Choose the word or phrase among A, B, C or D that best fits the blank in the fol…
I live in a small village called Northville. There are about 2000 people here. I love the village (1)__________ it is very quiet and life is slowly and easy. The village is always clean; people look (2)_____________ it with great care. The air is always clean, too. People are much more friendly here than in city because everyone (3)_________ the others, and if someone has a problem, there are always people who can help.
There are only a few things that I don’t like about Northville. One thing is that we have not got many things to do in the evening; we haven’t got (4)___________ cinemas or theaters. The other thing is that people always talk about (5)___________, and everyone knows what everyone is doing. But I still prefer village life to life in a big city.
Question 1.
A. so B. although
C. because D. but
Question 2.
A. for B. at
C. up D. after
Question 3.
A. knows B. know
C. is knowing D. knew
Question 4.
A. little B. some
C. any D. few
Question 5.
A. others B. other
C. another D. one another
II. Complete the following sentences using the cue words
Question 6. Women/ dance and beat/ rhythm/ the same time.
________________________
Question 7. They/ embroider and decorate/ clothes/ beautifully.
________________________
Phần I: Choose the word or phrase among A, B, C or D that best fits the blank in the following passage.
Chúng ta sẽ đọc kỹ đoạn văn, sau đó phân tích từng chỗ trống để chọn đáp án phù hợp nhất.
Đoạn văn:
I live in a small village called Northville. There are about 2000 people here. I love the village (1)__________ it is very quiet and life is slowly and easy. The village is always clean; people look (2)_____________ it with great care. The air is always clean, too. People are much more friendly here than in city because everyone (3)_________ the others, and if someone has a problem, there are always people who can help.
There are only a few things that I don’t like about Northville. One thing is that we have not got many things to do in the evening; we haven’t got (4)___________ cinemas or theaters. The other thing is that people always talk about (5)___________, and everyone knows what everyone is doing. But I still prefer village life to life in a big city.
Question 1.
Phân tích: Chỗ trống (1) cần điền một liên từ để nối hai mệnh đề: “I love the village” và “it is very quiet and life is slowly and easy”. Mệnh đề thứ hai giải thích lý do tại sao người viết yêu ngôi làng. Do đó, chúng ta cần một liên từ chỉ nguyên nhân.
– A. so: chỉ kết quả.
– B. although: chỉ sự nhượng bộ.
– C. because: chỉ nguyên nhân.
– D. but: chỉ sự đối lập.
Trong trường hợp này, “because” là phù hợp nhất để giải thích lý do.
Đáp án cho câu 1 là: C. because
Question 2.
Phân tích: Chỗ trống (2) cần điền một giới từ đi kèm với động từ “look”. Cụm từ “look … it with great care” có nghĩa là “nhìn nó với sự quan tâm lớn”. Trong tiếng Anh, chúng ta có cụm “look after” có nghĩa là “chăm sóc”.
– A. for: tìm kiếm.
– B. at: nhìn vào (một cách trực tiếp).
– C. up: lên, tìm kiếm thông tin.
– D. after: sau, chăm sóc.
“Look after” là cụm từ phù hợp nhất để diễn tả hành động chăm sóc, giữ gìn ngôi làng.
Đáp án cho câu 2 là: D. after
Question 3.
Phân tích: Chỗ trống (3) cần điền một động từ chia theo chủ ngữ “everyone”. “Everyone” là một đại từ bất định mang nghĩa số ít, vì vậy động từ đi kèm phải chia ở ngôi thứ ba số ít.
– A. knows: thì hiện tại đơn, ngôi thứ ba số ít.
– B. know: thì hiện tại đơn, ngôi thứ nhất, thứ hai, số nhiều.
– C. is knowing: thì hiện tại tiếp diễn, không phù hợp với ngữ cảnh này vì “know” thường không chia ở thì tiếp diễn.
– D. knew: thì quá khứ đơn.
Ngữ cảnh của bài nói về tình hình hiện tại của ngôi làng, do đó thì hiện tại đơn là phù hợp. “Everyone knows the others” có nghĩa là mọi người biết lẫn nhau.
Đáp án cho câu 3 là: A. knows
Question 4.
Phân tích: Chỗ trống (4) cần điền một lượng từ để bổ nghĩa cho danh từ số nhiều “cinemas” và “theaters”. Câu “we haven’t got (…) cinemas or theaters” thể hiện sự thiếu thốn, không có nhiều.
– A. little: dùng với danh từ không đếm được, chỉ số lượng ít.
– B. some: dùng với danh từ số nhiều hoặc không đếm được, thường dùng trong câu khẳng định hoặc lời mời, đề nghị.
– C. any: dùng với danh từ số nhiều hoặc không đếm được, thường dùng trong câu phủ định hoặc câu hỏi.
– D. few: dùng với danh từ số nhiều, chỉ số lượng ít nhưng vẫn có.
Trong câu phủ định “we haven’t got”, “any” là lựa chọn phù hợp nhất để chỉ sự không có cái nào cả hoặc không có nhiều. “We haven’t got any cinemas or theaters” có nghĩa là chúng tôi không có rạp chiếu phim hay nhà hát nào cả.
Đáp án cho câu 4 là: C. any
Question 5.
Phân tích: Chỗ trống (5) cần điền một đại từ để chỉ những người khác trong làng. Câu “people always talk about (…)” và “everyone knows what everyone is doing” cho thấy mọi người nói về nhau, biết chuyện của nhau.
– A. others: dùng cho nhóm người/vật khác với nhóm đã được đề cập, mang nghĩa số nhiều.
– B. other: dùng như một tính từ đứng trước danh từ số nhiều (other people) hoặc danh từ số ít (other book).
– C. another: dùng trước danh từ số ít (another book) hoặc một mình (one more) chỉ thêm một, một người/vật khác nữa.
– D. one another: đại từ tương hỗ, dùng khi nói về hai người hoặc nhiều hơn hai người trao đổi hành động với nhau.
Trong ngữ cảnh này, mọi người nói về những người khác trong làng, nên “others” hoặc “one another” có thể hợp lý. Tuy nhiên, “talk about others” có nghĩa là nói về người khác (có thể là chuyện phiền phức). “Talk about one another” có nghĩa là nói về lẫn nhau. Với ý “everyone knows what everyone is doing”, “one another” là phù hợp hơn, diễn tả mối quan hệ qua lại, tương tác. Tuy nhiên, xét về cấu trúc thông thường “people always talk about X”, “others” cũng có thể chấp nhận được. Để phân biệt rõ hơn, “talk about one another” nhấn mạnh hành động nói về nhau của nhóm người. Tuy nhiên, xem xét các lựa chọn, “others” cũng có thể được hiểu là “những người khác” trong cộng đồng. Trong nhiều bài tập tương tự, “others” được dùng để chỉ những người khác trong một nhóm. Chúng ta cùng xem xét lại ý nghĩa. “People always talk about others” có nghĩa là mọi người hay nói về những người khác (có thể là buôn chuyện). “Everyone knows what everyone else is doing” sẽ phù hợp với “one another”. Tuy nhiên, nếu chọn “others”, thì câu này sẽ mang ý nghĩa “mọi người hay buôn chuyện về những người khác”. Cô sẽ chọn đáp án phù hợp với ý nghĩa chung của đoạn văn là mọi người biết chuyện của nhau. “Talk about one another” diễn tả việc mọi người nói về lẫn nhau.
Đáp án cho câu 5 là: D. one another (Nếu đáp án “others” cũng có thể chấp nhận được tùy theo cách diễn đạt, nhưng “one another” thể hiện rõ hơn mối quan hệ qua lại trong việc nói chuyện). Cô kiểm tra lại, trong ngữ cảnh này, “others” là lựa chọn chính xác hơn khi nói về “mọi người nói về những người khác” trong làng.
Đáp án cho câu 5 là: A. others. Cập nhật sau khi xem xét kỹ hơn.
Phần II: Complete the following sentences using the cue words
Chúng ta sẽ dùng các từ gợi ý để hoàn thành câu, chú ý chia động từ và sử dụng cấu trúc ngữ pháp chính xác.
Question 6. Women / dance and beat / rhythm / the same time.
Phân tích:
– Chủ ngữ: Women (phụ nữ) – số nhiều.
– Động từ chính: dance (nhảy múa) và beat (vỗ, đánh nhịp). Hai động từ này sẽ được nối với nhau bằng “and”.
– Tân ngữ/Bổ ngữ: rhythm (nhịp điệu).
– Thời gian: the same time (cùng lúc).
Vì câu không có thì cụ thể, chúng ta sẽ dùng thì hiện tại đơn để diễn tả một hành động hoặc sự thật chung. Động từ “dance” và “beat” sẽ giữ nguyên dạng vì chủ ngữ là “women” (số nhiều).
Câu hoàn chỉnh: Women dance and beat rhythm at the same time.
Question 7. They / embroider and decorate / clothes / beautifully.
Phân tích:
– Chủ ngữ: They (họ) – số nhiều.
– Động từ chính: embroider (thêu) và decorate (trang trí). Hai động từ này sẽ được nối với nhau bằng “and”.
– Tân ngữ: clothes (quần áo).
– Trạng từ bổ nghĩa cho động từ: beautifully (một cách đẹp đẽ).
Tương tự câu 6, chúng ta sẽ dùng thì hiện tại đơn. Động từ “embroider” và “decorate” sẽ giữ nguyên dạng vì chủ ngữ là “they” (số nhiều).
Câu hoàn chỉnh: They embroider and decorate clothes beautifully.
Chúc mừng các em đã hoàn thành bài tập! Hãy ôn tập kỹ các cấu trúc và từ vựng đã học nhé. Hẹn gặp lại các em trong buổi học tiếp theo!
Question 1: C
Question 2: D
Question 3: A
Question 4: C
Question 5: D
Question 6. The women dance and beat the rhythm at the same time.
Question 7. They embroider and decorate the clothes beautifully.
1.C
2.D
3.B
4.B
5.C
6.Women dance and beat rhythym in the same time.
7.They are embroider and decorate clothes very beautifully.