Hỗ trợ: xuất hoá đơn GTGT 8%.
Image 1

Choose the correct answer 1.When you rang, I ………….. my bike. A.cleand …

Choose the correct answer
1.When you rang, I ………….. my bike.
A.cleand …

Choose the correct answer
1.When you rang, I ………….. my bike.
A.cleand B.was cleaning C.used to clean D.clean
2.At my last basketball club, we……………
A.were training B.training C.train D.used to train
3.I really ………. the meal we had at your huose last Tuesday.
A.was liking B.liked C.like D.am liking
4.We …………. to the beach every day when we were on holiday.
A.went B.were going C.go D. used to going
5.I broke my leg when Tony and I …………. for the school sports day.
A.practised B.used to practise
C.were practising D.are practising
6.Leon never ………. about it, but he was once a world champion skier.
A.talks B.is talking C.was talking D.talk
7.I ……… like golf, but now I really like it.
A.don’t use to B.don’t used to
C.didn’t used to D.didn’t use to
8.Denise ………. at the stadium until she finds a better job.
A.works B.is working C.used to work D.was working
Hỏi bởi: Thiên Long
2 câu trả lời

▲ 6
Chào mừng các em học sinh yêu quý!

Cô rất vui được đồng hành cùng các em trong buổi học ngày hôm nay. Chúng ta sẽ cùng nhau giải quyết bài tập ngữ pháp về các thì trong tiếng Anh, một phần kiến thức rất quan trọng trong chương trình Tiếng Anh lớp 9. Các em hãy chú ý lắng nghe và đặt câu hỏi nếu có bất kỳ điều gì chưa rõ nhé!

Chúng ta sẽ đi từng câu một theo phương pháp phân tích đề bài, phân tích các lựa chọn và đưa ra lời giải thích chi tiết.

— Bắt đầu giải bài tập —

1. When you rang, I ………….. my bike.

A. cleand B. was cleaning C. used to clean D. clean

Phân tích đề bài:

  • Chúng ta có hai hành động trong câu: “you rang” (bạn gọi điện) và “I … my bike” (tôi dọn dẹp xe đạp của tôi).
  • Liên từ “When” (khi) ở đây thường dùng để nối một hành động ngắn, đột ngột (quá khứ đơn) chen vào một hành động đang diễn ra (quá khứ tiếp diễn).

Phân tích các lựa chọn:

  • A. cleand: Đây là một từ sai chính tả. “Clean” khi chia ở thì quá khứ đơn là “cleaned”. Hơn nữa, thì quá khứ đơn không diễn tả hành động đang diễn ra.
  • B. was cleaning: Đây là dạng của Thì quá khứ tiếp diễn (Past Continuous) (was/were + V-ing). Thì này dùng để diễn tả một hành động đang diễn ra tại một thời điểm cụ thể trong quá khứ hoặc một hành động đang diễn ra thì bị một hành động khác xen vào.
  • C. used to clean: Diễn tả một thói quen, một hành động thường xuyên trong quá khứ nhưng bây giờ không còn nữa. Không phù hợp với ngữ cảnh bị xen vào.
  • D. clean: Thì hiện tại đơn, không phù hợp với ngữ cảnh quá khứ.

Đáp án đúng và giải thích chi tiết:

Đáp án: B. was cleaning

Giải thích: Trong câu này, hành động “I was cleaning my bike” (tôi đang dọn dẹp xe đạp) là một hành động đang diễn ra dài hơn trong quá khứ thì bị hành động “you rang” (bạn gọi điện) là một hành động ngắn, đột ngột xen vào. Đây là cách dùng điển hình của thì Quá khứ tiếp diễn kết hợp với Quá khứ đơn.

Công thức: When + S + V(quá khứ đơn), S + was/were + V-ing.

2. At my last basketball club, we……………

A. were training B. training C. train D. used to train

Phân tích đề bài:

  • Cụm từ “At my last basketball club” cho biết hành động diễn ra trong quá khứ và ở một địa điểm cụ thể.
  • Câu này thiếu thông tin về một thời điểm cụ thể hay một sự kiện khác xảy ra để dùng quá khứ tiếp diễn. Nó có xu hướng nói về một thói quen, một hành động lặp lại trong quá khứ.

Phân tích các lựa chọn:

  • A. were training: Thì quá khứ tiếp diễn, thường dùng khi có một thời điểm cụ thể trong quá khứ hoặc một hành động khác xen vào. Ngữ cảnh này không rõ ràng để dùng thì này.
  • B. training: Đây là dạng V-ing, không thể đứng một mình làm vị ngữ của câu mà không có trợ động từ.
  • C. train: Thì hiện tại đơn, không phù hợp với ngữ cảnh quá khứ “At my last basketball club”.
  • D. used to train: Diễn tả một thói quen, một hành động thường xuyên diễn ra trong quá khứ nhưng bây giờ không còn nữa. Rất phù hợp với ngữ cảnh “At my last basketball club” (ở câu lạc bộ bóng rổ cũ của tôi).

Đáp án đúng và giải thích chi tiết:

Đáp án: D. used to train

Giải thích: Cụm từ “At my last basketball club” gợi ý một khoảng thời gian trong quá khứ mà người nói đã từng là thành viên của câu lạc bộ đó. Hành động “train” (tập luyện) ở đây là một thói quen hoặc hoạt động thường xuyên trong khoảng thời gian đó, nhưng có lẽ bây giờ không còn nữa. Do đó, cấu trúc used to + V (nguyên mẫu) là phù hợp nhất để diễn tả thói quen trong quá khứ.

Công thức: S + used to + V(nguyên mẫu): đã từng làm gì/có thói quen làm gì trong quá khứ.

3. I really ………. the meal we had at your house last Tuesday.

A. was liking B. liked C. like D. am liking

Phân tích đề bài:

  • Trạng ngữ “last Tuesday” (thứ Ba tuần trước) chỉ một thời điểm cụ thể trong quá khứ.
  • Động từ “like” (thích) là một động từ chỉ trạng thái (state verb), thường không được dùng ở thì tiếp diễn.

Phân tích các lựa chọn:

  • A. was liking: Thì quá khứ tiếp diễn. Không phù hợp vì “like” là state verb và hành động “thích” bữa ăn là một sự việc đã hoàn tất tại thời điểm đó.
  • B. liked: Thì Quá khứ đơn (Simple Past). Dùng để diễn tả một hành động hoặc sự việc đã xảy ra và kết thúc hoàn toàn tại một thời điểm cụ thể trong quá khứ. Rất phù hợp với “last Tuesday”.
  • C. like: Thì hiện tại đơn, không phù hợp với ngữ cảnh quá khứ.
  • D. am liking: Thì hiện tại tiếp diễn. Không phù hợp với ngữ cảnh quá khứ và cũng không phù hợp với “like” (state verb).

Đáp án đúng và giải thích chi tiết:

Đáp án: B. liked

Giải thích: “Last Tuesday” là một mốc thời gian rõ ràng trong quá khứ, cho thấy hành động “thích bữa ăn” đã xảy ra và kết thúc tại thời điểm đó. Động từ “like” là một state verb (động từ chỉ trạng thái, cảm xúc), nên hiếm khi được dùng ở thì tiếp diễn. Do đó, thì Quá khứ đơn là lựa chọn chính xác nhất.

Công thức: S + V(ed/cột 2) với trạng ngữ chỉ thời gian quá khứ xác định.

4. We …………. to the beach every day when we were on holiday.

A. went B. were going C. go D. used to going

Phân tích đề bài:

  • Cụm từ “every day” (mỗi ngày) chỉ sự lặp lại, một thói quen.
  • Mệnh đề “when we were on holiday” (khi chúng tôi đi nghỉ) đặt hành động này vào trong một khoảng thời gian cụ thể trong quá khứ.

Phân tích các lựa chọn:

  • A. went: Thì Quá khứ đơn. Có thể dùng để diễn tả thói quen hoặc hành động lặp đi lặp lại trong quá khứ khi có kèm theo các trạng từ tần suất (every day, always, often…).
  • B. were going: Thì quá khứ tiếp diễn. Không phù hợp để diễn tả thói quen lặp lại.
  • C. go: Thì hiện tại đơn, không phù hợp với ngữ cảnh quá khứ.
  • D. used to going: Đây là một cấu trúc sai ngữ pháp. Cấu trúc đúng phải là “used to + V (nguyên mẫu)”, tức là “used to go”.

Đáp án đúng và giải thích chi tiết:

Đáp án: A. went

Giải thích: Cụm từ “every day” và “when we were on holiday” cho thấy đây là một thói quen, một hành động lặp đi lặp lại trong một khoảng thời gian trong quá khứ. Thì Quá khứ đơn có thể dùng để diễn tả thói quen trong quá khứ, đặc biệt khi có các trạng từ chỉ tần suất đi kèm. Lựa chọn D sai ngữ pháp. Do đó, “went” là lựa chọn phù hợp nhất.

Công thức: S + V(ed/cột 2) với trạng ngữ tần suất trong ngữ cảnh quá khứ.

5. I broke my leg when Tony and I …………. for the school sports day.

A. practised B. used to practise

C. were practising D. are practising

Phân tích đề bài:

  • Chúng ta có hai hành động: “I broke my leg” (tôi bị gãy chân) và “Tony and I … for the school sports day” (Tony và tôi luyện tập cho ngày hội thể thao của trường).
  • Liên từ “when” (khi) ở đây thường dùng để nối một hành động ngắn, đột ngột (quá khứ đơn) chen vào một hành động đang diễn ra (quá khứ tiếp diễn).

Phân tích các lựa chọn:

  • A. practised: Thì quá khứ đơn, diễn tả hành động đã hoàn thành. Không phù hợp với ngữ cảnh hành động đang diễn ra.
  • B. used to practise: Diễn tả thói quen trong quá khứ. Không phù hợp với ngữ cảnh một hành động bị chen vào.
  • C. were practising: Đây là dạng của Thì quá khứ tiếp diễn (Past Continuous) (was/were + V-ing). Thì này dùng để diễn tả một hành động đang diễn ra thì bị một hành động khác xen vào.
  • D. are practising: Thì hiện tại tiếp diễn, không phù hợp với ngữ cảnh quá khứ.

Đáp án đúng và giải thích chi tiết:

Đáp án: C. were practising

Giải thích: Hành động “I broke my leg” (gãy chân) là một hành động ngắn, đột ngột, đã hoàn thành (thì Quá khứ đơn). Hành động “Tony and I were practising” (Tony và tôi đang luyện tập) là một hành động dài hơn, đang diễn ra thì bị sự kiện gãy chân xen vào. Đây là sự kết hợp điển hình của Quá khứ đơnQuá khứ tiếp diễn.

Công thức: S + V(quá khứ đơn) + when + S + was/were + V-ing.

6. Leon never ………. about it, but he was once a world champion skier.

A. talks B. is talking C. was talking D. talk

Phân tích đề bài:

  • Trạng từ “never” (không bao giờ) chỉ tần suất của một hành động.
  • Mệnh đề “but he was once a world champion skier” (nhưng anh ấy đã từng là một nhà vô địch trượt tuyết thế giới) là một sự thật trong quá khứ, đối lập với hành động ở vế trước. Hành động ở vế trước (không nói về điều đó) là một thói quen hoặc đặc điểm tính cách của Leon ở hiện tại.

Phân tích các lựa chọn:

  • A. talks: Thì Hiện tại đơn (Simple Present). Dùng để diễn tả thói quen, sự thật hiển nhiên hoặc hành động lặp đi lặp lại. Phù hợp với “never” để chỉ thói quen/tính cách hiện tại của Leon.
  • B. is talking: Thì hiện tại tiếp diễn, diễn tả hành động đang diễn ra ngay lúc nói. Không phù hợp với “never” để chỉ thói quen.
  • C. was talking: Thì quá khứ tiếp diễn, không phù hợp với ngữ cảnh hiện tại.
  • D. talk: Dạng nguyên mẫu của động từ. Sai ngữ pháp vì Leon là chủ ngữ số ít, ngôi thứ ba, nên động từ phải thêm “s” hoặc “es” ở thì hiện tại đơn.

Đáp án đúng và giải thích chi tiết:

Đáp án: A. talks

Giải thích: Từ “never” là dấu hiệu của thì Hiện tại đơn, diễn tả một thói quen, một sự thật hoặc một đặc điểm cố hữu của Leon ở hiện tại (anh ấy không bao giờ nói về việc mình từng là nhà vô địch). Chủ ngữ “Leon” là ngôi thứ ba số ít, nên động từ “talk” phải thêm “s” thành “talks”.

Công thức: S (số ít) + V(s/es) với trạng từ tần suất.

7. I ……… like golf, but now I really like it.

A. don’t use to B. don’t used to

C. didn’t used to D. didn’t use to

Phân tích đề bài:

  • Cụm từ “but now I really like it” (nhưng bây giờ tôi thực sự thích nó) chỉ sự tương phản với thói quen hoặc trạng thái trong quá khứ. Điều này gợi ý rằng trước đây người nói không thích golf.
  • Chúng ta cần một cấu trúc diễn tả thói quen/trạng thái không còn nữa trong quá khứ ở dạng phủ định.

Phân tích các lựa chọn:

  • A. don’t use to: Sai ngữ pháp. “Used to” là một cấu trúc đặc biệt, dạng phủ định không dùng trợ động từ “do/don’t” ở hiện tại.
  • B. don’t used to: Sai ngữ pháp hoàn toàn. “Used” ở đây không phải là động từ chính để chia “do”.
  • C. didn’t used to: Sai ngữ pháp. Khi dùng trợ động từ “did/didn’t”, động từ chính (use) phải trở về dạng nguyên mẫu, tức là “use”, không phải “used”.
  • D. didn’t use to: Đây là dạng phủ định đúng của cấu trúc used to + V(nguyên mẫu).

Đáp án đúng và giải thích chi tiết:

Đáp án: D. didn’t use to

Giải thích: Cấu trúc “used to + V(nguyên mẫu)” dùng để diễn tả một thói quen hoặc trạng thái đã từng xảy ra trong quá khứ nhưng bây giờ không còn nữa. Dạng phủ định của cấu trúc này là didn’t use to + V(nguyên mẫu). Câu này muốn nói “Tôi đã từng không thích golf, nhưng bây giờ tôi thực sự thích nó”.

Công thức: S + didn’t use to + V(nguyên mẫu): đã từng không làm gì/không có thói quen gì trong quá khứ.

8. Denise ………. at the stadium until she finds a better job.

A. works B. is working C. used to work D. was working

Phân tích đề bài:

  • Cụm từ “until she finds a better job” (cho đến khi cô ấy tìm được một công việc tốt hơn) chỉ ra rằng hành động hiện tại là tạm thời và sẽ thay đổi trong tương lai.

Phân tích các lựa chọn:

  • A. works: Thì hiện tại đơn, thường dùng cho hành động thường xuyên, thói quen, hoặc sự thật hiển nhiên, không phải tình huống tạm thời.
  • B. is working: Thì Hiện tại tiếp diễn (Present Continuous). Thường được dùng để diễn tả một hành động đang xảy ra tại thời điểm nói hoặc một hành động mang tính chất tạm thời, không ổn định trong khoảng thời gian hiện tại. Rất phù hợp với “until she finds a better job”.
  • C. used to work: Diễn tả thói quen trong quá khứ. Không phù hợp với ngữ cảnh hiện tại và tương lai.
  • D. was working: Thì quá khứ tiếp diễn, không phù hợp với ngữ cảnh hiện tại và tương lai.

Đáp án đúng và giải thích chi tiết:

Đáp án: B. is working

Giải thích: Mệnh đề “until she finds a better job” cho thấy hành động “làm việc ở sân vận động” chỉ là một tình huống tạm thời, không phải là công việc ổn định hay lâu dài của Denise. Thì Hiện tại tiếp diễn được dùng để diễn tả các hành động mang tính chất tạm thời, đang xảy ra xung quanh thời điểm hiện tại và có thể thay đổi trong tương lai gần.

Công thức: S + am/is/are + V-ing cho các hành động tạm thời.

Hy vọng qua phần giải thích chi tiết này, các em đã nắm vững hơn cách sử dụng các thì trong tiếng Anh, đặc biệt là các thì quá khứ và sự kết hợp của chúng. Hãy luôn nhớ rằng việc hiểu ngữ cảnh của câu là chìa khóa để chọn thì đúng nhé! Nếu có bất kỳ câu hỏi nào, đừng ngần ngại hỏi cô!

Chúc các em học tốt!

Trả lời bởi: Giáo viên Chuyên Môn
▲ 3

1. B (QKTD when QKĐ : hành động đang diễn ra thì hành động khác xen vào trong quá khứ)

2. D.công thức: used to V : đã từng

3. B .last Tuesday -> QKĐ

4. A .when we were on holiday -> QKĐ

5. C (QKĐ when QKTD : hành động đang diễn ra thì hành động khác xen vào trong quá khứ)

6. A never -> HTĐ

7. D used to V : đã từng/phủ định : didn’t use to V

8. B (HTTD: S is/am/are + V_ing) 

Trả lời bởi: quyencaoxuan

Viết một bình luận

WhatsApp
Facebook
Chat Zalo
Zalo
097.538.4646
Zalo
Giới thiệu Như Hảo