Hỗ trợ: xuất hoá đơn GTGT 8%.
Móc khóa mica Tại Xưởng
2.100+ Đã đặt hàng

Móc Khóa Mica & Standee

In Anime, Logo Trường, Lớp Học
MUA 1 TẶNG 1 HÔM NAY
Free Thiết Kế Freeship từ 10c

Chuyển câu sử dụng các từ cho sẵn: 1,Although my friend doesn’t have enough mone…

Chuyển câu sử dụng các từ cho sẵn:
1,Although my friend doesn’t have enough mone…

Chuyển câu sử dụng các từ cho sẵn:
1,Although my friend doesn’t have enough money, wants to buy that new car(Despite)
2, Although there have been many changes in his life , he remains loyal to his working principles(Dispite)
3, She only accepted the job because of the high salary(Because of)
4, He was punished because of his bad behavior (Because)
5, Because of driving too fast, he a sevious accidend(Because)
Hỏi bởi: Ebe Dễ Thw
3 câu trả lời
▲ 9✔
Chào các em, hôm nay cô sẽ hướng dẫn các em bài tập về cách chuyển đổi cấu trúc câu với các từ cho sẵn. Đây là một dạng bài rất quan trọng, giúp các em linh hoạt hơn trong việc diễn đạt ý của mình. Chúng ta sẽ cùng nhau đi qua từng câu một nhé!

Câu 1:

Đề bài cho: Although my friend doesn’t have enough money, wants to buy that new car(Despite)

Phân tích:
Câu gốc sử dụng “Although” để nối hai mệnh đề, diễn tả sự nhượng bộ. Mệnh đề thứ nhất là “my friend doesn’t have enough money” (bạn của tôi không có đủ tiền), và mệnh đề thứ hai là “wants to buy that new car” (muốn mua chiếc xe mới đó). Từ khóa cho sẵn là “Despite”.

Công thức cần nhớ:
“Despite” có thể đi với danh từ hoặc cụm danh từ, hoặc V-ing.
Trong trường hợp này, chúng ta sẽ chuyển mệnh đề “my friend doesn’t have enough money” thành một cụm danh từ hoặc một cấu trúc phù hợp với “Despite”.

Các bước thực hiện:
Bước 1: Xác định ý nghĩa của mệnh đề sau “Although” là “bạn của tôi không có đủ tiền”.
Bước 2: Chuyển mệnh đề “my friend doesn’t have enough money” thành một danh từ hoặc cụm danh từ. Ta có thể dùng “lack of money” hoặc “not having enough money”. Tuy nhiên, để giữ nguyên ý nghĩa chủ thể là “bạn của tôi”, ta có thể dùng cấu trúc “Despite + O + V-ing” hoặc “Despite + (the fact that) + S + V”.
Bước 3: Xem xét lựa chọn nào phù hợp nhất với cấu trúc và ý nghĩa.
Nếu dùng “Despite + O + V-ing”: “Despite my friend’s lack of money, he wants to buy that new car.” (Cần có sở hữu cách “my friend’s” và danh từ “lack of money”)
Nếu dùng “Despite + (the fact that) + S + V”: “Despite the fact that my friend doesn’t have enough money, he wants to buy that new car.”
Tuy nhiên, cách phổ biến và ngắn gọn hơn là chuyển “doesn’t have enough money” thành một cụm danh từ hoặc động từ nguyên mẫu có “to” nếu chủ ngữ được ngầm hiểu.
Một cách khác là dùng “Despite + Noun Phrase”. Ta có thể biến đổi “doesn’t have enough money” thành “lack of money” hoặc “insufficient money”.

Xét lại câu gốc, chủ ngữ của hai mệnh đề là “my friend” và “he” (ngầm hiểu). Do đó, ta có thể dùng cấu trúc:
“Despite + tính từ sở hữu + danh từ” hoặc “Despite + Noun Phrase”.
Hoặc, “Despite + V-ing” nếu chủ ngữ của mệnh đề chính và mệnh đề phụ là giống nhau. Ở đây, chủ ngữ là “my friend” và “he” (ám chỉ bạn của tôi), nên có thể dùng.
Ta có thể biến đổi “my friend doesn’t have enough money” thành “my friend’s lack of money”.

Đáp án: Despite my friend’s lack of money, he wants to buy that new car.
Hoặc một cách khác phổ biến hơn:
Despite not having enough money, my friend wants to buy that new car.

Câu 2:

Đề bài cho: Although there have been many changes in his life , he remains loyal to his working principles(Dispite)

Phân tích:
Câu gốc sử dụng “Although” để nối hai mệnh đề: “there have been many changes in his life” (đã có nhiều thay đổi trong cuộc sống của anh ấy) và “he remains loyal to his working principles” (anh ấy vẫn trung thành với nguyên tắc làm việc của mình). Từ khóa cho sẵn là “Despite”.

Công thức cần nhớ:
Tương tự như câu 1, “Despite” có thể đi với danh từ, cụm danh từ hoặc V-ing.

Các bước thực hiện:
Bước 1: Xác định ý nghĩa của mệnh đề sau “Although” là “đã có nhiều thay đổi trong cuộc sống của anh ấy”.
Bước 2: Chuyển mệnh đề “there have been many changes in his life” thành một cụm danh từ hoặc V-ing.
Ta có thể dùng “Despite the many changes in his life,…”. Hoặc “Despite having many changes in his life,…”

Đáp án: Despite the many changes in his life, he remains loyal to his working principles.
Hoặc: Despite having many changes in his life, he remains loyal to his working principles.

Câu 3:

Đề bài cho: She only accepted the job because of the high salary(Because of)

Phân tích:
Câu gốc sử dụng “because of” để chỉ lý do khiến cô ấy chấp nhận công việc là “the high salary” (mức lương cao). Câu này đã sử dụng “because of” rồi, nên yêu cầu là giữ nguyên hoặc diễn đạt lại ý tương tự. Tuy nhiên, đề bài có thể muốn chuyển sang “Because”.

Giả sử đề bài yêu cầu chuyển sang “Because” để ta luyện tập.
Nếu đề bài thực sự muốn giữ nguyên “Because of”, thì câu đã đúng. Tuy nhiên, ta sẽ làm theo hướng chuyển đổi.

Nếu đề bài muốn chuyển sang “Because”:
Công thức cần nhớ:
“Because” đi với một mệnh đề đầy đủ (chủ ngữ + động từ).

Các bước thực hiện (nếu chuyển sang “Because”):
Bước 1: Xác định mệnh đề chính và mệnh đề phụ chỉ lý do. Mệnh đề chính là “She only accepted the job”. Mệnh đề phụ chỉ lý do là “because of the high salary”.
Bước 2: Chuyển cụm danh từ “the high salary” thành một mệnh đề có chủ ngữ và động từ. Ta có thể dùng “the salary was high” hoặc “she got a high salary”.
Bước 3: Nối hai mệnh đề bằng “because”.

Đáp án (nếu chuyển sang “Because”): She only accepted the job because the salary was high.
Hoặc: She only accepted the job because she got a high salary.

Lưu ý: Nếu đề bài CHỈ muốn giữ nguyên cấu trúc thì câu đã đúng. Tuy nhiên, với dạng bài này, thường là yêu cầu chuyển đổi cấu trúc.

Câu 4:

Đề bài cho: He was punished because of his bad behavior (Because)

Phân tích:
Câu gốc sử dụng “because of” để chỉ lý do anh ấy bị phạt là “his bad behavior” (hành vi xấu của anh ấy). Từ khóa cho sẵn là “Because”.

Công thức cần nhớ:
“Because” đi với một mệnh đề đầy đủ (chủ ngữ + động từ).

Các bước thực hiện:
Bước 1: Xác định mệnh đề chính và mệnh đề phụ chỉ lý do. Mệnh đề chính là “He was punished”. Mệnh đề phụ chỉ lý do là “because of his bad behavior”.
Bước 2: Chuyển cụm danh từ “his bad behavior” thành một mệnh đề có chủ ngữ và động từ. Ta có thể dùng “he behaved badly” hoặc “his behavior was bad”.
Bước 3: Nối hai mệnh đề bằng “because”.

Đáp án: He was punished because he behaved badly.
Hoặc: He was punished because his behavior was bad.

Câu 5:

Đề bài cho: Because of driving too fast, he a sevious accidend(Because)

Phân tích:
Câu gốc sử dụng “Because of” để chỉ lý do dẫn đến tai nạn là “driving too fast” (lái xe quá nhanh). Từ khóa cho sẵn là “Because”. Lưu ý, trong câu này có lỗi chính tả “sevious” (phải là serious) và “accidend” (phải là accident). Ta sẽ sửa lỗi chính tả trong đáp án.

Công thức cần nhớ:
“Because” đi với một mệnh đề đầy đủ (chủ ngữ + động từ).

Các bước thực hiện:
Bước 1: Xác định mệnh đề chính (chưa hoàn chỉnh) và mệnh đề phụ chỉ lý do. Mệnh đề phụ chỉ lý do là “Because of driving too fast”.
Bước 2: Chuyển cụm V-ing “driving too fast” thành một mệnh đề có chủ ngữ và động từ. Chủ ngữ ở đây là “he” (ngầm hiểu từ câu sau). Ta có thể dùng “he drove too fast”.
Bước 3: Hoàn chỉnh mệnh đề chính và nối hai mệnh đề bằng “because”. Mệnh đề chính cần một động từ, ví dụ “had”.

Đáp án: Because he drove too fast, he had a serious accident.
Hoặc: He had a serious accident because he drove too fast.

Chúc mừng các em đã hoàn thành bài tập! Hãy ôn tập kỹ các cấu trúc này để sử dụng thật thành thạo nhé. Nếu có bất kỳ câu hỏi nào, đừng ngần ngại hỏi cô.

Trả lời bởi: Giáo viên Chuyên Môn
▲ 1

\(1.\)Despite not having enough money, my friend wants to buy that new car.

\(2.\)Despite many changes in his life, he remains loyal to his working principles.

\(3.\)Because of the high salary, she only accepted the job.

– Because the salary was high, she only accepted the job.

\(4.\)Because he behaved badly, he was punished.

\(5.\)Because he drove too fast, he has a sevious accident.

\(@\)Form :

\(a)\) Although + S + V, S + V : Mặc dù…

\(=\)Despite/In spite of + N/Ving, S + V 

\(=\)Despite/In spite of + the fact that + S + V, S + V

\(\neq\) S + V, but + S + V \(=\)S + V. Nevertheless, S + V : ….Nhưng…

\(*\)Note : Nếu viết lại từ Although về Despite/In spite of mà có dạng There was/were/…thì ta lược bỏ there was/were/…

\(b)\) Because + S + V, S + V : Bởi vì…

\(=\)Because of \(=\)Owning to \(=\)Due to + N/Ving, S + V

Trả lời bởi:
▲ 1

\(1\). Despite the fact that my friend doesn’t have enough money, he/she wants to buy that new car.

\(2\). Despite the fact that there have been many changes in his life, he remains loyal to his working principles.

\(3\). Because of the high salary, she only accepted the job.

\(4\). Because he behaved badly, he was punished.

\(5\). Because he drove too fast, he had a serious accident.

_____________________________________________________________________

Although + S + V1, S + V2 (Mặc dù…)

Despite of the fact that + S + V1, S + V2 (Dù sự thật là…)

Because of + N, S + V (Vì…)

Because + S + V1, S + V2 (Vì…)

Trả lời bởi:

Viết một bình luận

Cam kết từ xưởng
Cam kết giải quyết 100% sự cố và có test màu, test mẫu
Test màu Test mẫu
Đơn hàng gặp vấn đề (tracking, hàng lỗi, in sai, thiếu sót)? Chúng tôi sẵn sàng hỗ trợ bạn!
Hỗ trợ qua Zalo ngay
Test màu
Kiểm tra màu trước khi in hàng loạt, tránh lệch so với thiết kế.
Test mẫu
Duyệt mẫu thực tế trước khi sản xuất số lượng lớn.
Đổi trả & hoàn tiền
Hàng lỗi hoặc in sai được xử lý theo chính sách rõ ràng.
Hỗ trợ tracking
Đơn chậm hoặc thiếu mã vận đơn, nhắn Zalo để được kiểm tra ngay.
WhatsApp
Facebook
Chat Zalo
Zalo
097.538.4646
Zalo
Giới Thiệu Xưởng In