Choose the right words or phrases to fill in the blanks.
1- My brother is studyi…
1- My brother is studying hard ……………………. pass the exam.
A. for B. in order to C. so to D. so that
2- We have studied ………………. seven o’clock.
A. for B. at C. since D. to
3- He was born in England. English is his ……………………………
A. mother tongue B. first language
C. foreign language D. A and B are correct
4- It’s dangerous …………………….. in this river.
A. swim B. to swim C. swimming D. swam
5- It is the ……………………… as ours
A. same B. most C. much D. more
6- How long have you ………………….. her ?
A. know B. knowed C. known D. knew
7- My father used …………………. me to school.
A. took B. taking C. to take D. take
8- Would you mind ………………. the windows ?
A. to open B. opening C. open D. opened
9- The man ………………….. next to me was very nervous.
A. sits B. is sitting C. sitting D. sit
10- This is the first time I ………………… this film.
A. am seeing B. saw C. see D. have seen
Bài tập hôm nay của chúng ta là chọn từ hoặc cụm từ thích hợp để điền vào chỗ trống.
Chúng ta cùng bắt đầu với câu hỏi đầu tiên nào!
Câu 1: My brother is studying hard ……………………. pass the exam.
A. for
B. in order to
C. so to
D. so that
Bước 1: Cô giáo phân tích câu.
Câu này có nghĩa là “Anh trai tôi đang học rất chăm chỉ để vượt qua kỳ thi.”
Chúng ta cần một cụm từ để diễn tả mục đích.
Bước 2: Cô giáo xem xét các lựa chọn.
A. “for” thường đi với danh từ hoặc V-ing để chỉ mục đích. Ví dụ: “study for the exam”. Tuy nhiên, ở đây là một động từ nguyên thể “pass”.
B. “in order to” là một cấu trúc rất phổ biến để diễn tả mục đích, theo sau là động từ nguyên thể. Cấu trúc này hoàn toàn phù hợp với câu.
C. “so to” không phải là một cấu trúc ngữ pháp chuẩn trong Tiếng Anh.
D. “so that” thường đi với một mệnh đề (chủ ngữ + động từ) để chỉ mục đích. Ví dụ: “He studies hard so that he can pass the exam.” Ở đây, chúng ta chỉ có động từ nguyên thể “pass” nên “so that” không phù hợp.
Bước 3: Cô giáo chọn đáp án.
Dựa vào phân tích trên, đáp án B “in order to” là phù hợp nhất.
Đáp án đúng cho câu 1 là: B
Câu 2: We have studied ………………. seven o’clock.
A. for
B. at
C. since
D. to
Bước 1: Cô giáo phân tích câu.
Câu này có nghĩa là “Chúng tôi đã học từ lúc bảy giờ.”
Chúng ta cần điền một giới từ chỉ thời điểm bắt đầu của một hành động kéo dài đến hiện tại.
Bước 2: Cô giáo xem xét các lựa chọn.
A. “for” dùng để chỉ khoảng thời gian. Ví dụ: “for two hours”. Ở đây, “seven o’clock” là một điểm thời gian cụ thể chứ không phải khoảng thời gian.
B. “at” dùng để chỉ một thời điểm cụ thể. Ví dụ: “at 7 o’clock”. Tuy nhiên, cấu trúc “have studied at seven o’clock” không diễn tả đúng nghĩa hành động bắt đầu từ lúc đó và kéo dài.
C. “since” dùng để chỉ thời điểm bắt đầu của một hành động hoặc trạng thái kéo dài đến hiện tại, thường đi với thì Hiện tại hoàn thành (Present Perfect). Cấu trúc “have studied since seven o’clock” diễn tả đúng nghĩa hành động học bắt đầu từ 7 giờ và vẫn tiếp diễn hoặc vừa mới kết thúc.
D. “to” thường dùng để chỉ hướng đi hoặc trong cấu trúc “to infinitive”. Không phù hợp ở đây.
Bước 3: Cô giáo chọn đáp án.
Đáp án C “since” là phù hợp nhất với cấu trúc thì Hiện tại hoàn thành và diễn tả điểm bắt đầu của hành động.
Đáp án đúng cho câu 2 là: C
Câu 3: He was born in England. English is his ……………………………
A. mother tongue
B. first language
C. foreign language
D. A and B are correct
Bước 1: Cô giáo phân tích câu.
Câu này có nghĩa là “Anh ấy sinh ra ở Anh. Tiếng Anh là …………………………… của anh ấy.”
Chúng ta cần tìm từ/cụm từ mô tả ngôn ngữ mà một người học từ khi mới sinh ra hoặc ngôn ngữ chính của họ.
Bước 2: Cô giáo xem xét các lựa chọn.
A. “mother tongue” có nghĩa là tiếng mẹ đẻ, ngôn ngữ đầu tiên mà một người học được từ cha mẹ.
B. “first language” có nghĩa là ngôn ngữ đầu tiên, cũng giống như tiếng mẹ đẻ.
C. “foreign language” có nghĩa là ngoại ngữ, là ngôn ngữ thứ hai hoặc thứ ba mà một người học sau tiếng mẹ đẻ.
D. “A and B are correct” nghĩa là cả A và B đều đúng.
Bước 3: Cô giáo chọn đáp án.
Vì anh ấy sinh ra ở Anh, nên tiếng Anh là ngôn ngữ mà anh ấy học đầu tiên và là tiếng mẹ đẻ của anh ấy. Do đó, cả “mother tongue” và “first language” đều đúng.
Đáp án đúng cho câu 3 là: D
Câu 4: It’s dangerous …………………….. in this river.
A. swim
B. to swim
C. swimming
D. swam
Bước 1: Cô giáo phân tích câu.
Câu này có nghĩa là “Thật nguy hiểm khi bơi ở con sông này.”
Chúng ta cần một dạng động từ theo sau tính từ “dangerous”.
Bước 2: Cô giáo xem xét các lựa chọn.
A. “swim” là động từ nguyên thể, không đứng sau tính từ như vậy.
B. “to swim” là động từ nguyên thể có “to”. Cấu trúc “It’s + adjective + to + verb” dùng để nói về tính chất của hành động. Ví dụ: “It’s easy to learn English.” Cấu trúc này rất phù hợp.
C. “swimming” là động từ V-ing. Đôi khi V-ing có thể làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ, nhưng trong trường hợp này, “to swim” là cách diễn đạt tự nhiên và phổ biến hơn.
D. “swam” là dạng quá khứ của động từ “swim”. Không phù hợp.
Bước 3: Cô giáo chọn đáp án.
Đáp án B “to swim” là cấu trúc đúng và tự nhiên nhất.
Đáp án đúng cho câu 4 là: B
Câu 5: It is the ……………………… as ours
A. same
B. most
C. much
D. more
Bước 1: Cô giáo phân tích câu.
Câu này có nghĩa là “Nó giống như của chúng ta.”
Chúng ta cần một từ để diễn tả sự giống nhau.
Bước 2: Cô giáo xem xét các lựa chọn.
A. “same” có nghĩa là “giống nhau”. Cấu trúc “the same as” dùng để so sánh hai thứ giống nhau. Ví dụ: “My car is the same as yours.” Cấu trúc này rất phù hợp với câu đã cho.
B. “most” là dạng so sánh nhất của tính từ/trạng từ, thường đi với mạo từ “the”. Ví dụ: “the most beautiful”. Không phù hợp ở đây.
C. “much” là từ chỉ số lượng, không dùng để so sánh sự giống nhau theo cách này.
D. “more” là dạng so sánh hơn của tính từ/trạng từ. Ví dụ: “more beautiful”. Không phù hợp ở đây.
Bước 3: Cô giáo chọn đáp án.
Đáp án A “same” là từ duy nhất tạo thành cấu trúc “the same as” để diễn tả sự giống nhau.
Đáp án đúng cho câu 5 là: A
Câu 6: How long have you ………………….. her ?
A. know
B. knowed
C. known
D. knew
Bước 1: Cô giáo phân tích câu.
Câu này có nghĩa là “Bạn đã biết cô ấy bao lâu rồi?”
Câu này sử dụng thì Hiện tại hoàn thành (“have you…”). Trong thì Hiện tại hoàn thành, chúng ta cần sử dụng động từ ở dạng quá khứ phân từ (past participle).
Bước 2: Cô giáo xem xét các lựa chọn.
A. “know” là động từ nguyên thể.
B. “knowed” là một dạng sai của động từ “know”. Động từ “know” là động từ bất quy tắc.
C. “known” là dạng quá khứ phân từ (past participle) của động từ “know”. Đây là dạng cần thiết cho thì Hiện tại hoàn thành.
D. “knew” là dạng quá khứ đơn của động từ “know”.
Bước 3: Cô giáo chọn đáp án.
Vì câu ở thì Hiện tại hoàn thành, chúng ta cần dùng quá khứ phân từ của động từ “know”, đó là “known”.
Đáp án đúng cho câu 6 là: C
Câu 7: My father used …………………. me to school.
A. took
B. taking
C. to take
D. take
Bước 1: Cô giáo phân tích câu.
Câu này có nghĩa là “Bố tôi đã từng chở tôi đến trường.”
Cấu trúc “used to” diễn tả một thói quen hoặc hành động đã xảy ra trong quá khứ nhưng không còn xảy ra ở hiện tại.
Bước 2: Cô giáo xem xét các lựa chọn.
A. “took” là dạng quá khứ đơn.
B. “taking” là dạng V-ing.
C. “to take” là động từ nguyên thể có “to”. Cấu trúc “used to + verb (nguyên thể)” là cấu trúc diễn tả thói quen trong quá khứ.
D. “take” là động từ nguyên thể.
Bước 3: Cô giáo chọn đáp án.
Cấu trúc đúng là “used to + động từ nguyên thể”. Trong các lựa chọn, chỉ có “to take” là đáp án phù hợp.
Đáp án đúng cho câu 7 là: C
Câu 8: Would you mind ………………. the windows ?
A. to open
B. opening
C. open
D. opened
Bước 1: Cô giáo phân tích câu.
Câu này có nghĩa là “Bạn có phiền mở cửa sổ không?”
Đây là một lời đề nghị lịch sự. Cấu trúc “Would you mind…?” thường theo sau bởi V-ing.
Bước 2: Cô giáo xem xét các lựa chọn.
A. “to open” là động từ nguyên thể có “to”. Sau “Would you mind…?”, chúng ta không dùng cấu trúc này.
B. “opening” là động từ V-ing. Cấu trúc “Would you mind + V-ing” là cách diễn đạt đúng và lịch sự.
C. “open” là động từ nguyên thể.
D. “opened” là dạng quá khứ hoặc quá khứ phân từ.
Bước 3: Cô giáo chọn đáp án.
Đáp án B “opening” là dạng đúng theo cấu trúc “Would you mind + V-ing”.
Đáp án đúng cho câu 8 là: B
Câu 9: The man ………………….. next to me was very nervous.
A. sits
B. is sitting
C. sitting
D. sit
Bước 1: Cô giáo phân tích câu.
Câu này có nghĩa là “Người đàn ông đang ngồi cạnh tôi rất lo lắng.”
Chúng ta cần điền một dạng động từ để bổ nghĩa cho danh từ “man”. Có thể là một mệnh đề quan hệ rút gọn.
Bước 2: Cô giáo xem xét các lựa chọn.
A. “sits” là động từ chia ở ngôi thứ ba số ít, thì Hiện tại đơn. Nếu dùng ở đây, câu sẽ trở thành “The man sits next to me was very nervous.” không đúng ngữ pháp.
B. “is sitting” là động từ chia ở thì Hiện tại tiếp diễn. Nếu dùng ở đây, câu sẽ trở thành “The man is sitting next to me was very nervous.” cũng không đúng ngữ pháp.
C. “sitting” là dạng V-ing. Khi dùng V-ing để thay thế cho mệnh đề quan hệ (The man who is sitting next to me), chúng ta có thể rút gọn thành “The man sitting next to me”. Cấu trúc này hoàn toàn phù hợp.
D. “sit” là động từ nguyên thể.
Bước 3: Cô giáo chọn đáp án.
Đáp án C “sitting” là dạng rút gọn của mệnh đề quan hệ “who is sitting”, bổ nghĩa cho danh từ “man”.
Đáp án đúng cho câu 9 là: C
Câu 10: This is the first time I ………………… this film.
A. am seeing
B. saw
C. see
D. have seen
Bước 1: Cô giáo phân tích câu.
Câu này có nghĩa là “Đây là lần đầu tiên tôi xem bộ phim này.”
Cấu trúc “This is the first time + mệnh đề chia ở thì Hiện tại hoàn thành” dùng để diễn tả một trải nghiệm lần đầu tiên.
Bước 2: Cô giáo xem xét các lựa chọn.
A. “am seeing” là thì Hiện tại tiếp diễn. Không phù hợp với cấu trúc “the first time”.
B. “saw” là thì Quá khứ đơn.
C. “see” là thì Hiện tại đơn.
D. “have seen” là thì Hiện tại hoàn thành. Đây là dạng đúng theo cấu trúc “This is the first time + S + have/has + V3/ed”.
Bước 3: Cô giáo chọn đáp án.
Dựa vào cấu trúc “This is the first time…”, chúng ta cần sử dụng thì Hiện tại hoàn thành.
Đáp án đúng cho câu 10 là: D
Vậy là chúng ta đã cùng nhau hoàn thành 10 câu bài tập. Các em về nhà ôn lại các cấu trúc ngữ pháp này và làm thêm nhiều bài tập tương tự để ghi nhớ lâu hơn nhé! Cô chúc các em học tốt!
=>
1. B in order to V: để làm gì
2. C since + mốc thời gian (HTHT)
3. D mother tongue ~ first language: tiếng mẹ đẻ/ngôn ngữ đầu tiên
4. B it’s adj to V
5. A the same as: giống, giống như
6. C how long have/has S V3/ed?
7. C used to V: đã từng
8. B would you mind Ving: bạn có phiền?
9. C rút gọn mđqh dạng chủ động -> động từ chính ở dạng Ving
10. D this is the first time S have/has V3/ed (lần đầu tiên)
\(@@@@@\)
\(1. B\)
\(->\) in order to + V: để làm gì
\(2. B\)
\(->\) since + mốc thời gian: kể từ khi nào (HTHT)
\(3. A\)
\(->\) mother tongue: tiếng mẹ đẻ
\(4. B\)
\(->\) it + be + adj + to V: như thế nào khi làm gì
\(5. A\)
\(->\) the same as: giống như cái gì
\(6. B\)
\(->\) how long have/has + S + Ved/C3 + (O): ai đã làm gì bao lâu rồi
\(7. C\)
\(->\) used to + V: đã từng làm gì
\(8. B\)
\(->\) would you mind + V-ing: bạn có phiền khi làm gì
\(9. C\)
\(->\) Rút gọn mệnh đề qhe ở dạng chủ động
\(->\) Động từ chính là V-ing
\(10. D\)
\(->\) This is the first time + S + have/has + Ved/C3 + (O) + ….
( Lần đầu tiên khi ai đó làm gì)
\(@@@@@\)