Hỗ trợ: xuất hoá đơn GTGT 8%.
Image 1

Choose the suitable words to complete the following passage. (1.0 point) Letter …

Choose the suitable words to complete the following passage. (1.0 point) Letter …

Choose the suitable words to complete the following passage. (1.0 point) Letter to the editor
The Prime Minister’s comments yesterday on education spending (1)………….
the point, as the secondary education system also needs a major overhaul. Firstly, the system only views the weakest learners as having special needs. The brightest and most conscientious students are not encouraged to develop to their full (2)…………. Secondly, there’s too much testing and not enough learning. My fifteen-year-old daughter, for example, has just spent the last month or so (3)…………. for exams. These aren’t even real, important exams, as her GCSEs will be next year. They’re just (4)…………. exams. Is the work she’s been doing really going to make her more knowledgeable about her subjects, or will she forget it all tomorrow? I suspect the (5)………….    
Thirdly, the standard (6)…………. doesn’t give students any tuition in developing practical work-related, (7)…………. and social skills, or in skills necessary for higher education. How many students entering university have the first idea what the difference is between (8)…………. someone else’s work and (9)…………. good use of someone else’s ideas? Shouldn’t they have been taught this at school? How many of them are really able to go about (10)………….  – a skill that’s essential at university because there are no teachers to tell you what to do – in an efficient way? Indeed, how many students graduate from university totally unable to spell even simple English words correctly? The system is letting our children down.
A. lose B. escape     C. miss   D. fail
A. capacity B. ability   C. achievement D. potential
A. cramming B. lecturing   C. reading   D. practising
A. false B. mock     C. fake   D. artificial
A. latter B. frontier     C. later   D. second
A. timetable B. lecture            C. seminar         D. curriculum
A. life B. alive     C. living   D. live
A. writing   B. going over C. plagiarising D. repeating
A. taking   B. making   C. having   D. creating
A. reviewing B. revision   C. distance learning D. self-study
Hỏi bởi: annhilenguyen
2 câu trả lời

▲ 6
Xin chào các em học sinh thân mến! Cô là giáo viên Tiếng Anh của các em đây. Hôm nay, chúng ta sẽ cùng nhau chinh phục một bài tập điền từ rất thú vị, nằm trong chương trình Tiếng Anh lớp 9. Dù các em theo bộ sách Kết nối tri thức, Chân trời sáng tạo hay Cánh diều, thì dạng bài này đều rất quen thuộc và quan trọng. Chúng ta sẽ cùng phân tích từng bước để tìm ra đáp án chính xác nhất nhé!

Bài tập của chúng ta là chọn từ thích hợp để hoàn thành đoạn văn sau.

Lời giải chi tiết từng bước:

Bước 1: Đọc lướt toàn bộ đoạn văn để nắm ý chính.
Trước hết, chúng ta cần đọc nhanh qua toàn bộ đoạn văn để hiểu nội dung bao quát. Đoạn văn này là một lá thư gửi tòa soạn, bày tỏ quan điểm về hệ thống giáo dục trung học, chỉ ra những điểm cần cải thiện.

Bước 2: Phân tích từng câu và từng chỗ trống.

* Chỗ trống (1): “The Prime Minister’s comments yesterday on education spending (1)…………. the point, as the secondary education system also needs a major overhaul.”
Chúng ta cần một động từ để diễn tả việc những nhận xét về chi tiêu giáo dục “đã… điểm”. Các lựa chọn là: lose, escape, miss, fail.
Xét về ngữ cảnh, “miss the point” là một thành ngữ có nghĩa là “không hiểu đúng vấn đề”, “lạc đề”. Các lựa chọn khác không phù hợp về nghĩa trong trường hợp này.
Vậy, đáp án cho (1) là C. miss.

* Chỗ trống (2): “Firstly, the system only views the weakest learners as having special needs. The brightest and most conscientious students are not encouraged to develop to their full (2)…………. ”
Câu này nói rằng những học sinh giỏi nhất không được khuyến khích phát triển hết… của họ. Các lựa chọn: capacity, ability, achievement, potential.
“Potential” (tiềm năng) là từ phù hợp nhất để diễn tả khả năng phát triển đầy đủ của một người. “Capacity” và “ability” gần nghĩa nhưng “potential” bao hàm hơn trong ngữ cảnh này, nhấn mạnh vào khả năng chưa được khai thác. “Achievement” là kết quả đạt được, không phải khả năng phát triển.
Vậy, đáp án cho (2) là D. potential.

* Chỗ trống (3): “My fifteen-year-old daughter, for example, has just spent the last month or so (3)…………. for exams.”
Đoạn này nói về việc con gái 15 tuổi của người viết đã dành một tháng để… cho các kỳ thi. Các lựa chọn: cramming, lecturing, reading, practising.
“Cramming for exams” là một cụm từ rất phổ biến, có nghĩa là “học nhồi nhét cho kỳ thi”. “Practising for exams” cũng có thể dùng, nhưng “cramming” nhấn mạnh hơn vào cường độ và tính chất vội vã, không sâu sắc của việc ôn thi, phù hợp với ý phê bình của đoạn văn sau đó. “Lecturing” và “reading” không hợp với việc chuẩn bị cho thi cử theo cách này.
Vậy, đáp án cho (3) là A. cramming.

* Chỗ trống (4): “These aren’t even real, important exams, as her GCSEs will be next year. They’re just (4)…………. exams.”
Câu này phân biệt các kỳ thi hiện tại với kỳ thi GCSE quan trọng vào năm sau. Chúng chỉ là các kỳ thi gì đó. Các lựa chọn: false, mock, fake, artificial.
“Mock exams” là các kỳ thi thử, thi giả, được tổ chức để luyện tập trước kỳ thi thật. Đây là thuật ngữ chuẩn trong hệ thống giáo dục. “False”, “fake”, “artificial” tuy có nghĩa tương tự nhưng “mock” là từ chuyên dụng nhất cho ngữ cảnh này.
Vậy, đáp án cho (4) là B. mock.

* Chỗ trống (5): “Is the work she’s been doing really going to make her more knowledgeable about her subjects, or will she forget it all tomorrow? I suspect the (5)…………. ”
Người viết đang nghi ngờ về hiệu quả của việc học nhồi nhét. Cô ấy đang ám chỉ điều gì đó sẽ xảy ra tiếp theo. Các lựa chọn: latter, frontier, later, second.
Cụm từ “I suspect the latter” (Tôi nghi ngờ điều sau) thường được dùng để ám chỉ vế sau của một sự lựa chọn hoặc giả định vừa được nêu ra. Trong trường hợp này, “latter” ám chỉ việc “sẽ quên hết vào ngày mai”.
Vậy, đáp án cho (5) là A. latter.

* Chỗ trống (6): “Thirdly, the standard (6)…………. doesn’t give students any tuition in developing practical work-related, (7)…………. and social skills…”
Đoạn văn đang nói về “cái gì đó” tiêu chuẩn không cung cấp kiến thức về kỹ năng. Các lựa chọn: timetable, lecture, seminar, curriculum.
“Curriculum” (chương trình giảng dạy) là thứ xác định nội dung và các kỹ năng được dạy trong trường học. “Timetable” là lịch học. “Lecture” và “seminar” là các hình thức học. Ngữ cảnh này nói về cái gì đó bao quát hơn, đó là chương trình học.
Vậy, đáp án cho (6) là D. curriculum.

* Chỗ trống (7): “…developing practical work-related, (7)…………. and social skills…”
Câu này liệt kê các loại kỹ năng cần phát triển. Chúng ta có “practical work-related” (liên quan đến công việc thực tế), “social skills” (kỹ năng xã hội), và một loại kỹ năng còn thiếu. Các lựa chọn: life, alive, living, live.
“Life skills” là một thuật ngữ chỉ các kỹ năng cần thiết để đối phó với những thử thách của cuộc sống hàng ngày. Nó hoàn toàn phù hợp để đi cùng với “work-related” và “social skills”.
Vậy, đáp án cho (7) là A. life.

* Chỗ trống (8): “How many students entering university have the first idea what the difference is between (8)…………. someone else’s work and (9)…………. good use of someone else’s ideas?”
Câu này hỏi về sự khác biệt giữa việc… tác phẩm của người khác và việc… ý tưởng của người khác. Chúng ta cần động từ.
Đối với (8), khi nói về “someone else’s work”, hành động tiêu cực thường là “plagiarising” (đạo văn).
Vậy, đáp án cho (8) là C. plagiarising.

* Chỗ trống (9): “…and (9)…………. good use of someone else’s ideas?”
Sau khi có hành động tiêu cực ở (8), chỗ này nên là hành động tích cực. Sử dụng ý tưởng của người khác một cách khéo léo, có đạo đức. Các lựa chọn: taking, making, having, creating.
“Making good use of” là một thành ngữ phổ biến có nghĩa là “sử dụng hiệu quả”. Nó hoàn toàn phù hợp để chỉ việc tận dụng ý tưởng của người khác một cách tích cực.
Vậy, đáp án cho (9) là B. making.

* Chỗ trống (10): “Indeed, how many students graduate from university totally unable to spell even simple English words correctly? The system is letting our children down.”
Câu này trước đó đã nói về việc “không có giáo viên chỉ cho bạn phải làm gì”, ám chỉ việc tự mình thực hiện công việc. Các lựa chọn: reviewing, revision, distance learning, self-study.
“Self-study” (tự học) là kỹ năng mà sinh viên đại học cần có, đặc biệt khi không có sự chỉ dẫn trực tiếp từ giáo viên. Các lựa chọn khác không phù hợp với ngữ cảnh này.
Vậy, đáp án cho (10) là D. self-study.

Bước 3: Kiểm tra lại toàn bộ đoạn văn với các đáp án đã chọn.
Đọc lại đoạn văn với các từ đã điền để đảm bảo tính mạch lạc và hợp lý về nghĩa.

“The Prime Minister’s comments yesterday on education spending (1) miss the point, as the secondary education system also needs a major overhaul. Firstly, the system only views the weakest learners as having special needs. The brightest and most conscientious students are not encouraged to develop to their full (2) potential. Secondly, there’s too much testing and not enough learning. My fifteen-year-old daughter, for example, has just spent the last month or so (3) cramming for exams. These aren’t even real, important exams, as her GCSEs will be next year. They’re just (4) mock exams. Is the work she’s been doing really going to make her more knowledgeable about her subjects, or will she forget it all tomorrow? I suspect the (5) latter.
Thirdly, the standard (6) curriculum doesn’t give students any tuition in developing practical work-related, (7) life and social skills, or in skills necessary for higher education. How many students entering university have the first idea what the difference is between (8) plagiarising someone else’s work and (9) making good use of someone else’s ideas? Shouldn’t they have been taught this at school? How many of them are really able to go about (10) self-study – a skill that’s essential at university because there are no teachers to tell you what to do – in an efficient way? Indeed, how many students graduate from university totally unable to spell even simple English words correctly? The system is letting our children down.”

Đoạn văn sau khi điền từ trở nên hoàn chỉnh và logic.

Chúc mừng các em đã hoàn thành bài tập này! Hãy nhớ rằng, để làm tốt dạng bài điền từ, việc đọc hiểu rộng, vốn từ vựng phong phú và kiến thức về các thành ngữ, cụm từ cố định là vô cùng quan trọng. Các em hãy tiếp tục ôn luyện nhé!

Trả lời bởi: Giáo viên Chuyên Môn
▲ 4

\(1)\)
\(→\) C. miss
Giải thích: “miss the point” là cụm từ cố định, nghĩa là không hiểu đúng vấn đề chính. Các lựa chọn khác không phù hợp về mặt ngữ nghĩa.

\(2)\)
\(→ \)D. potential
Giải thích: “develop to their full potential” là cụm phổ biến, nghĩa là phát triển hết tiềm năng. “Capacity” hay “ability” không đi với “develop to their full…” một cách tự nhiên bằng “potential”.

\(3)\)
\(→\) A. cramming
Giải thích: “Cramming for exams” nghĩa là học nhồi nhét cho kỳ thi, phù hợp với ngữ cảnh học gấp trong thời gian ngắn.

\(4)\)
\(→\) B. mock
Giải thích: “mock exams” là kỳ thi thử, tức là không phải thi chính thức, rất hợp lý trong ngữ cảnh.

\(5)\)
\(→\) A. latter
Giải thích: Trong câu “will she forget it all tomorrow? I suspect the (5) …”, tức là tác giả cho rằng ý sau (“sẽ quên hết”) đúng. “Latter” chỉ ý được nhắc sau trong hai lựa chọn.

\(6)\)
\(→\) D. curriculum
Giải thích: “standard curriculum” là chương trình học chuẩn, liên quan trực tiếp đến việc dạy học trong trường.

\(7)\)
\(→\) C. living.

Giải thích: Trong ngữ cảnh này, từ “living” được sử dụng để chỉ khả năng hoặc tiềm năng phát triển của học sinh.

\(8)\)
\(→\) C. plagiarising
Giải thích: Câu hỏi nói về “phân biệt việc đạo văn và việc dùng ý tưởng của người khác”, nên “plagiarising” (đạo văn) là từ chính xác.

\(9)\)
\(→\) B. making
Giải thích: “making good use of someone else’s ideas” là cụm tự nhiên và đúng ngữ pháp, nghĩa là tận dụng tốt ý tưởng người khác.

\(10)\)
\(→ \)D. self-study
Giải thích: Câu nói về kỹ năng học đại học mà không có giáo viên chỉ dẫn, nên tự học (self-study) là phù hợp nhất.

\(color{violet}{#heoocteeok}\)

Trả lời bởi: buihuynhphuongngan

Viết một bình luận

WhatsApp
Facebook
Chat Zalo
Zalo
097.538.4646
Zalo
Giới thiệu Như Hảo