Hỗ trợ: xuất hoá đơn GTGT 8%.
Image 1

Choose the correct answer.1. A: Could you lend me some money?B: I wish I _____ y…

Choose the correct answer.1. A: Could you lend me some money?B: I wish I _____ y…

Choose the correct answer.

1. A: Could you lend me some money?

B: I wish I _____ you some money for your rent, but I’m broke myself

A. can lend B. would lend

C. could lend D. will lend

2. A: Are we lost?

B: I think so. I wish we _____ a map with us today.

A. were bringing B. brought

C. had brought D. would bring

3. A: What are you doing later this afternoon?

B: I wish I _____ the answer of that question.

A. knew B. know

C. could know D. would know

4. A: I told your mother that you had left your job.

B: Well, I wish you _____ her. It’s none of your business.

A. wouldn’t tell B. didn’t tell

C. hadn’t told D. doesn’t tell

5. A: I wish you _____ making that noise. It’s bothering me.

B: Sorry, I’ll stop it right now.

A. would stop B. are going to stop

C. stop D. can stop

6. A: These figures are too complicated to work out in your head.

B: Yes, _____ a calculator.

A. I wish we would have B. if only we had.

C. if only we had had D. I wish we have

7. A: You look so tired.

B: Yes, I’m really sleepy today. I wish I _____ Bob to the airport late last night.

A. didn’t have to take B. weren’t taking.

B. hadn’t had to take D. didn’t take

8. A: It’s raining. I wish it _____

B: Me too. If only the sun _____ so that we could go swimming.

A. stopped/ shined

B. would stop/ were shining.

C. had stopped/ had shined

D. would stop/ would shine

9. A: Did you study for that test? .

B: No, but now I wish I _____ because I flunked it.

A. had studied B. studied

C. would study D. have studied

10. A: My feet are killing me! I wish I _____ more comfortable shoes.

B: Yeah, me too. I wish I _____ that we were going to have to walk this much.

A. had worn/ knew B. am wearing/ had known

C. were wearing/ would know D. wore/ had known

Hỏi bởi: Khánh Linh Nguyễn
2 câu trả lời

▲ 3
Xin chào tất cả các em học sinh yêu quý của cô!

Hôm nay, chúng ta sẽ cùng nhau ôn lại và củng cố kiến thức về cấu trúc “Wish” (hoặc “If only”) – một chủ điểm ngữ pháp vô cùng quan trọng và thường xuyên xuất hiện trong các bài kiểm tra cũng như trong giao tiếp hàng ngày. Cô biết rằng đôi khi các em cảm thấy hơi bối rối khi chọn thì phù hợp sau “Wish”, nhưng đừng lo lắng nhé! Chúng ta sẽ đi từng bước thật chậm rãi và chắc chắn.

I. Nhắc lại kiến thức trọng tâm về cấu trúc “Wish”:

Cấu trúc “Wish” được dùng để diễn tả mong ước, điều ước, sự hối tiếc hoặc sự phàn nàn về một điều gì đó. Có ba trường hợp chính mà các em cần ghi nhớ:

1. Ước cho hiện tại (hoặc tương lai gần) – điều không có thật ở hiện tại:
* Dùng để diễn tả một điều ước trái ngược với sự thật ở hiện tại.
* Công thức: S + wish(es) + S + V (quá khứ đơn)
* Lưu ý: Với động từ “to be”, chúng ta dùng “were” cho tất cả các ngôi (S + wish(es) + S + were…).
* Ví dụ: I wish I were taller. (Thực tế là tôi không cao.)

2. Ước cho một khả năng ở hiện tại:
* Dùng để diễn tả mong muốn có khả năng làm gì đó ở hiện tại nhưng thực tế không có.
* Công thức: S + wish(es) + S + could + V (nguyên mẫu)
* Ví dụ: I wish I could fly. (Thực tế là tôi không thể bay.)

3. Ước cho quá khứ – bày tỏ sự hối tiếc về một điều đã xảy ra (hoặc không xảy ra) trong quá khứ:
* Dùng để diễn tả sự hối tiếc về một việc đã không xảy ra hoặc đã xảy ra theo cách khác trong quá khứ.
* Công thức: S + wish(es) + S + V (quá khứ hoàn thành)
* Ví dụ: I wish I had studied harder for the exam. (Thực tế là tôi đã không học chăm chỉ và trượt bài thi.)

4. Bày tỏ sự phàn nàn hoặc mong muốn ai đó/điều gì đó thay đổi hành vi ở hiện tại/tương lai:
* Dùng để phàn nàn về hành động của ai đó hoặc mong muốn một điều gì đó xảy ra/thay đổi.
* Công thức: S + wish(es) + S + would + V (nguyên mẫu)
* Ví dụ: I wish it would stop raining. (Tôi phàn nàn vì trời đang mưa và muốn nó ngừng lại.)
* Lưu ý: Chủ ngữ của mệnh đề sau “wish” (người thực hiện hành động) không được trùng với chủ ngữ của “wish”.

Cấu trúc “If only” có ý nghĩa tương tự như “I wish” và tuân theo các quy tắc ngữ pháp tương tự.

Bây giờ, chúng ta hãy áp dụng các kiến thức này để giải từng câu một nhé!

II. Giải bài tập chi tiết:

1. A: Could you lend me some money?

B: I wish I _____ you some money for your rent, but I’m broke myself.

A. can lend B. would lend

C. could lend D. will lend

* Phân tích:
* Câu A hỏi mượn tiền.
* Câu B trả lời “I’m broke myself” (tôi cũng hết tiền rồi), tức là người nói không có khả năng cho mượn tiền ở hiện tại.
* Đây là một ước muốn về một khả năng ở hiện tại (muốn có khả năng cho mượn tiền).
* Áp dụng công thức: S + wish(es) + S + could + V (nguyên mẫu)
* Lựa chọn đáp án:
* A. can lend: là thì hiện tại, không dùng trong câu ước.
* B. would lend: dùng để phàn nàn hoặc mong muốn ai đó thay đổi hành vi.
* C. could lend: phù hợp với công thức ước về khả năng ở hiện tại.
* D. will lend: thì tương lai, không dùng trong câu ước.
* Đáp án đúng: C. could lend

2. A: Are we lost?

B: I think so. I wish we _____ a map with us today.

A. were bringing B. brought

C. had brought D. would bring

* Phân tích:
* Tình huống: Họ đang bị lạc ở hiện tại.
* Người B bày tỏ sự hối tiếc vì đã không mang theo bản đồ *trước đó* (trong quá khứ) dẫn đến việc bị lạc *hiện tại*. Đây là một ước muốn trái ngược với sự thật trong quá khứ.
* Áp dụng công thức: S + wish(es) + S + V (quá khứ hoàn thành)
* Lựa chọn đáp án:
* A. were bringing: thì quá khứ tiếp diễn, không dùng cho câu ước hối tiếc.
* B. brought: thì quá khứ đơn, dùng cho câu ước ở hiện tại.
* C. had brought: thì quá khứ hoàn thành, phù hợp để diễn tả sự hối tiếc về một việc đã không xảy ra trong quá khứ.
* D. would bring: dùng để phàn nàn hoặc mong muốn ai đó thay đổi hành vi.
* Đáp án đúng: C. had brought
* Dịch từ vựng: lost (bị lạc), map (bản đồ)

3. A: What are you doing later this afternoon?

B: I wish I _____ the answer of that question.

A. knew B. know

C. could know D. would know

* Phân tích:
* Người B không biết câu trả lời *ở hiện tại*.
* Đây là một ước muốn về một sự thật không có ở hiện tại (muốn biết câu trả lời).
* Áp dụng công thức: S + wish(es) + S + V (quá khứ đơn)
* Lựa chọn đáp án:
* A. knew: thì quá khứ đơn của “know”, phù hợp để diễn tả ước muốn về hiện tại.
* B. know: thì hiện tại, không dùng trong câu ước.
* C. could know: diễn tả khả năng, nhưng “knew” trực tiếp hơn để thể hiện sự thiếu thông tin.
* D. would know: ít dùng cho trạng thái như “biết”.
* Đáp án đúng: A. knew

4. A: I told your mother that you had left your job.

B: Well, I wish you _____ her. It’s none of your business.

A. wouldn’t tell B. didn’t tell

C. hadn’t told D. doesn’t tell

* Phân tích:
* Người A *đã nói* với mẹ của người B (hành động đã xảy ra trong quá khứ).
* Người B bày tỏ sự hối tiếc về hành động của A trong quá khứ (“It’s none of your business” – đó không phải việc của bạn).
* Đây là một ước muốn trái ngược với sự thật trong quá khứ (ước rằng A đã không nói).
* Áp dụng công thức: S + wish(es) + S + V (quá khứ hoàn thành)
* Lựa chọn đáp án:
* A. wouldn’t tell: dùng để phàn nàn về hành vi ở hiện tại/tương lai.
* B. didn’t tell: dùng để ước cho hiện tại.
* C. hadn’t told: thì quá khứ hoàn thành, phù hợp để diễn tả sự hối tiếc về một việc đã xảy ra trong quá khứ.
* D. doesn’t tell: thì hiện tại, không dùng trong câu ước.
* Đáp án đúng: C. hadn’t told
* Dịch từ vựng: none of your business (không phải việc của bạn, không liên quan đến bạn)

5. A: I wish you _____ making that noise. It’s bothering me.

B: Sorry, I’ll stop it right now.

A. would stop B. are going to stop

C. stop D. can stop

* Phân tích:
* Người A đang phàn nàn về việc người B đang gây ra tiếng ồn *ở hiện tại* (“It’s bothering me” – nó đang làm phiền tôi).
* Người A mong muốn người B thay đổi hành động của mình.
* Áp dụng công thức: S + wish(es) + S + would + V (nguyên mẫu)
* Lựa chọn đáp án:
* A. would stop: phù hợp để diễn tả sự phàn nàn hoặc mong muốn ai đó thay đổi hành vi.
* B. are going to stop: thì tương lai gần, không dùng trong câu ước.
* C. stop: thì hiện tại, không dùng trong câu ước phàn nàn.
* D. can stop: diễn tả khả năng, không phải phàn nàn.
* Đáp án đúng: A. would stop
* Dịch từ vựng: bothering (làm phiền)

6. A: These figures are too complicated to work out in your head.

B: Yes, _____ a calculator.

A. I wish we would have B. if only we had.

C. if only we had had D. I wish we have

* Phân tích:
* Tình huống: Các số liệu *hiện tại* quá phức tạp và họ *hiện tại không có* máy tính.
* Người B bày tỏ mong muốn có một chiếc máy tính ở hiện tại. “If only” có nghĩa tương tự “I wish”.
* Áp dụng công thức: If only + S + V (quá khứ đơn)
* Lựa chọn đáp án:
* A. I wish we would have: “would have” không dùng cho ước muốn về trạng thái sở hữu ở hiện tại.
* B. if only we had: thì quá khứ đơn của “have”, phù hợp để diễn tả ước muốn về hiện tại (có một cái máy tính).
* C. if only we had had: thì quá khứ hoàn thành, dùng cho ước muốn về quá khứ.
* D. I wish we have: thì hiện tại, không dùng trong câu ước.
* Đáp án đúng: B. if only we had.
* Dịch từ vựng: figures (số liệu), complicated (phức tạp), work out (tính toán)

7. A: You look so tired.

B: Yes, I’m really sleepy today. I wish I _____ Bob to the airport late last night.

A. didn’t have to take B. weren’t taking.

C. hadn’t had to take D. didn’t take

* Phân tích:
* Người B mệt mỏi *hiện tại* vì một việc đã xảy ra *tối qua* (late last night).
* Người B hối tiếc vì đã *phải* đưa Bob ra sân bay tối qua. Đây là một ước muốn trái ngược với sự thật trong quá khứ (ước rằng đã không phải làm việc đó).
* Áp dụng công thức: S + wish(es) + S + V (quá khứ hoàn thành). Cụ thể ở đây là quá khứ hoàn thành của “have to” (phải làm gì đó).
* Lựa chọn đáp án:
* A. didn’t have to take: thì quá khứ đơn, dùng để ước cho hiện tại.
* B. weren’t taking: thì quá khứ tiếp diễn, không dùng cho ước hối tiếc.
* C. hadn’t had to take: thì quá khứ hoàn thành (hadn’t + V3 của have), phù hợp để diễn tả sự hối tiếc về một nghĩa vụ trong quá khứ.
* D. didn’t take: thì quá khứ đơn, dùng để ước cho hiện tại. Nếu chọn cái này sẽ có nghĩa là tôi ước tôi đã không đưa Bob đi, nhưng thực tế là họ đã đưa đi và bây giờ hối tiếc. “Hadn’t had to take” nhấn mạnh sự hối tiếc về nghĩa vụ.
* Đáp án đúng: C. hadn’t had to take
* Dịch từ vựng: sleepy (buồn ngủ)

8. A: It’s raining. I wish it _____

B: Me too. If only the sun _____ so that we could go swimming.

A. stopped/ shined

B. would stop/ were shining.

C. had stopped/ had shined

D. would stop/ would shine

* Phân tích:
* Phần 1: “It’s raining” (trời đang mưa ở hiện tại). Người A phàn nàn về việc trời mưa và muốn nó ngừng lại.
* Phần 2: “If only the sun _____” (mặt trời không chiếu sáng ở hiện tại). Người B mong muốn mặt trời đang chiếu sáng để có thể đi bơi.
* Áp dụng công thức:
* Đối với phàn nàn về hành động/hiện tượng ở hiện tại: S + wish(es) + S + would + V (nguyên mẫu). (I wish it would stop…)
* Đối với ước muốn về một sự thật/trạng thái ở hiện tại: S + wish(es) + S + V (quá khứ đơn) hoặc S + wish(es) + S + V (quá khứ tiếp diễn). (If only the sun were shining/shone…)
* Lựa chọn đáp án:
* A. stopped/ shined: “stopped” dùng cho ước về hiện tại, “shined” (hoặc “shone”) dùng cho ước về hiện tại. Có thể đúng nhưng B phổ biến hơn cho “would stop” khi phàn nàn về thời tiết.
* B. would stop/ were shining: “would stop” rất phù hợp để phàn nàn về việc mưa. “were shining” (quá khứ tiếp diễn) phù hợp để diễn tả ước muốn về một hành động đang diễn ra (mặt trời đang chiếu sáng) ở hiện tại.
* C. had stopped/ had shined: dùng cho ước về quá khứ, không phù hợp.
* D. would stop/ would shine: “would shine” ít tự nhiên hơn “were shining” hoặc “shone” khi nói về trạng thái chiếu sáng của mặt trời.
* Đáp án đúng: B. would stop/ were shining.
* Dịch từ vựng: Me too (Tôi cũng vậy)

9. A: Did you study for that test? .

B: No, but now I wish I _____ because I flunked it.

A. had studied B. studied

C. would study D. have studied

* Phân tích:
* Người B *đã không học* cho bài kiểm tra (hành động trong quá khứ) và đã *trượt* bài kiểm tra (hành động trong quá khứ).
* Người B bày tỏ sự hối tiếc về hành động của mình trong quá khứ (ước rằng đã học).
* Áp dụng công thức: S + wish(es) + S + V (quá khứ hoàn thành)
* Lựa chọn đáp án:
* A. had studied: thì quá khứ hoàn thành, phù hợp để diễn tả sự hối tiếc về một việc đã không xảy ra trong quá khứ.
* B. studied: thì quá khứ đơn, dùng để ước cho hiện tại.
* C. would study: dùng để phàn nàn hoặc mong muốn thay đổi hành vi.
* D. have studied: thì hiện tại hoàn thành, không dùng trong câu ước hối tiếc.
* Đáp án đúng: A. had studied
* Dịch từ vựng: flunked (trượt, thi trượt)

10. A: My feet are killing me! I wish I _____ more comfortable shoes.

B: Yeah, me too. I wish I _____ that we were going to have to walk this much.

A. had worn/ knew B. am wearing/ had known

C. were wearing/ would know D. wore/ had known

* Phân tích:
* Phần 1: “My feet are killing me!” (chân tôi đau nhức ở hiện tại). Người A đang không đi giày thoải mái *ở hiện tại*. Người A ước về một sự thật không có ở hiện tại (ước đang đi/đã đi giày thoải mái hơn).
* Phần 2: “I wish I _____ that we were going to have to walk this much.” Người B *không biết* trước đó (trong quá khứ) về quãng đường đi bộ dài. Người B hối tiếc về sự thiếu hiểu biết trong quá khứ của mình.
* Áp dụng công thức:
* Đối với ước muốn về hiện tại: S + wish(es) + S + V (quá khứ đơn) hoặc S + wish(es) + S + V (quá khứ tiếp diễn).
* Đối với ước muốn/hối tiếc về quá khứ: S + wish(es) + S + V (quá khứ hoàn thành).
* Lựa chọn đáp án:
* A. had worn/ knew: “had worn” là quá khứ hoàn thành (không đúng cho ước hiện tại); “knew” là quá khứ đơn (không đúng cho ước hối tiếc về quá khứ).
* B. am wearing/ had known: “am wearing” là hiện tại (không đúng cho ước); “had known” thì đúng.
* C. were wearing/ would know: “were wearing” thì đúng cho ước hiện tại; “would know” không đúng cho ước hối tiếc về quá khứ.
* D. wore/ had known: “wore” (quá khứ đơn của wear) phù hợp để diễn tả ước muốn về hiện tại. “had known” (quá khứ hoàn thành của know) phù hợp để diễn tả sự hối tiếc về sự thiếu hiểu biết trong quá khứ.
* Đáp án đúng: D. wore/ had known
* Dịch từ vựng: My feet are killing me! (Chân tôi đau nhức kinh khủng!), comfortable shoes (giày thoải mái), this much (nhiều như thế này)

III. Tổng kết và lời dặn dò:

Các em thấy đấy, khi nắm vững các công thức và phân tích kỹ ngữ cảnh của câu, việc giải quyết các bài tập “Wish” sẽ trở nên dễ dàng hơn rất nhiều. Hãy nhớ rằng, chìa khóa là xác định xem điều ước đó là cho hiện tại, quá khứ, hay là một lời phàn nàn/mong muốn thay đổi hành vi nhé!

Đừng quên thực hành thêm thật nhiều bài tập để củng cố kiến thức. Nếu có bất kỳ thắc mắc nào, đừng ngần ngại hỏi cô nhé! Cô tin các em sẽ làm chủ được chủ điểm ngữ pháp này!

Trả lời bởi: Giáo viên Chuyên Môn
▲ 2

\(1\). \(C\)

\(@\) Cấu trúc ước ở hiện tại:

\(-\) S + wish(es) + S + V2/ed – (Were) + adj/N

\(-\) ước không có thật \(->\) lùi thì “can”

\(2\). \(C\)

\(@\) Câu trúc câu ước loại \(3\) trái với quá khứ:

\(-\) S + wish(es) + S + had + V3/ed 

\(=>\) Diễn tả sự thật “Chúng đã bị lạc” \(=>\) Bởi vì chúng quên mang theo bản đồ

\(3\). \(A\)

\(@\) Câu ước ở hiện tại:

\(-\) S + wish(es) + S + V2/ed + …

\(T\)rans: Tôi ước tôi biết được câu trả lời đó.

\(4\). \(C\)

\(-\) Diễn tả \(1\) sự thật “Tôi bảo với mẹ bạn rằng là bạn đã nghỉ việc”

\(=>\) Dùng câu ước loại \(3\)

\(@\) Câu trúc câu ước loại \(3\) trái với quá khứ:

\(-\) S + wish(es) + S + had(not) + V3/ed 

\(5\). \(A\)

\(@\) Câu ước loại \(2\):

\(-\) S + wish(es) + S + would + V-inf

\(=>\) Diễn tả những điều ước sẽ không xảy ra ở hiện tại hoặc để phàn nàn về \(1\) sự việc xảy ra trong hiện tại,

\(6\). \(B\)

\(@\) Câu ước loại \(2\) diễn tả trái ngược với hiện tại (dạng If only)

\(-\) If only + (that) + S + V2/ed + …

\(T\)rans: Vâng, Tôi ước rằng mình có \(1\) cái máy tính cầm tay.

\(7\). \(C\)

\(@\) Câu trúc câu ước loại \(3\) trái với quá khứ:

\(-\) S + wish(es) + S + had + V3/ed 

\(8\). \(B\)

\(-\) Ở câu (A:) ta sử dụng câu ước loại \(2\)

\(-\) S + wish(es) + S + would + V-inf

\(=>\) Diễn tả những điều ước sẽ không xảy ra ở hiện tại hoặc để phàn nàn về \(1\) sự việc xảy ra trong hiện tại

\(-\) Ở câu (B) ta sử dụng câu ước ở hiện tại:

\(@\)  S + wish(es) +  S + V2/ed – (WERE)

\(9\). \(A\)

\(@\) Câu trúc câu ước loại \(3\) trái với quá khứ:

\(-\) S + wish(es) + S + had + V3/ed 

\(=>\) Diễn tả điều ước không có thật trong quá khứ

\(10\). \(D\)

\(-\) Ở vế (A:) diễn tả \(1\) sự thật ở hiện tại “My feet are killing me!” 

\(=>\) Dùng câu ước ở hiện tại

\(@\) Câu ước ở hiện tại:

\(-\) S + wish(es) + S + V2/ed + …

\(-\)Ở vế (B:) diễn tả \(1\) điều ước sẽ không có thực trong quá khứ “We were going to have to walk this much”

\(@\) Câu trúc câu ước loại \(3\) trái với quá khứ:

\(-\) S + wish(es) + S + had + V3/ed 

Trả lời bởi: Nguyễn Nhi

Viết một bình luận

WhatsApp
Facebook
Chat Zalo
Zalo
097.538.4646
Zalo
Giới thiệu Như Hảo