Hỗ trợ: xuất hoá đơn GTGT 8%.
Móc khóa mica Tại Xưởng
2.100+ Đã đặt hàng

Móc Khóa Mica & Standee

In Anime, Logo Trường, Lớp Học
MUA 1 TẶNG 1 HÔM NAY
Free Thiết Kế Freeship từ 10c

Nhận biết dd: BaCl2,Ba(OH)2,Ba(NO3)2,HCL

Nhận biết dd: BaCl2,Ba(OH)2,Ba(NO3)2,HCL

Nhận biết dd: BaCl2,Ba(OH)2,Ba(NO3)2,HCL

Hỏi bởi:
3 câu trả lời
▲ 6✔
Chào các em học sinh yêu quý của cô! Hôm nay, chúng ta sẽ cùng nhau chinh phục một dạng bài tập nhận biết hóa chất quen thuộc, đó là nhận biết các dung dịch: BaCl2, Ba(OH)2, Ba(NO3)2 và HCl. Bài tập này nằm trong chương trình Hóa học lớp 9 của chúng ta và sẽ giúp các em củng cố kiến thức về tính chất hóa học của axit, bazơ, muối và cách vận dụng vào bài toán nhận biết.

Để giải quyết bài toán này một cách hiệu quả, chúng ta cần nhớ lại các kiến thức cơ bản về:
1. Tính chất của axit (HCl).
2. Tính chất của bazơ (Ba(OH)2).
3. Tính chất của muối tan (BaCl2, Ba(NO3)2).
4. Các phản ứng đặc trưng của ion Ba2+, OH-, Cl-, NO3-.

Chúng ta sẽ sử dụng một thuốc thử chung, đó là một loại hóa chất có thể phản ứng tạo ra những dấu hiệu nhận biết rõ ràng (kết tủa, khí, sự thay đổi màu sắc) với từng dung dịch. Trong trường hợp này, thuốc thử thích hợp nhất mà chúng ta thường dùng đó là dung dịch axit sulfuric (H2SO4) hoặc dung dịch natri sulfat (Na2SO4). Tuy nhiên, để bài toán đơn giản và phù hợp với chương trình lớp 9, cô sẽ hướng dẫn các em sử dụng một thuốc thử đơn giản và dễ kiếm hơn, đó là dung dịch axit sunfuric (H2SO4).

Bây giờ, chúng ta sẽ tiến hành từng bước một nhé.

Bước 1: Chuẩn bị
Cô giáo sẽ chuẩn bị 4 ống nghiệm, mỗi ống chứa một trong các dung dịch cần nhận biết, đánh số thứ tự từ 1 đến 4. Cô giáo sẽ lấy lần lượt một ít dung dịch từ mỗi ống nghiệm cho vào các ống nghiệm mới, hoặc dùng đũa thủy tinh chấm vào các dung dịch để thử.

Bước 2: Lấy thuốc thử
Cô giáo sẽ lấy một lượng nhỏ dung dịch axit sulfuric (H2SO4) làm thuốc thử.

Bước 3: Tiến hành nhận biết
Cô giáo sẽ cho từng giọt dung dịch H2SO4 vào từng ống nghiệm chứa các dung dịch cần nhận biết. Quan sát hiện tượng xảy ra ở mỗi ống nghiệm.

* Thí nghiệm 1: Cho H2SO4 vào dung dịch BaCl2

Phản ứng hóa học xảy ra:
BaCl2 (dd) + H2SO4 (dd) → BaSO4 (rắn)↓ + 2HCl (dd)

Hiện tượng: Xuất hiện kết tủa trắng.

* Thí nghiệm 2: Cho H2SO4 vào dung dịch Ba(OH)2

Phản ứng hóa học xảy ra:
Ba(OH)2 (dd) + H2SO4 (dd) → BaSO4 (rắn)↓ + 2H2O (lỏng)

Hiện tượng: Xuất hiện kết tủa trắng.

* Thí nghiệm 3: Cho H2SO4 vào dung dịch Ba(NO3)2

Phản ứng hóa học xảy ra:
Ba(NO3)2 (dd) + H2SO4 (dd) → BaSO4 (rắn)↓ + 2HNO3 (dd)

Hiện tượng: Xuất hiện kết tủa trắng.

* Thí nghiệm 4: Cho H2SO4 vào dung dịch HCl

Phản ứng hóa học xảy ra:
HCl (dd) + H2SO4 (dd) → Không có phản ứng xảy ra.

Hiện tượng: Không có hiện tượng gì xảy ra (không có kết tủa, không có khí thoát ra, không đổi màu).

Nhận xét sau Bước 3:
Qua bước này, chúng ta đã có thể loại trừ được một dung dịch. Dung dịch nào không có hiện tượng gì khi cho H2SO4 vào chính là dung dịch HCl. Ba dung dịch còn lại đều cho kết tủa trắng, vậy chúng là BaCl2, Ba(OH)2, Ba(NO3)2.

Bước 4: Tiếp tục nhận biết ba dung dịch còn lại
Bây giờ, chúng ta cần phân biệt 3 dung dịch còn lại: BaCl2, Ba(OH)2, Ba(NO3)2. Chúng ta sẽ sử dụng một thuốc thử khác, hoặc dựa vào tính chất đặc trưng của chúng. Cô giáo sẽ hướng dẫn các em sử dụng quỳ tím hoặc dung dịch phenolphtalein để nhận biết bazơ.

* Sử dụng quỳ tím hoặc dung dịch phenolphtalein

Cô giáo sẽ lấy một ít dung dịch từ mỗi trong ba ống nghiệm BaCl2, Ba(OH)2, Ba(NO3)2 cho vào 3 ống nghiệm riêng biệt. Sau đó, cô giáo sẽ nhúng giấy quỳ tím hoặc cho vài giọt dung dịch phenolphtalein vào từng ống nghiệm.

* Cho quỳ tím vào dung dịch BaCl2: Quỳ tím không đổi màu.
* Cho quỳ tím vào dung dịch Ba(OH)2: Quỳ tím chuyển sang màu xanh.
(Vì Ba(OH)2 là một bazơ)

* Cho quỳ tím vào dung dịch Ba(NO3)2: Quỳ tím không đổi màu.

Nếu dùng phenolphtalein:
* Cho phenolphtalein vào dung dịch BaCl2: Dung dịch không màu.
* Cho phenolphtalein vào dung dịch Ba(OH)2: Dung dịch chuyển sang màu hồng.
(Vì Ba(OH)2 là một bazơ mạnh, làm phenolphtalein hóa hồng)

* Cho phenolphtalein vào dung dịch Ba(NO3)2: Dung dịch không màu.

Nhận xét sau Bước 4:
Chúng ta đã nhận biết được dung dịch Ba(OH)2 là dung dịch làm quỳ tím hóa xanh hoặc phenolphtalein hóa hồng.

Bước 5: Phân biệt hai dung dịch còn lại (BaCl2 và Ba(NO3)2)
Bây giờ, chúng ta còn lại hai dung dịch là BaCl2 và Ba(NO3)2. Cả hai đều là muối tan và đều không làm đổi màu quỳ tím hay phenolphtalein. Chúng ta cần một thuốc thử khác để phân biệt chúng.

Cô giáo sẽ chọn thuốc thử là dung dịch AgNO3 (bạc nitrat).

* Cho AgNO3 vào dung dịch BaCl2:

Phản ứng hóa học xảy ra:
BaCl2 (dd) + 2AgNO3 (dd) → 2AgCl (rắn)↓ + Ba(NO3)2 (dd)

Hiện tượng: Xuất hiện kết tủa trắng.

* Cho AgNO3 vào dung dịch Ba(NO3)2:

Phản ứng hóa học xảy ra:
Ba(NO3)2 (dd) + AgNO3 (dd) → Không có phản ứng xảy ra.

Hiện tượng: Không có hiện tượng gì xảy ra.

Kết luận cuối cùng:
Dựa vào các thí nghiệm trên, ta có thể nhận biết các dung dịch như sau:
1. Dung dịch không có hiện tượng gì khi cho H2SO4 vào là HCl.
2. Dung dịch làm quỳ tím hóa xanh (hoặc phenolphtalein hóa hồng) là Ba(OH)2.
3. Trong hai dung dịch còn lại (BaCl2 và Ba(NO3)2), dung dịch nào cho kết tủa trắng khi cho AgNO3 vào là BaCl2.
4. Dung dịch còn lại không có hiện tượng gì khi cho AgNO3 vào là Ba(NO3)2.

Vậy là chúng ta đã hoàn thành bài tập nhận biết. Các em thấy không, chỉ cần nắm vững tính chất hóa học của các chất và lựa chọn thuốc thử phù hợp, bài toán nhận biết sẽ trở nên rất đơn giản. Các em hãy ôn lại bài kỹ để có thể tự tin giải quyết các dạng bài tương tự nhé!

Trả lời bởi: Giáo viên Chuyên Môn
▲ 1

Trích mẫu thử, đánh số:

Thả mẩu quỳ tím vào từng lọ dd:

+ Quỳ chuyển xanh: \(Ba(OH)_2\)

+ Quỳ chuyển đỏ: \(HCl\)

+ Quỳ không chuyển màu: \(BaCl_2,Ba(NO_3)_2\)

Cho dd \(AgNO_3\) vào nhóm dd quỳ không chuyển màu:

+ Kết tủa trắng: \(BaCl_2\)

+ Không hiện tượng: \(Ba(NO_3)_2\)

PTHH: \(2AgNO_3+BaCl_2->2AgCl+Ba(NO_3)_2\)

Trả lời bởi: wally2008
▲ 0

Lấy mỗi chất 1 ít:

– SD quỳ tím:

+Hóa xanh: \(Ba(OH)_2\)

+Hóa đỏ: \(HCL\)

+Không đổi màu: \(BaCl_2,Ba(NO_3)_2\)

Tiếp tục sử dụng \(AgNO_3\)

Xuất hiện kết tủa trắng là: \(BaCl_2\)

PTHH: \(BaCl_2+2AgNO_3->Ba(NO_3)_2+2AgCl\downarrow\)

Còn lại là \(Ba(NO_3)_2\)

Trả lời bởi:

Viết một bình luận

WhatsApp
Facebook
Chat Zalo
Zalo
097.538.4646
Zalo
Giới thiệu Như Hảo