Hỗ trợ: xuất hoá đơn GTGT 8%.
Image 1

II. Put the correct preposition for the sentences below. ( giới từ on, in, at……

II. Put the correct preposition for the sentences below. ( giới từ on, in, at……

II. Put the correct preposition for the sentences below. ( giới từ on, in, at…… )
1. Most Vietnamese people place more emphasis _____ _____ their duties ____ __ their family than
their own desires.
2. _____ ___ home, he should show respect ____ ____ his parents, older brothers or sisters, and older
relatives.
3. ___ ___ some teenagers, when they rebel ___ ___ their parents, they act as rebels.
4. If you really want ____ ___ get to know ____ ___ their culture, you need ____ __ go there to record
their daily activities as well as festivals.
5. There are three ways ______ ____ which a man can acquire a good name: either ____ ___ heroic
deeds, ___ ____ intellectual achievements, or _____ _____ moral virtue.
6. If you volunteer _____ ____ present about that cultural aspect, you will get a present ____ ___ the
teacher.
7. Rich people who are not educated are often looked ___ __ upon ___ ___ other people.
8. He seems ___ ___ have particular respect and admiration ____ ____ learned people, and learning is
considered more valuable than wealth and material success.
9. There is an increase ____ __ the number ___ ___ Vietnamese women taking the roles ___ ___
leaders ____ ___ their organisations.
2
10. You need ___ ___ perfect yourself ___ order to look ____ __ a perfect life partner
Hỏi bởi: Mai Anh
2 câu trả lời

▲ 5
Chào các em học sinh yêu quý của cô!

Hôm nay, chúng ta sẽ cùng nhau ôn tập và củng cố kiến thức về một phần rất quan trọng trong tiếng Anh, đó là giới từ (prepositions). Giới từ tuy nhỏ bé nhưng lại có vai trò then chốt trong việc kết nối các thành phần của câu, tạo nên ý nghĩa chính xác. Đặc biệt, trong chương trình SGK mới của chúng ta, việc nắm vững các cụm giới từ cố định (collocations) là cực kỳ cần thiết.

Cô biết giới từ đôi khi có thể hơi “khó nhằn” vì có nhiều trường hợp phải học thuộc lòng. Nhưng đừng lo lắng, chúng ta sẽ cùng nhau phân tích từng câu một, tìm hiểu quy tắc và ghi nhớ các cụm từ quan trọng nhé!

Bây giờ, chúng ta hãy cùng giải bài tập này để xem chúng ta đã nắm vững kiến thức đến đâu.

Dưới đây là lời giải chi tiết cho từng câu:

1. Most Vietnamese people place more emphasis on their duties to their family than their own desires.

  • Giải thích bước 1: Từ “emphasis” (sự nhấn mạnh) thường đi với giới từ “on”. Cụm từ cố định là “place emphasis on something” (đặt sự nhấn mạnh vào cái gì).
  • Giải thích bước 2: Từ “duties” (nhiệm vụ, bổn phận) thường đi với giới từ “to” khi nói về trách nhiệm đối với ai đó/cái gì đó. Cụm từ “duties to someone/something” có nghĩa là “nhiệm vụ đối với ai đó/cái gì đó”.
  • Dịch nghĩa: Hầu hết người Việt Nam đặt nặng trách nhiệm đối với gia đình hơn là những mong muốn của bản thân họ.

2. At home, he should show respect for his parents, older brothers or sisters, and older relatives.

  • Giải thích bước 1: “At home” là một cụm giới từ chỉ địa điểm cố định, có nghĩa là “ở nhà”.
  • Giải thích bước 2: Động từ “show respect” (thể hiện sự tôn trọng) thường đi với giới từ “for” khi nói về việc tôn trọng ai đó/cái gì đó. Cụm từ cố định là “show respect for someone/something”.
  • Dịch nghĩa: nhà, cậu ấy nên thể hiện sự tôn trọng đối với cha mẹ, anh chị và những người thân lớn tuổi.

3. For some teenagers, when they rebel against their parents, they act as rebels.

  • Giải thích bước 1: Giới từ “for” ở đây được dùng để giới thiệu chủ thể, mang nghĩa “đối với” hoặc “riêng với”. “For some teenagers” = “Đối với một số thanh thiếu niên”.
  • Giải thích bước 2: Động từ “rebel” (nổi loạn, chống đối) thường đi với giới từ “against” để diễn tả việc chống đối lại ai/cái gì. Cụm động từ cố định là “rebel against someone/something”.
  • Dịch nghĩa: Đối với một số thanh thiếu niên, khi họ nổi loạn chống lại cha mẹ, họ hành xử như những kẻ nổi loạn.

4. If you really want to get to know about their culture, you need to go there to record their daily activities as well as festivals.

  • Giải thích bước 1: Động từ “want” (muốn) thường theo sau bởi động từ nguyên mẫu có “to” (to-V) để diễn tả ý muốn làm gì. Cấu trúc: “want to do something”.
  • Giải thích bước 2: Cụm từ “get to know” (bắt đầu làm quen, tìm hiểu) thường đi kèm với giới từ “about” khi nói về việc tìm hiểu một chủ đề, một nền văn hóa. “get to know about something” = “tìm hiểu về cái gì”.
  • Giải thích bước 3: Động từ “need” (cần) cũng thường theo sau bởi động từ nguyên mẫu có “to” (to-V) để diễn tả sự cần thiết phải làm gì. Cấu trúc: “need to do something”.
  • Dịch nghĩa: Nếu bạn thực sự muốn tìm hiểu về văn hóa của họ, bạn cần đến đó để ghi lại các hoạt động hàng ngày cũng như các lễ hội của họ.

5. There are three ways in which a man can acquire a good name: either by heroic deeds, by intellectual achievements, or by moral virtue.

  • Giải thích bước 1: Trong mệnh đề quan hệ, khi “ways” (cách thức) là từ được nhắc đến, giới từ thường dùng là “in” hoặc “by”. Ở đây, “in which” có nghĩa là “theo cách mà…”.
  • Giải thích bước 2, 3, 4: Giới từ “by” được dùng để chỉ phương tiện hoặc cách thức đạt được điều gì đó. “by heroic deeds” (bằng những hành động anh hùng), “by intellectual achievements” (bằng những thành tựu trí tuệ), “by moral virtue” (bằng đức hạnh).
  • Dịch nghĩa: Có ba cách một người đàn ông có thể tạo dựng được danh tiếng tốt: hoặc bằng những hành động anh hùng, hoặc bằng những thành tựu trí tuệ, hoặc bằng đức hạnh.

6. If you volunteer to present about that cultural aspect, you will get a present from the teacher.

  • Giải thích bước 1: Động từ “volunteer” (tình nguyện) thường theo sau bởi động từ nguyên mẫu có “to” (to-V) để diễn tả việc tình nguyện làm gì. Cấu trúc: “volunteer to do something”.
  • Giải thích bước 2: Giới từ “from” được dùng để chỉ nguồn gốc hoặc người gửi. “A present from the teacher” có nghĩa là “một món quà từ giáo viên”.
  • Dịch nghĩa: Nếu bạn tình nguyện thuyết trình về khía cạnh văn hóa đó, bạn sẽ nhận được một món quà từ giáo viên.

7. Rich people who are not educated are often looked down upon by other people.

  • Giải thích bước 1: “Look down upon someone” là một cụm động từ (phrasal verb) mang nghĩa “coi thường, khinh thường ai đó”. Cụm này luôn có “down” và “upon” (hoặc “on”).
  • Giải thích bước 2: Trong câu bị động, giới từ “by” được dùng để chỉ tác nhân gây ra hành động. “by other people” = “bởi những người khác”.
  • Dịch nghĩa: Những người giàu có nhưng không được giáo dục thường bị người khác coi thường.

8. He seems to have particular respect and admiration for learned people, and learning is considered more valuable than wealth and material success.

  • Giải thích bước 1: Động từ “seem” (có vẻ, dường như) thường theo sau bởi động từ nguyên mẫu có “to” (to-V). Cấu trúc: “seem to do something”.
  • Giải thích bước 2: Danh từ “respect” (sự tôn trọng) và “admiration” (sự ngưỡng mộ) thường đi với giới từ “for” khi nói về việc tôn trọng/ngưỡng mộ ai đó/cái gì đó. Cụm từ cố định là “respect for someone/something” và “admiration for someone/something”.
  • Dịch nghĩa: Anh ấy dường như có sự tôn trọng và ngưỡng mộ đặc biệt đối với những người có học thức, và việc học được coi trọng hơn của cải và thành công vật chất.

9. There is an increase in the number of Vietnamese women taking the roles as leaders in their organisations.

  • Giải thích bước 1: Danh từ “increase” (sự gia tăng) thường đi với giới từ “in” khi nói về sự gia tăng về số lượng/mức độ của cái gì đó. Cụm từ cố định là “an increase in something”.
  • Giải thích bước 2: Cụm từ “the number of” (số lượng của) là một cụm từ cố định.
  • Giải thích bước 3: Giới từ “as” được dùng để chỉ vai trò hoặc chức năng. “Take the roles as leaders” có nghĩa là “đảm nhận vai trò là những người lãnh đạo”.
  • Giải thích bước 4: Giới từ “in” được dùng để chỉ vị trí “trong” một tổ chức, công ty. “leaders in their organisations” = “những người lãnh đạo trong các tổ chức của họ”.
  • Dịch nghĩa: Có sự gia tăng về số lượng phụ nữ Việt Nam đảm nhận vai trò những người lãnh đạo trong các tổ chức của họ.

10. You need to perfect yourself in order to look for a perfect life partner.

  • Giải thích bước 1: Động từ “need” (cần) thường theo sau bởi động từ nguyên mẫu có “to” (to-V). Cấu trúc: “need to do something”.
  • Giải thích bước 2: “In order to” là một cụm giới từ chỉ mục đích cố định, có nghĩa là “để (làm gì)”.
  • Giải thích bước 3: “Look for” là một cụm động từ (phrasal verb) có nghĩa là “tìm kiếm”.
  • Dịch nghĩa: Bạn cần hoàn thiện bản thân để tìm kiếm một người bạn đời hoàn hảo.

Các em thấy đó, giới từ tuy nhỏ nhưng lại rất quan trọng phải không nào? Chìa khóa để làm tốt dạng bài này là:
1. Học thuộc các cụm giới từ cố định (collocations): Ví dụ: emphasis on, respect for, rebel against, in order to, look for, increase in, number of…
2. Nắm vững chức năng của từng giới từ: Chỉ thời gian, nơi chốn, phương tiện, mục đích, tác nhân…
3. Luyện tập thường xuyên: Làm nhiều bài tập sẽ giúp các em quen với cách dùng giới từ trong các ngữ cảnh khác nhau.

Nếu có bất kỳ thắc mắc nào, đừng ngần ngại hỏi cô nhé! Hãy tiếp tục cố gắng và chinh phục môn Tiếng Anh!

Trả lời bởi: Giáo viên Chuyên Môn
▲ 3

=>

1. on/to

2. At/to

3. For/against

4. to / about / to

5. in / by / by/by

6. to/from

7. down /to

8. to / from

9. in/of/as/in

10. to/in/for

Trả lời bởi: Yến Phạm

Viết một bình luận

WhatsApp
Facebook
Chat Zalo
Zalo
097.538.4646
Zalo
Giới thiệu Như Hảo