Hỗ trợ: xuất hoá đơn GTGT 8%.
Image 1

Choose the sentence which has the closest meaning to the original one. 58.We sta…

Choose the sentence which has the closest meaning to the original one.
58.We sta…

Choose the sentence which has the closest meaning to the original one.
58.We stayed in that hotel despite the noise.
A. Despite the hotel is noisy, we stayed there.
B. We stayed in the noisy hotel and we liked it.
C. Although the hotel was noisy, we stayed there.
D. Because of the noise, we stayed in the hotel.
59. Young as he is, he has a big fortune.
A. Although he is young, he has a big fortune.
B. He has a big fortune because he is young.
C. e is not only young but also has a big fortune.
D. When he is young, he has a big fortune.
60. Despite the bad weather, people travel by air.
A. Even though the weather is bad, people travel by air.
B. Because the weather is bad, people travel by air.
C. In spite of people travel by air, the weather is bad.
D. Although the bad weather, people travel by air.
61. Although his leg was hurt, he managed to drive a car.
A. His leg was hurt. However, he managed to drive a car.
B. his leg was hurt. But he managed to drive a car.
C. Despite his hurt leg, he managed to drive a car.
D. In spite of the fact that his hurt leg, he managed to drive a car.
62. He was very tired but he kept on working.
A. Despite he was very tired, he kept on working.
B. In spite of he was very tired, he kept on working.
C. Though his tiredness, he kept on working.
D. Although he was very tired, he kept on working.
63. Although she was very old, she looked very grateful.
A. Despite she was very old, she looked very grateful.
B. Despite her old age, she looked very grateful.
C. In spite of very old, she looked very grateful.
D. In spite her being old, she looked very grateful.
Hỏi bởi:
3 câu trả lời

▲ 8
Chào các em học sinh yêu quý!
Cô rất vui được đồng hành cùng các em trong tiết học hôm nay để cùng nhau chinh phục các dạng bài tập về cách diễn đạt ý nghĩa tương đương trong tiếng Anh. Với bộ sách giáo khoa mới (Kết nối tri thức, Chân trời sáng tạo, Cánh diều), chúng ta sẽ cùng phân tích và đưa ra những lựa chọn chính xác nhất nhé!
Hôm nay, chúng ta sẽ tập trung vào các câu sử dụng các liên từ và cụm từ chỉ sự nhượng bộ như “despite”, “although”, “even though”, “in spite of”, “though”, “young as he is”, “however”, “but”. Mục tiêu của chúng ta là tìm ra câu có ý nghĩa gần nhất với câu gốc.

Chúng ta cùng bắt đầu nào!

Phần giải bài tập:

Câu 58: We stayed in that hotel despite the noise.
Bước 1: Phân tích câu gốc.
Câu gốc: “We stayed in that hotel despite the noise.”
Ý nghĩa: Chúng tôi đã ở lại khách sạn đó mặc dù có tiếng ồn.
Từ khóa: “despite” (mặc dù). “Despite” thường đi với danh từ hoặc cụm danh từ.

Bước 2: Phân tích các lựa chọn.
A. Despite the hotel is noisy, we stayed there. – Sai cấu trúc. “Despite” không đi trực tiếp với mệnh đề có động từ “is” và chủ ngữ “the hotel” như vậy. Nếu muốn dùng mệnh đề, ta thường dùng “although” hoặc “even though”.
B. We stayed in the noisy hotel and we liked it. – Sai ý nghĩa. Câu gốc chỉ nói về việc ở lại khách sạn mặc dù có tiếng ồn, không đề cập đến việc thích hay không thích.
C. Although the hotel was noisy, we stayed there. – Đúng. “Although” có thể đi với mệnh đề đầy đủ (chủ ngữ + động từ). “The hotel was noisy” là một mệnh đề. Ý nghĩa “mặc dù khách sạn ồn ào, chúng tôi vẫn ở lại” hoàn toàn tương đương với câu gốc.
D. Because of the noise, we stayed in the hotel. – Sai ý nghĩa. “Because of” chỉ nguyên nhân. Câu gốc diễn tả sự nhượng bộ, không phải nguyên nhân.

Bước 3: Chọn đáp án.
Đáp án đúng: C. Although the hotel was noisy, we stayed there.
Giải thích: “Although” được dùng để thay thế cho “despite” khi theo sau là một mệnh đề có đầy đủ chủ ngữ và động từ, giữ nguyên ý nghĩa nhượng bộ.

Câu 59: Young as he is, he has a big fortune.
Bước 1: Phân tích câu gốc.
Câu gốc: “Young as he is, he has a big fortune.”
Ý nghĩa: Dù còn trẻ, anh ấy có một gia tài lớn.
Cấu trúc: “Adj/Adv + as + Subject + Verb” là một cách diễn đạt tương đương với “Although/Though + Subject + Verb + Adj/Adv”.

Bước 2: Phân tích các lựa chọn.
A. Although he is young, he has a big fortune. – Đúng. Đây là cách diễn đạt trực tiếp và phổ biến nhất cho ý nghĩa của câu gốc.
B. He has a big fortune because he is young. – Sai ý nghĩa. “Because” chỉ nguyên nhân. Câu gốc không nói sự giàu có là do trẻ tuổi.
C. He is not only young but also has a big fortune. – Sai ý nghĩa. Cấu trúc “not only… but also” diễn tả hai điều cùng tồn tại hoặc bổ sung cho nhau, không mang ý nghĩa nhượng bộ.
D. When he is young, he has a big fortune. – Sai ý nghĩa. “When” chỉ thời điểm, không diễn tả sự tương phản hay nhượng bộ.

Bước 3: Chọn đáp án.
Đáp án đúng: A. Although he is young, he has a big fortune.
Giải thích: Cấu trúc “Adj + as + S + V” tương đương với “Although/Though + S + V + Adj”.

Câu 60: Despite the bad weather, people travel by air.
Bước 1: Phân tích câu gốc.
Câu gốc: “Despite the bad weather, people travel by air.”
Ý nghĩa: Mặc dù thời tiết xấu, mọi người vẫn đi lại bằng đường hàng không.
Từ khóa: “Despite” (mặc dù) + danh từ/cụm danh từ.

Bước 2: Phân tích các lựa chọn.
A. Even though the weather is bad, people travel by air. – Đúng. “Even though” cũng mang ý nghĩa nhượng bộ và đi với mệnh đề. “The weather is bad” là một mệnh đề.
B. Because the weather is bad, people travel by air. – Sai ý nghĩa. “Because” chỉ nguyên nhân.
C. In spite of people travel by air, the weather is bad. – Sai cấu trúc và ý nghĩa. “In spite of” + danh từ/cụm danh từ hoặc V-ing. Cách sắp xếp câu cũng sai.
D. Although the bad weather, people travel by air. – Sai cấu trúc. “Although” cần đi với mệnh đề đầy đủ.

Bước 3: Chọn đáp án.
Đáp án đúng: A. Even though the weather is bad, people travel by air.
Giải thích: “Even though” là một liên từ tương đương với “although”, có thể đi với mệnh đề đầy đủ, diễn tả sự nhượng bộ.

Câu 61: Although his leg was hurt, he managed to drive a car.
Bước 1: Phân tích câu gốc.
Câu gốc: “Although his leg was hurt, he managed to drive a car.”
Ý nghĩa: Mặc dù chân anh ấy bị đau, anh ấy vẫn xoay sở để lái xe.
Từ khóa: “Although” (mặc dù) + mệnh đề.

Bước 2: Phân tích các lựa chọn.
A. His leg was hurt. However, he managed to drive a car. – Đúng. “However” là trạng từ liên kết, dùng để nối hai mệnh đề độc lập và diễn tả sự tương phản, giữ nguyên ý nghĩa nhượng bộ.
B. His leg was hurt. But he managed to drive a car. – Đúng. “But” là liên từ, dùng để nối hai mệnh đề độc lập và diễn tả sự tương phản, giữ nguyên ý nghĩa nhượng bộ.
C. Despite his hurt leg, he managed to drive a car. – Đúng. “Despite” đi với cụm danh từ “his hurt leg” và giữ nguyên ý nghĩa nhượng bộ.
D. In spite of the fact that his hurt leg, he managed to drive a car. – Sai cấu trúc. “In spite of the fact that” phải đi với một mệnh đề đầy đủ, không phải cụm danh từ “his hurt leg”.

Bước 3: Chọn đáp án.
Trong trường hợp này, có nhiều hơn một đáp án có ý nghĩa tương đương. Tuy nhiên, nếu đề bài yêu cầu chọn đáp án có ý nghĩa “gần nhất”, chúng ta cần xem xét cách diễn đạt. Cả A, B, C đều rất tốt. Tuy nhiên, trong ngữ cảnh của bài tập trắc nghiệm, thường sẽ có một đáp án được xem là “chuẩn” nhất. Đáp án C sử dụng cấu trúc “Despite + noun phrase” rất sát với ý nghĩa câu gốc “Although + clause”. Đáp án A và B dùng hai câu riêng biệt nối với nhau, cũng đúng. Tuy nhiên, ta hãy xem xét lại yêu cầu của đề bài. Nếu đề bài yêu cầu chọn “the sentence”, thì A, B, C đều là câu đơn hoặc câu ghép, còn D là một cách diễn đạt sai. Ta chọn đáp án C vì cấu trúc trực tiếp thay thế cho “although clause” là “despite noun phrase”.
Đáp án đúng (thường được chấp nhận trong các bài kiểm tra tương tự): C. Despite his hurt leg, he managed to drive a car.
Giải thích: “Despite” đi với cụm danh từ “his hurt leg” để thay thế cho mệnh đề “Although his leg was hurt”, giữ nguyên ý nghĩa nhượng bộ.
Lưu ý: Trong một số trường hợp, cả A, B, C đều có thể được coi là đúng. Tuy nhiên, C là cách thay thế trực tiếp và gọn gàng nhất cho cấu trúc câu gốc.

Câu 62: He was very tired but he kept on working.
Bước 1: Phân tích câu gốc.
Câu gốc: “He was very tired but he kept on working.”
Ý nghĩa: Anh ấy rất mệt nhưng anh ấy vẫn tiếp tục làm việc.
Từ khóa: “but” (nhưng) – liên từ chỉ sự đối lập.

Bước 2: Phân tích các lựa chọn.
A. Despite he was very tired, he kept on working. – Sai cấu trúc. “Despite” không đi trực tiếp với mệnh đề có chủ ngữ và động từ như vậy.
B. In spite of he was very tired, he kept on working. – Sai cấu trúc. “In spite of” không đi trực tiếp với mệnh đề có chủ ngữ và động từ như vậy.
C. Though his tiredness, he kept on working. – Đúng. “Though” có thể dùng như “although” hoặc “despite”. Ở đây, “though” đi với danh từ “his tiredness” tương đương với “despite his tiredness” hoặc “although he was tired”.
D. Although he was very tired, he kept on working. – Đúng. “Although” đi với mệnh đề và giữ nguyên ý nghĩa nhượng bộ, tương đương với cách dùng “but”.

Bước 3: Chọn đáp án.
Trong trường hợp này, cả C và D đều đúng về mặt ý nghĩa và ngữ pháp. Tuy nhiên, C sử dụng danh từ “tiredness” để thay thế cho mệnh đề “he was very tired”, trong khi D sử dụng mệnh đề “Although he was very tired” trực tiếp thay thế cho cấu trúc dùng “but”. Cả hai đều là cách diễn đạt rất tốt. Nếu phải chọn một đáp án, D thường được xem là cách thay thế trực tiếp và phổ biến nhất cho cấu trúc “S + V + but + S + V”.
Đáp án đúng (thường được chấp nhận): D. Although he was very tired, he kept on working.
Giải thích: “Although” đi với mệnh đề đầy đủ để diễn tả sự nhượng bộ, tương đương với cách dùng của liên từ “but”.
Lưu ý: Đáp án C cũng đúng về ý nghĩa, nhưng D là cách chuyển đổi cấu trúc trực tiếp và phổ biến hơn khi thay thế “but clause” bằng “although clause”.

Câu 63: Although she was very old, she looked very grateful.
Bước 1: Phân tích câu gốc.
Câu gốc: “Although she was very old, she looked very grateful.”
Ý nghĩa: Mặc dù bà ấy rất già, bà ấy trông rất biết ơn.
Từ khóa: “Although” (mặc dù) + mệnh đề.

Bước 2: Phân tích các lựa chọn.
A. Despite she was very old, she looked very grateful. – Sai cấu trúc. “Despite” không đi trực tiếp với mệnh đề có chủ ngữ và động từ.
B. Despite her old age, she looked very grateful. – Đúng. “Despite” đi với cụm danh từ “her old age” để diễn tả sự nhượng bộ, tương đương với “although she was very old”.
C. In spite of very old, she looked very grateful. – Sai cấu trúc. “In spite of” cần đi với danh từ/cụm danh từ hoặc V-ing. “very old” là tính từ.
D. In spite her being old, she looked very grateful. – Sai cấu trúc. “In spite of” cần đi với mệnh đề hoặc danh từ/cụm danh từ. “her being old” là một cấu trúc đúng, nhưng “in spite” (không có “of”) thì không đúng.

Bước 3: Chọn đáp án.
Đáp án đúng: B. Despite her old age, she looked very grateful.
Giải thích: Cấu trúc “Despite + noun phrase” (here: “her old age”) là cách thay thế phổ biến và chính xác cho cấu trúc “Although + clause” (here: “Although she was very old”) khi diễn tả ý nghĩa nhượng bộ.

Cô hy vọng với những phân tích chi tiết trên, các em đã hiểu rõ hơn về cách sử dụng các từ và cụm từ chỉ sự nhượng bộ. Hãy luyện tập thật nhiều để làm chủ kiến thức này nhé! Hẹn gặp lại các em trong bài học tiếp theo!

Trả lời bởi: Giáo viên Chuyên Môn
▲ 2

58 . C ( Đúng cấu trúc)

59 .  A ( Đúng cấu trúc )

60 . A ( Đúng cấu trúc )

61 . C ( Đúng cấu trúc )

62 . D ( Đúng cấu trúc )

63 . B ( Đúng cấu trúc )

^^ Chúc bạn học tốt

Trả lời bởi:
▲ 1

Choose the sentence which has the closest meaning to the original one.

58. C 

59. A 

60. A 

61. C 

62. D 

63. B 

Chúc bạn học tốt !!!

Trả lời bởi:

Viết một bình luận

WhatsApp
Facebook
Chat Zalo
Zalo
097.538.4646
Zalo
Giới thiệu Như Hảo