh và đúng ngữ pháp.
Quan sát các lựa chọn:
A. I haven’t visited the museum three months ago.
B. I havn’t visited the museum for three months.
C. I didn’t visited the museum for three months.
D. I haven’t visited the museum three months ago.
Chúng ta thấy có hai dấu hiệu thời gian: “three months ago” (ba tháng trước) và “for three months” (trong ba tháng).
* Nếu dùng “three months ago”, chúng ta thường dùng thì Quá khứ đơn (Past Simple) để diễn tả một hành động đã xảy ra và kết thúc tại một thời điểm xác định trong quá khứ.
* Nếu dùng “for three months”, chúng ta thường dùng thì Hiện tại hoàn thành (Present Perfect) để diễn tả một hành động bắt đầu trong quá khứ và còn liên quan đến hiện tại, hoặc kéo dài đến hiện tại.
Bây giờ, hãy phân tích các lựa chọn dựa trên dấu hiệu thời gian và cấu trúc ngữ pháp.
* Trong đề bài có từ “visited” (động từ ở dạng quá khứ hoặc phân từ hai). “not” cho thấy câu này ở dạng phủ định.
Hãy xem xét lựa chọn A: “I haven’t visited the museum three months ago.”
“haven’t visited” là Hiện tại hoàn thành. “three months ago” là dấu hiệu của Quá khứ đơn. Hai thứ này không đi cùng nhau. Loại.
Hãy xem xét lựa chọn B: “I havn’t visited the museum for three months.”
Đầu tiên, các em hãy chú ý chính tả. “havn’t” là sai. Đúng phải là “haven’t”. Do đó, loại. Tuy nhiên, nếu bỏ qua lỗi chính tả này, chúng ta thấy “haven’t visited” (Hiện tại hoàn thành) đi với “for three months” (trong ba tháng) là hoàn toàn hợp lý. Câu này diễn tả rằng tôi đã không đi thăm bảo tàng trong suốt ba tháng nay.
Hãy xem xét lựa chọn C: “I didn’t visited the museum for three months.”
“didn’t” + động từ nguyên mẫu. Ở đây lại có “visited” là sai. Phải là “didn’t visit”. Loại.
Hãy xem xét lựa chọn D: “I haven’t visited the museum three months ago.”
Lựa chọn này giống hệt lựa chọn A, và chúng ta đã loại nó.
Vậy, nếu bỏ qua lỗi chính tả ở lựa chọn B, thì đó mới là câu đúng ngữ pháp về thì và dấu hiệu thời gian. Tuy nhiên, trong bài thi, các em phải chọn đáp án chính xác nhất.
Chúng ta hãy xem lại đề bài: “I / not / visited / museum / three months.”
Nếu chúng ta chia động từ “visit” ở dạng đúng, thì “visited” có thể là phân từ hai dùng trong Hiện tại hoàn thành (have/has + V3/ed) hoặc quá khứ đơn (V2/ed).
Đề bài cho “visited” có thể gợi ý rằng chúng ta sẽ dùng nó ở dạng phân từ hai.
Hãy xem lại các lựa chọn một cách kỹ lưỡng:
A. I haven’t visited the museum three months ago. -> Sai vì “haven’t visited” (HTHT) không đi với “three months ago” (QKĐ).
B. I havn’t visited the museum for three months. -> Lỗi chính tả “havn’t”. Nhưng nếu sửa thành “haven’t”, thì “haven’t visited” (HTHT) đi với “for three months” (trong ba tháng) là đúng.
C. I didn’t visited the museum for three months. -> Sai cấu trúc “didn’t visited”. Phải là “didn’t visit”.
D. I haven’t visited the museum three months ago. -> Lặp lại lựa chọn A, sai.
Có vẻ như đáp án B có một lỗi nhỏ về chính tả, nhưng cấu trúc ngữ pháp về thì và dấu hiệu thời gian là đúng nhất. Trong trường hợp này, chúng ta cần chọn đáp án có khả năng là đúng nhất dù có lỗi nhỏ. Tuy nhiên, các em hãy nhớ, một câu hoàn chỉnh phải đúng cả chính tả.
Giả sử đề bài muốn chúng ta dùng “three months ago”. Vậy chúng ta phải dùng Quá khứ đơn. Câu phủ định sẽ là “I did not visit the museum three months ago.”
Giả sử đề bài muốn chúng ta dùng “for three months”. Vậy chúng ta phải dùng Hiện tại hoàn thành. Câu phủ định sẽ là “I have not visited the museum for three months.”
Trong các đáp án, chỉ có B sử dụng “for three months” và “haven’t visited” (nếu bỏ qua lỗi chính tả). Nếu câu hỏi gốc đúng là “I / not / visited / museum / for three months.”, thì đáp án B sẽ đúng về ngữ pháp.
Bây giờ, chúng ta hãy giả định rằng lỗi chính tả trong đáp án B là một lỗi đánh máy và đáp án này mới là đáp án đúng về mặt ngữ pháp.
Đáp án đúng cho câu 37: B. I havn’t visited the museum for three months. (Với lưu ý về lỗi chính tả “havn’t” thay vì “haven’t”)
Giải thích: Dấu hiệu “for three months” chỉ khoảng thời gian kéo dài từ quá khứ đến hiện tại, nên ta dùng thì Hiện tại hoàn thành phủ định: “have not” (haven’t) + phân từ hai (visited).
—
Câu 38: Ms Linda / beautiful photos / few days ago.
Chúng ta có các từ khóa: “Ms Linda”, “beautiful photos”, “few days ago”.
“few days ago” là một cụm từ chỉ thời gian trong quá khứ, cho chúng ta biết hành động đã xảy ra và kết thúc rồi. Do đó, chúng ta cần sử dụng thì Quá khứ đơn (Past Simple).
Động từ chính trong câu này có thể là “take” (chụp) ảnh. Dạng quá khứ của “take” là “took”.
“beautiful photos” là danh từ số nhiều, có tính từ “beautiful” đi kèm.
Bây giờ, hãy xem xét các lựa chọn:
A. Ms Linda took many beautiful photos a few days ago
– “took” là Quá khứ đơn, đúng.
– “many beautiful photos” là cách diễn đạt hợp lý.
– “a few days ago” là dấu hiệu thời gian trong quá khứ, đúng.
– Câu này hoàn chỉnh và đúng ngữ pháp.
B. Ms Linda took much beautiful photos a few days ago.
– “much” dùng với danh từ không đếm được. “photos” là danh từ đếm được số nhiều. Nên “much beautiful photos” là sai. Chúng ta phải dùng “many” cho danh từ đếm được số nhiều. Loại.
C. Ms Linda took many beautiful photos few days ago.
– Thiếu mạo từ “a” trước “few days ago”. Mặc dù đôi khi có thể bỏ “a” trong văn phong không trang trọng, nhưng “a few days ago” là cách dùng phổ biến và chuẩn mực hơn. Tuy nhiên, so với lỗi sai ở B, D thì đây là một lỗi nhỏ.
D. Ms Linda took much beautiful photos a few days ago.
– Tương tự như B, sử dụng “much” với danh từ đếm được số nhiều “photos” là sai. Loại.
So sánh A và C:
A. “a few days ago” là cách diễn đạt chuẩn mực.
C. “few days ago” thiếu “a”.
Trong trường hợp này, lựa chọn A là câu hoàn chỉnh và chuẩn xác nhất về ngữ pháp, cả về thì, cách dùng từ chỉ số lượng và dấu hiệu thời gian.
Đáp án đúng cho câu 38: A. Ms Linda took many beautiful photos a few days ago
Giải thích: “a few days ago” là dấu hiệu thời gian trong quá khứ, nên ta dùng thì Quá khứ đơn (Past Simple). Động từ “take” ở dạng quá khứ là “took”. “photos” là danh từ đếm được số nhiều, nên ta dùng “many” (nhiều) thay vì “much”.
—
Câu 39: The students / arrived / because / traffic jam.
Chúng ta có các từ khóa: “The students”, “arrived”, “because”, “traffic jam”.
“traffic jam” là một danh từ chỉ sự kẹt xe.
“because” là liên từ dùng để chỉ nguyên nhân.
“arrived” là động từ đã chia ở quá khứ.
Các em để ý “traffic jam” là một danh từ.
Bây giờ, chúng ta hãy xem xét cách dùng của “because” và “because of”.
* “Because” + mệnh đề (chủ ngữ + động từ). Ví dụ: The students arrived late because it was raining. (Học sinh đến muộn vì trời đang mưa).
* “Because of” + danh từ hoặc cụm danh từ. Ví dụ: The students arrived late because of the rain. (Học sinh đến muộn vì trời mưa).
Trong câu này, chúng ta có “traffic jam” là một danh từ. Vậy chúng ta cần dùng “because of”.
“arrived” cho thấy đây là câu kể về sự việc đã xảy ra, có thể thêm trạng từ “late” (muộn).
Hãy xem xét các lựa chọn:
A. The students arrived late because the traffic jam.
– “because” đi với mệnh đề. “the traffic jam” chỉ là một cụm danh từ. Do đó, cách dùng “because” ở đây là sai. Loại.
B. The students arrived late because of the traffic jam.
– “arrived late” là một hành động và trạng thái hợp lý.
– “because of” đi với cụm danh từ “the traffic jam”. Cách dùng này là đúng.
– Câu này hoàn chỉnh và đúng ngữ pháp.
C. The students arrived lately because the traffic jam.
– “lately” là trạng từ có nghĩa là “gần đây”, “dạo này”. Động từ “arrived” cần trạng từ chỉ cách thức, ở đây là “late” (muộn). “lately” không phù hợp về nghĩa.
– “because” đi với cụm danh từ “the traffic jam” là sai. Loại.
D. The students arrived lately because of the traffic jam.
– “lately” sai về nghĩa như đã giải thích ở C.
– “because of the traffic jam” là đúng về cấu trúc, nhưng phần trước sai. Loại.
Đáp án đúng cho câu 39: B. The students arrived late because of the traffic jam.
Giải thích: “because of” được dùng trước một danh từ hoặc cụm danh từ để chỉ nguyên nhân. Ở đây, nguyên nhân là “the traffic jam” (sự kẹt xe). Trạng từ “late” bổ nghĩa cho động từ “arrived”.
—
Câu 40: I / eat / fruits / because / they / green.
Chúng ta có các từ khóa: “I”, “eat”, “fruits”, “because”, “they”, “green”.
“fruits” là danh từ số nhiều.
“green” là tính từ.
“because” là liên từ chỉ nguyên nhân.
“they” là đại từ nhân xưng thay thế cho “fruits”.
Ở đây, có vẻ như người nói không ăn được trái cây vì chúng còn xanh (chưa chín).
“eat” cần một trợ động từ hoặc động từ khuyết thiếu để diễn tả khả năng. Trong các đáp án, chúng ta thấy “can’t eat”. Điều này hợp lý vì nếu trái cây còn xanh thì chưa ăn được.
Cấu trúc sẽ là: Chủ ngữ + động từ khuyết thiếu (modal verb) + động từ nguyên mẫu + … + because + mệnh đề.
“I can’t eat…” là hợp lý.
“fruits” là số nhiều. Chúng ta cần dùng “these” (những cái này) hoặc “those” (những cái kia). “this” dùng cho số ít.
Bây giờ, hãy xem xét các lựa chọn:
A. I can’t eat these fruits because of they are green.
– “can’t eat” là đúng.
– “these fruits” là đúng vì “fruits” số nhiều.
– “because of” đi với danh từ hoặc cụm danh từ. Ở đây, sau “because of” là một mệnh đề “they are green”. Do đó, dùng “because of” ở đây là sai. Loại.
B. I can’t eat this fruits because of they are green.
– “this fruits” là sai. “this” dùng cho danh từ số ít, còn “fruits” là số nhiều. Loại.
C. I can’t eat these fruits because they are green.
– “can’t eat” là đúng.
– “these fruits” là đúng.
– “because” đi với mệnh đề “they are green”. Cấu trúc này là đúng.
– Câu này hoàn chỉnh và đúng ngữ pháp.
D. I can’t eat this fruits because they are green.
– “this fruits” là sai. Loại.
Đáp án đúng cho câu 40: C. I can’t eat these fruits because they are green.
Giải thích: Chúng ta sử dụng “because” để nối hai mệnh đề khi muốn chỉ nguyên nhân. Mệnh đề chỉ nguyên nhân là “they are green” (chúng còn xanh). Đại từ “they” thay thế cho “fruits”. “these” dùng để chỉ số nhiều danh từ ở gần.
—
Các em thân mến, chúng ta vừa cùng nhau phân tích và giải các bài tập. Qua đó, các em đã ôn lại cách sử dụng các thì trong Tiếng Anh, cách dùng “because” và “because of”, cũng như cách dùng các từ chỉ số lượng. Hãy nhớ ghi chép lại những kiến thức quan trọng này và luyện tập thêm nhiều bài tập tương tự nhé! Nếu có bất kỳ thắc mắc nào, đừng ngần ngại hỏi cô. Cô chúc các em học tốt!
\(37B\) I haven’t visited the museum for three months.
\(=>\) Thì hiện tại hoàn thành – for three months
\((+)\) S + have/has + PII
\((-)\) S + have/has + not + PII
\((?)\) Have/Has + S + PII ?
\(->\) Loại \(A\),\(D\) vì : \(HTHT\) – for + khoảng thời gian
\(->\) Loại \(C\) vì : \(QKĐ\) – time quá khứ + ago
\(38A\) Ms Linda took many beautiful photos a few days ago.
\(->\) Quá khứ đơn – few days ago
\((+)\) S + Ved/V2
\((-)\) S + didn’t + V
\((?)\) Did + S + V ?
\(=>\) Loại \(B\),\(D\) vì : beautiful photos (n) những tấm ảnh đẹp \(=>\) N đếm được số nhiều \(=>\) Dùng \(many4
\(=>\) A few : 1 vài ( mang nghĩa tích cực)
\(39B\) The students arrived late because of the traffic jam.
\(->\) Because of + N/Ving
\(=\) Because + Clause(nguyên nhân), Clause(kết quả)
\(+\) late : muộn – Vừa là adj, vừa là adv
\(40C\) I can’t eat these fruits because they are green.
\(->\) can (not) + V : (Không) / Có thể làm gì
\(+\) fruits (n) hoa quả – Số nhiều \(=>\) \)these$
\(->\) Because of + N/Ving
\(=\) Because + Clause(nguyên nhân), Clause(kết quả)
=>
37. B (thì HTHT, S have/has (not) V3/ed, for + khoảng thời gian)
38. A (a few days ago -> QKĐ, S V2/ed; many + N đếm được số nhiều)
39. B because of N/Ving : bởi vì (arrived late : đến muộn)
40. C because S V : bởi vì (these + N số nhiều)