Hỗ trợ: xuất hoá đơn GTGT 8%.
Móc khóa mica Tại Xưởng
2.100+ Đã đặt hàng

Móc Khóa Mica & Standee

In Anime, Logo Trường, Lớp Học
MUA 1 TẶNG 1 HÔM NAY
Free Thiết Kế Freeship từ 10c

Choose true, false or no information. There are three main kinds of pollution …

Choose true, false or no information.
There are three main kinds of pollution …

Choose true, false or no information.
There are three main kinds of pollution – air pollution, water pollution, and noise pollution. Air, which is the most important element of our environment for our survival, can be polluted in many ways. Smoke in the air from mills, factories, and industry contains carbon monoxide, carbon dioxide, and methane, which are all poisonous gases. This leads to health problems like asthma and lung diseases, and the thinning of the ozone layer, which protects us from harmful UV rays. China, the USA, Russia, India, Mexico, and Japan are the world leaders in air pollution emissions. Water is also polluted by the discharge of commercial and industrial waste into surface water. Sewage in drinking water is another cause of water pollution as it contains germs and viruses. The noise of vehicles, mills, and factories can be really unbearable. This kind of constant sound also causes headaches, tension, mental stress, and migraines. People living next to a building site where there is too much noise can become sick, as they cannot sleep or relax. This is called noise pollution.
26 Air pollution, water pollution, and soil pollution are three main kinds of pollution.
A. False B. True
27 Air plays the most important role in our survival.
A. False B. True
28 Carbon monoxide, carbon dioxide, and methane are poisonous gases.
A. False B. True
29 The ozone layer helps to protect people from harmful UV rays.
A. True B. False
30 China, the USA, Russia, India, Mexico, and Japan are the world leaders in air pollution prevention.
A. False B. True
31 The thinning of the ozone layer is caused by smoke in the air from mills, factories, and industry.
A. True B. False
32 Sewage contains germs and viruses.
A. False B. True
33 Noise pollution is caused by the discharge of commercial and industrial waste into lakes and rivers. A. False B. True
34 Noise pollution affects everybody’s mental health.
A. True B. False
35 All people who live next to a building site become sick as they cannot sleep or relax.
A. False B. True
Rewrite the following sentences without changing the meaning, using the word given
36 I’m not you, but I think you should recycle these plastic carrier bags. (if)
37 Emma came first because she worked hard. (result)
38 All flights had to be cancelled as a result of the pilots’ sudden strike. (so)
39 If I could swim, I would go scuba diving with Terry. (because)
40 What time does the HN302 leave? (departure)
Hỏi bởi:
3 câu trả lời
▲ 2
Chào các em học sinh yêu quý của cô! Hôm nay chúng ta sẽ cùng nhau ôn tập và chữa bài tập phần “Choose true, false or no information” và phần “Rewrite the sentences” dựa trên đoạn văn mà chúng ta đã học trong Sách giáo khoa. Các em hãy mở vở ra và cùng làm theo cô nhé!

Phần 1: Choose true, false or no information

Chúng ta sẽ lần lượt đọc từng câu và so sánh với thông tin trong đoạn văn để xác định đáp án đúng.

Câu 26: Air pollution, water pollution, and soil pollution are three main kinds of pollution.

* Đọc lại đoạn văn: “There are three main kinds of pollution – air pollution, water pollution, and noise pollution.”
* Phân tích: Đoạn văn nêu “air pollution, water pollution, and noise pollution” là ba loại ô nhiễm chính. Câu hỏi lại nói là “air pollution, water pollution, and soil pollution”.
* So sánh: “Noise pollution” khác với “soil pollution”.
* Kết luận: Câu này sai.
* Đáp án: A. False

Câu 27: Air plays the most important role in our survival.

* Đọc lại đoạn văn: “Air, which is the most important element of our environment for our survival, can be polluted in many ways.”
* Phân tích: Đoạn văn khẳng định “Air” là yếu tố quan trọng nhất cho sự sống còn của chúng ta.
* So sánh: Câu hỏi hoàn toàn khớp với thông tin này.
* Kết luận: Câu này đúng.
* Đáp án: B. True

Câu 28: Carbon monoxide, carbon dioxide, and methane are poisonous gases.

* Đọc lại đoạn văn: “Smoke in the air from mills, factories, and industry contains carbon monoxide, carbon dioxide, and methane, which are all poisonous gases.”
* Phân tích: Đoạn văn nói rõ rằng các khí này “are all poisonous gases”.
* So sánh: Câu hỏi lặp lại thông tin này.
* Kết luận: Câu này đúng.
* Đáp án: B. True

Câu 29: The ozone layer helps to protect people from harmful UV rays.

* Đọc lại đoạn văn: “…and the thinning of the ozone layer, which protects us from harmful UV rays.”
* Phân tích: Đoạn văn nói rằng tầng ozone có chức năng “protects us from harmful UV rays”.
* So sánh: Câu hỏi diễn đạt lại ý này.
* Kết luận: Câu này đúng.
* Đáp án: A. True

Câu 30: China, the USA, Russia, India, Mexico, and Japan are the world leaders in air pollution prevention.

* Đọc lại đoạn văn: “China, the USA, Russia, India, Mexico, and Japan are the world leaders in air pollution emissions.”
* Phân tích: Đoạn văn nói các quốc gia này là “world leaders in air pollution emissions” (dẫn đầu thế giới về lượng khí thải gây ô nhiễm không khí). Câu hỏi lại nói là “air pollution prevention” (ngăn chặn ô nhiễm không khí).
* So sánh: Hai khái niệm hoàn toàn trái ngược nhau.
* Kết luận: Câu này sai.
* Đáp án: A. False

Câu 31: The thinning of the ozone layer is caused by smoke in the air from mills, factories, and industry.

* Đọc lại đoạn văn: “Smoke in the air from mills, factories, and industry contains carbon monoxide, carbon dioxide, and methane, which are all poisonous gases. This leads to health problems like asthma and lung diseases, and the thinning of the ozone layer, which protects us from harmful UV rays.”
* Phân tích: Đoạn văn nói rằng khói từ nhà máy, công nghiệp chứa khí độc, và “This leads to… the thinning of the ozone layer”.
* So sánh: Câu hỏi diễn đạt lại chính xác mối quan hệ nguyên nhân – kết quả này.
* Kết luận: Câu này đúng.
* Đáp án: A. True

Câu 32: Sewage contains germs and viruses.

* Đọc lại đoạn văn: “Sewage in drinking water is another cause of water pollution as it contains germs and viruses.”
* Phân tích: Đoạn văn khẳng định “Sewage … contains germs and viruses.”
* So sánh: Câu hỏi lặp lại thông tin này.
* Kết luận: Câu này đúng.
* Đáp án: B. True

Câu 33: Noise pollution is caused by the discharge of commercial and industrial waste into lakes and rivers.

* Đọc lại đoạn văn: “Water is also polluted by the discharge of commercial and industrial waste into surface water.” và “The noise of vehicles, mills, and factories can be really unbearable. This kind of constant sound also causes headaches, tension, mental stress, and migraines. This is called noise pollution.”
* Phân tích: Đoạn văn nói “discharge of commercial and industrial waste” gây ô nhiễm NƯỚC. Còn ô nhiễm TIẾNG ỒN là do “noise of vehicles, mills, and factories”.
* So sánh: Câu hỏi đang nhầm lẫn nguyên nhân gây ô nhiễm nước với ô nhiễm tiếng ồn.
* Kết luận: Câu này sai.
* Đáp án: A. False

Câu 34: Noise pollution affects everybody’s mental health.

* Đọc lại đoạn văn: “This kind of constant sound also causes headaches, tension, mental stress, and migraines.”
* Phân tích: Đoạn văn nói ô nhiễm tiếng ồn “causes headaches, tension, mental stress, and migraines” – đây là những vấn đề về sức khỏe tinh thần. Tuy nhiên, câu hỏi dùng từ “everybody’s” (của mọi người), nghĩa là tất cả mọi người đều bị ảnh hưởng. Đoạn văn chỉ nói là nó gây ra, chứ không nói là tất cả mọi người đều bị.
* So sánh: Từ “everybody’s” làm cho câu này trở nên mạnh mẽ hơn và có thể không hoàn toàn đúng với thông tin trong đoạn văn. Đoạn văn chỉ nêu ra các tác động, không khẳng định là tất cả mọi người đều gặp phải.
* Kết luận: Thông tin này không được cung cấp đầy đủ hoặc chính xác trong đoạn văn để khẳng định là “everybody’s”.
* Đáp án: A. No information (Tuy nhiên, nếu đề bài chỉ cho 2 lựa chọn True/False, thì chúng ta cần xem xét kỹ hơn. Trong ngữ cảnh bài tập thông thường, khi có lựa chọn “no information” thì ta chọn nó. Nếu chỉ có True/False, câu này sẽ là False vì không có từ “everybody” trong đoạn văn). Trong bài tập này, tôi giả định chỉ có True/False theo các đáp án mẫu đã cho là A, B. Vì vậy, ta sẽ xem xét mức độ phủ định của câu. “Affects everybody’s mental health” là một tuyên bố rất mạnh. Đoạn văn chỉ nói là “causes” (gây ra), có nghĩa là có thể xảy ra. Nó không nói rằng nó luôn luôn ảnh hưởng đến mọi người. Do đó, câu này có thể được coi là sai nếu xét theo tính tuyệt đối của từ “everybody”.
* Trong trường hợp này, do không có tùy chọn “No Information” và dựa vào cách hỏi thông thường của bài tập, ta sẽ chọn False vì đoạn văn không khẳng định điều đó với tất cả mọi người.
* Đáp án: A. False

Câu 35: All people who live next to a building site become sick as they cannot sleep or relax.

* Đọc lại đoạn văn: “People living next to a building site where there is too much noise can become sick, as they cannot sleep or relax.”
* Phân tích: Đoạn văn nói “People living next to…” (những người sống gần đó) “can become sick” (có thể bị ốm). Từ “can” mang nghĩa là có khả năng, có thể xảy ra, không phải là tất cả mọi người đều bị. Câu hỏi lại dùng từ “All people” (Tất cả mọi người).
* So sánh: Từ “All” làm cho câu này mang tính tuyệt đối, trong khi đoạn văn chỉ nói là “có thể”.
* Kết luận: Câu này sai.
* Đáp án: A. False

Phần 2: Rewrite the following sentences without changing the meaning, using the word given

Bây giờ chúng ta sẽ chuyển sang phần đặt lại câu. Chúng ta cần giữ nguyên ý nghĩa ban đầu nhưng sử dụng từ gợi ý.

Câu 36: I’m not you, but I think you should recycle these plastic carrier bags. (if)

* Phân tích: Câu gốc đưa ra lời khuyên. Từ gợi ý là “if”. Chúng ta có thể dùng cấu trúc câu điều kiện loại 2 để đưa ra lời khuyên một cách lịch sự, giả định người nghe là mình trong một tình huống nào đó.
* Cách làm: Diễn đạt lời khuyên “bạn nên làm gì đó” bằng cách dùng “if I were you”.
* Đặt câu: “If I were you, I would recycle these plastic carrier bags.”
* Kiểm tra: Câu này có nghĩa là “Nếu tôi là bạn, tôi sẽ tái chế những túi ni lông này”, nó giữ nguyên ý khuyên nhủ của câu gốc.

Câu 37: Emma came first because she worked hard. (result)

* Phân tích: Câu gốc diễn tả nguyên nhân (she worked hard) và kết quả (Emma came first). Từ gợi ý là “result”. Chúng ta cần cấu trúc chỉ kết quả.
* Cách làm: Dùng “as a result of” để chỉ nguyên nhân đứng trước kết quả. Hoặc cấu trúc “The result of … is …”
* Đặt câu: “Emma came first as a result of working hard.” (Cách này hơi khó hiểu một chút vì “as a result of” thường đi với danh từ hoặc cụm danh từ).
* Đặt câu khác: “The result of Emma working hard was that she came first.” (Cũng hơi lủng củng).
* Đặt câu hay hơn: Ta có thể đảo lại, diễn đạt kết quả trước và chỉ nguyên nhân sau. “Emma worked hard, and as a result, she came first.” Hoặc đơn giản hơn: “Emma’s hard work was the reason she came first.” (Cái này không dùng “result”).
* Quay lại với “result”: Một cách phổ biến là dùng cấu trúc “The result of + [nguyên nhân] + was/is + [kết quả]”.
* Đặt câu: “The result of her hard work was that Emma came first.” (Cái này dùng “her hard work” thay vì “she worked hard”).
* Hoặc: “Emma worked hard. As a result, she came first.” (Dùng 2 câu hoặc liên từ).
* Xét lại câu gốc: “Emma came first because she worked hard.” Nguyên nhân là “she worked hard”. Kết quả là “Emma came first”.
* Đặt câu với “result”: “Emma’s hard work resulted in her coming first.” (Đây là một cách dùng hay).
* Hoặc: “As a result of her hard work, Emma came first.” (Đảo vế, dùng cụm danh từ).
* Cô chọn cách đơn giản và rõ nghĩa nhất: “Emma worked hard, and as a result, she came first.”
* Hoặc, nếu muốn chỉ có 1 câu và dùng “result”: “Emma’s hard work resulted in her coming first.”
* Chọn đáp án: “Emma’s hard work resulted in her coming first.”

Câu 38: All flights had to be cancelled as a result of the pilots’ sudden strike. (so)

* Phân tích: Câu gốc diễn tả nguyên nhân (pilots’ sudden strike) và kết quả (All flights had to be cancelled). Từ gợi ý là “so”. Chúng ta sẽ dùng “so” để nối hai mệnh đề, chỉ kết quả.
* Cách làm: “so” thường đứng sau mệnh đề chỉ nguyên nhân hoặc giữa hai mệnh đề. Trong trường hợp này, chúng ta sẽ đặt mệnh đề chỉ nguyên nhân trước, sau đó dùng “so” để nói về kết quả.
* Đặt câu: “The pilots went on a sudden strike, so all flights had to be cancelled.”
* Kiểm tra: Câu này có nghĩa là “Các phi công đã đình công đột xuất, vì vậy tất cả các chuyến bay đã phải bị hủy”, giữ nguyên ý nghĩa gốc.

Câu 39: If I could swim, I would go scuba diving with Terry. (because)

* Phân tích: Câu gốc là câu điều kiện loại 2, diễn tả một điều kiện giả định không có thật ở hiện tại (I could swim) và kết quả tương ứng (I would go scuba diving). Chúng ta cần dùng “because” để giải thích tại sao lại không đi lặn, tức là giải thích cho điều kiện không có thật đó.
* Cách làm: Chúng ta sẽ đảo lại ý, nói rằng không đi lặn “vì” không biết bơi.
* Đặt câu: “I would not go scuba diving with Terry because I cannot swim.” (Lưu ý: câu điều kiện loại 2 diễn tả điều kiện KHÔNG có thật ở HIỆN TẠI, nên khi dùng “because” để giải thích, ta dùng thì hiện tại đơn để nói về khả năng hiện tại).
* Hoặc: “I cannot go scuba diving with Terry because I can’t swim.” (Cái này đơn giản hơn).
* Quay lại với câu gốc “If I could swim…”. Nghĩa là “vì tôi không biết bơi”.
* Đặt câu: “I cannot go scuba diving with Terry because I cannot swim.” (Cái này giữ nguyên ý là không đi được).
* Một cách khác để giữ nguyên cấu trúc “would go”: “I would not go scuba diving with Terry because I cannot swim.”
* Cô chọn cách này: “I cannot go scuba diving with Terry because I cannot swim.”

Câu 40: What time does the HN302 leave? (departure)

* Phân tích: Câu gốc hỏi về thời gian khởi hành của chuyến bay HN302. Từ gợi ý là “departure”. Chúng ta cần dùng danh từ “departure” để hỏi về thời gian.
* Cách làm: “Departure” là sự khởi hành. Chúng ta hỏi “When is the departure…?” hoặc “What time is the departure…?”
* Đặt câu: “What time is the departure of HN302?”
* Kiểm tra: Câu này hỏi cùng một ý với câu gốc.

Vậy là chúng ta đã hoàn thành xong bài tập ngày hôm nay. Các em hãy xem lại bài làm của mình và ghi chú lại những chỗ còn sai để rút kinh nghiệm nhé. Chúc các em học tốt!

Trả lời bởi: Giáo viên Chuyên Môn
▲ 1

( 1 ) types / kinds 

( 2 ) survial

( 3 ) includes

( 4 ) on

( 5 ) protects

( 6 ) emmited

( 7 ) cause

( 8 ) causes / leads to / results in

( 9 ) head

(10 ) called

Trả lời bởi:
▲ 2

26 Air pollution, water pollution, and soil pollution are three main kinds of pollution. A. False B. True 27 Air plays the most important role in our survival. A. False B. True 28 Carbon monoxide, carbon dioxide, and methane are poisonous gases. A. False B. True 29 The ozone layer helps to protect people from harmful UV rays. A. True B. False 30 China, the USA, Russia, India, Mexico, and Japan are the world leaders in air pollution prevention. A. False B. True 31 The thinning of the ozone layer is caused by smoke in the air from mills, factories, and industry. A. True B. False 32 Sewage contains germs and viruses. A. False B. True 33 Noise pollution is caused by the discharge of commercial and industrial waste into lakes and rivers. A. False B. True 34 Noise pollution affects everybody’s mental health. A. True B. False 35 All people who live next to a building site become sick as they cannot sleep or relax. A. False B. True

Tiện dịch luôn giúp bạn nha:

  Có ba loại ô nhiễm chính – ô nhiễm không khí, ô nhiễm nước và ô nhiễm tiếng ồn. Không khí, là yếu tố quan trọng nhất trong môi trường sống của chúng ta, có thể bị ô nhiễm theo nhiều cách. Khói trong không khí từ các nhà máy, nhà máy và công nghiệp có chứa carbon monoxide, carbon dioxide và methane, tất cả đều là khí độc. Điều này dẫn đến các vấn đề sức khỏe như hen suyễn và các bệnh về phổi, và làm mỏng lớp ozone, bảo vệ chúng ta khỏi các tia UV có hại. Trung Quốc, Hoa Kỳ, Nga, Ấn Độ, Mexico và Nhật Bản là những nước dẫn đầu thế giới về phát thải ô nhiễm không khí. Nước cũng bị ô nhiễm do xả chất thải thương mại và công nghiệp vào nước mặt. Nước thải trong nước uống là một nguyên nhân khác gây ô nhiễm nước vì nó chứa vi trùng và vi rút. Tiếng ồn của xe cộ, nhà máy và nhà máy có thể thực sự không thể chịu đựng được. Loại âm thanh liên tục này cũng gây ra đau đầu, căng thẳng, căng thẳng tinh thần và đau nửa đầu. Những người sống bên cạnh một tòa nhà nơi có quá nhiều tiếng ồn có thể bị bệnh, vì họ không thể ngủ hoặc thư giãn. Điều này được gọi là ô nhiễm tiếng ồn.

Trả lời bởi:

Viết một bình luận

WhatsApp
Facebook
Chat Zalo
Zalo
097.538.4646
Zalo
Giới thiệu Như Hảo